Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Miss Fortune đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Miss Fortune xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.26%23,349 Trận | 51.56% | |
10.33%15,804 Trận | 53.08% | |
5.76%8,807 Trận | 50.33% | |
4.23%6,478 Trận | 52.39% | |
3.29%5,026 Trận | 51.35% | |
1.98%3,025 Trận | 54.02% | |
1.87%2,860 Trận | 48.36% | |
1.6%2,444 Trận | 52.17% | |
1.46%2,237 Trận | 52.7% | |
1.27%1,939 Trận | 53.74% | |
1.17%1,797 Trận | 51.2% | |
1.16%1,775 Trận | 49.41% | |
1.13%1,724 Trận | 52.9% | |
1.09%1,672 Trận | 53.53% | |
0.97%1,490 Trận | 53.96% |
66.66%104,227 Trận | 50.89% | |
12.11%18,941 Trận | 51.67% | |
8.31%13,000 Trận | 53.58% | |
4.45%6,963 Trận | 54.99% | |
4.24%6,630 Trận | 52.96% |
2 | 27.2%49,524 Trận | 51.98% |
25.33%46,126 Trận | 50.61% | |
7.73%14,066 Trận | 53.71% | |
5.35%9,743 Trận | 51.45% | |
2 | 2.56%4,668 Trận | 53.36% |
2.17%3,958 Trận | 53.08% | |
1.86%3,390 Trận | 52.42% | |
1.81%3,297 Trận | 50.59% | |
1.42%2,591 Trận | 52.8% | |
1.09%1,980 Trận | 53.79% | |
1.06%1,938 Trận | 52.43% | |
0.94%1,714 Trận | 55.31% | |
0.89%1,614 Trận | 56.32% | |
0.83%1,518 Trận | 53.49% | |
0.67%1,214 Trận | 53.29% |
79.3%146,527 Trận | 51.43% | |
48.71%90,010 Trận | 51.47% | |
48.16%88,988 Trận | 52.12% | |
27.72%51,213 Trận | 52.48% | |
22.84%42,208 Trận | 51.91% | |
20.61%38,089 Trận | 51.59% | |
14.67%27,113 Trận | 49.79% | |
12.25%22,644 Trận | 51.85% | |
11.37%21,004 Trận | 53.83% | |
10.58%19,557 Trận | 54.14% | |
10.22%18,890 Trận | 54.49% | |
9.91%18,306 Trận | 50.54% | |
8.47%15,644 Trận | 54.09% | |
7.38%13,634 Trận | 49.33% | |
4.58%8,461 Trận | 52.8% | |
3.96%7,323 Trận | 53.09% | |
3.65%6,736 Trận | 54.32% | |
3.41%6,301 Trận | 49.75% | |
2.66%4,908 Trận | 52.44% | |
2.49%4,593 Trận | 52.6% | |
2.2%4,063 Trận | 53.65% | |
2.2%4,064 Trận | 51.38% | |
2.16%3,995 Trận | 50.64% | |
2.02%3,734 Trận | 51.93% | |
1.96%3,622 Trận | 48.04% | |
1.88%3,469 Trận | 55.87% | |
1.74%3,211 Trận | 42.85% | |
1.72%3,185 Trận | 56.92% | |
1.71%3,165 Trận | 49.57% | |
1.54%2,839 Trận | 50.97% |