Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Miss Fortune đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Miss Fortune xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.27%19,352 Trận | 52.3% | |
7.29%8,678 Trận | 52.13% | |
6.08%7,237 Trận | 51.03% | |
4.13%4,911 Trận | 52.74% | |
3.24%3,849 Trận | 51.49% | |
2.12%2,518 Trận | 51.63% | |
2.04%2,431 Trận | 49.77% | |
1.65%1,966 Trận | 50.66% | |
1.33%1,586 Trận | 49.43% | |
1.32%1,568 Trận | 54.59% | |
1.32%1,572 Trận | 54.64% | |
1.17%1,394 Trận | 53.01% | |
1.1%1,312 Trận | 50.61% | |
1.04%1,233 Trận | 55.72% | |
1.04%1,234 Trận | 54.46% |
65.57%80,214 Trận | 50.79% | |
12%14,677 Trận | 50.83% | |
8.92%10,912 Trận | 52.17% | |
4.67%5,719 Trận | 53.91% | |
4.51%5,515 Trận | 51.53% |
25.97%37,081 Trận | 50.4% | |
2 | 25.3%36,135 Trận | 52.23% |
8.25%11,780 Trận | 52.96% | |
4.97%7,099 Trận | 51.58% | |
2 | 2.66%3,798 Trận | 51.37% |
2.35%3,351 Trận | 53.06% | |
1.95%2,782 Trận | 54.17% | |
1.79%2,559 Trận | 49.63% | |
1.5%2,138 Trận | 53.74% | |
1.23%1,754 Trận | 53.82% | |
1.11%1,578 Trận | 50.51% | |
0.99%1,419 Trận | 52.64% | |
0.95%1,362 Trận | 53.67% | |
0.91%1,302 Trận | 52.46% | |
0.66%942 Trận | 49.26% |
78.24%113,000 Trận | 51.13% | |
46.84%67,645 Trận | 51.12% | |
45.84%66,208 Trận | 51.79% | |
27.28%39,393 Trận | 52.38% | |
23.54%33,998 Trận | 51.94% | |
20.48%29,575 Trận | 51.61% | |
14.66%21,175 Trận | 49.53% | |
12.4%17,903 Trận | 51.18% | |
11.86%17,132 Trận | 52.85% | |
11.23%16,219 Trận | 53.22% | |
10.48%15,139 Trận | 50.19% | |
10.31%14,892 Trận | 55.03% | |
8.52%12,303 Trận | 54.66% | |
7.47%10,782 Trận | 48.57% | |
4.6%6,646 Trận | 53.14% | |
3.95%5,711 Trận | 50.17% | |
3.78%5,455 Trận | 52.12% | |
3.56%5,136 Trận | 49.94% | |
2.79%4,029 Trận | 52.69% | |
2.44%3,517 Trận | 52.23% | |
2.24%3,232 Trận | 51.14% | |
2.23%3,215 Trận | 52.97% | |
2.13%3,074 Trận | 49.77% | |
2.02%2,919 Trận | 52.66% | |
1.99%2,873 Trận | 49.46% | |
1.84%2,651 Trận | 55.38% | |
1.78%2,574 Trận | 43.4% | |
1.74%2,519 Trận | 48.91% | |
1.68%2,420 Trận | 50.74% | |
1.66%2,395 Trận | 54.24% |