Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Miss Fortune đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Miss Fortune xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.6%8,623 Trận | 52.33% | |
8.42%4,977 Trận | 53.61% | |
6.17%3,647 Trận | 50.81% | |
4.72%2,790 Trận | 52.37% | |
3.14%1,855 Trận | 51.16% | |
2.12%1,251 Trận | 52.92% | |
2.07%1,220 Trận | 49.34% | |
1.64%971 Trận | 52.32% | |
1.61%952 Trận | 49.79% | |
1.32%782 Trận | 54.35% | |
1.25%738 Trận | 52.98% | |
1.23%728 Trận | 51.79% | |
1.11%653 Trận | 52.99% | |
1.09%645 Trận | 50.7% | |
1.04%613 Trận | 54.49% |
65.83%38,128 Trận | 50.8% | |
12.04%6,974 Trận | 51.09% | |
8.83%5,116 Trận | 53.05% | |
4.62%2,675 Trận | 55.33% | |
4.56%2,644 Trận | 51.21% |
25.89%17,431 Trận | 50.56% | |
2 | 25.89%17,433 Trận | 52.15% |
8%5,388 Trận | 53.77% | |
5.27%3,546 Trận | 50.71% | |
2 | 2.79%1,878 Trận | 53.3% |
2.25%1,513 Trận | 53.67% | |
2.1%1,412 Trận | 52.83% | |
1.77%1,189 Trận | 50.04% | |
1.34%901 Trận | 54.27% | |
1.03%694 Trận | 49.71% | |
1.02%687 Trận | 54.88% | |
0.93%627 Trận | 51.67% | |
0.85%569 Trận | 51.49% | |
0.77%520 Trận | 54.04% | |
0.67%452 Trận | 53.98% |
78.29%54,580 Trận | 51.22% | |
48.51%33,814 Trận | 51.46% | |
44.96%31,344 Trận | 52% | |
27.89%19,441 Trận | 52.22% | |
21.82%15,210 Trận | 52.02% | |
21.27%14,828 Trận | 51.8% | |
14.92%10,398 Trận | 50.24% | |
12.73%8,877 Trận | 51.29% | |
11.58%8,074 Trận | 53.79% | |
10.84%7,556 Trận | 54.34% | |
10.18%7,094 Trận | 50.48% | |
10.01%6,980 Trận | 53.67% | |
8.3%5,785 Trận | 55.35% | |
7.67%5,347 Trận | 48.64% | |
4.61%3,215 Trận | 53.09% | |
4%2,785 Trận | 51.1% | |
3.61%2,517 Trận | 52.28% | |
3.55%2,474 Trận | 48.02% | |
2.79%1,946 Trận | 52.16% | |
2.52%1,757 Trận | 51.74% | |
2.24%1,565 Trận | 54.44% | |
2.17%1,510 Trận | 50.26% | |
2.11%1,472 Trận | 49.73% | |
2.09%1,459 Trận | 51.68% | |
2.09%1,458 Trận | 54.12% | |
2.04%1,424 Trận | 51.62% | |
1.79%1,250 Trận | 45.04% | |
1.73%1,206 Trận | 48.84% | |
1.67%1,167 Trận | 55.61% | |
1.61%1,119 Trận | 52.82% |