Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Miss Fortune đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Miss Fortune xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.67%5,642 Trận | 51.81% | |
8.59%3,303 Trận | 53.89% | |
5.93%2,279 Trận | 50.81% | |
4.67%1,797 Trận | 52.42% | |
3.23%1,243 Trận | 49.4% | |
2.24%862 Trận | 51.62% | |
2.02%778 Trận | 50.13% | |
1.59%612 Trận | 50.49% | |
1.46%562 Trận | 49.47% | |
1.31%505 Trận | 51.88% | |
1.27%488 Trận | 53.48% | |
1.2%463 Trận | 53.13% | |
1.15%443 Trận | 55.08% | |
1.08%417 Trận | 49.64% | |
1.04%399 Trận | 55.89% |
64.84%24,915 Trận | 50.62% | |
12.29%4,721 Trận | 50.31% | |
9.25%3,554 Trận | 52.79% | |
4.86%1,869 Trận | 54.84% | |
4.62%1,775 Trận | 51.89% |
25.68%11,407 Trận | 50.35% | |
2 | 25.51%11,334 Trận | 52.21% |
8.25%3,667 Trận | 54.13% | |
5.3%2,355 Trận | 50.79% | |
2 | 2.8%1,242 Trận | 52.66% |
2.4%1,065 Trận | 53.9% | |
2.21%983 Trận | 52.9% | |
1.72%764 Trận | 51.7% | |
1.35%601 Trận | 52.91% | |
1.06%469 Trận | 53.73% | |
1.02%454 Trận | 48.9% | |
0.99%441 Trận | 49.66% | |
0.9%401 Trận | 50.62% | |
0.76%337 Trận | 53.12% | |
0.62%275 Trận | 48.73% |
77.53%35,230 Trận | 51.04% | |
47.88%21,759 Trận | 51.5% | |
45.05%20,471 Trận | 51.57% | |
27.74%12,606 Trận | 52.09% | |
21.53%9,785 Trận | 51.39% | |
20.89%9,495 Trận | 51.7% | |
14.48%6,579 Trận | 49.93% | |
12.51%5,685 Trận | 50.08% | |
12.04%5,473 Trận | 53.3% | |
11.3%5,135 Trận | 54.39% | |
10.23%4,647 Trận | 50.72% | |
9.97%4,529 Trận | 53.19% | |
8.19%3,722 Trận | 55.62% | |
7.65%3,477 Trận | 48.58% | |
4.61%2,097 Trận | 52.31% | |
4.14%1,881 Trận | 50.45% | |
3.66%1,663 Trận | 52.38% | |
3.53%1,603 Trận | 46.66% | |
2.85%1,296 Trận | 51.31% | |
2.61%1,187 Trận | 50.88% | |
2.25%1,024 Trận | 54.69% | |
2.16%980 Trận | 49.9% | |
2.13%967 Trận | 47.88% | |
2.09%951 Trận | 52.79% | |
2.04%928 Trận | 55.93% | |
2.01%915 Trận | 52.13% | |
1.84%834 Trận | 43.65% | |
1.76%798 Trận | 47.12% | |
1.65%749 Trận | 56.61% | |
1.64%744 Trận | 54.3% |