Tên hiển thị + #NA1
Miss Fortune

Miss FortuneARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Đánh Yêu
  • Bắn Một Được HaiQ
  • Sải BướcW
  • Mưa ĐạnE
  • Bão ĐạnR

Tất cả thông tin về ARAM Miss Fortune đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Miss Fortune xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.74%
  • Tỷ lệ chọn13.98%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
14.76%5,171 Trận
51.15%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Vô Cực Kiếm
8.64%3,027 Trận
53.62%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
5.97%2,092 Trận
51.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
4.65%1,629 Trận
52.85%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
3.23%1,132 Trận
49.56%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.25%789 Trận
50.95%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.03%712 Trận
50.42%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Nguyên Tố Luân
1.58%553 Trận
50.99%
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
1.41%493 Trận
50.3%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.29%453 Trận
52.32%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Huyết Kiếm
1.26%443 Trận
52.37%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.24%435 Trận
53.56%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nguyên Tố Luân
1.17%409 Trận
54.77%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
1.1%385 Trận
50.65%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.05%368 Trận
56.25%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
64.76%22,716 Trận
50.56%
Giày Khai Sáng Ionia
12.31%4,319 Trận
49.99%
Giày Pháp Sư
9.26%3,247 Trận
52.97%
Giày Phàm Ăn
4.83%1,695 Trận
54.93%
Giày Bạc
4.67%1,637 Trận
52.78%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
25.72%10,432 Trận
50.47%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
25.49%10,340 Trận
52.21%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
8.29%3,361 Trận
53.91%
Giày
Dao Hung Tàn
5.21%2,112 Trận
50.8%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
2.77%1,124 Trận
53.02%
Bí Chương Thất Truyền
2.41%976 Trận
53.28%
Kiếm B.F.
2.2%893 Trận
53.75%
Dao Hung Tàn
1.72%699 Trận
52.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.37%557 Trận
52.42%
Gậy Hung Ác
1.04%421 Trận
53.21%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.02%415 Trận
48.19%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1%406 Trận
49.01%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.9%365 Trận
51.51%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.77%313 Trận
52.08%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.63%254 Trận
49.21%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
77.55%31,928 Trận
50.96%
Vô Cực Kiếm
47.89%19,716 Trận
51.6%
Nguyên Tố Luân
45.09%18,562 Trận
51.35%
Huyết Kiếm
27.73%11,418 Trận
52.18%
Thương Phục Hận Serylda
21.48%8,844 Trận
50.96%
Nỏ Thần Dominik
20.9%8,605 Trận
52.03%
Đại Bác Liên Thanh
14.47%5,956 Trận
49.97%
Thần Kiếm Muramana
12.41%5,109 Trận
50.68%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
12.05%4,963 Trận
53.17%
Đuốc Lửa Đen
11.29%4,650 Trận
54.34%
Nước Mắt Nữ Thần
10.24%4,216 Trận
50.4%
Kiếm B.F.
9.96%4,101 Trận
53.11%
Áo Choàng Bóng Tối
8.16%3,359 Trận
55.52%
Lời Nhắc Tử Vong
7.6%3,130 Trận
48.5%
Dao Hung Tàn
4.57%1,882 Trận
52.44%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.14%1,706 Trận
50.18%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.66%1,507 Trận
52.49%
Gươm Suy Vong
3.54%1,457 Trận
46.81%
Trượng Pha Lê Rylai
2.85%1,174 Trận
50.77%
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.62%1,079 Trận
50.51%
Lưỡi Hái Linh Hồn
2.23%917 Trận
54.63%
Hỏa Khuẩn
2.19%902 Trận
49.56%
Móc Diệt Thủy Quái
2.14%883 Trận
48.36%
Quỷ Thư Morello
2.12%871 Trận
52.81%
Kiếm Ma Youmuu
2.1%863 Trận
55.16%
Nỏ Tử Thủ
2.02%830 Trận
51.93%
Gươm Đồ Tể
1.83%754 Trận
43.24%
Kiếm Ác Xà
1.75%719 Trận
46.87%
Vọng Âm Luden
1.62%666 Trận
56.46%
Ngọc Quên Lãng
1.61%662 Trận
53.47%