Tên hiển thị + #NA1
Maokai

MaokaiARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Ma Pháp Nhựa Cây
  • Bụi Cây Công KíchQ
  • Phi Thân Biến DịW
  • Ném Chồi NonE
  • Quyền Lực Thiên NhiênR

Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 15.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.62%
  • Tỷ lệ chọn6.74%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-15%
Sát thương nhận vào
+10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
14.73%5,345 Trận
54.5%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Tâm Linh
4.18%1,516 Trận
56.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.98%1,445 Trận
55.16%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
2.82%1,022 Trận
49.41%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
2.14%775 Trận
59.35%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.95%706 Trận
52.41%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.79%649 Trận
56.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.68%611 Trận
49.92%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.48%537 Trận
55.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.29%467 Trận
57.17%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.21%440 Trận
61.59%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
1.01%368 Trận
52.45%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Hỏa Khuẩn
1%364 Trận
52.75%
Nước Mắt Nữ Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Tâm Linh
0.96%350 Trận
59.43%
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
0.93%339 Trận
51.03%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
66.18%27,049 Trận
53.43%
Giày Thép Gai
20.07%8,203 Trận
53.41%
Giày Pháp Sư
7.8%3,189 Trận
48.32%
Giày Khai Sáng Ionia
5.37%2,195 Trận
48.84%
Giày Bạc
0.55%223 Trận
54.71%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
34.7%16,380 Trận
53.14%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
10.48%4,948 Trận
54.43%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
7.29%3,440 Trận
45.87%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
7.05%3,329 Trận
54.13%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
5.08%2,396 Trận
52.5%
Bí Chương Thất Truyền
3.17%1,494 Trận
47.93%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
2.44%1,152 Trận
55.82%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.17%1,023 Trận
54.15%
Mặt Nạ Ma Ám
1.69%798 Trận
50.5%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.41%667 Trận
55.32%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
1.28%603 Trận
45.27%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.85%402 Trận
53.98%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.8%377 Trận
48.01%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.74%350 Trận
53.14%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.68%320 Trận
55.63%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
58.74%28,079 Trận
52.53%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
52.71%25,193 Trận
55.52%
Áo Choàng Diệt Vong
49.98%23,892 Trận
54.64%
Giáp Tâm Linh
31.44%15,028 Trận
55.5%
Giáp Gai
29.48%14,091 Trận
51.52%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
23.1%11,043 Trận
50.59%
Nước Mắt Nữ Thần
13.1%6,260 Trận
48.69%
Giáp Máu Warmog
11.91%5,693 Trận
54.38%
Áo Choàng Gai
10.78%5,152 Trận
51.98%
Hỏa Khuẩn
10.12%4,839 Trận
48.63%
Đuốc Lửa Đen
8.41%4,022 Trận
49.33%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
7.61%3,638 Trận
53.66%
Khiên Thái Dương
5.65%2,699 Trận
53.69%
Khiên Băng Randuin
4.48%2,143 Trận
53.29%
Tim Băng
3.69%1,762 Trận
56.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
3.08%1,473 Trận
56.35%
Áo Choàng Hắc Quang
2.85%1,362 Trận
55.07%
Lời Nguyền Huyết Tự
2.85%1,364 Trận
49.34%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.7%1,292 Trận
49.23%
Quỷ Thư Morello
2.55%1,220 Trận
47.05%
Ngọc Quên Lãng
2.16%1,033 Trận
49.08%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.67%798 Trận
50.5%
Súng Lục Luden
1.45%693 Trận
46.46%
Giáp Thiên Nhiên
1.34%641 Trận
54.6%
Trượng Pha Lê Rylai
1.09%520 Trận
49.23%
Băng Giáp
0.94%447 Trận
43.62%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.94%448 Trận
60.04%
Quyền Trượng Ác Thần
0.91%433 Trận
52.66%
Trượng Trường Sinh
0.87%417 Trận
47.48%
Động Cơ Vũ Trụ
0.74%354 Trận
46.33%