Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.1%2,639 Trận | 56.27% | |
4.62%1,716 Trận | 55.77% | |
3.11%1,155 Trận | 51.08% | |
2.2%819 Trận | 48.96% | |
1.55%576 Trận | 47.74% | |
1.54%574 Trận | 60.45% | |
1.51%563 Trận | 59.68% | |
1.49%555 Trận | 54.77% | |
1.37%511 Trận | 52.05% | |
1.36%505 Trận | 50.3% | |
1.32%490 Trận | 57.35% | |
1.3%485 Trận | 52.37% | |
1.15%428 Trận | 54.21% | |
1.14%425 Trận | 50.12% | |
1.04%388 Trận | 60.05% |
61.18%26,761 Trận | 53.17% | |
21.88%9,572 Trận | 51.68% | |
9.36%4,095 Trận | 49.38% | |
6.72%2,941 Trận | 49.91% | |
0.59%259 Trận | 51.74% |
2 | 34.28%17,337 Trận | 52.32% |
10.85%5,490 Trận | 47.98% | |
6.1%3,084 Trận | 55.35% | |
5.63%2,847 Trận | 53.6% | |
5.17%2,616 Trận | 53.33% | |
2 | 3.43%1,734 Trận | 53.06% |
2.79%1,411 Trận | 47.98% | |
1.64%828 Trận | 51.57% | |
2 | 1.52%770 Trận | 54.55% |
1.09%549 Trận | 56.28% | |
1%508 Trận | 50.98% | |
0.94%477 Trận | 53.46% | |
0.91%459 Trận | 54.03% | |
2 | 0.86%436 Trận | 51.15% |
0.76%386 Trận | 52.07% |
57.68%29,638 Trận | 51.87% | |
40.23%20,671 Trận | 53.94% | |
39.84%20,470 Trận | 55.15% | |
33.61%17,270 Trận | 50.35% | |
27.78%14,275 Trận | 54.32% | |
26.03%13,375 Trận | 50.66% | |
15.31%7,867 Trận | 48.56% | |
13.01%6,686 Trận | 53.02% | |
11.57%5,943 Trận | 49.76% | |
10.22%5,250 Trận | 49.79% | |
9.97%5,121 Trận | 50.09% | |
7.61%3,908 Trận | 54.43% | |
7.34%3,773 Trận | 51.13% | |
3.75%1,928 Trận | 52.23% | |
3.26%1,675 Trận | 51.88% | |
3.24%1,664 Trận | 55.41% | |
2.81%1,444 Trận | 48.27% | |
2.8%1,438 Trận | 50.7% | |
2.73%1,402 Trận | 51.57% | |
2.59%1,329 Trận | 49.06% | |
2.09%1,074 Trận | 48.98% | |
1.92%985 Trận | 49.85% | |
1.62%832 Trận | 53% | |
1.61%829 Trận | 51.51% | |
1.45%744 Trận | 49.19% | |
1.38%707 Trận | 58.13% | |
1.29%661 Trận | 46.44% | |
1.12%574 Trận | 51.74% | |
1.03%529 Trận | 55.58% | |
0.83%426 Trận | 57.98% |