Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.05%3,729 Trận | 55.73% | |
4.54%2,402 Trận | 55.62% | |
3.07%1,623 Trận | 50.89% | |
2.25%1,190 Trận | 48.49% | |
1.69%896 Trận | 59.15% | |
1.56%823 Trận | 56.01% | |
1.55%817 Trận | 58.75% | |
1.51%799 Trận | 47.56% | |
1.35%715 Trận | 55.38% | |
1.34%709 Trận | 50.07% | |
1.34%710 Trận | 53.52% | |
1.33%702 Trận | 54.13% | |
1.17%621 Trận | 49.76% | |
1.15%608 Trận | 53.62% | |
1.02%537 Trận | 61.64% |
61.57%38,117 Trận | 52.96% | |
21.62%13,384 Trận | 51.55% | |
9.28%5,748 Trận | 49.36% | |
6.68%4,135 Trận | 49.63% | |
0.6%374 Trận | 51.6% |
2 | 34.31%24,618 Trận | 52.09% |
10.77%7,725 Trận | 47.37% | |
6.12%4,389 Trận | 54.59% | |
5.74%4,118 Trận | 53.28% | |
5.09%3,653 Trận | 53.33% | |
2 | 3.53%2,536 Trận | 52.76% |
2.75%1,976 Trận | 47.27% | |
1.61%1,156 Trận | 51.9% | |
2 | 1.5%1,076 Trận | 53.07% |
1.11%795 Trận | 57.61% | |
0.95%685 Trận | 51.53% | |
0.92%661 Trận | 53.1% | |
0.9%649 Trận | 53% | |
2 | 0.85%609 Trận | 49.43% |
0.73%522 Trận | 52.68% |
57.97%42,185 Trận | 51.79% | |
40.7%29,619 Trận | 53.69% | |
39.68%28,877 Trận | 55.1% | |
33.69%24,519 Trận | 50.35% | |
28%20,378 Trận | 54.1% | |
25.85%18,810 Trận | 50.66% | |
15.3%11,132 Trận | 48.45% | |
13.02%9,474 Trận | 52.75% | |
11.5%8,368 Trận | 49.87% | |
10.17%7,400 Trận | 50.41% | |
9.85%7,171 Trận | 50.03% | |
7.65%5,567 Trận | 54.14% | |
7.36%5,353 Trận | 51.32% | |
3.63%2,643 Trận | 51.53% | |
3.26%2,370 Trận | 55.91% | |
3.25%2,367 Trận | 51.75% | |
2.82%2,053 Trận | 48.08% | |
2.77%2,016 Trận | 49.75% | |
2.75%2,004 Trận | 50.25% | |
2.6%1,889 Trận | 48.7% | |
2.04%1,488 Trận | 48.52% | |
1.84%1,338 Trận | 50.97% | |
1.64%1,191 Trận | 49.37% | |
1.61%1,169 Trận | 53.12% | |
1.41%1,027 Trận | 48.88% | |
1.4%1,016 Trận | 56.2% | |
1.31%955 Trận | 47.02% | |
1.14%829 Trận | 50.18% | |
1.03%751 Trận | 54.19% | |
0.82%597 Trận | 56.78% |