Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
6.28%3,250 Trận | 53.91% | |
4.19%2,168 Trận | 52.63% | |
3.1%1,603 Trận | 48.53% | |
2.52%1,305 Trận | 46.9% | |
2.15%1,111 Trận | 51.4% | |
1.59%822 Trận | 56.45% | |
1.55%800 Trận | 58% | |
1.54%799 Trận | 49.56% | |
1.42%737 Trận | 53.19% | |
1.38%714 Trận | 58.96% | |
1.33%690 Trận | 59.42% | |
1.29%669 Trận | 54.56% | |
1.2%619 Trận | 52.5% | |
1.19%614 Trận | 50.98% | |
1.14%590 Trận | 52.54% |
61.34%37,723 Trận | 51.45% | |
22.36%13,750 Trận | 50.52% | |
8.8%5,410 Trận | 48.06% | |
6.59%4,052 Trận | 47.26% | |
0.7%428 Trận | 49.53% |
2 | 34.7%24,827 Trận | 51.34% |
10.52%7,529 Trận | 45.37% | |
6.04%4,322 Trận | 53.56% | |
5.97%4,269 Trận | 51.89% | |
4.99%3,570 Trận | 52.49% | |
2 | 3.25%2,327 Trận | 50.67% |
2.73%1,956 Trận | 46.22% | |
2 | 1.49%1,064 Trận | 47.84% |
1.33%949 Trận | 47.1% | |
0.99%708 Trận | 52.54% | |
0.95%677 Trận | 51.55% | |
0.87%621 Trận | 53.78% | |
0.81%578 Trận | 48.79% | |
2 | 0.79%568 Trận | 52.46% |
0.78%556 Trận | 46.04% |
56.86%40,972 Trận | 50.3% | |
40.38%29,102 Trận | 52.85% | |
39.32%28,335 Trận | 53.92% | |
33.86%24,401 Trận | 49.38% | |
27.27%19,654 Trận | 52.07% | |
24.57%17,708 Trận | 49.03% | |
15.66%11,285 Trận | 47.1% | |
13.46%9,700 Trận | 52.66% | |
11%7,930 Trận | 47.92% | |
10.62%7,654 Trận | 48.52% | |
9.4%6,774 Trận | 48.18% | |
7.57%5,456 Trận | 55.54% | |
7.16%5,162 Trận | 51.24% | |
3.7%2,668 Trận | 49.89% | |
3.29%2,368 Trận | 51.86% | |
3.26%2,346 Trận | 55.12% | |
2.77%1,993 Trận | 52.13% | |
2.63%1,892 Trận | 47.3% | |
2.58%1,857 Trận | 46.2% | |
2.5%1,803 Trận | 48.75% | |
1.85%1,334 Trận | 46.33% | |
1.51%1,088 Trận | 46.23% | |
1.47%1,057 Trận | 47.02% | |
1.46%1,051 Trận | 48.72% | |
1.43%1,028 Trận | 49.81% | |
1.42%1,021 Trận | 56.51% | |
1.18%847 Trận | 44.86% | |
1.13%814 Trận | 53.32% | |
1.1%790 Trận | 47.72% | |
0.7%503 Trận | 49.9% |