Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.12%2,733 Trận | 56.02% | |
4.62%1,771 Trận | 55.67% | |
3.09%1,187 Trận | 51.22% | |
2.21%846 Trận | 48.58% | |
1.57%601 Trận | 60.07% | |
1.55%595 Trận | 47.9% | |
1.52%585 Trận | 60.34% | |
1.52%582 Trận | 54.98% | |
1.36%522 Trận | 50% | |
1.36%521 Trận | 52.4% | |
1.31%504 Trận | 53.17% | |
1.31%504 Trận | 56.55% | |
1.15%442 Trận | 54.07% | |
1.14%439 Trận | 50.11% | |
1.03%396 Trận | 60.35% |
61.22%27,619 Trận | 53.13% | |
21.86%9,861 Trận | 51.57% | |
9.35%4,218 Trận | 49.31% | |
6.72%3,033 Trận | 49.92% | |
0.6%269 Trận | 51.3% |
2 | 34.28%17,878 Trận | 52.29% |
10.87%5,670 Trận | 47.81% | |
6.12%3,191 Trận | 55.47% | |
5.66%2,953 Trận | 53.57% | |
5.15%2,688 Trận | 53.24% | |
2 | 3.47%1,808 Trận | 52.93% |
2.78%1,449 Trận | 47.83% | |
1.64%854 Trận | 51.99% | |
2 | 1.52%795 Trận | 54.34% |
1.09%566 Trận | 56.01% | |
1%524 Trận | 51.53% | |
0.93%485 Trận | 53.2% | |
0.91%474 Trận | 54.01% | |
2 | 0.86%450 Trận | 50.22% |
0.75%393 Trận | 52.16% |
57.73%30,596 Trận | 51.9% | |
40.31%21,365 Trận | 53.87% | |
39.78%21,085 Trận | 55.1% | |
33.61%17,816 Trận | 50.3% | |
27.83%14,750 Trận | 54.24% | |
26.04%13,801 Trận | 50.55% | |
15.3%8,111 Trận | 48.64% | |
13.02%6,901 Trận | 53.01% | |
11.55%6,123 Trận | 49.75% | |
10.19%5,399 Trận | 49.9% | |
9.94%5,271 Trận | 50.12% | |
7.6%4,029 Trận | 54.36% | |
7.34%3,890 Trận | 51.21% | |
3.73%1,979 Trận | 52.1% | |
3.26%1,726 Trận | 51.74% | |
3.24%1,719 Trận | 55.38% | |
2.82%1,493 Trận | 50.84% | |
2.82%1,494 Trận | 47.99% | |
2.73%1,447 Trận | 51.42% | |
2.59%1,374 Trận | 48.76% | |
2.1%1,112 Trận | 48.74% | |
1.9%1,006 Trận | 50% | |
1.62%858 Trận | 51.28% | |
1.61%853 Trận | 53.46% | |
1.46%774 Trận | 49.35% | |
1.38%730 Trận | 57.67% | |
1.28%681 Trận | 46.55% | |
1.12%596 Trận | 51.01% | |
1.03%545 Trận | 55.6% | |
0.84%443 Trận | 58.69% |