Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.08%5,630 Trận | 57.14% | |
4.48%3,559 Trận | 55.04% | |
3%2,387 Trận | 50.52% | |
2.31%1,836 Trận | 48.75% | |
1.81%1,439 Trận | 57.82% | |
1.56%1,238 Trận | 54.2% | |
1.56%1,240 Trận | 48.87% | |
1.53%1,214 Trận | 59.23% | |
1.37%1,089 Trận | 50.69% | |
1.33%1,057 Trận | 57.14% | |
1.32%1,051 Trận | 53.28% | |
1.3%1,035 Trận | 55.17% | |
1.23%980 Trận | 50.1% | |
1.15%911 Trận | 52.25% | |
1%792 Trận | 52.27% |
61.62%57,073 Trận | 53.07% | |
21.67%20,069 Trận | 51.78% | |
9.24%8,558 Trận | 49.05% | |
6.63%6,144 Trận | 50% | |
0.61%561 Trận | 51.87% |
2 | 34.34%36,856 Trận | 52.48% |
10.61%11,392 Trận | 47.45% | |
6.12%6,570 Trận | 54.22% | |
5.89%6,317 Trận | 53.08% | |
5.06%5,430 Trận | 53.3% | |
2 | 3.56%3,823 Trận | 53.39% |
2.77%2,977 Trận | 47.53% | |
1.59%1,703 Trận | 51.38% | |
2 | 1.54%1,657 Trận | 52.63% |
1.08%1,159 Trận | 57.72% | |
0.98%1,052 Trận | 51.81% | |
0.92%989 Trận | 53.39% | |
0.92%991 Trận | 52.57% | |
2 | 0.84%903 Trận | 48.17% |
0.7%750 Trận | 53.73% |
58.15%63,037 Trận | 52% | |
40.94%44,376 Trận | 53.92% | |
39.61%42,937 Trận | 55.47% | |
33.8%36,634 Trận | 50.76% | |
28.14%30,507 Trận | 54.07% | |
25.85%28,025 Trận | 50.73% | |
15.24%16,518 Trận | 48.21% | |
13.16%14,265 Trận | 52.62% | |
11.5%12,470 Trận | 49.82% | |
10.21%11,071 Trận | 50.71% | |
9.9%10,736 Trận | 49.92% | |
7.67%8,318 Trận | 54.11% | |
7.39%8,009 Trận | 52.3% | |
3.69%4,002 Trận | 52.15% | |
3.31%3,590 Trận | 56.27% | |
3.28%3,553 Trận | 52.01% | |
2.84%3,075 Trận | 47.9% | |
2.83%3,069 Trận | 49.46% | |
2.66%2,880 Trận | 50.56% | |
2.58%2,796 Trận | 48.14% | |
2.04%2,213 Trận | 49.03% | |
1.81%1,963 Trận | 51.76% | |
1.67%1,814 Trận | 48.4% | |
1.57%1,703 Trận | 54.55% | |
1.46%1,582 Trận | 49.18% | |
1.41%1,523 Trận | 56.4% | |
1.25%1,353 Trận | 46.64% | |
1.16%1,257 Trận | 49.64% | |
1.09%1,181 Trận | 55.04% | |
0.81%877 Trận | 49.71% |