Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.13%3,014 Trận | 55.77% | |
4.6%1,942 Trận | 55.41% | |
3.12%1,317 Trận | 51.25% | |
2.25%951 Trận | 49.32% | |
1.61%681 Trận | 59.03% | |
1.55%653 Trận | 47.32% | |
1.54%651 Trận | 60.37% | |
1.53%648 Trận | 55.86% | |
1.37%577 Trận | 50.09% | |
1.36%574 Trận | 51.74% | |
1.34%567 Trận | 55.91% | |
1.32%559 Trận | 54.03% | |
1.15%485 Trận | 50.31% | |
1.12%475 Trận | 53.68% | |
1.02%431 Trận | 51.28% |
61.34%30,439 Trận | 52.96% | |
21.76%10,800 Trận | 51.8% | |
9.4%4,666 Trận | 49.42% | |
6.66%3,305 Trận | 49.5% | |
0.57%284 Trận | 52.11% |
2 | 34.32%19,715 Trận | 52.2% |
10.82%6,217 Trận | 47.72% | |
6.12%3,514 Trận | 54.95% | |
5.67%3,256 Trận | 53.47% | |
5.13%2,946 Trận | 53.22% | |
2 | 3.48%1,998 Trận | 52.95% |
2.75%1,580 Trận | 47.91% | |
1.64%941 Trận | 51.54% | |
2 | 1.51%868 Trận | 54.38% |
1.09%628 Trận | 56.05% | |
1%575 Trận | 52% | |
0.94%542 Trận | 52.95% | |
0.92%527 Trận | 53.51% | |
2 | 0.85%490 Trận | 49.39% |
0.74%427 Trận | 51.76% |
57.81%33,717 Trận | 51.78% | |
40.4%23,561 Trận | 53.78% | |
39.79%23,205 Trận | 55.16% | |
33.6%19,599 Trận | 50.39% | |
27.85%16,241 Trận | 54.24% | |
25.96%15,139 Trận | 50.52% | |
15.32%8,936 Trận | 48.43% | |
13.02%7,592 Trận | 52.87% | |
11.56%6,742 Trận | 49.73% | |
10.23%5,964 Trận | 50.15% | |
9.9%5,773 Trận | 50.2% | |
7.51%4,383 Trận | 54.37% | |
7.31%4,264 Trận | 51.43% | |
3.67%2,141 Trận | 52.27% | |
3.26%1,899 Trận | 55.56% | |
3.23%1,885 Trận | 51.78% | |
2.83%1,652 Trận | 48.06% | |
2.8%1,635 Trận | 50.95% | |
2.71%1,580 Trận | 51.46% | |
2.62%1,531 Trận | 48.92% | |
2.1%1,222 Trận | 48.28% | |
1.86%1,086 Trận | 50.28% | |
1.59%929 Trận | 53.5% | |
1.59%930 Trận | 50.65% | |
1.44%842 Trận | 49.17% | |
1.4%815 Trận | 56.81% | |
1.29%753 Trận | 46.88% | |
1.15%668 Trận | 50.6% | |
1.03%603 Trận | 55.39% | |
0.83%485 Trận | 58.35% |