Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.06%4,102 Trận | 55.97% | |
4.51%2,623 Trận | 54.98% | |
3.03%1,762 Trận | 51.31% | |
2.3%1,337 Trận | 47.64% | |
1.71%996 Trận | 57.93% | |
1.57%910 Trận | 55.71% | |
1.54%893 Trận | 47.37% | |
1.54%895 Trận | 57.99% | |
1.37%797 Trận | 50.44% | |
1.34%781 Trận | 55.31% | |
1.34%781 Trận | 53.65% | |
1.33%771 Trận | 53.31% | |
1.21%706 Trận | 49.86% | |
1.16%674 Trận | 52.67% | |
1.01%588 Trận | 61.39% |
61.55%41,859 Trận | 52.95% | |
21.65%14,724 Trận | 51.61% | |
9.28%6,310 Trận | 49.35% | |
6.68%4,542 Trận | 49.69% | |
0.61%413 Trận | 51.33% |
2 | 34.31%27,037 Trận | 52.11% |
10.75%8,475 Trận | 47.39% | |
6.11%4,814 Trận | 54.59% | |
5.78%4,553 Trận | 53.37% | |
5.05%3,978 Trận | 53.37% | |
2 | 3.51%2,766 Trận | 52.64% |
2.73%2,154 Trận | 47.26% | |
1.61%1,271 Trận | 52.08% | |
2 | 1.53%1,207 Trận | 53.27% |
1.1%868 Trận | 56.57% | |
0.96%756 Trận | 51.98% | |
0.91%719 Trận | 53.41% | |
0.91%718 Trận | 53.34% | |
2 | 0.84%664 Trận | 49.1% |
0.71%560 Trận | 52.68% |
57.98%46,281 Trận | 51.85% | |
40.91%32,658 Trận | 53.58% | |
39.63%31,631 Trận | 55.11% | |
33.77%26,952 Trận | 50.46% | |
28.03%22,370 Trận | 54.08% | |
25.95%20,713 Trận | 50.73% | |
15.29%12,203 Trận | 48.4% | |
13.13%10,482 Trận | 52.58% | |
11.51%9,185 Trận | 49.9% | |
10.13%8,088 Trận | 50.47% | |
9.83%7,847 Trận | 50.02% | |
7.62%6,080 Trận | 54.34% | |
7.36%5,871 Trận | 51.27% | |
3.61%2,883 Trận | 51.68% | |
3.27%2,609 Trận | 52.13% | |
3.25%2,594 Trận | 56.13% | |
2.83%2,262 Trận | 48.05% | |
2.79%2,225 Trận | 49.57% | |
2.73%2,183 Trận | 50.11% | |
2.59%2,066 Trận | 49.27% | |
2.02%1,613 Trận | 48.67% | |
1.84%1,465 Trận | 51.19% | |
1.63%1,304 Trận | 49.16% | |
1.59%1,267 Trận | 52.72% | |
1.43%1,144 Trận | 48.43% | |
1.39%1,112 Trận | 55.76% | |
1.3%1,039 Trận | 46.68% | |
1.16%925 Trận | 49.08% | |
1.06%844 Trận | 54.62% | |
0.8%637 Trận | 57.14% |