Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.13%2,373 Trận | 56.09% | |
4.66%1,550 Trận | 55.81% | |
3.09%1,029 Trận | 50.73% | |
2.2%733 Trận | 48.7% | |
1.53%510 Trận | 47.65% | |
1.53%509 Trận | 60.51% | |
1.52%505 Trận | 55.25% | |
1.49%497 Trận | 62.17% | |
1.36%451 Trận | 50.78% | |
1.35%450 Trận | 50% | |
1.32%438 Trận | 57.08% | |
1.3%431 Trận | 52.67% | |
1.2%400 Trận | 52.75% | |
1.13%375 Trận | 50.67% | |
1.02%340 Trận | 61.18% |
61.14%23,990 Trận | 53.03% | |
21.91%8,598 Trận | 51.52% | |
9.35%3,668 Trận | 49.45% | |
6.73%2,642 Trận | 49.85% | |
0.59%231 Trận | 51.95% |
2 | 34.25%15,535 Trận | 52.07% |
10.85%4,923 Trận | 48.1% | |
6.12%2,778 Trận | 55.22% | |
5.66%2,566 Trận | 53.39% | |
5.21%2,362 Trận | 53.09% | |
2 | 3.37%1,530 Trận | 53.07% |
2.78%1,263 Trận | 48.46% | |
1.64%743 Trận | 51.41% | |
2 | 1.54%697 Trận | 53.95% |
1.09%496 Trận | 57.26% | |
0.98%444 Trận | 52.03% | |
0.93%421 Trận | 53.44% | |
0.89%402 Trận | 53.98% | |
2 | 0.86%390 Trận | 51.28% |
0.76%344 Trận | 50.87% |
57.58%26,555 Trận | 51.69% | |
40.17%18,526 Trận | 53.71% | |
39.8%18,356 Trận | 54.89% | |
33.47%15,436 Trận | 50.16% | |
27.77%12,808 Trận | 54.17% | |
26.18%12,073 Trận | 50.8% | |
15.34%7,074 Trận | 48.42% | |
13%5,995 Trận | 52.78% | |
11.54%5,323 Trận | 50.03% | |
10.29%4,746 Trận | 49.6% | |
9.95%4,587 Trận | 50.19% | |
7.57%3,490 Trận | 54.04% | |
7.33%3,381 Trận | 51.14% | |
3.72%1,714 Trận | 52.45% | |
3.26%1,502 Trận | 52.66% | |
3.2%1,474 Trận | 56.04% | |
2.84%1,309 Trận | 50.65% | |
2.81%1,297 Trận | 48.5% | |
2.76%1,271 Trận | 51.38% | |
2.6%1,197 Trận | 48.62% | |
2.08%961 Trận | 49.12% | |
1.93%889 Trận | 50.39% | |
1.63%754 Trận | 51.99% | |
1.61%741 Trận | 51.28% | |
1.44%664 Trận | 48.8% | |
1.36%629 Trận | 58.98% | |
1.28%591 Trận | 45.69% | |
1.09%503 Trận | 51.49% | |
1.01%464 Trận | 53.66% | |
0.84%386 Trận | 57.25% |