Tên hiển thị + #NA1
Maokai

MaokaiARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Ma Pháp Nhựa Cây
  • Bụi Cây Công KíchQ
  • Phi Thân Biến DịW
  • Ném Chồi NonE
  • Quyền Lực Thiên NhiênR

Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.87%
  • Tỷ lệ chọn6.46%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-15%
Sát thương nhận vào
+10%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Tâm Linh
6.93%2,351 Trận
55.55%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
4.30%1,457 Trận
53.33%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
3.27%1,110 Trận
49.46%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
2.26%765 Trận
50.07%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.54%523 Trận
49.90%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.51%512 Trận
52.93%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.48%502 Trận
52.59%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Hỏa Khuẩn
1.43%485 Trận
47.84%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.43%486 Trận
57.41%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.30%441 Trận
49.43%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.27%430 Trận
51.40%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Diệt Vong
1.20%408 Trận
52.94%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.16%394 Trận
49.24%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
0.96%326 Trận
50.92%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
0.94%320 Trận
52.81%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
60.52%24,123 Trận
51.45%
Giày Thép Gai
22.31%8,891 Trận
50.12%
Giày Pháp Sư
9.37%3,734 Trận
45.85%
Giày Khai Sáng Ionia
6.94%2,767 Trận
47.24%
Giày Bạc
0.64%255 Trận
49.41%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
34.86%16,197 Trận
51.05%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
10.86%5,046 Trận
44.39%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
5.99%2,782 Trận
51.44%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
5.73%2,663 Trận
51.22%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
4.75%2,205 Trận
52.65%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
3.23%1,500 Trận
51.33%
Bí Chương Thất Truyền
2.88%1,336 Trận
46.18%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
1.66%772 Trận
50.26%
Mặt Nạ Ma Ám
1.49%694 Trận
48.70%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.02%475 Trận
54.11%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.91%423 Trận
49.65%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.87%406 Trận
46.31%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
0.84%390 Trận
55.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.74%345 Trận
49.57%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.67%313 Trận
47.60%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
57.61%27,402 Trận
50.03%
Giáp Tâm Linh
39.48%18,780 Trận
52.73%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
39.02%18,561 Trận
53.15%
Giáp Gai
33.38%15,875 Trận
48.94%
Áo Choàng Diệt Vong
26.05%12,392 Trận
52.36%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
26.03%12,380 Trận
48.57%
Nước Mắt Nữ Thần
15.30%7,279 Trận
47.29%
Giáp Máu Warmog
12.83%6,103 Trận
51.45%
Hỏa Khuẩn
11.53%5,482 Trận
46.99%
Áo Choàng Gai
10.71%5,096 Trận
49.59%
Đuốc Lửa Đen
9.91%4,712 Trận
46.63%
Vòng Sắt Cổ Tự
7.95%3,782 Trận
53.65%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
6.76%3,213 Trận
50.42%
Khiên Băng Randuin
3.96%1,882 Trận
52.07%
Tim Băng
3.32%1,579 Trận
51.68%
Áo Choàng Hắc Quang
3.05%1,453 Trận
56.99%
Vọng Âm Luden
2.67%1,270 Trận
47.87%
Quỷ Thư Morello
2.56%1,220 Trận
46.39%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.53%1,203 Trận
47.71%
Khiên Thái Dương
2.15%1,023 Trận
51.61%
Ngọc Quên Lãng
2.02%963 Trận
44.24%
Lời Nguyền Huyết Tự
1.62%772 Trận
48.45%
Trượng Pha Lê Rylai
1.58%751 Trận
50.07%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.58%753 Trận
48.07%
Trát Lệnh Đế Vương
1.51%716 Trận
50.98%
Băng Giáp
1.32%628 Trận
44.43%
Giáp Thiên Nhiên
1.32%626 Trận
57.19%
Trượng Trường Sinh
1.12%535 Trận
45.98%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.99%469 Trận
55.65%
Quyền Trượng Ác Thần
0.76%361 Trận
49.03%