Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Maokai đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Maokai xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.09%2,798 Trận | 56% | |
4.6%1,816 Trận | 55.4% | |
3.09%1,221 Trận | 51.02% | |
2.2%870 Trận | 48.51% | |
1.58%625 Trận | 59.84% | |
1.55%613 Trận | 47.47% | |
1.53%605 Trận | 60.33% | |
1.5%594 Trận | 54.88% | |
1.36%537 Trận | 49.91% | |
1.36%538 Trận | 52.6% | |
1.33%525 Trận | 56.95% | |
1.31%519 Trận | 53.18% | |
1.15%455 Trận | 50.33% | |
1.14%451 Trận | 53.88% | |
1.03%406 Trận | 60.84% |
61.18%28,389 Trận | 53.09% | |
21.88%10,153 Trận | 51.53% | |
9.37%4,347 Trận | 49.37% | |
6.72%3,117 Trận | 49.63% | |
0.6%277 Trận | 51.62% |
2 | 34.29%18,410 Trận | 52.17% |
10.86%5,831 Trận | 47.81% | |
6.11%3,279 Trận | 55.29% | |
5.67%3,042 Trận | 53.45% | |
5.13%2,754 Trận | 53.16% | |
2 | 3.46%1,859 Trận | 53.09% |
2.8%1,502 Trận | 48% | |
1.64%880 Trận | 51.7% | |
2 | 1.51%813 Trận | 54.12% |
1.08%578 Trận | 56.06% | |
1.01%541 Trận | 51.76% | |
0.93%499 Trận | 52.71% | |
0.91%486 Trận | 53.91% | |
2 | 0.86%463 Trận | 50.11% |
0.75%404 Trận | 51.98% |
57.73%31,501 Trận | 51.79% | |
40.3%21,986 Trận | 53.76% | |
39.7%21,663 Trận | 55.1% | |
33.63%18,351 Trận | 50.27% | |
27.83%15,187 Trận | 54.07% | |
26.06%14,220 Trận | 50.52% | |
15.31%8,355 Trận | 48.45% | |
13%7,093 Trận | 53.08% | |
11.6%6,330 Trận | 49.67% | |
10.2%5,568 Trận | 49.87% | |
9.95%5,430 Trận | 50.11% | |
7.56%4,127 Trận | 54.4% | |
7.32%3,996 Trận | 51.35% | |
3.69%2,015 Trận | 52.16% | |
3.26%1,777 Trận | 51.72% | |
3.24%1,768 Trận | 55.26% | |
2.82%1,538 Trận | 48.18% | |
2.81%1,535 Trận | 51.01% | |
2.73%1,489 Trận | 51.24% | |
2.61%1,425 Trận | 48.77% | |
2.09%1,139 Trận | 48.55% | |
1.88%1,025 Trận | 50.05% | |
1.61%877 Trận | 51.08% | |
1.6%874 Trận | 53.43% | |
1.45%793 Trận | 49.56% | |
1.39%757 Trận | 57.2% | |
1.27%694 Trận | 46.69% | |
1.15%625 Trận | 50.56% | |
1.03%563 Trận | 55.6% | |
0.83%453 Trận | 58.94% |