Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lissandra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lissandra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.96%550 Trận | 51.27% | |
4.39%173 Trận | 52.02% | |
4.11%162 Trận | 50% | |
3.55%140 Trận | 52.14% | |
2.94%116 Trận | 50% | |
2.94%116 Trận | 48.28% | |
2.92%115 Trận | 51.3% | |
2.66%105 Trận | 44.76% | |
2.59%102 Trận | 54.9% | |
2.49%98 Trận | 46.94% | |
2.41%95 Trận | 41.05% | |
2.31%91 Trận | 53.85% | |
2.11%83 Trận | 51.81% | |
1.6%63 Trận | 57.14% | |
1.5%59 Trận | 59.32% |
84.09%3,895 Trận | 50.32% | |
8.77%406 Trận | 50.99% | |
5.53%256 Trận | 53.91% | |
0.8%37 Trận | 45.95% | |
0.47%22 Trận | 72.73% |
53.8%2,809 Trận | 50.8% | |
12.47%651 Trận | 53% | |
2 | 7.26%379 Trận | 49.87% |
3.29%172 Trận | 45.35% | |
2.49%130 Trận | 51.54% | |
1.84%96 Trận | 48.96% | |
4 | 1.42%74 Trận | 54.05% |
1.36%71 Trận | 46.48% | |
2 | 1.3%68 Trận | 57.35% |
1.02%53 Trận | 41.51% | |
0.69%36 Trận | 33.33% | |
2 | 0.42%22 Trận | 59.09% |
0.33%17 Trận | 41.18% | |
3 | 0.33%17 Trận | 47.06% |
0.31%16 Trận | 62.5% |
61.28%2,746 Trận | 50.58% | |
60.14%2,695 Trận | 52.5% | |
45.59%2,043 Trận | 49.93% | |
32.05%1,436 Trận | 47.08% | |
29.88%1,339 Trận | 52.58% | |
20.06%899 Trận | 51.72% | |
14.91%668 Trận | 51.2% | |
13.66%612 Trận | 51.96% | |
8.3%372 Trận | 45.97% | |
7.41%332 Trận | 45.48% | |
6.32%283 Trận | 45.58% | |
5.74%257 Trận | 52.14% | |
5.42%243 Trận | 54.32% | |
3.39%152 Trận | 50% | |
2.66%119 Trận | 58.82% | |
2.54%114 Trận | 52.63% | |
2.37%106 Trận | 56.6% | |
1.58%71 Trận | 53.52% | |
1.47%66 Trận | 46.97% | |
1.03%46 Trận | 54.35% | |
0.98%44 Trận | 45.45% | |
0.85%38 Trận | 55.26% | |
0.71%32 Trận | 40.63% | |
0.62%28 Trận | 64.29% | |
0.54%24 Trận | 70.83% | |
0.47%21 Trận | 61.9% | |
0.45%20 Trận | 55% | |
0.38%17 Trận | 58.82% | |
0.36%16 Trận | 50% | |
0.25%11 Trận | 36.36% |