Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lissandra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lissandra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.43%1,034 Trận | 48.16% | |
4.78%368 Trận | 51.09% | |
4.54%350 Trận | 53.43% | |
3.6%277 Trận | 50.18% | |
3.08%237 Trận | 48.95% | |
2.86%220 Trận | 51.82% | |
2.77%213 Trận | 54.46% | |
2.75%212 Trận | 50% | |
2.66%205 Trận | 51.22% | |
2.61%201 Trận | 49.75% | |
2.44%188 Trận | 49.47% | |
2.36%182 Trận | 46.7% | |
2.05%158 Trận | 54.43% | |
1.64%126 Trận | 57.14% | |
1.36%105 Trận | 49.52% |
84.91%7,432 Trận | 50.81% | |
7.92%693 Trận | 52.81% | |
5.76%504 Trận | 53.17% | |
0.78%68 Trận | 63.24% | |
0.32%28 Trận | 64.29% |
53.4%5,358 Trận | 51.12% | |
11.85%1,189 Trận | 51.81% | |
2 | 8.37%840 Trận | 52.14% |
3.48%349 Trận | 46.7% | |
2.65%266 Trận | 50.38% | |
1.88%189 Trận | 58.73% | |
2 | 1.4%140 Trận | 51.43% |
4 | 1.33%133 Trận | 54.89% |
0.88%88 Trận | 45.45% | |
0.86%86 Trận | 53.49% | |
0.54%54 Trận | 51.85% | |
0.37%37 Trận | 45.95% | |
2 | 0.33%33 Trận | 69.7% |
0.33%33 Trận | 45.45% | |
0.33%33 Trận | 45.45% |
61.58%5,647 Trận | 50.68% | |
57.45%5,268 Trận | 51.71% | |
46.73%4,285 Trận | 50.62% | |
34.96%3,206 Trận | 51.31% | |
29.64%2,718 Trận | 51.36% | |
20.92%1,918 Trận | 53.91% | |
15.45%1,417 Trận | 53% | |
15.17%1,391 Trận | 51.98% | |
8.67%795 Trận | 51.57% | |
7.3%669 Trận | 49.93% | |
6.98%640 Trận | 46.25% | |
6.37%584 Trận | 55.82% | |
5.79%531 Trận | 50.28% | |
3.15%289 Trận | 48.44% | |
2.32%213 Trận | 57.75% | |
2.16%198 Trận | 52.53% | |
2.03%186 Trận | 58.6% | |
1.53%140 Trận | 43.57% | |
1.19%109 Trận | 53.21% | |
1.17%107 Trận | 57.01% | |
0.76%70 Trận | 51.43% | |
0.51%47 Trận | 65.96% | |
0.44%40 Trận | 50% | |
0.43%39 Trận | 61.54% | |
0.39%36 Trận | 55.56% | |
0.38%35 Trận | 54.29% | |
0.38%35 Trận | 57.14% | |
0.35%32 Trận | 40.63% | |
0.34%31 Trận | 48.39% | |
0.24%22 Trận | 45.45% |