Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lissandra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lissandra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.73%3,635 Trận | 50.40% | |
4.27%1,322 Trận | 45.46% | |
3.67%1,137 Trận | 49.78% | |
3.66%1,136 Trận | 48.77% | |
3.41%1,056 Trận | 49.15% | |
2.96%917 Trận | 47.76% | |
2.89%897 Trận | 51.95% | |
2.81%871 Trận | 49.02% | |
2.47%766 Trận | 49.61% | |
2.47%765 Trận | 50.59% | |
2.43%754 Trận | 53.32% | |
2.42%750 Trận | 51.73% | |
1.91%592 Trận | 52.03% | |
1.89%587 Trận | 54.51% | |
1.65%512 Trận | 57.81% |
85.56%29,792 Trận | 50.51% | |
8.00%2,787 Trận | 51.17% | |
5.12%1,784 Trận | 48.99% | |
0.67%232 Trận | 53.45% | |
0.31%108 Trận | 54.63% |
52.38%20,719 Trận | 50.35% | |
11.30%4,468 Trận | 50.16% | |
2 | 9.40%3,716 Trận | 50.73% |
3.30%1,304 Trận | 47.85% | |
2.78%1,099 Trận | 51.23% | |
4 | 1.54%608 Trận | 50.49% |
1.53%604 Trận | 50.83% | |
2 | 1.44%568 Trận | 50.00% |
1.05%416 Trận | 54.33% | |
0.88%350 Trận | 41.14% | |
0.60%239 Trận | 51.05% | |
0.50%196 Trận | 50.00% | |
0.49%194 Trận | 51.55% | |
2 | 0.46%180 Trận | 56.67% |
3 | 0.38%151 Trận | 43.05% |
59.03%23,002 Trận | 50.05% | |
54.64%21,292 Trận | 50.40% | |
48.12%18,751 Trận | 50.22% | |
37.28%14,528 Trận | 49.28% | |
31.39%12,230 Trận | 50.65% | |
21.93%8,544 Trận | 52.02% | |
17.16%6,688 Trận | 50.58% | |
16.16%6,298 Trận | 50.00% | |
8.81%3,432 Trận | 46.56% | |
6.30%2,456 Trận | 52.24% | |
6.13%2,388 Trận | 47.49% | |
5.52%2,150 Trận | 49.16% | |
5.31%2,069 Trận | 50.17% | |
3.56%1,386 Trận | 45.74% | |
2.26%879 Trận | 55.06% | |
1.58%617 Trận | 53.16% | |
1.56%607 Trận | 46.46% | |
1.54%600 Trận | 51.17% | |
1.37%535 Trận | 55.51% | |
1.33%517 Trận | 46.03% | |
0.82%318 Trận | 55.03% | |
0.56%218 Trận | 55.96% | |
0.48%187 Trận | 63.64% | |
0.43%167 Trận | 56.29% | |
0.43%168 Trận | 69.05% | |
0.41%158 Trận | 60.13% | |
0.34%133 Trận | 62.41% | |
0.32%125 Trận | 48.80% | |
0.30%117 Trận | 54.70% | |
0.22%86 Trận | 55.81% |