Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lissandra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lissandra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.24%528 Trận | 51.14% | |
4.39%163 Trận | 50.31% | |
4.04%150 Trận | 49.33% | |
3.37%125 Trận | 51.2% | |
3.02%112 Trận | 52.68% | |
2.94%109 Trận | 51.38% | |
2.88%107 Trận | 47.66% | |
2.72%101 Trận | 45.54% | |
2.62%97 Trận | 55.67% | |
2.51%93 Trận | 45.16% | |
2.35%87 Trận | 54.02% | |
2.21%82 Trận | 40.24% | |
2.16%80 Trận | 51.25% | |
1.62%60 Trận | 58.33% | |
1.48%55 Trận | 61.82% |
84.06%3,659 Trận | 50.34% | |
8.89%387 Trận | 50.39% | |
5.51%240 Trận | 52.5% | |
0.78%34 Trận | 47.06% | |
0.44%19 Trận | 73.68% |
53.63%2,629 Trận | 50.74% | |
12.36%606 Trận | 53.3% | |
2 | 7.26%356 Trận | 49.44% |
3.24%159 Trận | 45.28% | |
2.55%125 Trận | 51.2% | |
1.92%94 Trận | 48.94% | |
4 | 1.49%73 Trận | 53.42% |
1.39%68 Trận | 45.59% | |
2 | 1.33%65 Trận | 56.92% |
1%49 Trận | 42.86% | |
0.65%32 Trận | 37.5% | |
2 | 0.41%20 Trận | 60% |
3 | 0.35%17 Trận | 47.06% |
0.33%16 Trận | 37.5% | |
0.31%15 Trận | 40% |
61.38%2,583 Trận | 50.64% | |
60.62%2,551 Trận | 52.72% | |
45.53%1,916 Trận | 49.79% | |
31.84%1,340 Trận | 46.94% | |
29.97%1,261 Trận | 51.94% | |
20.2%850 Trận | 52.24% | |
14.78%622 Trận | 50.8% | |
13.71%577 Trận | 52.17% | |
8.22%346 Trận | 45.66% | |
7.6%320 Trận | 45.63% | |
6.39%269 Trận | 44.61% | |
5.61%236 Trận | 51.69% | |
5.32%224 Trận | 54.02% | |
3.47%146 Trận | 48.63% | |
2.78%117 Trận | 58.12% | |
2.57%108 Trận | 51.85% | |
2.35%99 Trận | 58.59% | |
1.62%68 Trận | 54.41% | |
1.47%62 Trận | 45.16% | |
0.97%41 Trận | 51.22% | |
0.93%39 Trận | 46.15% | |
0.78%33 Trận | 51.52% | |
0.74%31 Trận | 41.94% | |
0.67%28 Trận | 64.29% | |
0.48%20 Trận | 70% | |
0.45%19 Trận | 57.89% | |
0.43%18 Trận | 50% | |
0.38%16 Trận | 56.25% | |
0.36%15 Trận | 46.67% | |
0.26%11 Trận | 36.36% |