Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lissandra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lissandra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.94%535 Trận | 51.21% | |
4.43%170 Trận | 52.35% | |
4.09%157 Trận | 50.32% | |
3.52%135 Trận | 53.33% | |
3%115 Trận | 49.57% | |
3%115 Trận | 51.3% | |
2.94%113 Trận | 49.56% | |
2.71%104 Trận | 45.19% | |
2.6%100 Trận | 56% | |
2.55%98 Trận | 46.94% | |
2.4%92 Trận | 39.13% | |
2.37%91 Trận | 53.85% | |
2.11%81 Trận | 51.85% | |
1.62%62 Trận | 56.45% | |
1.48%57 Trận | 59.65% |
84.06%3,793 Trận | 50.38% | |
8.84%399 Trận | 50.88% | |
5.47%247 Trận | 53.44% | |
0.82%37 Trận | 45.95% | |
0.44%20 Trận | 75% |
53.75%2,730 Trận | 50.99% | |
12.42%631 Trận | 53.09% | |
2 | 7.25%368 Trận | 49.46% |
3.29%167 Trận | 44.91% | |
2.48%126 Trận | 50.79% | |
1.87%95 Trận | 48.42% | |
4 | 1.46%74 Trận | 54.05% |
1.38%70 Trận | 47.14% | |
2 | 1.3%66 Trận | 57.58% |
1.02%52 Trận | 40.38% | |
0.71%36 Trận | 33.33% | |
2 | 0.41%21 Trận | 57.14% |
3 | 0.33%17 Trận | 47.06% |
0.32%16 Trận | 62.5% | |
0.32%16 Trận | 37.5% |
61.26%2,671 Trận | 50.73% | |
60.25%2,627 Trận | 52.76% | |
45.6%1,988 Trận | 49.8% | |
32.09%1,399 Trận | 47.03% | |
29.82%1,300 Trận | 52.23% | |
20.09%876 Trận | 51.71% | |
15%654 Trận | 50.76% | |
13.62%594 Trận | 52.02% | |
8.33%363 Trận | 46.28% | |
7.52%328 Trận | 45.43% | |
6.38%278 Trận | 44.96% | |
5.67%247 Trận | 52.23% | |
5.41%236 Trận | 54.24% | |
3.46%151 Trận | 49.67% | |
2.68%117 Trận | 58.12% | |
2.57%112 Trận | 51.79% | |
2.39%104 Trận | 56.73% | |
1.61%70 Trận | 54.29% | |
1.44%63 Trận | 46.03% | |
0.99%43 Trận | 53.49% | |
0.94%41 Trận | 43.9% | |
0.8%35 Trận | 51.43% | |
0.73%32 Trận | 40.63% | |
0.64%28 Trận | 64.29% | |
0.53%23 Trận | 69.57% | |
0.44%19 Trận | 57.89% | |
0.41%18 Trận | 50% | |
0.37%16 Trận | 56.25% | |
0.34%15 Trận | 46.67% | |
0.25%11 Trận | 54.55% |