Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
22.73%2,540 Trận | 50.98% | |
5.98%668 Trận | 50.6% | |
5.92%662 Trận | 48.64% | |
3.6%402 Trận | 54.98% | |
2.86%320 Trận | 50.31% | |
2.35%263 Trận | 57.03% | |
2.17%242 Trận | 48.76% | |
2%224 Trận | 51.34% | |
1.85%207 Trận | 55.07% | |
1.73%193 Trận | 48.7% | |
1.49%167 Trận | 53.29% | |
1.49%166 Trận | 51.81% | |
1.45%162 Trận | 55.56% | |
1.36%152 Trận | 42.76% | |
1.18%132 Trận | 50% |
68.47%8,490 Trận | 48.34% | |
14.72%1,825 Trận | 48% | |
6.81%844 Trận | 50.59% | |
6.17%765 Trận | 47.71% | |
2.48%307 Trận | 54.07% |
45.49%6,133 Trận | 48.18% | |
2 | 14.59%1,967 Trận | 50.23% |
8.8%1,187 Trận | 50.72% | |
2 | 4.16%561 Trận | 41% |
3.76%507 Trận | 46.15% | |
1.81%244 Trận | 41.39% | |
1.8%242 Trận | 44.63% | |
2 | 1.18%159 Trận | 50.94% |
1.1%148 Trận | 52.7% | |
0.99%133 Trận | 42.86% | |
0.92%124 Trận | 56.45% | |
4 | 0.75%101 Trận | 51.49% |
2 | 0.74%100 Trận | 48% |
0.73%99 Trận | 48.48% | |
0.59%79 Trận | 46.84% |
84.3%11,672 Trận | 48.83% | |
68.47%9,480 Trận | 49.11% | |
49.55%6,861 Trận | 49.23% | |
28.69%3,972 Trận | 49.65% | |
26.94%3,730 Trận | 50.32% | |
16.45%2,277 Trận | 48.53% | |
9.63%1,334 Trận | 48.35% | |
8.99%1,245 Trận | 41.12% | |
8.69%1,203 Trận | 53.78% | |
8.18%1,132 Trận | 45.41% | |
5.52%764 Trận | 44.37% | |
5.19%718 Trận | 54.18% | |
3.56%493 Trận | 40.16% | |
3.31%458 Trận | 50% | |
2.77%384 Trận | 49.48% | |
1.99%276 Trận | 42.39% | |
1.38%191 Trận | 48.17% | |
1.05%145 Trận | 51.72% | |
1.02%141 Trận | 60.28% | |
1.01%140 Trận | 58.57% | |
0.82%114 Trận | 46.49% | |
0.82%113 Trận | 41.59% | |
0.66%92 Trận | 50% | |
0.59%81 Trận | 58.02% | |
0.55%76 Trận | 50% | |
0.53%73 Trận | 53.42% | |
0.48%67 Trận | 53.73% | |
0.46%63 Trận | 36.51% | |
0.46%64 Trận | 46.88% | |
0.41%57 Trận | 57.89% |