Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.77%7,011 Trận | 50.78% | |
6.87%2,318 Trận | 54.23% | |
6.28%2,119 Trận | 50.17% | |
3.96%1,338 Trận | 52.02% | |
2.41%815 Trận | 48.47% | |
2.35%795 Trận | 49.94% | |
2.12%716 Trận | 50% | |
2.05%693 Trận | 48.05% | |
1.9%643 Trận | 52.88% | |
1.72%581 Trận | 56.97% | |
1.55%524 Trận | 53.63% | |
1.52%514 Trận | 42.8% | |
1.34%451 Trận | 51.88% | |
1.27%428 Trận | 50.47% | |
1.27%429 Trận | 47.32% |
68.46%26,515 Trận | 49.03% | |
14.64%5,671 Trận | 47.35% | |
6.51%2,522 Trận | 49.17% | |
6.5%2,517 Trận | 49.34% | |
2.51%971 Trận | 54.69% |
44.83%18,989 Trận | 48.51% | |
2 | 14.91%6,315 Trận | 48.92% |
8.44%3,573 Trận | 49.82% | |
2 | 4.09%1,733 Trận | 46.91% |
3.84%1,626 Trận | 50.37% | |
1.84%781 Trận | 48.4% | |
1.59%673 Trận | 51.26% | |
1.2%508 Trận | 51.77% | |
2 | 1.11%470 Trận | 49.57% |
4 | 0.99%421 Trận | 47.27% |
0.99%421 Trận | 46.79% | |
2 | 0.95%401 Trận | 43.14% |
0.88%374 Trận | 52.41% | |
0.74%312 Trận | 46.15% | |
0.59%252 Trận | 43.25% |
84.48%36,170 Trận | 49.59% | |
68.47%29,316 Trận | 49.84% | |
48.76%20,877 Trận | 49.5% | |
30.03%12,855 Trận | 51.21% | |
27.94%11,962 Trận | 50.94% | |
15.9%6,806 Trận | 48.63% | |
10.02%4,290 Trận | 48.32% | |
9.17%3,925 Trận | 53.12% | |
9.08%3,889 Trận | 46.52% | |
7.7%3,297 Trận | 44.71% | |
5.96%2,553 Trận | 43.75% | |
5.29%2,265 Trận | 50.42% | |
3.42%1,463 Trận | 44.09% | |
3.19%1,364 Trận | 50.81% | |
2.93%1,255 Trận | 45.9% | |
1.98%848 Trận | 42.81% | |
1.44%615 Trận | 48.13% | |
1.24%530 Trận | 48.87% | |
1.07%456 Trận | 52.63% | |
1.05%448 Trận | 49.55% | |
0.92%392 Trận | 48.47% | |
0.81%346 Trận | 53.18% | |
0.66%283 Trận | 49.47% | |
0.66%281 Trận | 48.04% | |
0.6%257 Trận | 49.81% | |
0.54%233 Trận | 52.79% | |
0.49%208 Trận | 45.19% | |
0.43%183 Trận | 49.73% | |
0.38%162 Trận | 43.21% | |
0.37%158 Trận | 36.71% |