Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.33%10,018 Trận | 50.49% | |
7.09%3,494 Trận | 53.89% | |
6.16%3,037 Trận | 49.85% | |
4.03%1,985 Trận | 50.73% | |
2.49%1,227 Trận | 49.8% | |
2.38%1,174 Trận | 49.57% | |
2.13%1,051 Trận | 49.67% | |
2.08%1,026 Trận | 47.56% | |
1.8%889 Trận | 50.84% | |
1.75%864 Trận | 54.75% | |
1.55%762 Trận | 50.79% | |
1.53%755 Trận | 42.78% | |
1.37%675 Trận | 52.3% | |
1.28%629 Trận | 46.26% | |
1.2%592 Trận | 51.35% |
68.37%38,502 Trận | 48.58% | |
14.43%8,126 Trận | 47.33% | |
6.6%3,716 Trận | 48.57% | |
6.59%3,710 Trận | 49.38% | |
2.62%1,477 Trận | 54.71% |
44.69%27,503 Trận | 48.42% | |
2 | 14.96%9,204 Trận | 48.64% |
8.52%5,241 Trận | 50.01% | |
2 | 4.21%2,592 Trận | 46.88% |
3.86%2,375 Trận | 49.6% | |
1.8%1,108 Trận | 47.83% | |
1.6%982 Trận | 49.59% | |
1.23%754 Trận | 50.8% | |
2 | 1.04%643 Trận | 48.68% |
0.97%596 Trận | 46.98% | |
4 | 0.97%600 Trận | 49% |
2 | 0.91%557 Trận | 43.81% |
0.9%556 Trận | 50.9% | |
0.72%444 Trận | 45.72% | |
0.6%371 Trận | 42.86% |
84.66%52,503 Trận | 49.29% | |
68.57%42,525 Trận | 49.6% | |
48.98%30,378 Trận | 49.09% | |
30.19%18,726 Trận | 50.79% | |
27.89%17,296 Trận | 50.62% | |
16.06%9,962 Trận | 47.87% | |
10.19%6,322 Trận | 47.99% | |
9.22%5,721 Trận | 46.53% | |
9.09%5,639 Trận | 53.08% | |
7.72%4,787 Trận | 43.85% | |
6%3,722 Trận | 44.12% | |
5.29%3,280 Trận | 50.98% | |
3.34%2,070 Trận | 43.67% | |
3.25%2,015 Trận | 50.72% | |
2.92%1,809 Trận | 45.55% | |
1.96%1,216 Trận | 43.09% | |
1.46%903 Trận | 48.39% | |
1.23%761 Trận | 49.28% | |
1.08%671 Trận | 51.86% | |
1.06%660 Trận | 52.42% | |
0.9%559 Trận | 45.62% | |
0.81%504 Trận | 50.99% | |
0.66%410 Trận | 48.54% | |
0.63%391 Trận | 48.34% | |
0.58%361 Trận | 45.71% | |
0.56%348 Trận | 50.57% | |
0.47%293 Trận | 46.76% | |
0.45%276 Trận | 47.46% | |
0.38%235 Trận | 43.83% | |
0.37%229 Trận | 37.99% |