Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.35%9,775 Trận | 50.59% | |
7.1%3,411 Trận | 53.71% | |
6.15%2,953 Trận | 49.92% | |
4.01%1,928 Trận | 50.83% | |
2.48%1,192 Trận | 49.75% | |
2.36%1,133 Trận | 49.43% | |
2.14%1,026 Trận | 49.81% | |
2.09%1,006 Trận | 47.71% | |
1.82%874 Trận | 51.26% | |
1.76%843 Trận | 54.8% | |
1.55%743 Trận | 42.93% | |
1.54%741 Trận | 51.28% | |
1.38%663 Trận | 52.34% | |
1.27%612 Trận | 46.24% | |
1.21%580 Trận | 51.72% |
68.33%37,522 Trận | 48.62% | |
14.47%7,947 Trận | 47.39% | |
6.61%3,628 Trận | 48.62% | |
6.57%3,606 Trận | 49.5% | |
2.62%1,440 Trận | 54.44% |
44.68%26,823 Trận | 48.45% | |
2 | 14.98%8,990 Trận | 48.68% |
8.51%5,109 Trận | 50.21% | |
2 | 4.19%2,516 Trận | 46.66% |
3.85%2,310 Trận | 49.7% | |
1.81%1,089 Trận | 48.12% | |
1.59%953 Trận | 49.74% | |
1.22%733 Trận | 51.02% | |
2 | 1.05%633 Trận | 48.18% |
4 | 0.97%582 Trận | 49.48% |
0.97%583 Trận | 46.66% | |
2 | 0.91%548 Trận | 43.98% |
0.9%541 Trận | 51.2% | |
0.72%435 Trận | 45.52% | |
0.61%365 Trận | 43.01% |
84.65%51,212 Trận | 49.33% | |
68.55%41,468 Trận | 49.64% | |
48.95%29,612 Trận | 49.17% | |
30.22%18,281 Trận | 50.78% | |
27.84%16,845 Trận | 50.64% | |
16.07%9,719 Trận | 47.99% | |
10.17%6,155 Trận | 47.83% | |
9.21%5,574 Trận | 46.47% | |
9.1%5,504 Trận | 53.25% | |
7.72%4,669 Trận | 43.97% | |
6%3,629 Trận | 44.2% | |
5.26%3,180 Trận | 50.85% | |
3.34%2,018 Trận | 43.61% | |
3.24%1,959 Trận | 50.84% | |
2.91%1,760 Trận | 45.51% | |
1.97%1,189 Trận | 43.06% | |
1.43%865 Trận | 47.75% | |
1.23%747 Trận | 49.53% | |
1.08%651 Trận | 51.77% | |
1.07%647 Trận | 52.55% | |
0.91%548 Trận | 45.62% | |
0.81%491 Trận | 51.12% | |
0.67%406 Trận | 48.52% | |
0.64%385 Trận | 48.31% | |
0.58%353 Trận | 46.46% | |
0.56%338 Trận | 50.59% | |
0.48%289 Trận | 46.71% | |
0.45%270 Trận | 48.15% | |
0.38%229 Trận | 44.1% | |
0.37%225 Trận | 38.22% |