Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.48%8,780 Trận | 50.6% | |
7.02%3,009 Trận | 54.07% | |
6.22%2,668 Trận | 50.04% | |
4%1,717 Trận | 51.08% | |
2.48%1,063 Trận | 48.92% | |
2.36%1,012 Trận | 49.6% | |
2.13%914 Trận | 50.33% | |
2.05%881 Trận | 48.24% | |
1.83%784 Trận | 51.79% | |
1.77%761 Trận | 55.58% | |
1.57%672 Trận | 43.3% | |
1.53%655 Trận | 51.91% | |
1.37%588 Trận | 52.72% | |
1.31%562 Trận | 45.91% | |
1.23%528 Trận | 50.76% |
68.37%33,516 Trận | 48.81% | |
14.51%7,112 Trận | 47.16% | |
6.63%3,248 Trận | 48.8% | |
6.52%3,194 Trận | 49.37% | |
2.58%1,263 Trận | 54.32% |
44.65%23,940 Trận | 48.36% | |
2 | 14.97%8,025 Trận | 48.96% |
8.45%4,530 Trận | 50.2% | |
2 | 4.2%2,252 Trận | 46.49% |
3.83%2,052 Trận | 50.24% | |
1.84%989 Trận | 48.33% | |
1.57%843 Trận | 50.18% | |
1.21%651 Trận | 50.23% | |
2 | 1.08%578 Trận | 48.79% |
4 | 0.98%526 Trận | 50.19% |
0.98%523 Trận | 46.65% | |
2 | 0.93%497 Trận | 43.66% |
0.89%476 Trận | 51.26% | |
0.71%382 Trận | 46.07% | |
0.6%321 Trận | 43.3% |
84.64%45,760 Trận | 49.43% | |
68.48%37,021 Trận | 49.64% | |
48.98%26,478 Trận | 49.24% | |
30.18%16,319 Trận | 50.98% | |
27.98%15,125 Trận | 50.76% | |
16%8,652 Trận | 48.21% | |
10.13%5,479 Trận | 48.02% | |
9.24%4,997 Trận | 46.45% | |
9.12%4,933 Trận | 53.44% | |
7.66%4,143 Trận | 43.88% | |
6.02%3,257 Trận | 44.49% | |
5.23%2,826 Trận | 50.39% | |
3.32%1,796 Trận | 43.76% | |
3.26%1,761 Trận | 51.16% | |
2.91%1,571 Trận | 45.83% | |
1.98%1,070 Trận | 42.62% | |
1.44%776 Trận | 48.07% | |
1.22%659 Trận | 48.71% | |
1.07%581 Trận | 51.64% | |
1.07%580 Trận | 52.07% | |
0.92%496 Trận | 46.37% | |
0.81%440 Trận | 51.59% | |
0.66%356 Trận | 48.6% | |
0.64%348 Trận | 48.28% | |
0.57%310 Trận | 47.1% | |
0.55%299 Trận | 51.17% | |
0.48%260 Trận | 47.69% | |
0.45%242 Trận | 49.59% | |
0.38%206 Trận | 37.38% | |
0.37%201 Trận | 43.78% |