Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.51%8,647 Trận | 50.57% | |
7.01%2,956 Trận | 54.33% | |
6.23%2,628 Trận | 50.15% | |
3.99%1,684 Trận | 51.25% | |
2.49%1,049 Trận | 48.81% | |
2.36%995 Trận | 49.55% | |
2.12%895 Trận | 49.94% | |
2.06%869 Trận | 48.1% | |
1.84%775 Trận | 52% | |
1.77%747 Trận | 55.82% | |
1.57%664 Trận | 42.92% | |
1.54%650 Trận | 52.15% | |
1.36%574 Trận | 52.26% | |
1.32%555 Trận | 45.41% | |
1.24%525 Trận | 50.67% |
68.42%32,994 Trận | 48.85% | |
14.5%6,992 Trận | 47.18% | |
6.62%3,192 Trận | 48.84% | |
6.48%3,126 Trận | 49.26% | |
2.57%1,240 Trận | 54.27% |
44.63%23,539 Trận | 48.41% | |
2 | 14.94%7,880 Trận | 48.97% |
8.45%4,455 Trận | 50.17% | |
2 | 4.21%2,221 Trận | 46.56% |
3.84%2,025 Trận | 50.37% | |
1.85%976 Trận | 48.36% | |
1.58%834 Trận | 50.36% | |
1.21%639 Trận | 50.39% | |
2 | 1.09%576 Trận | 48.61% |
4 | 0.98%515 Trận | 50.29% |
0.97%513 Trận | 46.98% | |
2 | 0.93%488 Trận | 43.85% |
0.88%464 Trận | 51.51% | |
0.71%377 Trận | 45.89% | |
0.6%319 Trận | 43.26% |
84.63%45,024 Trận | 49.43% | |
68.49%36,436 Trận | 49.68% | |
48.96%26,046 Trận | 49.24% | |
30.19%16,061 Trận | 51.09% | |
27.98%14,883 Trận | 50.86% | |
16%8,511 Trận | 48.09% | |
10.1%5,375 Trận | 48.15% | |
9.26%4,928 Trận | 46.43% | |
9.13%4,857 Trận | 53.51% | |
7.67%4,083 Trận | 43.99% | |
6.01%3,195 Trận | 44.51% | |
5.22%2,779 Trận | 50.45% | |
3.34%1,777 Trận | 43.73% | |
3.24%1,725 Trận | 51.07% | |
2.9%1,544 Trận | 45.85% | |
1.98%1,054 Trận | 42.6% | |
1.44%767 Trận | 48.24% | |
1.22%648 Trận | 48.77% | |
1.08%572 Trận | 52.62% | |
1.07%569 Trận | 51.67% | |
0.91%484 Trận | 46.28% | |
0.81%433 Trận | 51.5% | |
0.66%350 Trận | 48% | |
0.64%342 Trận | 48.54% | |
0.58%308 Trận | 46.75% | |
0.55%290 Trận | 51.72% | |
0.48%257 Trận | 47.86% | |
0.44%236 Trận | 49.15% | |
0.38%201 Trận | 43.78% | |
0.37%199 Trận | 37.69% |