Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.57%8,338 Trận | 50.55% | |
6.98%2,831 Trận | 54.15% | |
6.19%2,508 Trận | 49.88% | |
4%1,621 Trận | 51.14% | |
2.46%999 Trận | 48.95% | |
2.38%963 Trận | 49.74% | |
2.13%864 Trận | 50.46% | |
2.06%835 Trận | 48.26% | |
1.83%741 Trận | 51.28% | |
1.75%708 Trận | 56.21% | |
1.56%632 Trận | 42.41% | |
1.51%613 Trận | 52.2% | |
1.36%552 Trận | 52.36% | |
1.3%527 Trận | 45.35% | |
1.25%505 Trận | 50.69% |
68.41%31,716 Trận | 48.86% | |
14.54%6,742 Trận | 47.2% | |
6.6%3,062 Trận | 48.56% | |
6.48%3,006 Trận | 49.2% | |
2.56%1,187 Trận | 54.34% |
44.67%22,651 Trận | 48.38% | |
2 | 14.98%7,595 Trận | 49.01% |
8.41%4,266 Trận | 49.95% | |
2 | 4.21%2,134 Trận | 46.67% |
3.82%1,938 Trận | 50.41% | |
1.83%929 Trận | 48.55% | |
1.58%801 Trận | 50.56% | |
1.22%619 Trận | 50.4% | |
2 | 1.09%553 Trận | 48.82% |
4 | 0.98%495 Trận | 49.7% |
0.98%495 Trận | 46.67% | |
2 | 0.93%473 Trận | 43.34% |
0.88%447 Trận | 51.68% | |
0.72%366 Trận | 46.17% | |
0.61%307 Trận | 42.02% |
84.6%43,298 Trận | 49.42% | |
68.44%35,027 Trận | 49.66% | |
48.95%25,050 Trận | 49.27% | |
30.18%15,445 Trận | 51.07% | |
27.96%14,308 Trận | 50.8% | |
15.99%8,183 Trận | 48.19% | |
10.08%5,157 Trận | 48.34% | |
9.23%4,724 Trận | 46.49% | |
9.15%4,682 Trận | 53.48% | |
7.68%3,929 Trận | 44.08% | |
6.01%3,074 Trận | 44.27% | |
5.21%2,666 Trận | 50.41% | |
3.34%1,708 Trận | 43.91% | |
3.21%1,642 Trận | 51.1% | |
2.91%1,487 Trận | 45.46% | |
1.98%1,012 Trận | 42.49% | |
1.44%738 Trận | 48.24% | |
1.23%627 Trận | 48.96% | |
1.08%555 Trận | 51.89% | |
1.07%546 Trận | 51.1% | |
0.91%468 Trận | 47.22% | |
0.8%410 Trận | 52.68% | |
0.67%343 Trận | 47.52% | |
0.64%329 Trận | 48.33% | |
0.58%295 Trận | 45.76% | |
0.55%279 Trận | 51.25% | |
0.48%248 Trận | 47.18% | |
0.44%225 Trận | 48.89% | |
0.38%193 Trận | 38.34% | |
0.36%186 Trận | 43.01% |