Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.36%9,644 Trận | 50.51% | |
7.08%3,352 Trận | 53.73% | |
6.15%2,914 Trận | 50.07% | |
4.01%1,900 Trận | 50.89% | |
2.48%1,174 Trận | 49.66% | |
2.36%1,119 Trận | 49.33% | |
2.13%1,008 Trận | 49.6% | |
2.09%991 Trận | 47.83% | |
1.83%869 Trận | 51.32% | |
1.75%829 Trận | 55.01% | |
1.55%735 Trận | 42.86% | |
1.55%734 Trận | 51.36% | |
1.38%653 Trận | 52.37% | |
1.28%608 Trận | 46.22% | |
1.22%577 Trận | 51.65% |
68.33%36,993 Trận | 48.66% | |
14.46%7,831 Trận | 47.29% | |
6.61%3,579 Trận | 48.56% | |
6.58%3,564 Trận | 49.41% | |
2.61%1,411 Trận | 54.64% |
44.65%26,437 Trận | 48.42% | |
2 | 14.98%8,870 Trận | 48.68% |
8.51%5,040 Trận | 50.12% | |
2 | 4.19%2,478 Trận | 46.69% |
3.85%2,279 Trận | 49.71% | |
1.83%1,081 Trận | 48.1% | |
1.59%940 Trận | 50% | |
1.21%718 Trận | 51.11% | |
2 | 1.05%619 Trận | 48.47% |
0.97%574 Trận | 46.52% | |
4 | 0.96%568 Trận | 49.65% |
2 | 0.92%546 Trận | 44.14% |
0.91%537 Trận | 51.21% | |
0.73%430 Trận | 45.58% | |
0.61%360 Trận | 43.06% |
84.66%50,510 Trận | 49.32% | |
68.51%40,878 Trận | 49.62% | |
48.94%29,201 Trận | 49.16% | |
30.19%18,011 Trận | 50.82% | |
27.87%16,628 Trận | 50.67% | |
16.08%9,593 Trận | 47.94% | |
10.19%6,078 Trận | 47.73% | |
9.23%5,506 Trận | 46.48% | |
9.08%5,416 Trận | 53.18% | |
7.72%4,609 Trận | 43.98% | |
5.98%3,568 Trận | 44.34% | |
5.26%3,141 Trận | 50.75% | |
3.33%1,987 Trận | 43.63% | |
3.25%1,937 Trận | 50.85% | |
2.92%1,740 Trận | 45.57% | |
1.97%1,176 Trận | 42.94% | |
1.43%855 Trận | 48.07% | |
1.23%735 Trận | 49.52% | |
1.07%639 Trận | 51.64% | |
1.07%639 Trận | 52.27% | |
0.91%540 Trận | 45.74% | |
0.82%487 Trận | 51.33% | |
0.67%402 Trận | 48.51% | |
0.64%380 Trận | 48.42% | |
0.58%346 Trận | 46.82% | |
0.56%332 Trận | 50.9% | |
0.48%286 Trận | 46.85% | |
0.45%268 Trận | 48.51% | |
0.38%224 Trận | 43.75% | |
0.37%221 Trận | 38.01% |