Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
22.72%2,520 Trận | 51.11% | |
5.98%663 Trận | 50.38% | |
5.92%657 Trận | 48.55% | |
3.61%400 Trận | 54.75% | |
2.88%319 Trận | 50.47% | |
2.34%259 Trận | 57.92% | |
2.13%236 Trận | 49.15% | |
2.01%223 Trận | 51.12% | |
1.87%207 Trận | 55.07% | |
1.73%192 Trận | 48.96% | |
1.49%165 Trận | 53.33% | |
1.48%164 Trận | 51.83% | |
1.45%161 Trận | 55.28% | |
1.35%150 Trận | 42.67% | |
1.19%132 Trận | 50% |
68.47%8,429 Trận | 48.36% | |
14.69%1,808 Trận | 48.17% | |
6.81%838 Trận | 50.6% | |
6.17%760 Trận | 47.76% | |
2.49%307 Trận | 54.07% |
45.54%6,092 Trận | 48.26% | |
2 | 14.58%1,950 Trận | 50.21% |
8.8%1,177 Trận | 50.55% | |
2 | 4.16%556 Trận | 40.83% |
3.78%505 Trận | 46.34% | |
1.8%241 Trận | 44.81% | |
1.78%238 Trận | 41.6% | |
2 | 1.18%158 Trận | 51.27% |
1.1%147 Trận | 53.06% | |
0.99%132 Trận | 43.18% | |
0.9%121 Trận | 56.2% | |
4 | 0.75%100 Trận | 51% |
2 | 0.75%100 Trận | 48% |
0.73%98 Trận | 48.98% | |
0.59%79 Trận | 46.84% |
84.29%11,580 Trận | 48.83% | |
68.52%9,414 Trận | 49.12% | |
49.54%6,806 Trận | 49.29% | |
28.76%3,951 Trận | 49.63% | |
26.92%3,699 Trận | 50.31% | |
16.41%2,255 Trận | 48.65% | |
9.64%1,324 Trận | 48.19% | |
8.95%1,230 Trận | 41.14% | |
8.69%1,194 Trận | 53.85% | |
8.14%1,119 Trận | 45.67% | |
5.52%759 Trận | 44.4% | |
5.2%714 Trận | 53.92% | |
3.58%492 Trận | 40.04% | |
3.3%453 Trận | 49.45% | |
2.78%382 Trận | 49.48% | |
1.99%273 Trận | 42.49% | |
1.38%189 Trận | 48.15% | |
1.06%145 Trận | 51.72% | |
1.02%140 Trận | 58.57% | |
1.01%139 Trận | 59.71% | |
0.83%114 Trận | 46.49% | |
0.81%111 Trận | 42.34% | |
0.67%92 Trận | 50% | |
0.58%80 Trận | 58.75% | |
0.55%75 Trận | 49.33% | |
0.52%72 Trận | 54.17% | |
0.48%66 Trận | 53.03% | |
0.47%64 Trận | 46.88% | |
0.46%63 Trận | 36.51% | |
0.41%57 Trận | 57.89% |