Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
21.1%9,097 Trận | 49.63% | |
6.81%2,935 Trận | 50.7% | |
5.55%2,393 Trận | 49.31% | |
3.97%1,711 Trận | 47.81% | |
2.54%1,094 Trận | 46.62% | |
2.44%1,054 Trận | 49.05% | |
2.12%912 Trận | 44.96% | |
2.06%887 Trận | 50.28% | |
2.03%875 Trận | 47.66% | |
1.79%772 Trận | 44.43% | |
1.56%673 Trận | 52.75% | |
1.43%615 Trận | 47.8% | |
1.3%559 Trận | 49.91% | |
1.29%555 Trận | 53.33% | |
1.27%547 Trận | 46.62% |
69.26%35,077 Trận | 46.73% | |
13.96%7,068 Trận | 46.43% | |
6.71%3,399 Trận | 47.6% | |
6.33%3,208 Trận | 46.79% | |
2.23%1,131 Trận | 52.96% |
44.74%24,860 Trận | 47.15% | |
2 | 15.03%8,353 Trận | 45.88% |
9.05%5,028 Trận | 47.33% | |
2 | 4.1%2,278 Trận | 43.15% |
4.06%2,256 Trận | 47.61% | |
1.73%962 Trận | 45.63% | |
1.56%865 Trận | 48.67% | |
1.14%631 Trận | 49.45% | |
2 | 0.98%544 Trận | 49.82% |
0.87%481 Trận | 51.98% | |
4 | 0.84%465 Trận | 47.1% |
0.81%451 Trận | 49.22% | |
2 | 0.8%443 Trận | 42.89% |
0.7%389 Trận | 50.13% | |
0.64%353 Trận | 43.34% |
83.44%46,629 Trận | 47.73% | |
67.97%37,983 Trận | 47.87% | |
47.97%26,806 Trận | 47.97% | |
28.43%15,888 Trận | 48.78% | |
27.63%15,438 Trận | 49.37% | |
15.73%8,788 Trận | 48.53% | |
9.59%5,360 Trận | 45.15% | |
9.07%5,066 Trận | 43.94% | |
8.07%4,512 Trận | 51.42% | |
7.48%4,181 Trận | 44.44% | |
5.7%3,185 Trận | 45.24% | |
4.82%2,696 Trận | 51.52% | |
3.42%1,913 Trận | 42.24% | |
3.02%1,685 Trận | 45.99% | |
2.89%1,613 Trận | 47.43% | |
2.08%1,164 Trận | 43.56% | |
1.41%789 Trận | 48.04% | |
1.04%583 Trận | 48.71% | |
0.97%542 Trận | 48.89% | |
0.93%518 Trận | 50.19% | |
0.88%493 Trận | 48.07% | |
0.75%421 Trận | 46.08% | |
0.57%321 Trận | 47.98% | |
0.55%309 Trận | 50.81% | |
0.53%294 Trận | 44.22% | |
0.52%289 Trận | 49.48% | |
0.5%278 Trận | 48.2% | |
0.37%204 Trận | 41.18% | |
0.37%205 Trận | 46.83% | |
0.35%197 Trận | 45.69% |