Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.83%5,846 Trận | 48.26% | |
6.47%1,908 Trận | 48.22% | |
5.21%1,536 Trận | 52.21% | |
3.85%1,134 Trận | 48.59% | |
3.07%906 Trận | 48.01% | |
2.64%779 Trận | 50.71% | |
2.42%714 Trận | 47.06% | |
2.08%612 Trận | 48.53% | |
1.90%560 Trận | 48.21% | |
1.59%468 Trận | 48.50% | |
1.52%449 Trận | 48.78% | |
1.49%438 Trận | 45.66% | |
1.44%425 Trận | 44.94% | |
1.42%420 Trận | 49.29% | |
1.35%399 Trận | 47.87% |
67.95%23,307 Trận | 46.79% | |
14.51%4,976 Trận | 46.30% | |
7.09%2,431 Trận | 48.29% | |
6.34%2,174 Trận | 47.84% | |
2.53%867 Trận | 55.13% |
43.48%16,317 Trận | 46.65% | |
2 | 15.96%5,991 Trận | 48.11% |
8.60%3,228 Trận | 47.55% | |
2 | 4.22%1,584 Trận | 45.14% |
4.17%1,566 Trận | 48.47% | |
2.03%761 Trận | 45.86% | |
1.56%587 Trận | 48.89% | |
1.14%427 Trận | 48.01% | |
0.99%370 Trận | 42.43% | |
0.93%349 Trận | 49.57% | |
2 | 0.91%343 Trận | 47.81% |
4 | 0.85%319 Trận | 48.59% |
2 | 0.85%319 Trận | 46.71% |
0.71%265 Trận | 44.53% | |
0.56%209 Trận | 42.58% |
83.64%31,079 Trận | 47.72% | |
65.96%24,511 Trận | 47.28% | |
49.19%18,278 Trận | 47.37% | |
29.98%11,139 Trận | 48.40% | |
28.19%10,474 Trận | 49.60% | |
14.77%5,488 Trận | 46.43% | |
10.00%3,716 Trận | 45.16% | |
8.92%3,315 Trận | 45.64% | |
8.27%3,074 Trận | 50.52% | |
6.59%2,449 Trận | 44.02% | |
5.46%2,028 Trận | 45.61% | |
5.07%1,885 Trận | 53.53% | |
3.10%1,153 Trận | 45.62% | |
3.07%1,139 Trận | 40.83% | |
2.98%1,107 Trận | 48.06% | |
2.10%782 Trận | 41.05% | |
1.44%534 Trận | 41.57% | |
1.00%371 Trận | 51.75% | |
0.96%356 Trận | 50.00% | |
0.94%351 Trận | 51.57% | |
0.93%345 Trận | 48.12% | |
0.77%285 Trận | 50.53% | |
0.66%247 Trận | 48.18% | |
0.66%245 Trận | 53.06% | |
0.59%218 Trận | 50.46% | |
0.47%173 Trận | 46.82% | |
0.46%172 Trận | 49.42% | |
0.44%163 Trận | 36.20% | |
0.43%158 Trận | 56.33% | |
0.41%154 Trận | 53.90% |