Tên hiển thị + #NA1
Leona

LeonaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Ánh Sáng Mặt Trời
  • Khiên Mặt TrờiQ
  • Nhật ThựcW
  • Thiên Đỉnh KiếmE
  • Thái Dương Hạ SanR

Tất cả thông tin về ARAM Leona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Leona xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.73%
  • Tỷ lệ chọn4.87%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
7.36%1,308 Trận
52.14%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
3.90%694 Trận
56.05%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
3.42%608 Trận
49.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
3.14%558 Trận
54.66%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
2.87%510 Trận
51.76%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Hắc Quang
2.74%487 Trận
55.44%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.96%348 Trận
53.74%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.85%329 Trận
52.89%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Khiên Thái Dương
1.78%317 Trận
50.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
1.72%306 Trận
55.88%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.59%282 Trận
56.38%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
1.56%278 Trận
53.60%
Trái Tim Khổng Thần
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
1.41%250 Trận
49.60%
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
1.12%199 Trận
60.30%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
1.09%194 Trận
53.09%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.72%15,605 Trận
52.94%
Giày Thép Gai
28.59%6,398 Trận
52.84%
Giày Bạc
0.71%158 Trận
52.53%
Giày Khai Sáng Ionia
0.59%133 Trận
56.39%
Giày Cuồng Nộ
0.17%38 Trận
60.53%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
38.35%9,596 Trận
53.41%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
14.94%3,739 Trận
53.57%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
8.32%2,082 Trận
52.11%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.05%1,263 Trận
52.02%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
4.10%1,025 Trận
54.24%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.38%346 Trận
50.00%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.11%277 Trận
55.23%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.95%238 Trận
45.38%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.84%211 Trận
49.29%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.72%180 Trận
46.11%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.67%168 Trận
58.33%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.61%152 Trận
46.71%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Vòng Tay Pha Lê
0.56%141 Trận
48.94%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.53%132 Trận
50.76%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
0.52%131 Trận
49.62%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
77.61%20,032 Trận
52.59%
Giáp Gai
43.48%11,222 Trận
51.58%
Áo Choàng Diệt Vong
39.42%10,174 Trận
53.12%
Giáp Máu Warmog
24.78%6,396 Trận
53.35%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
24.26%6,261 Trận
54.83%
Vòng Sắt Cổ Tự
21.30%5,498 Trận
53.98%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
12.44%3,212 Trận
52.15%
Áo Choàng Gai
12.13%3,130 Trận
50.70%
Nước Mắt Nữ Thần
10.75%2,774 Trận
51.73%
Áo Choàng Hắc Quang
10.37%2,676 Trận
56.24%
Giáp Tâm Linh
9.47%2,444 Trận
54.17%
Khiên Thái Dương
7.43%1,917 Trận
53.21%
Khiên Băng Randuin
6.14%1,585 Trận
48.90%
Tim Băng
4.69%1,211 Trận
54.42%
Giáp Thiên Nhiên
3.46%894 Trận
55.82%
Dây Chuyền Iron Solari
2.32%599 Trận
53.59%
Băng Giáp
2.16%558 Trận
54.30%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.28%330 Trận
50.91%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.00%257 Trận
56.81%
Tụ Bão Zeke
0.94%242 Trận
53.31%
Găng Tay Băng Giá
0.89%230 Trận
48.26%
Kèn Túi Bandle
0.80%206 Trận
53.40%
Đai Nguyên Sinh
0.79%203 Trận
57.64%
Rìu Đại Mãng Xà
0.70%180 Trận
49.44%
Giáp Liệt Sĩ
0.43%111 Trận
46.85%
Trát Lệnh Đế Vương
0.27%69 Trận
50.72%
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.25%65 Trận
47.69%
Tam Hợp Kiếm
0.25%65 Trận
32.31%
Rìu Tiamat
0.24%62 Trận
50.00%
Hỏa Khuẩn
0.22%56 Trận
41.07%