Tên hiển thị + #NA1
Leona

LeonaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Ánh Sáng Mặt Trời
  • Khiên Mặt TrờiQ
  • Nhật ThựcW
  • Thiên Đỉnh KiếmE
  • Thái Dương Hạ SanR

Tất cả thông tin về ARAM Leona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Leona xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.94%
  • Tỷ lệ chọn4.86%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
8.9%2,261 Trận
53.12%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
3.86%980 Trận
57.96%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
3.4%865 Trận
50.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
2.95%749 Trận
58.08%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Hắc Quang
2.68%680 Trận
54.85%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
2.49%633 Trận
50.87%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Khiên Thái Dương
1.83%466 Trận
51.07%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.79%455 Trận
53.85%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.7%433 Trận
57.27%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
1.69%430 Trận
48.14%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.67%424 Trận
56.37%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
1.54%391 Trận
58.82%
Trái Tim Khổng Thần
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
1.24%315 Trận
50.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
1.21%308 Trận
54.22%
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
1.13%287 Trận
57.49%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
71.08%23,313 Trận
52.46%
Giày Thép Gai
27.28%8,947 Trận
52.06%
Giày Bạc
0.7%231 Trận
60.17%
Giày Khai Sáng Ionia
0.59%194 Trận
51.55%
Giày Cuồng Nộ
0.16%54 Trận
40.74%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
37.51%13,680 Trận
51.94%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
14.68%5,353 Trận
52.72%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
9.24%3,370 Trận
53.77%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.11%1,863 Trận
51.48%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
3.62%1,320 Trận
55.76%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.46%533 Trận
54.41%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.95%348 Trận
58.62%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.92%336 Trận
55.65%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.88%322 Trận
52.17%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.78%284 Trận
50%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.75%273 Trận
50.55%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Vòng Tay Pha Lê
0.64%235 Trận
51.91%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.6%218 Trận
56.42%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.55%199 Trận
47.74%
Hồng Ngọc
Tù Và Vệ Quân
0.51%187 Trận
47.06%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
77.53%28,400 Trận
52.68%
Giáp Gai
43.04%15,764 Trận
50.37%
Áo Choàng Diệt Vong
40.16%14,709 Trận
53.56%
Giáp Máu Warmog
25.47%9,328 Trận
53.38%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
23.11%8,465 Trận
54.07%
Vòng Sắt Cổ Tự
20.32%7,442 Trận
54.13%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
13.19%4,831 Trận
50.09%
Áo Choàng Gai
12.02%4,404 Trận
50.93%
Nước Mắt Nữ Thần
10.53%3,858 Trận
51.48%
Áo Choàng Hắc Quang
10.47%3,834 Trận
54.64%
Giáp Tâm Linh
9.67%3,542 Trận
52.43%
Khiên Thái Dương
7.79%2,855 Trận
52.08%
Khiên Băng Randuin
6.31%2,313 Trận
52.57%
Tim Băng
5.02%1,840 Trận
50.87%
Giáp Thiên Nhiên
3.69%1,351 Trận
50.78%
Dây Chuyền Iron Solari
2.29%839 Trận
54.59%
Băng Giáp
2.04%749 Trận
48.73%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.98%359 Trận
54.6%
Đai Nguyên Sinh
0.98%360 Trận
58.33%
Găng Tay Băng Giá
0.97%354 Trận
50.85%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.96%350 Trận
57.71%
Tụ Bão Zeke
0.8%293 Trận
59.73%
Kèn Túi Bandle
0.7%257 Trận
57.59%
Rìu Đại Mãng Xà
0.66%243 Trận
41.56%
Giáp Liệt Sĩ
0.43%158 Trận
49.37%
Trát Lệnh Đế Vương
0.27%98 Trận
54.08%
Rìu Tiamat
0.24%89 Trận
56.18%
Tam Hợp Kiếm
0.23%84 Trận
48.81%
Hỏa Khuẩn
0.2%72 Trận
44.44%
Móc Diệt Thủy Quái
0.2%72 Trận
41.67%