Tên hiển thị + #NA1
Leona

LeonaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Ánh Sáng Mặt Trời
  • Khiên Mặt TrờiQ
  • Nhật ThựcW
  • Thiên Đỉnh KiếmE
  • Thái Dương Hạ SanR

Tất cả thông tin về ARAM Leona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Leona xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.48%
  • Tỷ lệ chọn4.87%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
8.89%3,519 Trận
53.42%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Hắc Quang
4.21%1,666 Trận
55.22%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
3.68%1,456 Trận
51.65%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
3.21%1,270 Trận
48.98%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
2.95%1,168 Trận
54.02%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
2.59%1,026 Trận
52.34%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Khiên Thái Dương
1.83%726 Trận
51.79%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.75%693 Trận
48.63%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.73%685 Trận
49.93%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
1.65%654 Trận
49.24%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.59%629 Trận
54.85%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
1.55%614 Trận
52.12%
Trái Tim Khổng Thần
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
1.34%529 Trận
51.8%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
1.21%478 Trận
53.97%
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
1.03%408 Trận
54.41%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.94%35,640 Trận
52.86%
Giày Thép Gai
27.36%13,748 Trận
52.32%
Giày Khai Sáng Ionia
0.66%334 Trận
55.69%
Giày Bạc
0.65%329 Trận
59.27%
Giày Cuồng Nộ
0.17%84 Trận
28.57%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
38.66%21,564 Trận
52.64%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
14.78%8,245 Trận
52.76%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
8.84%4,931 Trận
53.36%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.16%2,880 Trận
52.71%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
3.45%1,926 Trận
52.91%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.42%790 Trận
49.62%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.02%568 Trận
53.87%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.97%542 Trận
52.95%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.87%483 Trận
55.69%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.81%451 Trận
52.11%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.76%424 Trận
50.71%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Vòng Tay Pha Lê
0.6%335 Trận
51.64%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.53%293 Trận
47.44%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.5%277 Trận
53.07%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
0.46%254 Trận
54.72%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
78%44,023 Trận
52.85%
Giáp Gai
44.14%24,911 Trận
51.17%
Áo Choàng Diệt Vong
42.03%23,720 Trận
53.6%
Giáp Máu Warmog
25.26%14,257 Trận
52.23%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
23.61%13,327 Trận
55.16%
Vòng Sắt Cổ Tự
20.17%11,384 Trận
53.45%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
13.09%7,389 Trận
51.68%
Áo Choàng Gai
12.37%6,982 Trận
51.1%
Áo Choàng Hắc Quang
12.2%6,885 Trận
55.56%
Nước Mắt Nữ Thần
10.41%5,873 Trận
51.13%
Giáp Tâm Linh
9.76%5,511 Trận
52.98%
Khiên Thái Dương
8%4,513 Trận
52.38%
Khiên Băng Randuin
5.97%3,371 Trận
50.43%
Tim Băng
4.91%2,770 Trận
52.74%
Giáp Thiên Nhiên
3.61%2,039 Trận
55.03%
Dây Chuyền Iron Solari
2.16%1,218 Trận
53.45%
Băng Giáp
1.87%1,057 Trận
48.06%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.98%554 Trận
54.15%
Đai Nguyên Sinh
0.94%529 Trận
54.25%
Găng Tay Băng Giá
0.93%526 Trận
57.03%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.89%503 Trận
55.67%
Kèn Túi Bandle
0.81%455 Trận
54.07%
Tụ Bão Zeke
0.69%391 Trận
56.27%
Rìu Đại Mãng Xà
0.66%373 Trận
51.21%
Giáp Liệt Sĩ
0.39%218 Trận
52.75%
Trát Lệnh Đế Vương
0.31%175 Trận
57.14%
Rìu Tiamat
0.25%142 Trận
54.93%
Tam Hợp Kiếm
0.24%133 Trận
41.35%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.22%122 Trận
51.64%
Hỏa Khuẩn
0.21%119 Trận
47.06%