Tên hiển thị + #NA1
Leona

LeonaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Ánh Sáng Mặt Trời
  • Khiên Mặt TrờiQ
  • Nhật ThựcW
  • Thiên Đỉnh KiếmE
  • Thái Dương Hạ SanR

Tất cả thông tin về ARAM Leona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Leona xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.26%
  • Tỷ lệ chọn4.86%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
7.97%1,810 Trận
53.04%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
4.64%1,054 Trận
55.50%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
3.93%893 Trận
52.63%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
2.61%594 Trận
51.52%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
2.49%565 Trận
49.73%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Hắc Quang
2.15%488 Trận
53.69%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
2.03%461 Trận
51.19%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
1.84%417 Trận
51.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
1.66%377 Trận
53.32%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Khiên Thái Dương
1.64%372 Trận
54.57%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
1.63%371 Trận
58.49%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
1.55%353 Trận
55.81%
Trái Tim Khổng Thần
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
1.36%308 Trận
51.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
1.18%267 Trận
56.93%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Diệt Vong
0.99%224 Trận
57.59%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.36%20,109 Trận
52.98%
Giày Thép Gai
29.02%8,414 Trận
52.48%
Giày Bạc
0.63%184 Trận
58.70%
Giày Khai Sáng Ionia
0.62%180 Trận
52.22%
Giày Cuồng Nộ
0.14%42 Trận
33.33%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
38.06%12,282 Trận
53.29%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
14.68%4,737 Trận
51.23%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
8.90%2,872 Trận
53.66%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
5.26%1,697 Trận
52.09%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
3.45%1,115 Trận
56.05%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.33%430 Trận
50.47%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.00%323 Trận
57.59%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.96%311 Trận
53.05%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%287 Trận
51.22%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.79%254 Trận
53.94%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.68%220 Trận
50.00%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Vòng Tay Pha Lê
0.61%196 Trận
51.53%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.56%180 Trận
51.67%
Hồng Ngọc
Tù Và Vệ Quân
0.54%173 Trận
59.54%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.52%167 Trận
50.30%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
77.22%24,554 Trận
52.47%
Giáp Gai
43.42%13,805 Trận
50.39%
Áo Choàng Diệt Vong
39.60%12,591 Trận
52.88%
Giáp Máu Warmog
26.48%8,420 Trận
52.81%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
22.89%7,278 Trận
54.70%
Vòng Sắt Cổ Tự
22.43%7,131 Trận
53.48%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
13.07%4,155 Trận
50.52%
Áo Choàng Gai
12.07%3,838 Trận
50.86%
Nước Mắt Nữ Thần
10.98%3,490 Trận
50.52%
Áo Choàng Hắc Quang
9.74%3,097 Trận
55.41%
Giáp Tâm Linh
9.10%2,894 Trận
52.45%
Khiên Thái Dương
7.41%2,357 Trận
53.37%
Khiên Băng Randuin
6.73%2,141 Trận
51.61%
Tim Băng
5.38%1,710 Trận
52.16%
Giáp Thiên Nhiên
3.72%1,184 Trận
53.89%
Dây Chuyền Iron Solari
2.22%707 Trận
52.05%
Băng Giáp
1.90%604 Trận
50.99%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.13%358 Trận
56.42%
Găng Tay Băng Giá
1.03%327 Trận
54.74%
Đai Nguyên Sinh
0.94%299 Trận
55.85%
Tụ Bão Zeke
0.85%270 Trận
57.41%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.85%270 Trận
56.67%
Kèn Túi Bandle
0.81%256 Trận
57.42%
Rìu Đại Mãng Xà
0.72%229 Trận
44.10%
Giáp Liệt Sĩ
0.47%151 Trận
50.99%
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.24%76 Trận
51.32%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.23%74 Trận
44.59%
Trát Lệnh Đế Vương
0.23%72 Trận
63.89%
Móc Diệt Thủy Quái
0.22%69 Trận
36.23%
Tam Hợp Kiếm
0.21%68 Trận
45.59%