Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kennen đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kennen xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.08%4,378 Trận | 45.89% | |
5.75%1,926 Trận | 46.47% | |
4.8%1,606 Trận | 47.88% | |
4.58%1,532 Trận | 47.45% | |
4.09%1,369 Trận | 47.92% | |
3.16%1,058 Trận | 51.13% | |
2.79%935 Trận | 52.94% | |
2.28%765 Trận | 47.32% | |
2.04%683 Trận | 45.83% | |
2.01%672 Trận | 50.89% | |
1.96%657 Trận | 48.25% | |
1.9%635 Trận | 48.03% | |
1.82%610 Trận | 53.28% | |
1.68%563 Trận | 45.83% | |
1.26%421 Trận | 45.37% |
87.7%35,231 Trận | 46.36% | |
6.07%2,439 Trận | 45.63% | |
3.12%1,252 Trận | 45.61% | |
1.27%512 Trận | 35.74% | |
0.78%315 Trận | 50.16% |
50.11%22,125 Trận | 45.91% | |
10.45%4,613 Trận | 44.18% | |
7.27%3,209 Trận | 44.16% | |
2.83%1,248 Trận | 51.2% | |
2.8%1,237 Trận | 46.81% | |
2.67%1,179 Trận | 44.11% | |
1.44%637 Trận | 44.11% | |
1.33%589 Trận | 48.05% | |
1.19%525 Trận | 47.43% | |
1.08%478 Trận | 40.79% | |
1.02%449 Trận | 55.23% | |
0.8%353 Trận | 48.44% | |
0.77%340 Trận | 40.29% | |
0.77%341 Trận | 55.13% | |
2 | 0.62%274 Trận | 47.81% |
61.7%27,676 Trận | 46.29% | |
58.38%26,187 Trận | 45.78% | |
52.44%23,523 Trận | 47.91% | |
46.25%20,746 Trận | 46.83% | |
25.22%11,312 Trận | 51.07% | |
23.89%10,718 Trận | 46.8% | |
12.66%5,680 Trận | 48.56% | |
7.93%3,555 Trận | 49.34% | |
5.49%2,462 Trận | 43.95% | |
4.75%2,130 Trận | 52.02% | |
4.12%1,848 Trận | 45.51% | |
3.59%1,610 Trận | 42.67% | |
3.56%1,599 Trận | 49.97% | |
3.45%1,546 Trận | 37.9% | |
1.01%455 Trận | 53.63% | |
0.95%426 Trận | 41.31% | |
0.85%382 Trận | 58.38% | |
0.83%373 Trận | 39.68% | |
0.66%294 Trận | 40.14% | |
0.58%262 Trận | 47.71% | |
0.57%254 Trận | 45.28% | |
0.53%236 Trận | 49.15% | |
0.48%217 Trận | 37.79% | |
0.39%177 Trận | 44.63% | |
0.39%177 Trận | 47.46% | |
0.38%172 Trận | 52.91% | |
0.35%159 Trận | 44.65% | |
0.33%146 Trận | 43.84% | |
0.32%144 Trận | 43.75% | |
0.29%131 Trận | 38.93% |