Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kennen đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kennen xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.03%9,184 Trận | 45.79% | |
5.66%3,990 Trận | 46.97% | |
4.78%3,366 Trận | 48.48% | |
4.51%3,176 Trận | 48.11% | |
4.22%2,973 Trận | 48.84% | |
2.93%2,065 Trận | 52.74% | |
2.92%2,056 Trận | 51.26% | |
2.25%1,584 Trận | 47.66% | |
2%1,407 Trận | 48.26% | |
1.98%1,393 Trận | 49.25% | |
1.96%1,380 Trận | 50.94% | |
1.91%1,346 Trận | 48.51% | |
1.86%1,311 Trận | 53.55% | |
1.68%1,186 Trận | 45.78% | |
1.27%898 Trận | 43.21% |
87.63%73,819 Trận | 46.41% | |
6.09%5,130 Trận | 46.43% | |
3.19%2,683 Trận | 45.51% | |
1.25%1,049 Trận | 37.46% | |
0.79%668 Trận | 49.7% |
49.91%46,365 Trận | 46.02% | |
10.5%9,755 Trận | 43.97% | |
7.16%6,654 Trận | 44.76% | |
2.88%2,675 Trận | 45.42% | |
2.88%2,674 Trận | 50.15% | |
2.63%2,443 Trận | 46.83% | |
1.38%1,283 Trận | 46.14% | |
1.35%1,255 Trận | 47.65% | |
1.19%1,103 Trận | 45.06% | |
1.11%1,032 Trận | 44.57% | |
1%925 Trận | 56.97% | |
0.8%742 Trận | 46.09% | |
0.78%725 Trận | 56.55% | |
0.74%689 Trận | 42.53% | |
2 | 0.66%611 Trận | 49.1% |
61.49%57,661 Trận | 46.46% | |
58.05%54,430 Trận | 46.02% | |
52.88%49,581 Trận | 47.83% | |
46.04%43,174 Trận | 47.23% | |
25.2%23,632 Trận | 51.09% | |
24.01%22,515 Trận | 47.18% | |
12.87%12,072 Trận | 48.12% | |
8.02%7,518 Trận | 48.92% | |
5.49%5,147 Trận | 44.76% | |
4.85%4,543 Trận | 51.97% | |
4.12%3,862 Trận | 46.58% | |
3.64%3,409 Trận | 43.85% | |
3.62%3,399 Trận | 50.99% | |
3.5%3,281 Trận | 38.98% | |
1.03%964 Trận | 51.66% | |
0.96%901 Trận | 42.29% | |
0.84%791 Trận | 41.47% | |
0.81%756 Trận | 53.7% | |
0.67%629 Trận | 40.54% | |
0.6%561 Trận | 43.85% | |
0.55%514 Trận | 48.64% | |
0.55%518 Trận | 49.42% | |
0.49%463 Trận | 41.47% | |
0.43%407 Trận | 44.72% | |
0.43%404 Trận | 49.5% | |
0.4%372 Trận | 52.96% | |
0.36%339 Trận | 43.95% | |
0.33%313 Trận | 46.33% | |
0.31%294 Trận | 45.24% | |
0.31%287 Trận | 45.99% |