Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kennen đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kennen xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.13%7,092 Trận | 45.88% | |
5.66%3,058 Trận | 47.16% | |
4.74%2,558 Trận | 48.4% | |
4.47%2,416 Trận | 48.22% | |
4.15%2,240 Trận | 48.48% | |
2.96%1,601 Trận | 50.97% | |
2.9%1,565 Trận | 53.35% | |
2.28%1,230 Trận | 47.64% | |
2.02%1,089 Trận | 47.2% | |
1.96%1,056 Trận | 49.62% | |
1.95%1,053 Trận | 50.62% | |
1.88%1,017 Trận | 53.49% | |
1.88%1,017 Trận | 48.77% | |
1.69%912 Trận | 45.07% | |
1.27%684 Trận | 44.3% |
87.61%56,575 Trận | 46.53% | |
6.14%3,962 Trận | 46.72% | |
3.17%2,045 Trận | 46.11% | |
1.23%797 Trận | 37.89% | |
0.81%522 Trận | 50.57% |
49.87%35,471 Trận | 46.11% | |
10.44%7,425 Trận | 44.27% | |
7.22%5,135 Trận | 45.12% | |
2.87%2,039 Trận | 45.86% | |
2.86%2,035 Trận | 50.76% | |
2.62%1,865 Trận | 46.27% | |
1.37%978 Trận | 47.55% | |
1.36%970 Trận | 46.7% | |
1.19%845 Trận | 47.34% | |
1.1%786 Trận | 43.89% | |
0.99%701 Trận | 56.21% | |
0.8%566 Trận | 47% | |
0.77%548 Trận | 55.66% | |
0.76%541 Trận | 42.33% | |
2 | 0.67%476 Trận | 50% |
61.57%44,281 Trận | 46.64% | |
58.24%41,888 Trận | 46.11% | |
52.78%37,958 Trận | 48.08% | |
46.02%33,101 Trận | 47.33% | |
25.28%18,179 Trận | 51.36% | |
23.93%17,209 Trận | 47.25% | |
12.87%9,258 Trận | 48.1% | |
8.08%5,809 Trận | 49.11% | |
5.47%3,937 Trận | 44.4% | |
4.85%3,485 Trận | 52.08% | |
4.15%2,986 Trận | 47.05% | |
3.62%2,604 Trận | 43.24% | |
3.62%2,601 Trận | 50.21% | |
3.43%2,470 Trận | 39.07% | |
1.02%734 Trận | 51.63% | |
0.94%677 Trận | 42.69% | |
0.83%595 Trận | 42.02% | |
0.81%585 Trận | 57.26% | |
0.66%476 Trận | 41.18% | |
0.6%428 Trận | 45.33% | |
0.56%403 Trận | 48.64% | |
0.55%393 Trận | 47.84% | |
0.49%355 Trận | 42.25% | |
0.42%301 Trận | 48.17% | |
0.42%300 Trận | 45.67% | |
0.4%285 Trận | 53.33% | |
0.35%254 Trận | 44.09% | |
0.33%240 Trận | 45.42% | |
0.32%229 Trận | 46.72% | |
0.31%220 Trận | 45.45% |