Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kassadin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kassadin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
23.31%8,848 Trận | 50.05% | |
7.04%2,674 Trận | 49.51% | |
5.68%2,158 Trận | 46.66% | |
4.63%1,758 Trận | 47.78% | |
2.8%1,062 Trận | 45.57% | |
2.73%1,036 Trận | 50.87% | |
2.35%891 Trận | 42.65% | |
1.7%645 Trận | 41.09% | |
1.64%623 Trận | 49.12% | |
1.61%613 Trận | 45.35% | |
1.5%568 Trận | 49.12% | |
1.36%518 Trận | 43.82% | |
1.3%493 Trận | 51.52% | |
1.24%469 Trận | 53.09% | |
1.15%438 Trận | 51.37% |
74.81%28,313 Trận | 44.44% | |
14.67%5,554 Trận | 48.96% | |
5.72%2,165 Trận | 46.88% | |
2.64%1,000 Trận | 48.6% | |
1.86%703 Trận | 50.5% |
46.03%20,812 Trận | 45.24% | |
2 | 14.03%6,344 Trận | 43.52% |
6.14%2,775 Trận | 48.07% | |
5.72%2,586 Trận | 46.44% | |
2.86%1,295 Trận | 45.41% | |
1.55%703 Trận | 43.39% | |
1.4%634 Trận | 39.43% | |
1.05%477 Trận | 49.48% | |
2 | 0.76%344 Trận | 53.2% |
0.76%343 Trận | 49.85% | |
0.72%324 Trận | 47.22% | |
0.7%315 Trận | 45.08% | |
2 | 0.63%285 Trận | 51.93% |
3 | 0.59%266 Trận | 47.37% |
0.57%259 Trận | 47.88% |
80.66%37,038 Trận | 46.43% | |
75.38%34,614 Trận | 47.66% | |
61.32%28,158 Trận | 46.36% | |
29.06%13,342 Trận | 45.61% | |
23.6%10,837 Trận | 47.97% | |
20.88%9,589 Trận | 49.98% | |
16%7,349 Trận | 44.28% | |
9.04%4,151 Trận | 36.74% | |
7.11%3,263 Trận | 50.41% | |
6.83%3,136 Trận | 46.36% | |
3.89%1,784 Trận | 38.79% | |
3.11%1,426 Trận | 55.54% | |
3.05%1,399 Trận | 56.33% | |
2.94%1,352 Trận | 55.1% | |
2.54%1,168 Trận | 32.19% | |
2.33%1,072 Trận | 43.19% | |
1.35%619 Trận | 53.63% | |
1.3%596 Trận | 41.44% | |
1.27%584 Trận | 34.93% | |
1.05%483 Trận | 43.89% | |
1.02%468 Trận | 54.91% | |
0.99%454 Trận | 46.7% | |
0.9%414 Trận | 46.86% | |
0.86%394 Trận | 38.58% | |
0.74%340 Trận | 63.53% | |
0.69%316 Trận | 43.04% | |
0.69%316 Trận | 46.52% | |
0.63%291 Trận | 49.83% | |
0.55%251 Trận | 46.22% | |
0.54%247 Trận | 53.85% |