Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kassadin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kassadin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
23.34%8,464 Trận | 50.09% | |
7.02%2,544 Trận | 49.84% | |
5.66%2,053 Trận | 46.37% | |
4.68%1,696 Trận | 47.64% | |
2.78%1,008 Trận | 45.04% | |
2.74%993 Trận | 51.36% | |
2.34%848 Trận | 42.45% | |
1.71%619 Trận | 41.52% | |
1.64%593 Trận | 48.9% | |
1.63%590 Trận | 45.93% | |
1.51%546 Trận | 49.08% | |
1.38%500 Trận | 43.8% | |
1.29%467 Trận | 51.39% | |
1.25%453 Trận | 52.98% | |
1.15%416 Trận | 51.44% |
74.91%27,076 Trận | 44.42% | |
14.59%5,275 Trận | 49.06% | |
5.71%2,065 Trận | 46.83% | |
2.64%954 Trận | 48.53% | |
1.86%671 Trận | 50.97% |
46.05%19,897 Trận | 45.27% | |
2 | 14.04%6,067 Trận | 43.63% |
6.12%2,643 Trận | 48.05% | |
5.74%2,481 Trận | 46.39% | |
2.88%1,244 Trận | 45.5% | |
1.56%672 Trận | 43.75% | |
1.41%609 Trận | 39.57% | |
1.04%451 Trận | 48.34% | |
0.75%324 Trận | 49.69% | |
2 | 0.74%321 Trận | 52.96% |
0.71%306 Trận | 47.39% | |
0.7%301 Trận | 45.51% | |
2 | 0.62%270 Trận | 52.22% |
3 | 0.59%256 Trận | 47.27% |
0.57%248 Trận | 48.39% |
80.64%35,389 Trận | 46.44% | |
75.33%33,060 Trận | 47.71% | |
61.47%26,979 Trận | 46.44% | |
29.04%12,743 Trận | 45.68% | |
23.54%10,331 Trận | 48.16% | |
20.89%9,167 Trận | 49.82% | |
16.05%7,043 Trận | 44.2% | |
9.05%3,972 Trận | 36.53% | |
7.1%3,118 Trận | 50.64% | |
6.8%2,985 Trận | 46.16% | |
3.88%1,705 Trận | 38.83% | |
3.08%1,351 Trận | 55.22% | |
3.03%1,329 Trận | 56.66% | |
2.93%1,288 Trận | 55.2% | |
2.56%1,125 Trận | 32.36% | |
2.33%1,022 Trận | 43.05% | |
1.33%584 Trận | 52.91% | |
1.28%561 Trận | 41% | |
1.28%562 Trận | 35.05% | |
1.04%457 Trận | 43.54% | |
1.03%451 Trận | 54.77% | |
0.98%432 Trận | 46.53% | |
0.91%400 Trận | 47% | |
0.85%374 Trận | 37.97% | |
0.73%319 Trận | 62.38% | |
0.69%303 Trận | 46.53% | |
0.67%292 Trận | 42.47% | |
0.64%280 Trận | 49.64% | |
0.56%244 Trận | 46.31% | |
0.54%239 Trận | 53.14% |