Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Heimerdinger đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Heimerdinger xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.83%11,063 Trận | 54.7% | |
5.18%3,215 Trận | 54.43% | |
3.57%2,213 Trận | 51.02% | |
2.68%1,666 Trận | 59.36% | |
2.46%1,529 Trận | 54.09% | |
2.38%1,476 Trận | 52.57% | |
2.34%1,451 Trận | 53.34% | |
2.26%1,401 Trận | 52.39% | |
2.05%1,273 Trận | 56.72% | |
1.84%1,140 Trận | 50.26% | |
1.34%831 Trận | 53.31% | |
1.33%827 Trận | 56.23% | |
1.29%798 Trận | 54.76% | |
1.18%734 Trận | 54.09% | |
1.1%683 Trận | 50.81% |
88.97%57,388 Trận | 54% | |
7.54%4,861 Trận | 54.39% | |
1.71%1,102 Trận | 52.18% | |
0.77%496 Trận | 58.27% | |
0.63%408 Trận | 58.09% |
49.56%38,335 Trận | 54.44% | |
2 | 11.63%8,997 Trận | 53.37% |
10.63%8,225 Trận | 56.5% | |
2 | 7.02%5,431 Trận | 52.62% |
2.06%1,595 Trận | 52.48% | |
1.41%1,091 Trận | 55.73% | |
4 | 1.39%1,079 Trận | 57.37% |
2 | 1.25%970 Trận | 56.19% |
0.71%551 Trận | 60.07% | |
0.53%412 Trận | 60.68% | |
0.44%342 Trận | 50.29% | |
0.42%324 Trận | 51.23% | |
0.41%318 Trận | 47.17% | |
0.4%306 Trận | 47.39% | |
0.38%293 Trận | 55.97% |
78.92%61,834 Trận | 54.35% | |
58.29%45,673 Trận | 53.63% | |
56.6%44,348 Trận | 55.09% | |
28.68%22,475 Trận | 51.93% | |
23.25%18,221 Trận | 54.84% | |
20.89%16,365 Trận | 52.89% | |
19.24%15,072 Trận | 51.19% | |
18.03%14,130 Trận | 50.86% | |
10.5%8,224 Trận | 56.14% | |
9.53%7,464 Trận | 52.92% | |
9.53%7,470 Trận | 51.75% | |
7.72%6,052 Trận | 53.87% | |
7.3%5,719 Trận | 54.33% | |
3.21%2,519 Trận | 53.67% | |
2.88%2,255 Trận | 52.28% | |
1.82%1,424 Trận | 53.37% | |
1.15%899 Trận | 55.39% | |
0.87%681 Trận | 54.63% | |
0.84%660 Trận | 53.94% | |
0.6%469 Trận | 47.97% | |
0.5%389 Trận | 48.84% | |
0.41%320 Trận | 52.81% | |
0.32%249 Trận | 57.83% | |
0.31%246 Trận | 52.44% | |
0.18%139 Trận | 48.2% | |
0.17%130 Trận | 49.23% | |
0.17%131 Trận | 54.2% | |
0.14%112 Trận | 52.68% | |
0.12%97 Trận | 47.42% | |
0.11%87 Trận | 48.28% |