Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Heimerdinger đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Heimerdinger xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.88%1,921 Trận | 51.95% | |
5.85%595 Trận | 53.61% | |
3.45%351 Trận | 50.43% | |
2.56%261 Trận | 48.66% | |
2.38%242 Trận | 52.89% | |
2.22%226 Trận | 54.42% | |
2.12%216 Trận | 55.56% | |
2.07%211 Trận | 53.08% | |
1.83%186 Trận | 47.31% | |
1.58%161 Trận | 44.72% | |
1.53%156 Trận | 49.36% | |
1.24%126 Trận | 46.83% | |
1.15%117 Trận | 48.72% | |
1.14%116 Trận | 49.14% | |
1.1%112 Trận | 44.64% |
89.42%9,541 Trận | 51.86% | |
7.3%779 Trận | 50.71% | |
1.7%181 Trận | 47.51% | |
0.68%73 Trận | 50.68% | |
0.61%65 Trận | 46.15% |
49.95%6,521 Trận | 52.61% | |
11.96%1,561 Trận | 52.91% | |
2 | 11.06%1,444 Trận | 51.18% |
2 | 6.21%811 Trận | 50.68% |
2.11%276 Trận | 51.45% | |
4 | 1.38%180 Trận | 47.78% |
2 | 1.32%172 Trận | 52.33% |
1.24%162 Trận | 55.56% | |
0.65%85 Trận | 51.76% | |
0.55%72 Trận | 58.33% | |
0.51%66 Trận | 65.15% | |
0.5%65 Trận | 46.15% | |
0.46%60 Trận | 53.33% | |
0.42%55 Trận | 50.91% | |
2 | 0.41%54 Trận | 61.11% |
77.46%10,761 Trận | 52.38% | |
57.71%8,018 Trận | 51.68% | |
57.35%7,968 Trận | 52.92% | |
27.53%3,825 Trận | 49.93% | |
21.05%2,925 Trận | 52.38% | |
19.76%2,745 Trận | 51.37% | |
18.87%2,621 Trận | 48.3% | |
16.99%2,360 Trận | 49.07% | |
10.31%1,432 Trận | 52.58% | |
9.72%1,350 Trận | 53.85% | |
8.6%1,195 Trận | 48.95% | |
7.57%1,052 Trận | 52.47% | |
7%973 Trận | 50.26% | |
3.62%503 Trận | 51.49% | |
3.19%443 Trận | 51.47% | |
1.84%255 Trận | 49.02% | |
0.95%132 Trận | 46.97% | |
0.95%132 Trận | 53.03% | |
0.76%106 Trận | 44.34% | |
0.6%83 Trận | 57.83% | |
0.48%67 Trận | 38.81% | |
0.35%49 Trận | 38.78% | |
0.33%46 Trận | 50% | |
0.28%39 Trận | 51.28% | |
0.18%25 Trận | 44% | |
0.17%24 Trận | 54.17% | |
0.16%22 Trận | 45.45% | |
0.16%22 Trận | 45.45% | |
0.12%17 Trận | 41.18% | |
0.11%15 Trận | 40% |