Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Heimerdinger đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Heimerdinger xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.55%10,402 Trận | 55.44% | |
5.53%3,276 Trận | 55.71% | |
3.46%2,053 Trận | 52.17% | |
2.63%1,558 Trận | 52.82% | |
2.57%1,521 Trận | 57.92% | |
2.44%1,446 Trận | 53.73% | |
2.27%1,345 Trận | 53.68% | |
2.18%1,291 Trận | 53.68% | |
2.04%1,210 Trận | 53.88% | |
1.84%1,093 Trận | 51.6% | |
1.39%821 Trận | 50.06% | |
1.37%811 Trận | 58.08% | |
1.23%728 Trận | 53.43% | |
1.19%703 Trận | 54.34% | |
1.11%655 Trận | 51.76% |
89.29%53,305 Trận | 54.16% | |
7.31%4,364 Trận | 53.57% | |
1.55%928 Trận | 54.09% | |
0.89%534 Trận | 55.24% | |
0.58%349 Trận | 55.87% |
49.88%35,646 Trận | 54.67% | |
2 | 11.39%8,140 Trận | 53.93% |
10.74%7,678 Trận | 56.15% | |
2 | 6.97%4,984 Trận | 53.71% |
1.95%1,396 Trận | 51.72% | |
1.49%1,065 Trận | 56.34% | |
4 | 1.37%980 Trận | 56.43% |
2 | 1.19%852 Trận | 54.58% |
0.72%511 Trận | 54.99% | |
0.57%407 Trận | 56.27% | |
0.48%340 Trận | 55.88% | |
0.45%325 Trận | 53.23% | |
0.43%308 Trận | 51.3% | |
0.43%308 Trận | 58.77% | |
2 | 0.38%271 Trận | 54.98% |
78.69%57,403 Trận | 54.57% | |
58.05%42,346 Trận | 54.1% | |
56.33%41,091 Trận | 55.45% | |
28.19%20,568 Trận | 51.88% | |
23.05%16,816 Trận | 54.75% | |
20.99%15,315 Trận | 53.83% | |
19.99%14,584 Trận | 51.42% | |
18.5%13,498 Trận | 51.22% | |
10.63%7,757 Trận | 56.17% | |
9.7%7,078 Trận | 53.6% | |
9.54%6,960 Trận | 51.64% | |
7.55%5,505 Trận | 53.91% | |
7.25%5,290 Trận | 55.14% | |
3.3%2,407 Trận | 54.96% | |
2.95%2,150 Trận | 53.02% | |
1.88%1,373 Trận | 53.82% | |
1.24%904 Trận | 56.53% | |
0.97%706 Trận | 55.67% | |
0.75%544 Trận | 50.92% | |
0.58%422 Trận | 49.53% | |
0.5%362 Trận | 50% | |
0.39%287 Trận | 49.48% | |
0.39%281 Trận | 53.02% | |
0.27%196 Trận | 52.55% | |
0.18%131 Trận | 50.38% | |
0.18%132 Trận | 49.24% | |
0.17%124 Trận | 54.03% | |
0.12%86 Trận | 60.47% | |
0.12%91 Trận | 50.55% | |
0.12%87 Trận | 43.68% |