Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Heimerdinger đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Heimerdinger xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.62%4,910 Trận | 54.73% | |
5.12%1,350 Trận | 54.52% | |
3.58%943 Trận | 51.86% | |
2.69%710 Trận | 51.69% | |
2.66%701 Trận | 60.63% | |
2.41%635 Trận | 49.29% | |
2.23%589 Trận | 50.76% | |
2.22%586 Trận | 54.61% | |
2.05%542 Trận | 52.03% | |
1.84%485 Trận | 54.43% | |
1.39%366 Trận | 53.83% | |
1.39%366 Trận | 52.19% | |
1.23%324 Trận | 48.15% | |
1.23%325 Trận | 51.08% | |
1.09%287 Trận | 48.08% |
89.28%24,005 Trận | 54.53% | |
7.32%1,969 Trận | 53.68% | |
1.63%437 Trận | 50.57% | |
0.8%216 Trận | 58.33% | |
0.62%167 Trận | 53.29% |
49.5%15,919 Trận | 54.58% | |
2 | 11.51%3,703 Trận | 53.88% |
10.97%3,529 Trận | 57.1% | |
2 | 6.64%2,136 Trận | 54.12% |
2.11%680 Trận | 54.71% | |
4 | 1.5%483 Trận | 57.35% |
2 | 1.39%448 Trận | 55.13% |
1.27%409 Trận | 55.26% | |
0.58%186 Trận | 58.6% | |
0.53%171 Trận | 58.48% | |
0.51%164 Trận | 59.15% | |
0.49%156 Trận | 59.62% | |
0.46%147 Trận | 48.3% | |
0.44%140 Trận | 60% | |
2 | 0.37%120 Trận | 60.83% |
78.67%25,068 Trận | 54.94% | |
58.06%18,500 Trận | 54.14% | |
57.41%18,295 Trận | 55.28% | |
28.35%9,033 Trận | 52.68% | |
22.21%7,077 Trận | 55.26% | |
20.38%6,493 Trận | 54.27% | |
19.64%6,258 Trận | 50.67% | |
17.84%5,684 Trận | 51.5% | |
10.16%3,236 Trận | 56.58% | |
9.62%3,065 Trận | 53.83% | |
9.46%3,014 Trận | 52.22% | |
7.54%2,403 Trận | 55.85% | |
7.33%2,336 Trận | 55.48% | |
3.41%1,088 Trận | 56.07% | |
3.09%986 Trận | 52.94% | |
1.84%587 Trận | 52.47% | |
1.14%362 Trận | 53.04% | |
1.01%321 Trận | 57.63% | |
0.83%266 Trận | 55.64% | |
0.54%172 Trận | 51.16% | |
0.51%162 Trận | 57.41% | |
0.46%147 Trận | 46.26% | |
0.36%116 Trận | 50.86% | |
0.31%100 Trận | 48% | |
0.23%72 Trận | 48.61% | |
0.21%67 Trận | 61.19% | |
0.14%44 Trận | 38.64% | |
0.14%45 Trận | 57.78% | |
0.11%35 Trận | 68.57% | |
0.11%35 Trận | 45.71% |