Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Gwen đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Gwen xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.75%986 Trận | 55.17% | |
10.1%847 Trận | 55.73% | |
5.96%500 Trận | 53.2% | |
4.71%395 Trận | 48.61% | |
4.62%388 Trận | 52.06% | |
4.41%370 Trận | 51.62% | |
2.67%224 Trận | 47.77% | |
2.61%219 Trận | 52.97% | |
2.46%206 Trận | 54.37% | |
2.41%202 Trận | 52.97% | |
2.29%192 Trận | 48.44% | |
1.73%145 Trận | 59.31% | |
1.7%143 Trận | 53.85% | |
1.68%141 Trận | 41.13% | |
1.63%137 Trận | 50.36% |
52.62%5,240 Trận | 49.14% | |
33.27%3,313 Trận | 49.17% | |
6.81%678 Trận | 51.18% | |
5.08%506 Trận | 59.88% | |
1.07%107 Trận | 44.86% |
2 | 33.02%3,628 Trận | 47.57% |
14.68%1,613 Trận | 50.22% | |
9.36%1,028 Trận | 52.53% | |
7.17%788 Trận | 47.97% | |
3.02%332 Trận | 45.78% | |
1.44%158 Trận | 50.63% | |
1.18%130 Trận | 53.85% | |
2 | 1.05%115 Trận | 48.7% |
0.97%107 Trận | 49.53% | |
0.96%105 Trận | 57.14% | |
0.92%101 Trận | 56.44% | |
2 | 0.81%89 Trận | 43.82% |
0.76%83 Trận | 53.01% | |
2 | 0.73%80 Trận | 43.75% |
0.58%64 Trận | 54.69% |
76.99%8,674 Trận | 50.47% | |
64.92%7,315 Trận | 51.74% | |
63.58%7,164 Trận | 50.95% | |
31.14%3,508 Trận | 51.2% | |
26.15%2,946 Trận | 51.29% | |
10.7%1,206 Trận | 56.3% | |
8.04%906 Trận | 49.78% | |
4.13%465 Trận | 44.73% | |
4.09%461 Trận | 46.64% | |
3.44%388 Trận | 50.26% | |
2.92%329 Trận | 51.67% | |
2.54%286 Trận | 44.41% | |
1.63%184 Trận | 57.07% | |
1.6%180 Trận | 47.22% | |
1.5%169 Trận | 47.34% | |
1.46%165 Trận | 54.55% | |
1.22%137 Trận | 56.93% | |
1.07%120 Trận | 46.67% | |
0.83%94 Trận | 53.19% | |
0.73%82 Trận | 53.66% | |
0.72%81 Trận | 56.79% | |
0.68%77 Trận | 36.36% | |
0.65%73 Trận | 47.95% | |
0.51%57 Trận | 57.89% | |
0.46%52 Trận | 44.23% | |
0.46%52 Trận | 50% | |
0.44%50 Trận | 58% | |
0.43%48 Trận | 45.83% | |
0.43%49 Trận | 59.18% | |
0.42%47 Trận | 61.7% |