Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Gwen đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Gwen xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.79%956 Trận | 55.54% | |
10.12%821 Trận | 55.79% | |
6.03%489 Trận | 52.97% | |
4.69%380 Trận | 52.63% | |
4.67%379 Trận | 48.28% | |
4.43%359 Trận | 50.97% | |
2.64%214 Trận | 47.2% | |
2.58%209 Trận | 53.59% | |
2.44%198 Trận | 54.55% | |
2.43%197 Trận | 52.79% | |
2.29%186 Trận | 47.85% | |
1.76%143 Trận | 59.44% | |
1.7%138 Trận | 54.35% | |
1.69%137 Trận | 40.15% | |
1.65%134 Trận | 49.25% |
52.52%5,049 Trận | 49.2% | |
33.35%3,206 Trận | 49.03% | |
6.83%657 Trận | 51.14% | |
5.07%487 Trận | 60.16% | |
1.08%104 Trận | 44.23% |
2 | 32.89%3,488 Trận | 47.45% |
14.8%1,570 Trận | 50.57% | |
9.27%983 Trận | 52.19% | |
7.17%760 Trận | 47.76% | |
2.98%316 Trận | 45.89% | |
1.44%153 Trận | 51.63% | |
1.2%127 Trận | 54.33% | |
2 | 1.06%112 Trận | 49.11% |
1%106 Trận | 49.06% | |
0.96%102 Trận | 56.86% | |
0.91%97 Trận | 56.7% | |
2 | 0.79%84 Trận | 45.24% |
0.77%82 Trận | 52.44% | |
2 | 0.73%77 Trận | 42.86% |
0.58%62 Trận | 53.23% |
77.05%8,374 Trận | 50.56% | |
64.98%7,062 Trận | 51.88% | |
63.58%6,910 Trận | 50.9% | |
31.07%3,377 Trận | 51.17% | |
26.16%2,843 Trận | 51.11% | |
10.66%1,159 Trận | 56.95% | |
8.11%881 Trận | 48.92% | |
4.18%454 Trận | 44.71% | |
4.11%447 Trận | 46.31% | |
3.47%377 Trận | 50.4% | |
2.92%317 Trận | 51.42% | |
2.53%275 Trận | 43.27% | |
1.67%181 Trận | 58.01% | |
1.58%172 Trận | 47.09% | |
1.55%168 Trận | 47.62% | |
1.44%157 Trận | 54.14% | |
1.21%132 Trận | 56.06% | |
1.05%114 Trận | 46.49% | |
0.83%90 Trận | 53.33% | |
0.71%77 Trận | 57.14% | |
0.7%76 Trận | 51.32% | |
0.66%72 Trận | 36.11% | |
0.63%68 Trận | 45.59% | |
0.49%53 Trận | 54.72% | |
0.46%50 Trận | 46% | |
0.44%48 Trận | 47.92% | |
0.44%48 Trận | 60.42% | |
0.44%48 Trận | 58.33% | |
0.43%47 Trận | 46.81% | |
0.41%45 Trận | 60% |