Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Gwen đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Gwen xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.84%932 Trận | 55.79% | |
10.13%797 Trận | 55.46% | |
6.05%476 Trận | 53.36% | |
4.74%373 Trận | 52.55% | |
4.73%372 Trận | 48.39% | |
4.41%347 Trận | 51.87% | |
2.66%209 Trận | 47.37% | |
2.58%203 Trận | 53.2% | |
2.47%194 Trận | 54.12% | |
2.44%192 Trận | 52.08% | |
2.2%173 Trận | 49.13% | |
1.77%139 Trận | 58.27% | |
1.7%134 Trận | 53.73% | |
1.69%133 Trận | 41.35% | |
1.61%127 Trận | 50.39% |
52.56%4,914 Trận | 49.41% | |
33.28%3,112 Trận | 49% | |
6.86%641 Trận | 51.17% | |
5.06%473 Trận | 60.25% | |
1.07%100 Trận | 44% |
2 | 32.82%3,388 Trận | 47.46% |
14.75%1,523 Trận | 50.95% | |
9.32%962 Trận | 52.18% | |
7.16%739 Trận | 47.5% | |
3.01%311 Trận | 45.66% | |
1.46%151 Trận | 52.32% | |
1.19%123 Trận | 53.66% | |
2 | 1.07%110 Trận | 49.09% |
0.99%102 Trận | 49.02% | |
0.97%100 Trận | 58% | |
0.91%94 Trận | 56.38% | |
0.78%81 Trận | 53.09% | |
2 | 0.78%81 Trận | 46.91% |
2 | 0.74%76 Trận | 43.42% |
0.57%59 Trận | 54.24% |
77.06%8,146 Trận | 50.68% | |
64.9%6,861 Trận | 51.92% | |
63.59%6,722 Trận | 50.94% | |
31.07%3,284 Trận | 51.22% | |
26.16%2,765 Trận | 51.14% | |
10.6%1,120 Trận | 57.05% | |
8.09%855 Trận | 48.77% | |
4.2%444 Trận | 44.82% | |
4.11%434 Trận | 46.08% | |
3.47%367 Trận | 50.95% | |
2.94%311 Trận | 51.45% | |
2.47%261 Trận | 43.3% | |
1.66%176 Trận | 57.95% | |
1.6%169 Trận | 46.15% | |
1.52%161 Trận | 46.58% | |
1.46%154 Trận | 55.19% | |
1.22%129 Trận | 56.59% | |
1.04%110 Trận | 48.18% | |
0.82%87 Trận | 54.02% | |
0.71%75 Trận | 52% | |
0.71%75 Trận | 56% | |
0.62%66 Trận | 36.36% | |
0.6%63 Trận | 47.62% | |
0.5%53 Trận | 54.72% | |
0.46%49 Trận | 46.94% | |
0.45%48 Trận | 58.33% | |
0.45%48 Trận | 47.92% | |
0.44%47 Trận | 61.7% | |
0.42%44 Trận | 61.36% | |
0.42%44 Trận | 43.18% |