Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Gwen đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Gwen xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.75%995 Trận | 55.08% | |
10.09%854 Trận | 55.85% | |
5.97%505 Trận | 53.07% | |
4.7%398 Trận | 48.49% | |
4.59%389 Trận | 51.93% | |
4.41%373 Trận | 52.01% | |
2.65%224 Trận | 47.77% | |
2.61%221 Trận | 52.94% | |
2.47%209 Trận | 54.07% | |
2.41%204 Trận | 52.45% | |
2.28%193 Trận | 48.7% | |
1.72%146 Trận | 58.9% | |
1.7%144 Trận | 54.17% | |
1.68%142 Trận | 41.55% | |
1.67%141 Trận | 49.65% |
52.61%5,291 Trận | 49.1% | |
33.32%3,351 Trận | 49.21% | |
6.79%683 Trận | 51.24% | |
5.07%510 Trận | 60% | |
1.07%108 Trận | 44.44% |
2 | 33.07%3,668 Trận | 47.6% |
14.66%1,626 Trận | 50.25% | |
9.38%1,040 Trận | 52.4% | |
7.16%794 Trận | 47.73% | |
3.01%334 Trận | 45.51% | |
1.44%160 Trận | 50.63% | |
1.19%132 Trận | 53.79% | |
2 | 1.04%115 Trận | 48.7% |
0.97%108 Trận | 50% | |
0.95%105 Trận | 57.14% | |
0.91%101 Trận | 56.44% | |
2 | 0.8%89 Trận | 43.82% |
0.75%83 Trận | 53.01% | |
2 | 0.72%80 Trận | 43.75% |
0.58%64 Trận | 54.69% |
76.94%8,759 Trận | 50.47% | |
64.92%7,390 Trận | 51.66% | |
63.53%7,232 Trận | 50.95% | |
31.09%3,539 Trận | 51.2% | |
26.18%2,980 Trận | 51.17% | |
10.69%1,217 Trận | 56.29% | |
8.03%914 Trận | 49.78% | |
4.14%471 Trận | 44.37% | |
4.09%466 Trận | 47% | |
3.45%393 Trận | 50.38% | |
2.89%329 Trận | 51.67% | |
2.55%290 Trận | 44.83% | |
1.63%185 Trận | 57.3% | |
1.62%184 Trận | 47.28% | |
1.52%173 Trận | 46.82% | |
1.46%166 Trận | 54.82% | |
1.21%138 Trận | 57.25% | |
1.05%120 Trận | 46.67% | |
0.83%95 Trận | 52.63% | |
0.72%82 Trận | 53.66% | |
0.71%81 Trận | 56.79% | |
0.68%77 Trận | 36.36% | |
0.64%73 Trận | 47.95% | |
0.5%57 Trận | 57.89% | |
0.46%52 Trận | 44.23% | |
0.46%52 Trận | 50% | |
0.45%51 Trận | 58.82% | |
0.44%50 Trận | 60% | |
0.43%49 Trận | 44.9% | |
0.42%48 Trận | 62.5% |