Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Gangplank đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Gangplank xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
24.95%7,214 Trận | 52.87% | |
7.26%2,098 Trận | 52.43% | |
7.22%2,089 Trận | 52.23% | |
4.63%1,338 Trận | 53.81% | |
3.11%898 Trận | 56.46% | |
2.75%796 Trận | 50.25% | |
2.52%728 Trận | 50.14% | |
2.51%725 Trận | 52.83% | |
2.28%659 Trận | 49.92% | |
2.05%593 Trận | 48.4% | |
1.41%407 Trận | 50.37% | |
1.22%352 Trận | 45.45% | |
1.12%325 Trận | 53.23% | |
1.12%324 Trận | 58.95% | |
1.1%319 Trận | 52.66% |
73.89%20,529 Trận | 51.04% | |
15.27%4,243 Trận | 50.44% | |
4.11%1,142 Trận | 50.61% | |
3.68%1,023 Trận | 55.52% | |
1.51%419 Trận | 55.61% |
48.9%16,392 Trận | 52.24% | |
7.87%2,638 Trận | 53.11% | |
6.94%2,326 Trận | 46.86% | |
4.22%1,415 Trận | 53.5% | |
2.31%775 Trận | 44.65% | |
2 | 1.55%521 Trận | 52.98% |
2 | 1.16%389 Trận | 48.59% |
1.16%389 Trận | 48.07% | |
1.12%377 Trận | 51.19% | |
0.81%270 Trận | 53.33% | |
2 | 0.8%268 Trận | 54.85% |
0.74%248 Trận | 44.35% | |
0.74%248 Trận | 43.95% | |
0.73%245 Trận | 46.53% | |
3 | 0.72%241 Trận | 54.36% |
81.27%27,773 Trận | 51.06% | |
66.81%22,833 Trận | 52.2% | |
63.62%21,741 Trận | 52.46% | |
40.17%13,729 Trận | 52.62% | |
23.93%8,178 Trận | 50.67% | |
18.62%6,363 Trận | 51.97% | |
15.23%5,206 Trận | 53.19% | |
12.38%4,230 Trận | 49.41% | |
8.38%2,863 Trận | 52.15% | |
6.87%2,348 Trận | 48.72% | |
5.82%1,990 Trận | 51.96% | |
5.71%1,952 Trận | 51.33% | |
5.43%1,855 Trận | 50.24% | |
3.22%1,100 Trận | 54.27% | |
2.58%883 Trận | 42.92% | |
1.91%653 Trận | 62.48% | |
1.44%491 Trận | 47.05% | |
1.31%447 Trận | 48.32% | |
1.24%425 Trận | 53.88% | |
0.96%329 Trận | 50.76% | |
0.94%321 Trận | 46.42% | |
0.94%321 Trận | 54.83% | |
0.75%257 Trận | 56.81% | |
0.74%254 Trận | 50.39% | |
0.7%240 Trận | 51.67% | |
0.61%208 Trận | 61.54% | |
0.6%206 Trận | 60.19% | |
0.57%194 Trận | 53.61% | |
0.54%183 Trận | 55.74% | |
0.52%179 Trận | 48.04% |