Tên hiển thị + #NA1
Galio

GalioARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Cú Nện Khổng Lồ
  • Đôi Cánh Chiến TrậnQ
  • Lá Chắn DurandW
  • Cú Đấm Công LýE
  • Siêu Hùng Giáng ThếR

Tất cả thông tin về ARAM Galio đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Galio xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.85%
  • Tỷ lệ chọn6.26%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Hắc Quang
Giáp Gai
5.63%2,878 Trận
51.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
4.01%2,050 Trận
53.37%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Hắc Quang
Áo Choàng Diệt Vong
2.67%1,366 Trận
55.56%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
2.40%1,229 Trận
49.96%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Gai
2.34%1,195 Trận
51.21%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Hắc Quang
2.30%1,175 Trận
58.55%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Hắc Quang
Giáp Gai
1.66%849 Trận
50.06%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.62%828 Trận
46.62%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Hắc Quang
Áo Choàng Diệt Vong
1.40%716 Trận
57.82%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Hắc Quang
1.32%673 Trận
50.22%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Hắc Quang
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.30%664 Trận
57.08%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Tim Băng
1.24%636 Trận
51.73%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
1.10%564 Trận
49.29%
Áo Choàng Hắc Quang
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
0.99%508 Trận
52.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Áo Choàng Hắc Quang
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Áo Choàng Diệt Vong
0.90%460 Trận
55.87%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.42%39,974 Trận
53.24%
Giày Thép Gai
30.37%18,556 Trận
50.20%
Giày Pháp Sư
2.64%1,611 Trận
47.80%
Giày Khai Sáng Ionia
0.76%465 Trận
49.03%
Giày Bạc
0.61%374 Trận
50.80%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
29.34%20,110 Trận
51.50%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
17.53%12,014 Trận
52.01%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.69%4,585 Trận
52.52%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
4.98%3,411 Trận
52.74%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
4.44%3,046 Trận
52.53%
Đá Vĩnh Hằng
1.55%1,065 Trận
51.27%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
1.40%961 Trận
49.32%
Thuốc Tái Sử Dụng
Áo Choàng Ám Ảnh
1.32%908 Trận
58.70%
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.96%655 Trận
57.56%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.91%623 Trận
52.49%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
0.85%583 Trận
49.40%
Áo Choàng Ám Ảnh
0.76%523 Trận
56.79%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.71%485 Trận
53.81%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
0.68%467 Trận
53.75%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.68%469 Trận
49.68%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
62.75%42,767 Trận
51.45%
Áo Choàng Hắc Quang
40.59%27,662 Trận
53.62%
Giáp Gai
40.33%27,488 Trận
50.36%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
31.66%21,579 Trận
53.91%
Áo Choàng Diệt Vong
31.29%21,328 Trận
52.30%
Giáp Máu Warmog
16.75%11,413 Trận
52.38%
Vòng Sắt Cổ Tự
14.88%10,140 Trận
55.38%
Nước Mắt Nữ Thần
14.40%9,812 Trận
48.44%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
10.87%7,410 Trận
52.51%
Áo Choàng Gai
10.57%7,201 Trận
50.70%
Khiên Băng Randuin
9.65%6,578 Trận
50.73%
Tim Băng
7.42%5,054 Trận
51.09%
Quyền Trượng Ác Thần
6.48%4,417 Trận
54.36%
Trượng Trường Sinh
5.55%3,785 Trận
50.99%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.07%3,458 Trận
51.47%
Trát Lệnh Đế Vương
3.49%2,380 Trận
55.34%
Giáp Tâm Linh
2.90%1,979 Trận
56.04%
Đai Tên Lửa Hextech
2.46%1,677 Trận
47.35%
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.19%1,492 Trận
50.47%
Khiên Thái Dương
2.14%1,460 Trận
49.38%
Vọng Âm Luden
2.12%1,448 Trận
47.86%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.76%1,198 Trận
56.26%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.65%1,125 Trận
45.69%
Giáp Thiên Nhiên
1.62%1,105 Trận
60.00%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.50%1,021 Trận
49.76%
Băng Giáp
1.42%965 Trận
44.56%
Quyền Trượng Bão Tố
1.17%795 Trận
50.94%
Trượng Pha Lê Rylai
0.92%626 Trận
48.72%
Đuốc Lửa Đen
0.72%490 Trận
48.78%
Hỏa Khuẩn
0.67%455 Trận
54.73%