Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Galio đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Galio xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
5%2,877 Trận | 54.57% | |
4.42%2,538 Trận | 53.55% | |
3.6%2,072 Trận | 56.47% | |
3.09%1,775 Trận | 58.2% | |
2.34%1,344 Trận | 50.3% | |
2.29%1,319 Trận | 51.55% | |
2.05%1,180 Trận | 58.39% | |
1.51%868 Trận | 50.46% | |
1.5%865 Trận | 53.99% | |
1.44%828 Trận | 53.62% | |
1.42%815 Trận | 51.53% | |
1.3%748 Trận | 59.63% | |
1.25%718 Trận | 58.22% | |
1.15%660 Trận | 53.18% | |
1.04%595 Trận | 51.93% |
66.59%43,707 Trận | 54.55% | |
29.25%19,199 Trận | 52.2% | |
2.54%1,666 Trận | 50.96% | |
0.73%479 Trận | 52.19% | |
0.68%446 Trận | 54.04% |
2 | 30.69%22,610 Trận | 52.9% |
2 | 17.11%12,608 Trận | 53.67% |
6.21%4,574 Trận | 53.63% | |
4.87%3,590 Trận | 54.23% | |
4.45%3,278 Trận | 53.2% | |
2 | 1.56%1,151 Trận | 50.22% |
1.55%1,143 Trận | 53.63% | |
1.37%1,011 Trận | 58.36% | |
0.94%694 Trận | 58.79% | |
0.89%659 Trận | 52.2% | |
0.83%612 Trận | 49.84% | |
0.81%599 Trận | 47.08% | |
0.78%578 Trận | 58.48% | |
0.7%519 Trận | 58.57% | |
0.66%484 Trận | 55.79% |
62.32%46,762 Trận | 53.25% | |
42.87%32,170 Trận | 54.97% | |
40%30,015 Trận | 51.51% | |
35.63%26,736 Trận | 53.69% | |
33.86%25,409 Trận | 55.5% | |
17.29%12,971 Trận | 54.73% | |
13.65%10,246 Trận | 50.83% | |
12.38%9,288 Trận | 56.85% | |
10.92%8,193 Trận | 53.39% | |
10.87%8,159 Trận | 52.41% | |
9.22%6,915 Trận | 51.14% | |
8.43%6,325 Trận | 55.43% | |
6.62%4,965 Trận | 51.98% | |
5.86%4,398 Trận | 52.27% | |
5.18%3,884 Trận | 54.56% | |
3.17%2,380 Trận | 55.46% | |
3.15%2,361 Trận | 55.87% | |
2.98%2,238 Trận | 48.75% | |
2.35%1,762 Trận | 52.44% | |
2.14%1,609 Trận | 50.03% | |
1.92%1,440 Trận | 49.86% | |
1.72%1,287 Trận | 59.91% | |
1.72%1,294 Trận | 60.51% | |
1.5%1,127 Trận | 49.87% | |
1.38%1,039 Trận | 48.6% | |
1.35%1,011 Trận | 43.42% | |
1.16%871 Trận | 48.79% | |
0.86%645 Trận | 54.42% | |
0.62%463 Trận | 50.97% | |
0.61%459 Trận | 52.07% |