Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Galio đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Galio xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
5.62%2,823 Trận | 51.47% | |
4.02%2,021 Trận | 53.14% | |
2.67%1,340 Trận | 55.60% | |
2.41%1,209 Trận | 50.12% | |
2.35%1,180 Trận | 51.44% | |
2.30%1,157 Trận | 58.77% | |
1.64%825 Trận | 49.70% | |
1.62%816 Trận | 46.57% | |
1.40%703 Trận | 57.75% | |
1.32%661 Trận | 49.77% | |
1.31%657 Trận | 57.23% | |
1.24%625 Trận | 51.68% | |
1.10%552 Trận | 49.09% | |
0.98%493 Trận | 53.14% | |
0.90%453 Trận | 55.85% |
65.41%39,280 Trận | 53.26% | |
30.37%18,240 Trận | 50.24% | |
2.63%1,582 Trận | 48.10% | |
0.76%456 Trận | 48.90% | |
0.61%369 Trận | 50.41% |
2 | 29.35%19,763 Trận | 51.56% |
2 | 17.49%11,776 Trận | 52.00% |
6.68%4,500 Trận | 52.53% | |
4.98%3,357 Trận | 52.82% | |
4.46%3,003 Trận | 52.48% | |
1.55%1,045 Trận | 51.48% | |
2 | 1.40%941 Trận | 49.10% |
1.33%896 Trận | 58.82% | |
0.96%645 Trận | 57.67% | |
0.91%615 Trận | 52.03% | |
0.85%570 Trận | 49.30% | |
0.76%514 Trận | 56.81% | |
0.71%476 Trận | 53.78% | |
0.68%460 Trận | 53.91% | |
2 | 0.68%460 Trận | 49.13% |
62.72%41,986 Trận | 51.49% | |
40.55%27,147 Trận | 53.64% | |
40.31%26,988 Trận | 50.43% | |
31.73%21,244 Trận | 53.96% | |
31.33%20,973 Trận | 52.30% | |
16.72%11,193 Trận | 52.39% | |
14.88%9,964 Trận | 55.42% | |
14.38%9,625 Trận | 48.43% | |
10.87%7,277 Trận | 52.48% | |
10.54%7,055 Trận | 50.64% | |
9.67%6,477 Trận | 50.70% | |
7.44%4,983 Trận | 51.07% | |
6.46%4,325 Trận | 54.24% | |
5.53%3,705 Trận | 51.04% | |
5.06%3,387 Trận | 51.64% | |
3.50%2,344 Trận | 55.25% | |
2.91%1,945 Trận | 56.35% | |
2.46%1,649 Trận | 47.12% | |
2.18%1,462 Trận | 50.34% | |
2.13%1,425 Trận | 49.40% | |
2.12%1,416 Trận | 47.95% | |
1.77%1,182 Trận | 56.18% | |
1.66%1,110 Trận | 45.95% | |
1.62%1,087 Trận | 60.17% | |
1.50%1,006 Trận | 50.10% | |
1.42%948 Trận | 44.30% | |
1.16%778 Trận | 51.03% | |
0.92%614 Trận | 49.02% | |
0.72%485 Trận | 48.66% | |
0.67%450 Trận | 50.44% |