Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Galio đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Galio xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
5.63%2,878 Trận | 51.53% | |
4.01%2,050 Trận | 53.37% | |
2.67%1,366 Trận | 55.56% | |
2.40%1,229 Trận | 49.96% | |
2.34%1,195 Trận | 51.21% | |
2.30%1,175 Trận | 58.55% | |
1.66%849 Trận | 50.06% | |
1.62%828 Trận | 46.62% | |
1.40%716 Trận | 57.82% | |
1.32%673 Trận | 50.22% | |
1.30%664 Trận | 57.08% | |
1.24%636 Trận | 51.73% | |
1.10%564 Trận | 49.29% | |
0.99%508 Trận | 52.95% | |
0.90%460 Trận | 55.87% |
65.42%39,974 Trận | 53.24% | |
30.37%18,556 Trận | 50.20% | |
2.64%1,611 Trận | 47.80% | |
0.76%465 Trận | 49.03% | |
0.61%374 Trận | 50.80% |
2 | 29.34%20,110 Trận | 51.50% |
2 | 17.53%12,014 Trận | 52.01% |
6.69%4,585 Trận | 52.52% | |
4.98%3,411 Trận | 52.74% | |
4.44%3,046 Trận | 52.53% | |
1.55%1,065 Trận | 51.27% | |
2 | 1.40%961 Trận | 49.32% |
1.32%908 Trận | 58.70% | |
0.96%655 Trận | 57.56% | |
0.91%623 Trận | 52.49% | |
0.85%583 Trận | 49.40% | |
0.76%523 Trận | 56.79% | |
0.71%485 Trận | 53.81% | |
0.68%467 Trận | 53.75% | |
2 | 0.68%469 Trận | 49.68% |
62.75%42,767 Trận | 51.45% | |
40.59%27,662 Trận | 53.62% | |
40.33%27,488 Trận | 50.36% | |
31.66%21,579 Trận | 53.91% | |
31.29%21,328 Trận | 52.30% | |
16.75%11,413 Trận | 52.38% | |
14.88%10,140 Trận | 55.38% | |
14.40%9,812 Trận | 48.44% | |
10.87%7,410 Trận | 52.51% | |
10.57%7,201 Trận | 50.70% | |
9.65%6,578 Trận | 50.73% | |
7.42%5,054 Trận | 51.09% | |
6.48%4,417 Trận | 54.36% | |
5.55%3,785 Trận | 50.99% | |
5.07%3,458 Trận | 51.47% | |
3.49%2,380 Trận | 55.34% | |
2.90%1,979 Trận | 56.04% | |
2.46%1,677 Trận | 47.35% | |
2.19%1,492 Trận | 50.47% | |
2.14%1,460 Trận | 49.38% | |
2.12%1,448 Trận | 47.86% | |
1.76%1,198 Trận | 56.26% | |
1.65%1,125 Trận | 45.69% | |
1.62%1,105 Trận | 60.00% | |
1.50%1,021 Trận | 49.76% | |
1.42%965 Trận | 44.56% | |
1.17%795 Trận | 50.94% | |
0.92%626 Trận | 48.72% | |
0.72%490 Trận | 48.78% | |
0.67%455 Trận | 54.73% |