Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Galio đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Galio xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
5.15%2,944 Trận | 55.43% | |
4.19%2,396 Trận | 54.47% | |
3.6%2,058 Trận | 56.46% | |
2.79%1,595 Trận | 56.87% | |
2.5%1,431 Trận | 49.97% | |
2.36%1,350 Trận | 50.67% | |
1.93%1,106 Trận | 54.97% | |
1.52%867 Trận | 49.13% | |
1.45%831 Trận | 49.1% | |
1.44%826 Trận | 53.03% | |
1.25%717 Trận | 56.07% | |
1.24%708 Trận | 58.47% | |
1.23%704 Trận | 53.98% | |
1.16%663 Trận | 47.21% | |
1.14%651 Trận | 53.15% |
66.41%44,445 Trận | 54.33% | |
29.28%19,597 Trận | 52.4% | |
2.68%1,791 Trận | 52.65% | |
0.74%498 Trận | 52.41% | |
0.65%436 Trận | 54.59% |
2 | 30.52%23,001 Trận | 52.56% |
2 | 16.8%12,657 Trận | 53.22% |
6.25%4,711 Trận | 55.32% | |
5%3,768 Trận | 54.03% | |
4.36%3,284 Trận | 52.16% | |
1.63%1,226 Trận | 56.12% | |
2 | 1.54%1,164 Trận | 53.78% |
1.24%933 Trận | 57.98% | |
0.96%726 Trận | 57.44% | |
0.95%716 Trận | 53.63% | |
0.91%683 Trận | 55.05% | |
0.8%602 Trận | 58.14% | |
2 | 0.69%523 Trận | 53.92% |
0.66%501 Trận | 53.29% | |
0.65%488 Trận | 54.1% |
61.9%47,240 Trận | 53.01% | |
42.79%32,653 Trận | 54.75% | |
40.05%30,566 Trận | 51.67% | |
35.5%27,096 Trận | 53.18% | |
33.87%25,848 Trận | 55.04% | |
16.49%12,586 Trận | 54.88% | |
13.46%10,269 Trận | 50.22% | |
12.12%9,251 Trận | 57.56% | |
11.02%8,411 Trận | 55.11% | |
10.51%8,023 Trận | 51.94% | |
8.86%6,762 Trận | 55.96% | |
8.8%6,716 Trận | 50.8% | |
6.77%5,170 Trận | 51.88% | |
5.97%4,556 Trận | 53.51% | |
5.2%3,966 Trận | 54.92% | |
3.2%2,441 Trận | 55.76% | |
2.55%1,949 Trận | 55.31% | |
2.52%1,925 Trận | 52.21% | |
2.32%1,773 Trận | 52.57% | |
2.22%1,692 Trận | 51.06% | |
2.21%1,685 Trận | 51.34% | |
1.7%1,296 Trận | 60.57% | |
1.67%1,273 Trận | 53.26% | |
1.56%1,188 Trận | 53.03% | |
1.56%1,193 Trận | 57.59% | |
1.39%1,064 Trận | 51.69% | |
1.34%1,022 Trận | 47.06% | |
0.84%640 Trận | 54.06% | |
0.68%517 Trận | 57.25% | |
0.64%492 Trận | 46.95% |