Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ezreal đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ezreal xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
30.2%21,468 Trận | 51.16% | |
8.05%5,719 Trận | 50.73% | |
4.72%3,354 Trận | 57.51% | |
4.7%3,340 Trận | 49.07% | |
4.27%3,038 Trận | 49.64% | |
1.85%1,315 Trận | 51.33% | |
1.69%1,201 Trận | 54.54% | |
1.2%856 Trận | 51.99% | |
1.13%800 Trận | 44.88% | |
1.08%768 Trận | 44.53% | |
0.95%672 Trận | 42.41% | |
0.94%671 Trận | 49.18% | |
0.84%599 Trận | 57.6% | |
0.78%554 Trận | 43.32% | |
0.76%542 Trận | 42.07% |
70.77%57,682 Trận | 50.3% | |
17.94%14,623 Trận | 49.18% | |
5.57%4,541 Trận | 57.39% | |
2.39%1,949 Trận | 46.54% | |
1.89%1,537 Trận | 48.86% |
2 | 54.93%50,072 Trận | 50.91% |
11.1%10,122 Trận | 53.73% | |
2 | 5.77%5,263 Trận | 48.7% |
3.42%3,116 Trận | 51.41% | |
0.99%907 Trận | 52.04% | |
0.93%851 Trận | 53.58% | |
0.91%829 Trận | 48.25% | |
2 | 0.91%833 Trận | 50.18% |
2 | 0.88%803 Trận | 50.81% |
0.69%632 Trận | 49.05% | |
2 | 0.63%576 Trận | 52.08% |
0.58%526 Trận | 50.19% | |
2 | 0.57%519 Trận | 50.29% |
2 | 0.57%520 Trận | 50% |
0.57%517 Trận | 46.23% |
77.15%71,119 Trận | 51.43% | |
76.68%70,677 Trận | 51.52% | |
43.8%40,373 Trận | 49.32% | |
32.03%29,520 Trận | 47.36% | |
20.41%18,815 Trận | 46.16% | |
17.67%16,288 Trận | 46.69% | |
10.88%10,029 Trận | 53.58% | |
10.66%9,828 Trận | 50.24% | |
6.82%6,284 Trận | 47.47% | |
5.02%4,624 Trận | 47.99% | |
4.56%4,203 Trận | 46.47% | |
4.36%4,020 Trận | 43.01% | |
4.21%3,885 Trận | 50.48% | |
3.81%3,511 Trận | 51.04% | |
2.47%2,277 Trận | 45.1% | |
2.18%2,006 Trận | 48.75% | |
2.04%1,879 Trận | 47.47% | |
1.98%1,829 Trận | 49.81% | |
1.82%1,679 Trận | 48.42% | |
1.81%1,667 Trận | 54.83% | |
1.52%1,403 Trận | 48.04% | |
1.49%1,375 Trận | 48.65% | |
1.47%1,358 Trận | 50.37% | |
1.08%995 Trận | 52.66% | |
1%920 Trận | 44.67% | |
0.97%890 Trận | 48.99% | |
0.9%832 Trận | 41.35% | |
0.87%802 Trận | 51% | |
0.76%696 Trận | 47.27% | |
0.63%585 Trận | 50.77% |