Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ezreal đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ezreal xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
28.84%18,174 Trận | 51.13% | |
8.43%5,313 Trận | 50.65% | |
5.09%3,210 Trận | 49.16% | |
4.42%2,784 Trận | 49.35% | |
4.17%2,626 Trận | 56.78% | |
2.00%1,262 Trận | 48.49% | |
1.61%1,015 Trận | 50.84% | |
1.34%846 Trận | 50.95% | |
1.14%718 Trận | 43.73% | |
1.08%680 Trận | 46.03% | |
1.02%641 Trận | 44.46% | |
0.99%624 Trận | 47.60% | |
0.82%519 Trận | 43.93% | |
0.77%488 Trận | 53.89% | |
0.76%481 Trận | 48.65% |
70.96%51,073 Trận | 49.74% | |
17.60%12,671 Trận | 48.58% | |
5.58%4,019 Trận | 56.01% | |
2.49%1,792 Trận | 45.26% | |
1.92%1,379 Trận | 48.80% |
2 | 55.19%44,302 Trận | 50.98% |
10.76%8,637 Trận | 53.41% | |
2 | 5.63%4,520 Trận | 47.32% |
3.61%2,895 Trận | 48.91% | |
1.00%805 Trận | 53.54% | |
0.90%725 Trận | 51.59% | |
0.90%725 Trận | 43.59% | |
2 | 0.88%708 Trận | 51.69% |
2 | 0.83%670 Trận | 47.01% |
0.69%556 Trận | 47.30% | |
0.64%514 Trận | 50.19% | |
2 | 0.59%477 Trận | 49.48% |
0.57%460 Trận | 42.61% | |
2 | 0.55%440 Trận | 48.64% |
2 | 0.52%420 Trận | 45.71% |
76.46%60,663 Trận | 50.97% | |
76.07%60,356 Trận | 51.06% | |
42.89%34,028 Trận | 49.20% | |
33.36%26,465 Trận | 47.74% | |
20.74%16,458 Trận | 46.23% | |
17.89%14,196 Trận | 45.09% | |
11.14%8,841 Trận | 49.97% | |
10.11%8,024 Trận | 52.33% | |
7.31%5,802 Trận | 46.54% | |
5.03%3,993 Trận | 47.96% | |
4.55%3,609 Trận | 45.94% | |
4.08%3,237 Trận | 42.85% | |
4.02%3,189 Trận | 49.92% | |
3.87%3,067 Trận | 51.48% | |
2.66%2,108 Trận | 43.26% | |
2.29%1,818 Trận | 44.17% | |
2.06%1,634 Trận | 51.22% | |
1.99%1,580 Trận | 47.66% | |
1.99%1,578 Trận | 44.17% | |
1.83%1,453 Trận | 50.79% | |
1.60%1,266 Trận | 48.26% | |
1.54%1,219 Trận | 46.92% | |
1.48%1,173 Trận | 51.07% | |
1.11%883 Trận | 47.68% | |
0.96%761 Trận | 45.73% | |
0.94%746 Trận | 51.74% | |
0.86%680 Trận | 38.82% | |
0.85%678 Trận | 47.05% | |
0.73%580 Trận | 48.10% | |
0.61%486 Trận | 49.18% |