Tên hiển thị + #NA1
Draven

DravenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.80%
  • Tỷ lệ chọn6.78%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
10.00%3,085 Trận
50.86%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.98%2,460 Trận
46.71%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
6.03%1,860 Trận
51.29%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.65%1,434 Trận
51.05%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.39%1,355 Trận
50.77%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.86%1,192 Trận
45.64%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.51%774 Trận
49.87%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.13%657 Trận
47.03%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.93%595 Trận
52.27%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.72%529 Trận
55.58%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.69%521 Trận
52.21%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
1.16%357 Trận
52.94%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.11%341 Trận
49.85%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.07%330 Trận
43.94%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.05%324 Trận
48.77%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.95%25,808 Trận
47.92%
Giày Phàm Ăn
7.78%2,450 Trận
55.43%
Giày Thủy Ngân
7.14%2,248 Trận
49.51%
Giày Bạc
1.51%474 Trận
51.05%
Giày Thép Gai
1.32%416 Trận
45.91%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
37.42%13,537 Trận
47.87%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
18.42%6,663 Trận
49.29%
Giày
Dao Hung Tàn
5.86%2,119 Trận
47.99%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
4.12%1,490 Trận
50.34%
Kiếm B.F.
4.10%1,484 Trận
51.48%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.13%771 Trận
53.18%
Dao Hung Tàn
1.45%524 Trận
48.85%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.45%525 Trận
50.48%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.95%343 Trận
54.52%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.88%317 Trận
49.21%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.76%275 Trận
47.27%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.59%215 Trận
49.30%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.57%207 Trận
52.66%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.56%202 Trận
51.98%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.55%198 Trận
45.96%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
77.81%29,126 Trận
49.12%
Vô Cực Kiếm
69.36%25,962 Trận
50.79%
Huyết Kiếm
55.85%20,907 Trận
50.71%
Nỏ Thần Dominik
43.20%16,171 Trận
51.73%
Đại Bác Liên Thanh
35.63%13,336 Trận
49.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
20.71%7,754 Trận
50.53%
Kiếm B.F.
11.17%4,183 Trận
48.67%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.11%4,157 Trận
51.48%
Gươm Suy Vong
8.86%3,316 Trận
51.36%
Nỏ Tử Thủ
7.95%2,976 Trận
52.96%
Lời Nhắc Tử Vong
6.79%2,541 Trận
49.27%
Ma Vũ Song Kiếm
5.88%2,201 Trận
51.48%
Mũi Tên Yun Tal
5.82%2,179 Trận
51.49%
Quang Kính Hextech C44
3.46%1,296 Trận
57.87%
Dao Hung Tàn
3.13%1,173 Trận
44.76%
Chùy Gai Malmortius
1.51%564 Trận
54.96%
Gươm Đồ Tể
1.44%539 Trận
37.29%
Đao Thủy Ngân
1.37%511 Trận
54.01%
Móc Diệt Thủy Quái
1.36%510 Trận
49.41%
Cuồng Cung Runaan
1.21%454 Trận
52.86%
Nước Mắt Nữ Thần
0.98%368 Trận
46.47%
Phong Thần Kiếm
0.98%367 Trận
50.14%
Nguyên Tố Luân
0.82%308 Trận
54.87%
Kiếm Ác Xà
0.80%298 Trận
50.00%
Dao Điện Statikk
0.65%245 Trận
48.57%
Áo Choàng Bóng Tối
0.64%241 Trận
61.00%
Đao Tím
0.59%221 Trận
51.13%
Kiếm Ma Youmuu
0.43%162 Trận
59.88%
Khăn Giải Thuật
0.40%149 Trận
49.66%
Kiếm Điện Phong
0.36%136 Trận
63.24%