Tên game + #NA1
Draven

DravenARAM Build & Runes

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tìm mẹo Draven ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Draven ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.82%
  • Tỷ lệ chọn6.25%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
13.73%5,467 Trận
51.07%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.34%2,922 Trận
46.48%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.58%2,619 Trận
49.9%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
6.32%2,517 Trận
48.99%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
4.15%1,654 Trận
44.5%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.31%1,318 Trận
53.95%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.28%908 Trận
52.86%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.22%884 Trận
44.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.98%790 Trận
44.94%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.42%567 Trận
52.03%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.42%564 Trận
52.13%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.37%546 Trận
47.25%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.2%477 Trận
49.27%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.14%453 Trận
53.86%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
1.03%409 Trận
53.55%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.05%35,264 Trận
46.44%
Giày Thủy Ngân
9.18%3,762 Trận
46.09%
Giày Bạc
2.78%1,139 Trận
48.81%
Giày Thép Gai
1.58%649 Trận
48.69%
Giày Khai Sáng Ionia
0.39%161 Trận
44.72%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
38.5%18,199 Trận
45.72%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
19.44%9,191 Trận
47.18%
Giày
Dao Hung Tàn
5.59%2,642 Trận
46.67%
Kiếm B.F.
4.3%2,034 Trận
49.36%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
3.92%1,854 Trận
45.95%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.09%986 Trận
51.52%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.55%735 Trận
47.35%
Dao Hung Tàn
1.39%655 Trận
44.43%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.09%513 Trận
48.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.83%392 Trận
44.64%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.83%391 Trận
48.85%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.81%381 Trận
44.62%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.59%277 Trận
42.24%
Giày Cuồng Nộ
0.52%245 Trận
48.16%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.5%237 Trận
50.21%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
80.48%39,006 Trận
47.09%
Vô Cực Kiếm
70.12%33,985 Trận
49.33%
Huyết Kiếm
62.3%30,196 Trận
48.85%
Đại Bác Liên Thanh
39.3%19,047 Trận
47.78%
Nỏ Thần Dominik
36.86%17,864 Trận
51.02%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.21%6,887 Trận
49.85%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.14%5,400 Trận
50.15%
Kiếm B.F.
10.79%5,230 Trận
45.03%
Nỏ Tử Thủ
8.41%4,076 Trận
52.06%
Lời Nhắc Tử Vong
7.69%3,728 Trận
47.67%
Gươm Suy Vong
6.89%3,340 Trận
48.86%
Mũi Tên Yun Tal
5.22%2,532 Trận
47.31%
Ma Vũ Song Kiếm
5.17%2,504 Trận
49.6%
Dao Hung Tàn
3.24%1,568 Trận
45.28%
Gươm Đồ Tể
1.83%887 Trận
36.87%
Chùy Gai Malmortius
1.6%777 Trận
50.45%
Đao Thủy Ngân
1.36%657 Trận
50.23%
Phong Thần Kiếm
1.31%635 Trận
50.24%
Móc Diệt Thủy Quái
1.22%592 Trận
51.35%
Quang Kính Hextech C44
1.01%488 Trận
55.12%
Dao Điện Statikk
0.98%474 Trận
46.84%
Cuồng Cung Runaan
0.93%449 Trận
49.22%
Nguyên Tố Luân
0.9%435 Trận
49.2%
Nước Mắt Nữ Thần
0.89%431 Trận
42%
Kiếm Ác Xà
0.77%375 Trận
47.73%
Áo Choàng Bóng Tối
0.66%322 Trận
51.55%
Đao Tím
0.61%296 Trận
44.26%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.42%204 Trận
50.49%
Kiếm Ma Youmuu
0.41%200 Trận
55%
Khăn Giải Thuật
0.41%198 Trận
47.98%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo