Tên hiển thị + #NA1
Draven

DravenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.01%
  • Tỷ lệ chọn6.59%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
10.75%3,053 Trận
50.11%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.61%2,160 Trận
49.86%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.50%2,129 Trận
47.82%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.96%1,409 Trận
52.38%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
4.20%1,194 Trận
46.57%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.71%1,055 Trận
49.95%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.21%627 Trận
48.64%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.01%571 Trận
51.49%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.00%569 Trận
48.15%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.77%502 Trận
54.18%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.34%381 Trận
47.77%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.22%347 Trận
53.03%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.13%320 Trận
50.00%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.05%298 Trận
52.01%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
1.02%291 Trận
52.58%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
82.16%24,121 Trận
47.51%
Giày Thủy Ngân
7.85%2,305 Trận
47.16%
Giày Phàm Ăn
6.80%1,996 Trận
53.01%
Giày Bạc
1.48%434 Trận
44.70%
Giày Thép Gai
1.36%399 Trận
53.63%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
38.16%12,868 Trận
46.57%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
18.58%6,266 Trận
48.83%
Giày
Dao Hung Tàn
5.68%1,914 Trận
47.75%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
4.32%1,457 Trận
49.42%
Kiếm B.F.
4.10%1,382 Trận
48.34%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.85%623 Trận
49.28%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.49%504 Trận
53.77%
Dao Hung Tàn
1.41%477 Trận
49.06%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.03%346 Trận
47.69%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.99%335 Trận
46.57%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.88%296 Trận
47.64%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.69%233 Trận
48.50%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.62%210 Trận
49.52%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.59%199 Trận
43.22%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.55%185 Trận
49.19%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
78.06%26,102 Trận
48.19%
Vô Cực Kiếm
69.79%23,338 Trận
50.24%
Huyết Kiếm
58.59%19,590 Trận
50.06%
Nỏ Thần Dominik
41.07%13,732 Trận
52.16%
Đại Bác Liên Thanh
37.45%12,524 Trận
48.55%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
18.97%6,344 Trận
49.89%
Kiếm B.F.
10.89%3,643 Trận
48.37%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.83%3,623 Trận
50.79%
Gươm Suy Vong
8.67%2,898 Trận
49.90%
Nỏ Tử Thủ
7.56%2,529 Trận
50.85%
Lời Nhắc Tử Vong
6.85%2,291 Trận
48.32%
Ma Vũ Song Kiếm
5.98%1,998 Trận
50.50%
Mũi Tên Yun Tal
5.23%1,748 Trận
51.77%
Quang Kính Hextech C44
3.62%1,210 Trận
56.69%
Dao Hung Tàn
3.22%1,078 Trận
45.73%
Gươm Đồ Tể
1.53%510 Trận
38.04%
Đao Thủy Ngân
1.49%497 Trận
49.09%
Chùy Gai Malmortius
1.47%492 Trận
52.24%
Móc Diệt Thủy Quái
1.36%455 Trận
49.01%
Cuồng Cung Runaan
1.12%376 Trận
48.14%
Phong Thần Kiếm
1.10%367 Trận
51.77%
Nước Mắt Nữ Thần
0.94%315 Trận
44.44%
Nguyên Tố Luân
0.80%268 Trận
51.87%
Kiếm Ác Xà
0.78%261 Trận
51.34%
Áo Choàng Bóng Tối
0.71%239 Trận
51.05%
Đao Tím
0.66%222 Trận
47.30%
Dao Điện Statikk
0.62%208 Trận
44.23%
Khăn Giải Thuật
0.45%149 Trận
44.97%
Kiếm Ma Youmuu
0.45%149 Trận
54.36%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.42%141 Trận
47.52%