Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.75%3,053 Trận | 50.11% | |
7.61%2,160 Trận | 49.86% | |
7.50%2,129 Trận | 47.82% | |
4.96%1,409 Trận | 52.38% | |
4.20%1,194 Trận | 46.57% | |
3.71%1,055 Trận | 49.95% | |
2.21%627 Trận | 48.64% | |
2.01%571 Trận | 51.49% | |
2.00%569 Trận | 48.15% | |
1.77%502 Trận | 54.18% | |
1.34%381 Trận | 47.77% | |
1.22%347 Trận | 53.03% | |
1.13%320 Trận | 50.00% | |
1.05%298 Trận | 52.01% | |
1.02%291 Trận | 52.58% |
82.16%24,121 Trận | 47.51% | |
7.85%2,305 Trận | 47.16% | |
6.80%1,996 Trận | 53.01% | |
1.48%434 Trận | 44.70% | |
1.36%399 Trận | 53.63% |
2 | 38.16%12,868 Trận | 46.57% |
2 | 18.58%6,266 Trận | 48.83% |
5.68%1,914 Trận | 47.75% | |
4.32%1,457 Trận | 49.42% | |
4.10%1,382 Trận | 48.34% | |
1.85%623 Trận | 49.28% | |
1.49%504 Trận | 53.77% | |
1.41%477 Trận | 49.06% | |
1.03%346 Trận | 47.69% | |
0.99%335 Trận | 46.57% | |
0.88%296 Trận | 47.64% | |
2 | 0.69%233 Trận | 48.50% |
0.62%210 Trận | 49.52% | |
0.59%199 Trận | 43.22% | |
2 | 0.55%185 Trận | 49.19% |
78.06%26,102 Trận | 48.19% | |
69.79%23,338 Trận | 50.24% | |
58.59%19,590 Trận | 50.06% | |
41.07%13,732 Trận | 52.16% | |
37.45%12,524 Trận | 48.55% | |
18.97%6,344 Trận | 49.89% | |
10.89%3,643 Trận | 48.37% | |
10.83%3,623 Trận | 50.79% | |
8.67%2,898 Trận | 49.90% | |
7.56%2,529 Trận | 50.85% | |
6.85%2,291 Trận | 48.32% | |
5.98%1,998 Trận | 50.50% | |
5.23%1,748 Trận | 51.77% | |
3.62%1,210 Trận | 56.69% | |
3.22%1,078 Trận | 45.73% | |
1.53%510 Trận | 38.04% | |
1.49%497 Trận | 49.09% | |
1.47%492 Trận | 52.24% | |
1.36%455 Trận | 49.01% | |
1.12%376 Trận | 48.14% | |
1.10%367 Trận | 51.77% | |
0.94%315 Trận | 44.44% | |
0.80%268 Trận | 51.87% | |
0.78%261 Trận | 51.34% | |
0.71%239 Trận | 51.05% | |
0.66%222 Trận | 47.30% | |
0.62%208 Trận | 44.23% | |
0.45%149 Trận | 44.97% | |
0.45%149 Trận | 54.36% | |
0.42%141 Trận | 47.52% |