Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.46%2,775 Trận | 49.44% | |
7.25%1,924 Trận | 45.11% | |
6.76%1,794 Trận | 50.06% | |
5.37%1,425 Trận | 52.63% | |
3.84%1,018 Trận | 52.36% | |
3.74%991 Trận | 46.42% | |
2.38%631 Trận | 50.71% | |
2.3%611 Trận | 46.81% | |
2.07%550 Trận | 44.36% | |
1.79%474 Trận | 55.49% | |
1.39%370 Trận | 48.11% | |
1.27%337 Trận | 56.68% | |
1.18%312 Trận | 47.76% | |
1.15%306 Trận | 52.94% | |
1.09%289 Trận | 47.75% |
81.53%22,437 Trận | 47.35% | |
7.93%2,183 Trận | 47.73% | |
7.41%2,040 Trận | 53.04% | |
1.55%427 Trận | 46.6% | |
1.3%357 Trận | 49.58% |
2 | 37.72%11,970 Trận | 46.57% |
2 | 19.27%6,116 Trận | 48.45% |
5.47%1,736 Trận | 48.96% | |
4.47%1,420 Trận | 48.03% | |
3.56%1,130 Trận | 49.2% | |
1.99%632 Trận | 53.8% | |
1.58%502 Trận | 49% | |
1.37%435 Trận | 48.51% | |
1.01%319 Trận | 45.14% | |
0.9%286 Trận | 48.25% | |
0.88%279 Trận | 45.16% | |
2 | 0.68%215 Trận | 52.56% |
0.65%206 Trận | 44.66% | |
0.61%195 Trận | 50.26% | |
0.53%168 Trận | 50% |
79.13%25,955 Trận | 48.16% | |
69.18%22,693 Trận | 50.09% | |
58.67%19,245 Trận | 50.1% | |
40.14%13,166 Trận | 50.91% | |
36.44%11,953 Trận | 48.52% | |
19.83%6,504 Trận | 50.91% | |
11.15%3,658 Trận | 51.78% | |
11.06%3,628 Trận | 47.99% | |
7.72%2,532 Trận | 49.53% | |
7.39%2,423 Trận | 52.5% | |
7.26%2,383 Trận | 49.31% | |
5.49%1,802 Trận | 51% | |
4.7%1,543 Trận | 50.29% | |
4.09%1,341 Trận | 58.39% | |
3.34%1,096 Trận | 43.25% | |
1.64%537 Trận | 33.71% | |
1.49%489 Trận | 53.58% | |
1.39%456 Trận | 50.66% | |
1.3%425 Trận | 51.29% | |
1.02%334 Trận | 44.91% | |
1%329 Trận | 45.29% | |
0.93%305 Trận | 38.36% | |
0.9%296 Trận | 45.95% | |
0.87%287 Trận | 49.13% | |
0.79%259 Trận | 45.95% | |
0.77%252 Trận | 44.84% | |
0.66%215 Trận | 52.56% | |
0.43%141 Trận | 51.77% | |
0.42%139 Trận | 58.99% | |
0.42%137 Trận | 56.2% |