Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.87%6,161 Trận | 50.64% | |
8.01%4,539 Trận | 47.96% | |
7.18%4,067 Trận | 50.5% | |
4.63%2,622 Trận | 51.87% | |
4.6%2,608 Trận | 49.69% | |
3.58%2,031 Trận | 44.95% | |
2.39%1,354 Trận | 49.41% | |
2.08%1,177 Trận | 48.09% | |
2.02%1,145 Trận | 52.66% | |
1.76%1,000 Trận | 50.9% | |
1.35%766 Trận | 52.48% | |
1.28%725 Trận | 54.34% | |
1.19%677 Trận | 47.86% | |
1.08%610 Trận | 46.39% | |
1.02%578 Trận | 51.21% |
81.65%47,890 Trận | 47.39% | |
7.82%4,586 Trận | 47.95% | |
7.19%4,216 Trận | 53.37% | |
1.66%972 Trận | 45.16% | |
1.37%806 Trận | 51.36% |
2 | 37.43%25,330 Trận | 47.23% |
2 | 17.46%11,816 Trận | 48.87% |
5.62%3,804 Trận | 48.53% | |
5.42%3,665 Trận | 50.67% | |
3.99%2,700 Trận | 49.56% | |
2.23%1,508 Trận | 50.6% | |
1.52%1,031 Trận | 51.79% | |
1.49%1,007 Trận | 47.17% | |
1.02%692 Trận | 47.4% | |
0.95%641 Trận | 47.58% | |
0.89%604 Trận | 49.67% | |
2 | 0.62%419 Trận | 47.26% |
2 | 0.56%376 Trận | 42.29% |
0.56%378 Trận | 47.09% | |
0.55%373 Trận | 49.06% |
78.92%54,069 Trận | 48.34% | |
69.99%47,954 Trận | 50.24% | |
57.81%39,604 Trận | 50.16% | |
40.38%27,666 Trận | 51.74% | |
37.17%25,463 Trận | 48.9% | |
20.22%13,851 Trận | 50.67% | |
10.95%7,499 Trận | 47.25% | |
10.56%7,238 Trận | 50.83% | |
7.77%5,321 Trận | 50.93% | |
7.51%5,146 Trận | 52.97% | |
7.18%4,922 Trận | 48.29% | |
5.87%4,023 Trận | 49.94% | |
5.11%3,502 Trận | 50.26% | |
3.85%2,635 Trận | 56.47% | |
3.24%2,219 Trận | 44.61% | |
1.6%1,096 Trận | 38.23% | |
1.54%1,056 Trận | 53.13% | |
1.46%999 Trận | 51.45% | |
1.42%975 Trận | 50.56% | |
1.1%755 Trận | 46.23% | |
0.98%671 Trận | 50.82% | |
0.91%623 Trận | 51.04% | |
0.88%602 Trận | 47.67% | |
0.78%533 Trận | 56.66% | |
0.69%475 Trận | 53.68% | |
0.67%459 Trận | 53.38% | |
0.62%427 Trận | 50.82% | |
0.49%334 Trận | 60.78% | |
0.39%265 Trận | 41.51% | |
0.39%264 Trận | 53.03% |