Tên hiển thị + #NA1
Draven

DravenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.09%
  • Tỷ lệ chọn6.33%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
10.87%6,161 Trận
50.64%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
8.01%4,539 Trận
47.96%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.18%4,067 Trận
50.5%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.63%2,622 Trận
51.87%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.6%2,608 Trận
49.69%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.58%2,031 Trận
44.95%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.39%1,354 Trận
49.41%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.08%1,177 Trận
48.09%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.02%1,145 Trận
52.66%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.76%1,000 Trận
50.9%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.35%766 Trận
52.48%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.28%725 Trận
54.34%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.19%677 Trận
47.86%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
1.08%610 Trận
46.39%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.02%578 Trận
51.21%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.65%47,890 Trận
47.39%
Giày Thủy Ngân
7.82%4,586 Trận
47.95%
Giày Phàm Ăn
7.19%4,216 Trận
53.37%
Giày Bạc
1.66%972 Trận
45.16%
Giày Thép Gai
1.37%806 Trận
51.36%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
37.43%25,330 Trận
47.23%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
17.46%11,816 Trận
48.87%
Giày
Dao Hung Tàn
5.62%3,804 Trận
48.53%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
5.42%3,665 Trận
50.67%
Kiếm B.F.
3.99%2,700 Trận
49.56%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.23%1,508 Trận
50.6%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.52%1,031 Trận
51.79%
Dao Hung Tàn
1.49%1,007 Trận
47.17%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.02%692 Trận
47.4%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.95%641 Trận
47.58%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.89%604 Trận
49.67%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.62%419 Trận
47.26%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.56%376 Trận
42.29%
Giày Cuồng Nộ
0.56%378 Trận
47.09%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.55%373 Trận
49.06%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
78.92%54,069 Trận
48.34%
Vô Cực Kiếm
69.99%47,954 Trận
50.24%
Huyết Kiếm
57.81%39,604 Trận
50.16%
Nỏ Thần Dominik
40.38%27,666 Trận
51.74%
Đại Bác Liên Thanh
37.17%25,463 Trận
48.9%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
20.22%13,851 Trận
50.67%
Kiếm B.F.
10.95%7,499 Trận
47.25%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.56%7,238 Trận
50.83%
Gươm Suy Vong
7.77%5,321 Trận
50.93%
Nỏ Tử Thủ
7.51%5,146 Trận
52.97%
Lời Nhắc Tử Vong
7.18%4,922 Trận
48.29%
Ma Vũ Song Kiếm
5.87%4,023 Trận
49.94%
Mũi Tên Yun Tal
5.11%3,502 Trận
50.26%
Quang Kính Hextech C44
3.85%2,635 Trận
56.47%
Dao Hung Tàn
3.24%2,219 Trận
44.61%
Gươm Đồ Tể
1.6%1,096 Trận
38.23%
Chùy Gai Malmortius
1.54%1,056 Trận
53.13%
Đao Thủy Ngân
1.46%999 Trận
51.45%
Móc Diệt Thủy Quái
1.42%975 Trận
50.56%
Cuồng Cung Runaan
1.1%755 Trận
46.23%
Phong Thần Kiếm
0.98%671 Trận
50.82%
Kiếm Ác Xà
0.91%623 Trận
51.04%
Nước Mắt Nữ Thần
0.88%602 Trận
47.67%
Nguyên Tố Luân
0.78%533 Trận
56.66%
Áo Choàng Bóng Tối
0.69%475 Trận
53.68%
Đao Tím
0.67%459 Trận
53.38%
Dao Điện Statikk
0.62%427 Trận
50.82%
Kiếm Ma Youmuu
0.49%334 Trận
60.78%
Đao Chớp Navori
0.39%265 Trận
41.51%
Khăn Giải Thuật
0.39%264 Trận
53.03%