Tên game + #NA1
Draven

DravenARAM Build & Runes

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tìm mẹo Draven ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Draven ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.79%
  • Tỷ lệ chọn6.23%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
13.8%5,685 Trận
50.87%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.38%3,041 Trận
46.53%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.55%2,697 Trận
49.65%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
6.34%2,611 Trận
49.02%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
4.18%1,721 Trận
44.57%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.28%1,351 Trận
53.37%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.29%943 Trận
53.87%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.19%903 Trận
44.74%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
2.01%829 Trận
44.87%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.43%590 Trận
50.68%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.42%584 Trận
52.57%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.38%569 Trận
46.92%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.2%496 Trận
48.79%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.13%467 Trận
53.1%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
1.04%428 Trận
54.21%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.98%36,500 Trận
46.4%
Giày Thủy Ngân
9.23%3,919 Trận
46.03%
Giày Bạc
2.79%1,186 Trận
48.48%
Giày Thép Gai
1.6%678 Trận
49.41%
Giày Khai Sáng Ionia
0.39%165 Trận
44.85%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
38.53%18,857 Trận
45.71%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
19.44%9,513 Trận
47.11%
Giày
Dao Hung Tàn
5.66%2,768 Trận
46.64%
Kiếm B.F.
4.29%2,097 Trận
49.21%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
3.92%1,919 Trận
45.81%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.09%1,022 Trận
51.86%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.57%767 Trận
47.59%
Dao Hung Tàn
1.38%677 Trận
44.02%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.09%534 Trận
48.13%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.82%399 Trận
44.36%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.81%394 Trận
44.67%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.81%397 Trận
48.61%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.59%288 Trận
43.06%
Giày Cuồng Nộ
0.51%251 Trận
47.81%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.5%244 Trận
45.08%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
80.49%40,352 Trận
47.03%
Vô Cực Kiếm
70.12%35,153 Trận
49.31%
Huyết Kiếm
62.29%31,227 Trận
48.82%
Đại Bác Liên Thanh
39.39%19,744 Trận
47.71%
Nỏ Thần Dominik
36.81%18,454 Trận
51%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.23%7,136 Trận
50.01%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.15%5,588 Trận
50.18%
Kiếm B.F.
10.82%5,423 Trận
44.88%
Nỏ Tử Thủ
8.42%4,223 Trận
51.95%
Lời Nhắc Tử Vong
7.7%3,860 Trận
47.67%
Gươm Suy Vong
6.86%3,438 Trận
48.75%
Mũi Tên Yun Tal
5.2%2,605 Trận
47.26%
Ma Vũ Song Kiếm
5.14%2,575 Trận
49.59%
Dao Hung Tàn
3.25%1,629 Trận
45.24%
Gươm Đồ Tể
1.82%914 Trận
37.09%
Chùy Gai Malmortius
1.6%800 Trận
51%
Đao Thủy Ngân
1.35%675 Trận
50.22%
Phong Thần Kiếm
1.3%652 Trận
50.46%
Móc Diệt Thủy Quái
1.22%613 Trận
51.39%
Quang Kính Hextech C44
1.01%507 Trận
55.62%
Dao Điện Statikk
0.99%494 Trận
47.57%
Cuồng Cung Runaan
0.92%461 Trận
49.02%
Nguyên Tố Luân
0.89%448 Trận
49.11%
Nước Mắt Nữ Thần
0.88%439 Trận
41.69%
Kiếm Ác Xà
0.78%391 Trận
48.08%
Áo Choàng Bóng Tối
0.67%336 Trận
51.79%
Đao Tím
0.61%305 Trận
43.93%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.42%210 Trận
50.48%
Kiếm Ma Youmuu
0.41%208 Trận
54.81%
Khăn Giải Thuật
0.41%208 Trận
47.12%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo