Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.73%2,859 Trận | 51.14% | |
7.32%1,951 Trận | 48.03% | |
6.86%1,827 Trận | 49.81% | |
5.04%1,343 Trận | 53.54% | |
4.65%1,239 Trận | 51.09% | |
3.61%963 Trận | 48.39% | |
2.38%634 Trận | 47.79% | |
2.32%617 Trận | 48.46% | |
1.97%525 Trận | 57.52% | |
1.73%461 Trận | 46.42% | |
1.24%330 Trận | 56.36% | |
1.23%329 Trận | 55.02% | |
1.16%310 Trận | 48.39% | |
1.05%280 Trận | 49.29% | |
0.98%261 Trận | 50.57% |
81.58%21,580 Trận | 47.33% | |
7.96%2,107 Trận | 48.84% | |
7.29%1,929 Trận | 55.83% | |
1.61%425 Trận | 52.71% | |
1.3%345 Trận | 49.57% |
2 | 36.8%11,215 Trận | 47.7% |
2 | 18.02%5,492 Trận | 47.49% |
6.15%1,873 Trận | 49.39% | |
5.14%1,565 Trận | 51.57% | |
3.9%1,188 Trận | 51.43% | |
2.21%673 Trận | 48.59% | |
1.54%470 Trận | 53.4% | |
1.32%401 Trận | 45.39% | |
0.99%303 Trận | 49.83% | |
0.9%275 Trận | 45.82% | |
0.87%264 Trận | 51.52% | |
2 | 0.64%194 Trận | 46.39% |
0.61%185 Trận | 46.49% | |
0.6%182 Trận | 48.35% | |
2 | 0.58%177 Trận | 45.2% |
78.52%24,798 Trận | 48.77% | |
69.58%21,974 Trận | 50.77% | |
57.55%18,175 Trận | 50.33% | |
39.81%12,572 Trận | 51.78% | |
36.91%11,656 Trận | 48.83% | |
20.65%6,521 Trận | 49.75% | |
11.05%3,491 Trận | 47.58% | |
10.59%3,344 Trận | 52.45% | |
8.05%2,541 Trận | 52.74% | |
7.42%2,342 Trận | 49.15% | |
7.17%2,264 Trận | 51.46% | |
5.7%1,799 Trận | 51.03% | |
4.72%1,492 Trận | 50.47% | |
3.94%1,245 Trận | 55.1% | |
3.2%1,012 Trận | 45.55% | |
1.68%530 Trận | 37.36% | |
1.49%469 Trận | 52.45% | |
1.4%442 Trận | 54.52% | |
1.29%407 Trận | 49.39% | |
1.03%326 Trận | 47.85% | |
0.95%301 Trận | 45.18% | |
0.82%259 Trận | 40.54% | |
0.81%256 Trận | 51.56% | |
0.76%241 Trận | 51.45% | |
0.7%221 Trận | 57.47% | |
0.63%199 Trận | 43.72% | |
0.61%194 Trận | 52.58% | |
0.49%155 Trận | 49.03% | |
0.44%138 Trận | 60.87% | |
0.43%137 Trận | 54.01% |