Tên hiển thị + #NA1
Draven

DravenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.35%
  • Tỷ lệ chọn6.6%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
10.73%2,859 Trận
51.14%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.32%1,951 Trận
48.03%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.86%1,827 Trận
49.81%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
5.04%1,343 Trận
53.54%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.65%1,239 Trận
51.09%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.61%963 Trận
48.39%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.38%634 Trận
47.79%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.32%617 Trận
48.46%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.97%525 Trận
57.52%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.73%461 Trận
46.42%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.24%330 Trận
56.36%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.23%329 Trận
55.02%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.16%310 Trận
48.39%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.05%280 Trận
49.29%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
0.98%261 Trận
50.57%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.58%21,580 Trận
47.33%
Giày Thủy Ngân
7.96%2,107 Trận
48.84%
Giày Phàm Ăn
7.29%1,929 Trận
55.83%
Giày Bạc
1.61%425 Trận
52.71%
Giày Thép Gai
1.3%345 Trận
49.57%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
36.8%11,215 Trận
47.7%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
18.02%5,492 Trận
47.49%
Giày
Dao Hung Tàn
6.15%1,873 Trận
49.39%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
5.14%1,565 Trận
51.57%
Kiếm B.F.
3.9%1,188 Trận
51.43%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.21%673 Trận
48.59%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.54%470 Trận
53.4%
Dao Hung Tàn
1.32%401 Trận
45.39%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.99%303 Trận
49.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.9%275 Trận
45.82%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.87%264 Trận
51.52%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.64%194 Trận
46.39%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.61%185 Trận
46.49%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.6%182 Trận
48.35%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.58%177 Trận
45.2%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
78.52%24,798 Trận
48.77%
Vô Cực Kiếm
69.58%21,974 Trận
50.77%
Huyết Kiếm
57.55%18,175 Trận
50.33%
Nỏ Thần Dominik
39.81%12,572 Trận
51.78%
Đại Bác Liên Thanh
36.91%11,656 Trận
48.83%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
20.65%6,521 Trận
49.75%
Kiếm B.F.
11.05%3,491 Trận
47.58%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.59%3,344 Trận
52.45%
Nỏ Tử Thủ
8.05%2,541 Trận
52.74%
Lời Nhắc Tử Vong
7.42%2,342 Trận
49.15%
Gươm Suy Vong
7.17%2,264 Trận
51.46%
Ma Vũ Song Kiếm
5.7%1,799 Trận
51.03%
Mũi Tên Yun Tal
4.72%1,492 Trận
50.47%
Quang Kính Hextech C44
3.94%1,245 Trận
55.1%
Dao Hung Tàn
3.2%1,012 Trận
45.55%
Gươm Đồ Tể
1.68%530 Trận
37.36%
Đao Thủy Ngân
1.49%469 Trận
52.45%
Chùy Gai Malmortius
1.4%442 Trận
54.52%
Móc Diệt Thủy Quái
1.29%407 Trận
49.39%
Cuồng Cung Runaan
1.03%326 Trận
47.85%
Phong Thần Kiếm
0.95%301 Trận
45.18%
Nước Mắt Nữ Thần
0.82%259 Trận
40.54%
Nguyên Tố Luân
0.81%256 Trận
51.56%
Kiếm Ác Xà
0.76%241 Trận
51.45%
Áo Choàng Bóng Tối
0.7%221 Trận
57.47%
Dao Điện Statikk
0.63%199 Trận
43.72%
Đao Tím
0.61%194 Trận
52.58%
Khăn Giải Thuật
0.49%155 Trận
49.03%
Kiếm Ma Youmuu
0.44%138 Trận
60.87%
Kiếm Điện Phong
0.43%137 Trận
54.01%