Tên hiển thị + #NA1
Draven

DravenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.85%
  • Tỷ lệ chọn6.75%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
10.04%2,814 Trận
51.10%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.99%2,241 Trận
46.14%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
6.12%1,716 Trận
51.11%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.76%1,333 Trận
50.49%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.38%1,228 Trận
51.14%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.87%1,085 Trận
45.53%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.51%703 Trận
50.64%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.16%606 Trận
47.19%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.97%551 Trận
52.63%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.70%477 Trận
54.51%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.56%437 Trận
52.40%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
1.11%311 Trận
51.77%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.10%307 Trận
49.51%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.07%301 Trận
43.85%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.05%293 Trận
50.17%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.90%23,404 Trận
48.00%
Giày Phàm Ăn
7.75%2,215 Trận
55.40%
Giày Thủy Ngân
7.17%2,050 Trận
49.95%
Giày Bạc
1.54%440 Trận
51.59%
Giày Thép Gai
1.33%379 Trận
44.59%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
37.47%12,299 Trận
47.86%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
18.46%6,060 Trận
49.47%
Giày
Dao Hung Tàn
5.89%1,932 Trận
47.88%
Kiếm B.F.
4.10%1,346 Trận
51.86%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
4.06%1,332 Trận
49.92%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.07%678 Trận
53.54%
Dao Hung Tàn
1.44%473 Trận
48.84%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.43%468 Trận
49.79%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.94%310 Trận
54.84%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.87%287 Trận
49.48%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.76%251 Trận
49.00%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.61%199 Trận
49.75%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.58%190 Trận
52.11%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.56%185 Trận
52.97%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.55%181 Trận
45.86%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
77.82%26,490 Trận
49.11%
Vô Cực Kiếm
69.29%23,586 Trận
50.74%
Huyết Kiếm
55.95%19,045 Trận
50.71%
Nỏ Thần Dominik
43.16%14,690 Trận
51.83%
Đại Bác Liên Thanh
35.56%12,104 Trận
48.96%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
20.63%7,022 Trận
50.44%
Kiếm B.F.
11.24%3,826 Trận
48.51%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.98%3,736 Trận
51.39%
Gươm Suy Vong
8.84%3,010 Trận
51.56%
Nỏ Tử Thủ
8.04%2,736 Trận
53.11%
Lời Nhắc Tử Vong
6.78%2,309 Trận
49.24%
Ma Vũ Song Kiếm
5.86%1,995 Trận
51.08%
Mũi Tên Yun Tal
5.85%1,991 Trận
51.88%
Quang Kính Hextech C44
3.43%1,168 Trận
57.45%
Dao Hung Tàn
3.11%1,059 Trận
44.57%
Chùy Gai Malmortius
1.53%520 Trận
55.19%
Gươm Đồ Tể
1.43%487 Trận
37.37%
Móc Diệt Thủy Quái
1.38%470 Trận
50.43%
Đao Thủy Ngân
1.36%464 Trận
52.80%
Cuồng Cung Runaan
1.19%406 Trận
54.43%
Nước Mắt Nữ Thần
1.00%339 Trận
47.20%
Phong Thần Kiếm
0.98%334 Trận
49.40%
Kiếm Ác Xà
0.82%278 Trận
51.44%
Nguyên Tố Luân
0.82%279 Trận
54.48%
Dao Điện Statikk
0.66%223 Trận
47.98%
Áo Choàng Bóng Tối
0.65%221 Trận
61.54%
Đao Tím
0.59%200 Trận
50.50%
Kiếm Ma Youmuu
0.42%144 Trận
59.03%
Khăn Giải Thuật
0.40%137 Trận
50.36%
Kiếm Điện Phong
0.37%127 Trận
63.78%