Tên hiển thị + #NA1
Draven

DravenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.34%
  • Tỷ lệ chọn6.6%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
10.72%2,832 Trận
50.99%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.31%1,932 Trận
48.24%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.85%1,809 Trận
49.75%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
5.06%1,336 Trận
53.44%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.66%1,231 Trận
51.1%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.62%956 Trận
48.54%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.38%630 Trận
47.62%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.31%610 Trận
48.52%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.98%523 Trận
57.36%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.74%459 Trận
46.19%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.24%327 Trận
56.57%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.23%326 Trận
54.91%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.17%308 Trận
48.38%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.04%276 Trận
48.91%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
0.98%259 Trận
50.19%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.57%21,417 Trận
47.29%
Giày Thủy Ngân
7.97%2,093 Trận
48.73%
Giày Phàm Ăn
7.29%1,915 Trận
55.93%
Giày Bạc
1.6%419 Trận
52.27%
Giày Thép Gai
1.31%344 Trận
49.71%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
36.77%11,120 Trận
47.69%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
18.05%5,457 Trận
47.52%
Giày
Dao Hung Tàn
6.13%1,854 Trận
49.35%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
5.15%1,556 Trận
51.54%
Kiếm B.F.
3.88%1,174 Trận
51.53%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.22%670 Trận
48.66%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.54%467 Trận
53.32%
Dao Hung Tàn
1.31%396 Trận
45.2%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1%301 Trận
49.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.9%273 Trận
45.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.87%262 Trận
51.15%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.64%193 Trận
46.11%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.6%181 Trận
46.96%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.6%182 Trận
48.35%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.59%177 Trận
45.2%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
78.51%24,585 Trận
48.72%
Vô Cực Kiếm
69.59%21,791 Trận
50.75%
Huyết Kiếm
57.58%18,030 Trận
50.31%
Nỏ Thần Dominik
39.82%12,470 Trận
51.74%
Đại Bác Liên Thanh
36.91%11,559 Trận
48.85%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
20.67%6,472 Trận
49.72%
Kiếm B.F.
11.04%3,456 Trận
47.57%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.56%3,307 Trận
52.4%
Nỏ Tử Thủ
8.05%2,522 Trận
52.74%
Lời Nhắc Tử Vong
7.41%2,321 Trận
49.03%
Gươm Suy Vong
7.15%2,239 Trận
51.63%
Ma Vũ Song Kiếm
5.7%1,784 Trận
51.07%
Mũi Tên Yun Tal
4.75%1,486 Trận
50.34%
Quang Kính Hextech C44
3.92%1,229 Trận
54.84%
Dao Hung Tàn
3.2%1,001 Trận
45.55%
Gươm Đồ Tể
1.68%526 Trận
37.45%
Đao Thủy Ngân
1.49%466 Trận
52.36%
Chùy Gai Malmortius
1.4%437 Trận
54.46%
Móc Diệt Thủy Quái
1.29%403 Trận
49.13%
Cuồng Cung Runaan
1.03%324 Trận
47.53%
Phong Thần Kiếm
0.96%300 Trận
45%
Nước Mắt Nữ Thần
0.82%256 Trận
39.84%
Nguyên Tố Luân
0.81%253 Trận
51.78%
Kiếm Ác Xà
0.76%239 Trận
51.05%
Áo Choàng Bóng Tối
0.7%220 Trận
57.73%
Dao Điện Statikk
0.63%198 Trận
43.94%
Đao Tím
0.62%193 Trận
52.33%
Khăn Giải Thuật
0.5%155 Trận
49.03%
Kiếm Ma Youmuu
0.44%138 Trận
60.87%
Kiếm Điện Phong
0.43%135 Trận
54.07%