Tên hiển thị + #NA1
Draven

DravenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.58%
  • Tỷ lệ chọn5.55%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
9.12%4,191 Trận
48.08%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.91%3,634 Trận
49.83%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
7.17%3,293 Trận
51.90%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.76%2,187 Trận
52.81%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.60%2,115 Trận
52.01%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
4.07%1,870 Trận
46.63%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.41%1,108 Trận
48.47%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.07%950 Trận
53.05%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.98%910 Trận
48.24%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
1.70%781 Trận
49.55%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.40%641 Trận
52.73%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.28%588 Trận
50.68%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.13%519 Trận
52.60%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.04%479 Trận
45.93%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
1.00%459 Trận
47.28%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.71%37,900 Trận
47.82%
Giày Thủy Ngân
7.92%3,675 Trận
47.81%
Giày Phàm Ăn
7.18%3,331 Trận
54.10%
Giày Bạc
1.49%689 Trận
47.61%
Giày Thép Gai
1.39%647 Trận
52.09%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
36.55%19,558 Trận
47.91%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
19.03%10,185 Trận
48.75%
Giày
Dao Hung Tàn
5.83%3,122 Trận
47.18%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
4.38%2,342 Trận
49.96%
Kiếm B.F.
3.96%2,120 Trận
49.34%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.12%1,135 Trận
51.28%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.74%931 Trận
47.69%
Dao Hung Tàn
1.26%672 Trận
44.64%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.96%515 Trận
48.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.95%510 Trận
44.31%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.88%471 Trận
48.20%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.66%351 Trận
51.57%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.61%324 Trận
47.22%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.56%298 Trận
50.67%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.54%287 Trận
49.13%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
78.22%42,582 Trận
48.84%
Vô Cực Kiếm
69.95%38,081 Trận
50.67%
Huyết Kiếm
56.52%30,768 Trận
50.82%
Nỏ Thần Dominik
41.91%22,815 Trận
51.62%
Đại Bác Liên Thanh
38.35%20,877 Trận
49.22%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
20.48%11,147 Trận
50.41%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.06%6,019 Trận
51.84%
Kiếm B.F.
10.90%5,935 Trận
48.88%
Gươm Suy Vong
8.50%4,628 Trận
50.86%
Nỏ Tử Thủ
7.53%4,098 Trận
50.95%
Lời Nhắc Tử Vong
6.96%3,787 Trận
50.20%
Ma Vũ Song Kiếm
5.85%3,185 Trận
51.65%
Mũi Tên Yun Tal
5.75%3,130 Trận
49.39%
Quang Kính Hextech C44
3.55%1,933 Trận
56.60%
Dao Hung Tàn
3.11%1,693 Trận
46.19%
Gươm Đồ Tể
1.49%813 Trận
38.50%
Chùy Gai Malmortius
1.46%797 Trận
53.45%
Đao Thủy Ngân
1.46%796 Trận
53.39%
Móc Diệt Thủy Quái
1.38%752 Trận
50.66%
Cuồng Cung Runaan
1.35%733 Trận
49.80%
Phong Thần Kiếm
1.06%579 Trận
56.82%
Kiếm Ác Xà
0.89%486 Trận
51.44%
Nguyên Tố Luân
0.86%466 Trận
52.36%
Nước Mắt Nữ Thần
0.85%460 Trận
40.87%
Dao Điện Statikk
0.71%387 Trận
50.39%
Đao Tím
0.70%383 Trận
46.48%
Áo Choàng Bóng Tối
0.65%353 Trận
47.88%
Khăn Giải Thuật
0.47%256 Trận
46.48%
Kiếm Điện Phong
0.46%249 Trận
55.42%
Kiếm Ma Youmuu
0.43%235 Trận
57.02%