Tên hiển thị + #NA1
Draven

DravenARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Liên Minh Draven
  • Rìu XoayQ
  • Xung HuyếtW
  • Dạt RaE
  • Lốc Xoáy Tử VongR

Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Draven, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.43%
  • Tỷ lệ chọn4.44%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
12.09%84 Trận
46.43%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
8.35%58 Trận
56.90%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
5.47%38 Trận
47.37%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
5.32%37 Trận
54.05%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.03%28 Trận
50.00%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.88%20 Trận
50.00%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.88%20 Trận
75.00%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.59%18 Trận
61.11%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.30%16 Trận
50.00%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.73%12 Trận
41.67%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
1.73%12 Trận
58.33%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
1.44%10 Trận
40.00%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Huyết Kiếm
1.29%9 Trận
66.67%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.15%8 Trận
37.50%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
1.01%7 Trận
28.57%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
80.88%609 Trận
49.43%
Giày Thủy Ngân
8.50%64 Trận
43.75%
Giày Phàm Ăn
7.30%55 Trận
43.64%
Giày Thép Gai
1.86%14 Trận
57.14%
Giày Bạc
1.20%9 Trận
44.44%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
35.22%305 Trận
48.20%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
16.05%139 Trận
58.99%
Giày
Dao Hung Tàn
7.39%64 Trận
43.75%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
5.43%47 Trận
46.81%
Kiếm B.F.
2.89%25 Trận
36.00%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
2.19%19 Trận
57.89%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.73%15 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.62%14 Trận
57.14%
Dao Hung Tàn
1.15%10 Trận
70.00%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.04%9 Trận
77.78%
Giày
Áo Choàng Tím
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.04%9 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.92%8 Trận
75.00%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.92%8 Trận
25.00%
Giày
Cuốc Chim
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.81%7 Trận
42.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.69%6 Trận
50.00%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
79.82%795 Trận
49.69%
Vô Cực Kiếm
70.38%701 Trận
51.50%
Huyết Kiếm
52.91%527 Trận
52.94%
Nỏ Thần Dominik
41.27%411 Trận
51.58%
Đại Bác Liên Thanh
32.33%322 Trận
54.35%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
21.49%214 Trận
48.60%
Kiếm B.F.
12.75%127 Trận
44.09%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.35%113 Trận
53.98%
Gươm Suy Vong
7.33%73 Trận
45.21%
Nỏ Tử Thủ
6.43%64 Trận
53.13%
Lời Nhắc Tử Vong
5.62%56 Trận
41.07%
Mũi Tên Yun Tal
4.92%49 Trận
48.98%
Ma Vũ Song Kiếm
4.72%47 Trận
61.70%
Quang Kính Hextech C44
4.62%46 Trận
60.87%
Dao Hung Tàn
2.81%28 Trận
57.14%
Chùy Gai Malmortius
1.81%18 Trận
66.67%
Đao Thủy Ngân
1.71%17 Trận
41.18%
Gươm Đồ Tể
1.71%17 Trận
52.94%
Kiếm Ác Xà
1.51%15 Trận
40.00%
Cuồng Cung Runaan
1.31%13 Trận
61.54%
Phong Thần Kiếm
1.20%12 Trận
66.67%
Móc Diệt Thủy Quái
1.20%12 Trận
58.33%
Nước Mắt Nữ Thần
1.00%10 Trận
40.00%
Nguyên Tố Luân
0.80%8 Trận
37.50%
Dao Điện Statikk
0.70%7 Trận
0.00%
Đao Tím
0.70%7 Trận
57.14%
Khăn Giải Thuật
0.60%6 Trận
16.67%
Kiếm Điện Phong
0.50%5 Trận
80.00%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.50%5 Trận
60.00%
Áo Choàng Bóng Tối
0.50%5 Trận
80.00%