Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Cassiopeia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Cassiopeia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.09%7,846 Trận | 45.4% | |
8.5%4,145 Trận | 46.68% | |
4.36%2,127 Trận | 44.76% | |
4.23%2,061 Trận | 44.98% | |
4.18%2,037 Trận | 46.74% | |
3.01%1,468 Trận | 43.8% | |
2.54%1,237 Trận | 44.14% | |
2.03%991 Trận | 42.48% | |
1.96%954 Trận | 44.13% | |
1.93%941 Trận | 44.1% | |
1.93%939 Trận | 45.58% | |
1.65%804 Trận | 42.54% | |
1.65%807 Trận | 44.86% | |
1.43%698 Trận | 42.55% | |
1.21%591 Trận | 44.5% |
81.31%40,162 Trận | 43.69% | |
6.51%3,216 Trận | 44.09% | |
3.94%1,946 Trận | 46.92% | |
3.82%1,888 Trận | 45.87% | |
3.54%1,749 Trận | 49.63% |
41.8%24,758 Trận | 42.55% | |
2 | 12.34%7,311 Trận | 43.87% |
4.67%2,764 Trận | 44.21% | |
4.08%2,417 Trận | 43.57% | |
3.86%2,287 Trận | 42.37% | |
2.7%1,601 Trận | 46.16% | |
2.15%1,272 Trận | 44.18% | |
2 | 1.63%963 Trận | 46% |
2 | 1.59%942 Trận | 45.65% |
1.39%823 Trận | 43.62% | |
1.33%786 Trận | 43.77% | |
0.9%536 Trận | 44.03% | |
0.83%493 Trận | 45.64% | |
0.77%456 Trận | 42.98% | |
0.7%415 Trận | 45.3% |
71.73%43,347 Trận | 44.56% | |
64.5%38,976 Trận | 44.25% | |
61.86%37,384 Trận | 43.61% | |
52.49%31,722 Trận | 44.96% | |
16%9,671 Trận | 43.32% | |
14.49%8,755 Trận | 46.65% | |
12.37%7,473 Trận | 46.41% | |
11.33%6,846 Trận | 46.82% | |
11.3%6,830 Trận | 38.61% | |
8.04%4,860 Trận | 41.93% | |
7.49%4,525 Trận | 46.61% | |
6.29%3,799 Trận | 44.09% | |
4.92%2,972 Trận | 45.86% | |
3.86%2,330 Trận | 47.77% | |
1.74%1,052 Trận | 43.25% | |
1.53%922 Trận | 41.76% | |
1.35%814 Trận | 33.42% | |
1.24%748 Trận | 46.26% | |
1.1%662 Trận | 42.9% | |
1%602 Trận | 45.85% | |
0.71%432 Trận | 45.37% | |
0.64%387 Trận | 41.34% | |
0.55%332 Trận | 47.29% | |
0.48%291 Trận | 48.8% | |
0.44%264 Trận | 47.35% | |
0.39%236 Trận | 47.46% | |
0.3%184 Trận | 39.67% | |
0.28%169 Trận | 44.38% | |
0.26%159 Trận | 50.31% | |
0.23%139 Trận | 49.64% |