Tên hiển thị + #NA1
Cassiopeia

CassiopeiaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Thần Tốc Mãng Xà
  • Vụ Nổ Độc HạiQ
  • Chướng KhíW
  • Nanh ĐộcE
  • Cái Nhìn Hóa ĐáR

Tất cả thông tin về ARAM Cassiopeia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Cassiopeia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng43.25%
  • Tỷ lệ chọn5.25%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
16.09%7,846 Trận
45.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
8.5%4,145 Trận
46.68%
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
4.36%2,127 Trận
44.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
4.23%2,061 Trận
44.98%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
4.18%2,037 Trận
46.74%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
3.01%1,468 Trận
43.8%
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.54%1,237 Trận
44.14%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.03%991 Trận
42.48%
Nước Mắt Nữ Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
1.96%954 Trận
44.13%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
1.93%941 Trận
44.1%
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
1.93%939 Trận
45.58%
Nước Mắt Nữ Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.65%804 Trận
42.54%
Trượng Trường Sinh
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.65%807 Trận
44.86%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quỷ Thư Morello
1.43%698 Trận
42.55%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Trượng Pha Lê Rylai
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.21%591 Trận
44.5%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
81.31%40,162 Trận
43.69%
Giày Thủy Ngân
6.51%3,216 Trận
44.09%
Giày Bạc
3.94%1,946 Trận
46.92%
Giày Khai Sáng Ionia
3.82%1,888 Trận
45.87%
Giày Phàm Ăn
3.54%1,749 Trận
49.63%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
41.8%24,758 Trận
42.55%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
12.34%7,311 Trận
43.87%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
4.67%2,764 Trận
44.21%
Đá Vĩnh Hằng
4.08%2,417 Trận
43.57%
Gậy Bùng Nổ
Nước Mắt Nữ Thần
3.86%2,287 Trận
42.37%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
2.7%1,601 Trận
46.16%
Bí Chương Thất Truyền
2.15%1,272 Trận
44.18%
Bình Máu
2
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.63%963 Trận
46%
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
1.59%942 Trận
45.65%
Mặt Nạ Ma Ám
1.39%823 Trận
43.62%
Tro Tàn Định Mệnh
Nước Mắt Nữ Thần
1.33%786 Trận
43.77%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Sách Quỷ
0.9%536 Trận
44.03%
Giày
Lam Ngọc
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.83%493 Trận
45.64%
Gậy Bùng Nổ
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.77%456 Trận
42.98%
Nước Mắt Nữ Thần
Sách Quỷ
0.7%415 Trận
45.3%
Trang bị
Core Items Table
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
71.73%43,347 Trận
44.56%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
64.5%38,976 Trận
44.25%
Trượng Trường Sinh
61.86%37,384 Trận
43.61%
Trượng Pha Lê Rylai
52.49%31,722 Trận
44.96%
Quỷ Thư Morello
16%9,671 Trận
43.32%
Mũ Phù Thủy Rabadon
14.49%8,755 Trận
46.65%
Quyền Trượng Ác Thần
12.37%7,473 Trận
46.41%
Đuốc Lửa Đen
11.33%6,846 Trận
46.82%
Nước Mắt Nữ Thần
11.3%6,830 Trận
38.61%
Ngọc Quên Lãng
8.04%4,860 Trận
41.93%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
7.49%4,525 Trận
46.61%
Trượng Hư Vô
6.29%3,799 Trận
44.09%
Đồng Hồ Cát Zhonya
4.92%2,972 Trận
45.86%
Lời Nguyền Huyết Tự
3.86%2,330 Trận
47.77%
Vọng Âm Luden
1.74%1,052 Trận
43.25%
Hỏa Khuẩn
1.53%922 Trận
41.76%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.35%814 Trận
33.42%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.24%748 Trận
46.26%
Giáp Tay Seeker
1.1%662 Trận
42.9%
Động Cơ Vũ Trụ
1%602 Trận
45.85%
Quyền Trượng Bão Tố
0.71%432 Trận
45.37%
Hoa Tử Linh
0.64%387 Trận
41.34%
Giáp Tâm Linh
0.55%332 Trận
47.29%
Giáp Máu Warmog
0.48%291 Trận
48.8%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.44%264 Trận
47.35%
Đai Tên Lửa Hextech
0.39%236 Trận
47.46%
Nanh Nashor
0.3%184 Trận
39.67%
Kiếm Tai Ương
0.28%169 Trận
44.38%
Đồng Hồ Thời Không
0.26%159 Trận
50.31%
Giáp Thiên Nhiên
0.23%139 Trận
49.64%