Tên game + #NA1
Camille

CamilleARAM Build & Runes

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tìm mẹo Camille ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Camille ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.83%
  • Tỷ lệ chọn1.28%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
+10
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
+10%
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
19.72%438 Trận
49.77%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
7.47%166 Trận
51.81%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
6.17%137 Trận
54.01%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
5.4%120 Trận
46.67%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
4.55%101 Trận
54.46%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
3.02%67 Trận
46.27%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
2.39%53 Trận
45.28%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
2.34%52 Trận
55.77%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
2.25%50 Trận
44%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
2.16%48 Trận
47.92%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.98%44 Trận
47.73%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.8%40 Trận
65%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.17%26 Trận
38.46%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.08%24 Trận
66.67%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
0.95%21 Trận
52.38%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
67.6%2,028 Trận
46.7%
Giày Thép Gai
28.57%857 Trận
48.54%
Giày Phàm Ăn
2.47%74 Trận
54.05%
Giày Bạc
0.53%16 Trận
50%
Giày Khai Sáng Ionia
0.47%14 Trận
57.14%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
37.83%1,221 Trận
48.4%
Giày
Búa Gỗ
11.4%368 Trận
47.83%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
4.12%133 Trận
50.38%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
4%129 Trận
43.41%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.17%70 Trận
60%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
2.01%65 Trận
41.54%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.92%62 Trận
43.55%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.24%40 Trận
25%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.12%36 Trận
58.33%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.05%34 Trận
64.71%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.05%34 Trận
32.35%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.99%32 Trận
46.88%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.99%32 Trận
34.38%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.84%27 Trận
48.15%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.84%27 Trận
37.04%
Trang Bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
88.1%2,931 Trận
47.39%
Giáo Thiên Ly
55.91%1,860 Trận
48.17%
Vũ Điệu Tử Thần
44.88%1,493 Trận
48.16%
Rìu Mãng Xà
25.04%833 Trận
50.66%
Móng Vuốt Sterak
22.96%764 Trận
52.09%
Trái Tim Khổng Thần
10.79%359 Trận
44.57%
Chùy Gai Malmortius
8.21%273 Trận
50.55%
Giáp Tâm Linh
7.97%265 Trận
46.42%
Rìu Tiamat
6.43%214 Trận
44.39%
Rìu Đại Mãng Xà
6.28%209 Trận
47.85%
Ngọn Giáo Shojin
3.46%115 Trận
46.09%
Nguyệt Đao
2.86%95 Trận
42.11%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.19%73 Trận
50.68%
Giáp Gai
1.98%66 Trận
42.42%
Khiên Băng Randuin
1.56%52 Trận
46.15%
Găng Tay Băng Giá
1.47%49 Trận
59.18%
Áo Choàng Gai
1.38%46 Trận
52.17%
Gươm Đồ Tể
1.29%43 Trận
55.81%
Liềm Xích Huyết Thực
1.05%35 Trận
37.14%
Rìu Đen
0.99%33 Trận
45.45%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.93%31 Trận
35.48%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.78%26 Trận
53.85%
Giáp Thiên Nhiên
0.78%26 Trận
46.15%
Tim Băng
0.75%25 Trận
40%
Giáp Máu Warmog
0.69%23 Trận
60.87%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.69%23 Trận
60.87%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.66%22 Trận
68.18%
Áo Choàng Diệt Vong
0.57%19 Trận
57.89%
Gươm Suy Vong
0.54%18 Trận
33.33%
Nước Mắt Nữ Thần
0.48%16 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo