Tên hiển thị + #NA1
Camille

CamilleARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tất cả thông tin về ARAM Camille đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Camille xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.5%
  • Tỷ lệ chọn1.82%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
+10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
+10%
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
21.31%2,514 Trận
50.52%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
6.66%785 Trận
53.25%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
5.69%671 Trận
56.93%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
5.43%641 Trận
49.61%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
3.76%444 Trận
51.35%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
3.67%433 Trận
43.88%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
2.32%274 Trận
49.64%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.24%264 Trận
53.79%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
2.05%242 Trận
52.07%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
1.83%216 Trận
52.78%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.2%141 Trận
46.81%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.1%130 Trận
53.08%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.09%128 Trận
57.03%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
1.06%125 Trận
48%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
0.98%116 Trận
47.41%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
67.13%10,411 Trận
47.24%
Giày Thép Gai
29.69%4,605 Trận
47.14%
Giày Phàm Ăn
1.57%243 Trận
45.68%
Giày Bạc
0.73%113 Trận
45.13%
Giày Khai Sáng Ionia
0.59%91 Trận
48.35%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
37.8%6,442 Trận
45.62%
Giày
Búa Gỗ
11.93%2,033 Trận
47.12%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
5.7%972 Trận
43%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
3.96%675 Trận
48.74%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.24%382 Trận
51.57%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.68%286 Trận
43.36%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.53%260 Trận
45.77%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.37%233 Trận
50.21%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.23%210 Trận
44.76%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.14%195 Trận
45.64%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.96%163 Trận
47.24%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.92%157 Trận
47.77%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.85%145 Trận
46.21%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.82%140 Trận
47.14%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.78%133 Trận
49.62%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
85.39%14,794 Trận
47.38%
Giáo Thiên Ly
58.65%10,161 Trận
47.59%
Vũ Điệu Tử Thần
45.92%7,956 Trận
48.91%
Móng Vuốt Sterak
21.03%3,643 Trận
51.55%
Rìu Mãng Xà
20.78%3,601 Trận
51.29%
Trái Tim Khổng Thần
12.45%2,157 Trận
47.01%
Chùy Gai Malmortius
9.11%1,579 Trận
52.69%
Giáp Tâm Linh
8.24%1,428 Trận
54.48%
Rìu Tiamat
7.36%1,275 Trận
46.59%
Rìu Đại Mãng Xà
5.69%985 Trận
51.27%
Ngọn Giáo Shojin
3.63%629 Trận
53.26%
Nguyệt Đao
3.48%603 Trận
46.93%
Giáp Gai
2.07%359 Trận
50.14%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.86%322 Trận
56.52%
Khiên Băng Randuin
1.76%305 Trận
48.2%
Áo Choàng Gai
1.26%219 Trận
41.1%
Gươm Đồ Tể
1.26%218 Trận
38.99%
Găng Tay Băng Giá
1.13%195 Trận
52.31%
Rìu Đen
0.95%164 Trận
48.78%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.91%157 Trận
42.04%
Giáp Máu Warmog
0.85%147 Trận
46.94%
Liềm Xích Huyết Thực
0.73%126 Trận
53.17%
Giáp Thiên Nhiên
0.73%127 Trận
52.76%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.72%125 Trận
43.2%
Nước Mắt Nữ Thần
0.69%120 Trận
39.17%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.57%98 Trận
64.29%
Kiếm Ác Xà
0.56%97 Trận
44.33%
Chùy Phản Kích
0.51%89 Trận
47.19%
Gươm Suy Vong
0.5%87 Trận
48.28%
Tim Băng
0.48%83 Trận
57.83%