Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Camille ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Camille ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
18.3%209 Trận | 45.93% | |
7.88%90 Trận | 50% | |
6.48%74 Trận | 48.65% | |
4.9%56 Trận | 39.29% | |
4.9%56 Trận | 44.64% | |
3.85%44 Trận | 45.45% | |
2.28%26 Trận | 53.85% | |
2.01%23 Trận | 47.83% | |
2.01%23 Trận | 34.78% | |
1.93%22 Trận | 40.91% | |
1.84%21 Trận | 61.9% | |
1.31%15 Trận | 66.67% | |
1.31%15 Trận | 73.33% | |
1.14%13 Trận | 30.77% | |
1.05%12 Trận | 41.67% |
67.87%1,071 Trận | 45.38% | |
28.64%452 Trận | 48.01% | |
2.28%36 Trận | 52.78% | |
0.51%8 Trận | 50% | |
0.38%6 Trận | 66.67% |
38.06%644 Trận | 46.89% | |
11.7%198 Trận | 46.97% | |
4.08%69 Trận | 50.72% | |
4.02%68 Trận | 41.18% | |
2.3%39 Trận | 58.97% | |
2.13%36 Trận | 33.33% | |
1.89%32 Trận | 37.5% | |
2 | 1.36%23 Trận | 17.39% |
2 | 1.12%19 Trận | 68.42% |
2 | 1.06%18 Trận | 44.44% |
1.06%18 Trận | 22.22% | |
0.95%16 Trận | 37.5% | |
0.95%16 Trận | 68.75% | |
0.89%15 Trận | 13.33% | |
0.83%14 Trận | 28.57% |
88.08%1,507 Trận | 46.85% | |
55.29%946 Trận | 47.78% | |
44.24%757 Trận | 46.1% | |
24.31%416 Trận | 48.56% | |
22.74%389 Trận | 50.9% | |
10.93%187 Trận | 41.71% | |
8.01%137 Trận | 48.91% | |
7.89%135 Trận | 44.44% | |
6.55%112 Trận | 44.64% | |
6.25%107 Trận | 47.66% | |
3.68%63 Trận | 42.86% | |
2.98%51 Trận | 47.06% | |
2.45%42 Trận | 35.71% | |
2.22%38 Trận | 55.26% | |
1.34%23 Trận | 43.48% | |
1.34%23 Trận | 65.22% | |
1.23%21 Trận | 52.38% | |
1.23%21 Trận | 38.1% | |
1.23%21 Trận | 47.62% | |
1.05%18 Trận | 61.11% | |
0.99%17 Trận | 35.29% | |
0.94%16 Trận | 50% | |
0.7%12 Trận | 50% | |
0.7%12 Trận | 58.33% | |
0.7%12 Trận | 75% | |
0.7%12 Trận | 58.33% | |
0.64%11 Trận | 54.55% | |
0.58%10 Trận | 20% | |
0.53%9 Trận | 33.33% | |
0.53%9 Trận | 55.56% |