Tên hiển thị + #NA1
Camille

CamilleARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tất cả thông tin về ARAM Camille đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Camille xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.32%
  • Tỷ lệ chọn1.43%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
+10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
+10%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
19.75%1,707 Trận
50.56%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
6.57%568 Trận
56.69%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
6.32%546 Trận
51.83%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
6.26%541 Trận
50.09%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
3.70%320 Trận
48.44%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
2.77%239 Trận
48.95%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
2.73%236 Trận
52.54%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.16%187 Trận
53.48%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
2.06%178 Trận
53.93%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
1.97%170 Trận
48.82%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.79%155 Trận
47.74%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.46%126 Trận
47.62%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
1.17%101 Trận
57.43%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.17%101 Trận
55.45%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.10%95 Trận
51.58%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.77%8,039 Trận
47.62%
Giày Thép Gai
28.81%3,368 Trận
48.28%
Giày Phàm Ăn
1.22%143 Trận
55.94%
Giày Bạc
0.53%62 Trận
43.55%
Giày Khai Sáng Ionia
0.48%56 Trận
60.71%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
36.94%4,696 Trận
47.23%
Giày
Búa Gỗ
13.44%1,709 Trận
45.87%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
4.15%527 Trận
40.61%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
3.81%484 Trận
50.21%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.72%346 Trận
53.18%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.91%243 Trận
53.91%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.61%205 Trận
53.17%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.54%196 Trận
44.90%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.16%147 Trận
48.30%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.09%139 Trận
43.17%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.98%125 Trận
49.60%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.85%108 Trận
38.89%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.83%105 Trận
53.33%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.79%100 Trận
48.00%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
0.78%99 Trận
46.46%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
87.34%10,960 Trận
47.89%
Giáo Thiên Ly
52.88%6,636 Trận
47.20%
Vũ Điệu Tử Thần
47.59%5,971 Trận
50.73%
Móng Vuốt Sterak
23.55%2,955 Trận
52.28%
Rìu Mãng Xà
21.15%2,654 Trận
50.41%
Trái Tim Khổng Thần
12.63%1,585 Trận
47.13%
Chùy Gai Malmortius
8.68%1,089 Trận
50.41%
Giáp Tâm Linh
8.51%1,068 Trận
52.53%
Rìu Tiamat
6.76%848 Trận
48.35%
Rìu Đại Mãng Xà
5.78%725 Trận
49.38%
Nguyệt Đao
3.33%418 Trận
53.59%
Ngọn Giáo Shojin
3.22%404 Trận
56.44%
Giáp Gai
2.31%290 Trận
45.86%
Khiên Băng Randuin
2.10%263 Trận
41.83%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.79%224 Trận
53.57%
Áo Choàng Gai
1.43%179 Trận
44.69%
Găng Tay Băng Giá
1.25%157 Trận
52.23%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.09%137 Trận
40.15%
Gươm Đồ Tể
0.98%123 Trận
38.21%
Rìu Đen
0.94%118 Trận
44.07%
Liềm Xích Huyết Thực
0.93%117 Trận
60.68%
Giáp Máu Warmog
0.91%114 Trận
57.89%
Giáp Thiên Nhiên
0.85%107 Trận
45.79%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.62%78 Trận
48.72%
Nước Mắt Nữ Thần
0.60%75 Trận
38.67%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.60%75 Trận
48.00%
Tim Băng
0.58%73 Trận
58.90%
Kiếm Ác Xà
0.51%64 Trận
51.56%
Áo Choàng Diệt Vong
0.49%62 Trận
58.06%
Chùy Phản Kích
0.46%58 Trận
48.28%