Tên game + #NA1
Camille

CamilleARAM Build & Runes

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tìm mẹo Camille ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Camille ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.59%
  • Tỷ lệ chọn1.85%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
+10
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
+10%
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
20.49%1,906 Trận
46.48%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
7.2%670 Trận
49.55%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
5.64%525 Trận
49.9%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
5.05%470 Trận
50.21%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
4.51%420 Trận
50.95%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
3.92%365 Trận
44.38%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.1%195 Trận
55.38%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
2%186 Trận
51.08%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.88%175 Trận
53.14%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.87%174 Trận
44.83%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
1.68%156 Trận
55.13%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.48%138 Trận
56.52%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.23%114 Trận
46.49%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đại Mãng Xà
0.99%92 Trận
41.3%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
0.86%80 Trận
45%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
67.71%8,544 Trận
45.65%
Giày Thép Gai
30.78%3,884 Trận
46.5%
Giày Khai Sáng Ionia
0.65%82 Trận
57.32%
Giày Cuồng Nộ
0.42%53 Trận
35.85%
Giày Bạc
0.4%51 Trận
56.86%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
39.46%5,509 Trận
45.14%
Giày
Búa Gỗ
13.2%1,843 Trận
43.73%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
4.87%680 Trận
38.24%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
4.03%563 Trận
51.69%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.14%299 Trận
50.17%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.71%239 Trận
55.23%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.31%183 Trận
49.18%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.08%151 Trận
43.71%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.04%145 Trận
44.83%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.98%137 Trận
37.96%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.93%130 Trận
47.69%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.89%124 Trận
41.13%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.88%123 Trận
43.09%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.73%102 Trận
45.1%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.69%96 Trận
44.79%
Trang Bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
86.35%12,274 Trận
46.52%
Giáo Thiên Ly
56.57%8,041 Trận
46.04%
Vũ Điệu Tử Thần
43.86%6,235 Trận
47.35%
Rìu Mãng Xà
22.62%3,216 Trận
50.62%
Móng Vuốt Sterak
21.41%3,043 Trận
50.67%
Trái Tim Khổng Thần
12.56%1,785 Trận
45.99%
Chùy Gai Malmortius
8.2%1,166 Trận
49.31%
Rìu Tiamat
7.69%1,093 Trận
44.74%
Giáp Tâm Linh
7.65%1,087 Trận
52.07%
Rìu Đại Mãng Xà
5.3%754 Trận
51.86%
Ngọn Giáo Shojin
4.06%577 Trận
55.63%
Nguyệt Đao
3.17%450 Trận
49.56%
Giáp Gai
1.89%268 Trận
45.52%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.69%240 Trận
55%
Khiên Băng Randuin
1.4%199 Trận
51.26%
Gươm Đồ Tể
1.16%165 Trận
41.21%
Liềm Xích Huyết Thực
1.1%156 Trận
54.49%
Áo Choàng Gai
1.05%149 Trận
48.99%
Găng Tay Băng Giá
0.97%138 Trận
54.35%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.95%135 Trận
51.11%
Áo Choàng Diệt Vong
0.94%134 Trận
41.79%
Rìu Đen
0.94%133 Trận
40.6%
Giáp Máu Warmog
0.81%115 Trận
52.17%
Giáp Thiên Nhiên
0.7%99 Trận
63.64%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.67%95 Trận
37.89%
Nước Mắt Nữ Thần
0.58%83 Trận
40.96%
Tim Băng
0.58%82 Trận
46.34%
Gươm Suy Vong
0.58%83 Trận
45.78%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.55%78 Trận
56.41%
Đao Tím
0.46%66 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo