Tên hiển thị + #NA1
Camille

CamilleARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tất cả thông tin về ARAM Camille đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Camille xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.41%
  • Tỷ lệ chọn2.08%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
+10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
+10%
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
14.51%1,993 Trận
48.97%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
10.84%1,489 Trận
52.92%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
8.47%1,163 Trận
51.76%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
4.73%649 Trận
47.92%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
4.56%626 Trận
48.56%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
2.85%392 Trận
53.57%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.37%326 Trận
51.84%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
2.27%312 Trận
46.79%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
2.14%294 Trận
52.04%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
2.13%293 Trận
51.88%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.38%189 Trận
53.97%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.33%183 Trận
49.73%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.24%171 Trận
45.03%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
1.11%153 Trận
64.05%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
1.08%148 Trận
43.92%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
67.45%12,809 Trận
46.99%
Giày Thép Gai
29.64%5,629 Trận
47.10%
Giày Phàm Ăn
1.39%264 Trận
47.35%
Giày Khai Sáng Ionia
0.62%117 Trận
39.32%
Giày Bạc
0.54%103 Trận
51.46%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
37.82%7,905 Trận
46.40%
Giày
Búa Gỗ
13.65%2,853 Trận
45.46%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
3.88%810 Trận
39.14%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
3.76%786 Trận
47.58%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.83%592 Trận
48.31%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
2.03%425 Trận
45.65%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.47%308 Trận
46.10%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.44%300 Trận
50.33%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.25%261 Trận
47.51%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.08%226 Trận
47.79%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.88%183 Trận
51.37%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.82%172 Trận
46.51%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.77%160 Trận
43.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.77%160 Trận
43.75%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.73%153 Trận
45.75%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
86.28%18,313 Trận
47.20%
Vũ Điệu Tử Thần
49.87%10,586 Trận
49.83%
Giáo Thiên Ly
42.44%9,009 Trận
46.13%
Rìu Mãng Xà
26.47%5,618 Trận
51.05%
Móng Vuốt Sterak
21.06%4,470 Trận
50.96%
Trái Tim Khổng Thần
13.95%2,960 Trận
45.68%
Chùy Gai Malmortius
8.73%1,853 Trận
52.83%
Giáp Tâm Linh
7.57%1,606 Trận
53.55%
Rìu Tiamat
7.42%1,574 Trận
48.03%
Rìu Đại Mãng Xà
5.21%1,105 Trận
46.70%
Nguyệt Đao
3.57%757 Trận
47.16%
Ngọn Giáo Shojin
3.31%702 Trận
51.28%
Giáp Gai
2.15%456 Trận
47.59%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.64%348 Trận
57.18%
Khiên Băng Randuin
1.54%327 Trận
51.07%
Áo Choàng Gai
1.23%262 Trận
45.04%
Rìu Đen
1.20%254 Trận
39.76%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.14%242 Trận
52.07%
Gươm Đồ Tể
1.08%229 Trận
42.79%
Giáp Máu Warmog
1.08%229 Trận
44.98%
Găng Tay Băng Giá
0.97%206 Trận
56.31%
Giáp Thiên Nhiên
0.78%165 Trận
56.97%
Liềm Xích Huyết Thực
0.75%160 Trận
57.50%
Nước Mắt Nữ Thần
0.65%137 Trận
37.23%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.64%136 Trận
43.38%
Chùy Phản Kích
0.59%126 Trận
47.62%
Gươm Suy Vong
0.56%119 Trận
47.90%
Tim Băng
0.54%114 Trận
50.88%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.50%107 Trận
44.86%
Kiếm Ác Xà
0.50%106 Trận
39.62%