Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Camille ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Camille ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
20.49%1,906 Trận | 46.48% | |
7.2%670 Trận | 49.55% | |
5.64%525 Trận | 49.9% | |
5.05%470 Trận | 50.21% | |
4.51%420 Trận | 50.95% | |
3.92%365 Trận | 44.38% | |
2.1%195 Trận | 55.38% | |
2%186 Trận | 51.08% | |
1.88%175 Trận | 53.14% | |
1.87%174 Trận | 44.83% | |
1.68%156 Trận | 55.13% | |
1.48%138 Trận | 56.52% | |
1.23%114 Trận | 46.49% | |
0.99%92 Trận | 41.3% | |
0.86%80 Trận | 45% |
67.71%8,544 Trận | 45.65% | |
30.78%3,884 Trận | 46.5% | |
0.65%82 Trận | 57.32% | |
0.42%53 Trận | 35.85% | |
0.4%51 Trận | 56.86% |
39.46%5,509 Trận | 45.14% | |
13.2%1,843 Trận | 43.73% | |
4.87%680 Trận | 38.24% | |
4.03%563 Trận | 51.69% | |
2.14%299 Trận | 50.17% | |
1.71%239 Trận | 55.23% | |
1.31%183 Trận | 49.18% | |
2 | 1.08%151 Trận | 43.71% |
2 | 1.04%145 Trận | 44.83% |
0.98%137 Trận | 37.96% | |
0.93%130 Trận | 47.69% | |
0.89%124 Trận | 41.13% | |
0.88%123 Trận | 43.09% | |
0.73%102 Trận | 45.1% | |
0.69%96 Trận | 44.79% |
86.35%12,274 Trận | 46.52% | |
56.57%8,041 Trận | 46.04% | |
43.86%6,235 Trận | 47.35% | |
22.62%3,216 Trận | 50.62% | |
21.41%3,043 Trận | 50.67% | |
12.56%1,785 Trận | 45.99% | |
8.2%1,166 Trận | 49.31% | |
7.69%1,093 Trận | 44.74% | |
7.65%1,087 Trận | 52.07% | |
5.3%754 Trận | 51.86% | |
4.06%577 Trận | 55.63% | |
3.17%450 Trận | 49.56% | |
1.89%268 Trận | 45.52% | |
1.69%240 Trận | 55% | |
1.4%199 Trận | 51.26% | |
1.16%165 Trận | 41.21% | |
1.1%156 Trận | 54.49% | |
1.05%149 Trận | 48.99% | |
0.97%138 Trận | 54.35% | |
0.95%135 Trận | 51.11% | |
0.94%134 Trận | 41.79% | |
0.94%133 Trận | 40.6% | |
0.81%115 Trận | 52.17% | |
0.7%99 Trận | 63.64% | |
0.67%95 Trận | 37.89% | |
0.58%83 Trận | 40.96% | |
0.58%82 Trận | 46.34% | |
0.58%83 Trận | 45.78% | |
0.55%78 Trận | 56.41% | |
0.46%66 Trận | 50% |