Tên hiển thị + #NA1
Camille

CamilleARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tất cả thông tin về ARAM Camille đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Camille xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng45.74%
  • Tỷ lệ chọn2.25%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
+10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
+10%
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
22.26%788 Trận
50.89%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
6.81%241 Trận
49.38%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
6.02%213 Trận
50.7%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
5.23%185 Trận
58.38%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
3.5%124 Trận
45.16%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
2.8%99 Trận
52.53%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
2.2%78 Trận
41.03%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.03%72 Trận
51.39%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
1.81%64 Trận
50%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
1.55%55 Trận
49.09%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.5%53 Trận
47.17%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.47%52 Trận
51.92%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.21%43 Trận
46.51%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.1%39 Trận
56.41%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.05%37 Trận
43.24%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
66.56%3,312 Trận
47.13%
Giày Thép Gai
30.69%1,527 Trận
46.56%
Giày Phàm Ăn
1.41%70 Trận
54.29%
Giày Bạc
0.5%25 Trận
44%
Giày Khai Sáng Ionia
0.5%25 Trận
56%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
36.45%1,995 Trận
46.27%
Giày
Búa Gỗ
12.83%702 Trận
46.01%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
5.57%305 Trận
39.34%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
3.54%194 Trận
45.88%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.69%147 Trận
59.18%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.7%93 Trận
45.16%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.39%76 Trận
46.05%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.33%73 Trận
39.73%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.1%60 Trận
38.33%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.08%59 Trận
50.85%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.99%54 Trận
42.59%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.95%52 Trận
40.38%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.93%51 Trận
47.06%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.86%47 Trận
55.32%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.79%43 Trận
44.19%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
83.19%4,693 Trận
47.47%
Giáo Thiên Ly
56.73%3,200 Trận
46.09%
Vũ Điệu Tử Thần
47.1%2,657 Trận
50.17%
Móng Vuốt Sterak
22.58%1,274 Trận
48.12%
Rìu Mãng Xà
18.03%1,017 Trận
53.98%
Trái Tim Khổng Thần
11.86%669 Trận
46.19%
Chùy Gai Malmortius
8.78%495 Trận
53.54%
Giáp Tâm Linh
8.28%467 Trận
51.61%
Rìu Tiamat
7.22%407 Trận
48.4%
Rìu Đại Mãng Xà
5.07%286 Trận
46.15%
Nguyệt Đao
3.97%224 Trận
40.63%
Ngọn Giáo Shojin
3.17%179 Trận
53.63%
Giáp Gai
2.18%123 Trận
51.22%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.76%99 Trận
57.58%
Khiên Băng Randuin
1.68%95 Trận
51.58%
Gươm Đồ Tể
1.33%75 Trận
32%
Găng Tay Băng Giá
1.21%68 Trận
48.53%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.03%58 Trận
51.72%
Áo Choàng Gai
0.96%54 Trận
44.44%
Giáp Máu Warmog
0.94%53 Trận
62.26%
Rìu Đen
0.89%50 Trận
44%
Liềm Xích Huyết Thực
0.78%44 Trận
70.45%
Nước Mắt Nữ Thần
0.67%38 Trận
44.74%
Kiếm Ác Xà
0.64%36 Trận
36.11%
Giáp Thiên Nhiên
0.62%35 Trận
68.57%
Gươm Suy Vong
0.59%33 Trận
48.48%
Chùy Phản Kích
0.53%30 Trận
50%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.5%28 Trận
60.71%
Tim Băng
0.5%28 Trận
46.43%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.46%26 Trận
80.77%