Tên hiển thị + #NA1
Camille

CamilleARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Thích Ứng Phòng Ngự
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Tất cả thông tin về ARAM Camille đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Camille xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.73%
  • Tỷ lệ chọn1.33%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
+10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
+10%
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
22.74%1,729 Trận
50.95%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
6.57%500 Trận
47.4%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
5.77%439 Trận
56.72%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
5.3%403 Trận
50.12%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
3.83%291 Trận
52.58%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
3.63%276 Trận
54.71%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
2.74%208 Trận
49.04%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
2.39%182 Trận
48.9%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.16%164 Trận
53.05%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
1.58%120 Trận
53.33%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.41%107 Trận
63.55%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.31%100 Trận
45%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.01%77 Trận
61.04%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
0.97%74 Trận
47.3%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đại Mãng Xà
0.92%70 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.26%7,050 Trận
48.1%
Giày Thép Gai
28.69%2,963 Trận
49.21%
Giày Phàm Ăn
1.69%175 Trận
50.86%
Giày Bạc
0.59%61 Trận
49.18%
Giày Khai Sáng Ionia
0.55%57 Trận
47.37%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
38.69%4,360 Trận
47.75%
Giày
Búa Gỗ
11.48%1,294 Trận
47.76%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
4.71%531 Trận
39.55%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
3.66%413 Trận
45.28%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.41%272 Trận
47.43%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.69%191 Trận
51.31%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.61%182 Trận
43.41%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.51%170 Trận
52.35%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.18%133 Trận
50.38%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.99%112 Trận
46.43%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.91%102 Trận
45.1%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.87%98 Trận
50%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.83%94 Trận
40.43%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.81%91 Trận
43.96%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.81%91 Trận
43.96%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
86.98%9,891 Trận
48.29%
Giáo Thiên Ly
58.01%6,597 Trận
48.02%
Vũ Điệu Tử Thần
46.42%5,279 Trận
50.14%
Rìu Mãng Xà
21.39%2,432 Trận
51.23%
Móng Vuốt Sterak
20.92%2,379 Trận
50.36%
Trái Tim Khổng Thần
12.68%1,442 Trận
48.54%
Chùy Gai Malmortius
8.72%992 Trận
52.72%
Rìu Tiamat
7.49%852 Trận
48.94%
Giáp Tâm Linh
7.29%829 Trận
52.96%
Rìu Đại Mãng Xà
5.65%642 Trận
52.96%
Ngọn Giáo Shojin
3.68%418 Trận
53.59%
Nguyệt Đao
3.29%374 Trận
43.05%
Giáp Gai
2.15%244 Trận
41.39%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.83%208 Trận
56.25%
Khiên Băng Randuin
1.67%190 Trận
42.11%
Áo Choàng Gai
1.43%163 Trận
44.79%
Gươm Đồ Tể
1.42%161 Trận
39.75%
Rìu Đen
1.35%153 Trận
43.79%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.01%115 Trận
50.43%
Găng Tay Băng Giá
1.01%115 Trận
46.09%
Giáp Máu Warmog
0.85%97 Trận
56.7%
Liềm Xích Huyết Thực
0.83%94 Trận
54.26%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.74%84 Trận
44.05%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.72%82 Trận
50%
Giáp Thiên Nhiên
0.67%76 Trận
57.89%
Tim Băng
0.67%76 Trận
52.63%
Súng Hải Tặc
0.55%62 Trận
40.32%
Chùy Phản Kích
0.55%63 Trận
52.38%
Gươm Suy Vong
0.52%59 Trận
54.24%
Nước Mắt Nữ Thần
0.52%59 Trận
59.32%