Tên game + #NA1
Ambessa

AmbessaARAM Build & Runes

  • Bước Chân Long Khuyển
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Tìm mẹo Ambessa ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Ambessa ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.06%
  • Tỷ lệ chọn3.34%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
24.58%277 Trận
50.18%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
4.88%55 Trận
56.36%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
4.08%46 Trận
47.83%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
3.73%42 Trận
38.1%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.28%37 Trận
51.35%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
2.57%29 Trận
58.62%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.95%22 Trận
63.64%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.77%20 Trận
55%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.77%20 Trận
55%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.69%19 Trận
63.16%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.69%19 Trận
47.37%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.6%18 Trận
55.56%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
1.51%17 Trận
17.65%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.51%17 Trận
29.41%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.33%15 Trận
60%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.67%967 Trận
47.36%
Giày Thép Gai
28.6%397 Trận
47.36%
Giày Khai Sáng Ionia
0.94%13 Trận
46.15%
Giày Cuồng Nộ
0.5%7 Trận
42.86%
Giày Bạc
0.29%4 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
50.92%778 Trận
46.14%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
9.42%144 Trận
40.97%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
6.81%104 Trận
45.19%
Giày
Búa Chiến Caulfield
3.27%50 Trận
56%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.9%29 Trận
34.48%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.77%27 Trận
33.33%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.7%26 Trận
61.54%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.64%25 Trận
48%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
1.57%24 Trận
41.67%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.24%19 Trận
52.63%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.18%18 Trận
22.22%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.18%18 Trận
61.11%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.11%17 Trận
35.29%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.98%15 Trận
60%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.79%12 Trận
50%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
80.45%1,173 Trận
45.61%
Ngọn Giáo Shojin
58.78%857 Trận
48.54%
Vũ Điệu Tử Thần
42.52%620 Trận
49.84%
Giáo Thiên Ly
35.53%518 Trận
49.81%
Rìu Đen
23.05%336 Trận
47.92%
Móng Vuốt Sterak
14.68%214 Trận
50%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.06%205 Trận
47.8%
Chùy Gai Malmortius
9.4%137 Trận
51.09%
Liềm Xích Huyết Thực
8.64%126 Trận
47.62%
Giáp Tâm Linh
7%102 Trận
50.98%
Kiếm Điện Phong
5.28%77 Trận
45.45%
Rìu Mãng Xà
2.54%37 Trận
48.65%
Kiếm Ác Xà
1.58%23 Trận
52.17%
Trái Tim Khổng Thần
1.44%21 Trận
47.62%
Giáp Gai
1.17%17 Trận
41.18%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.17%17 Trận
47.06%
Gươm Đồ Tể
1.03%15 Trận
46.67%
Lưỡi Hái Công Phá
0.89%13 Trận
69.23%
Khiên Băng Randuin
0.89%13 Trận
46.15%
Rìu Tiamat
0.82%12 Trận
58.33%
Nguyên Tố Luân
0.82%12 Trận
66.67%
Súng Hải Tặc
0.62%9 Trận
33.33%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.62%9 Trận
22.22%
Tam Hợp Kiếm
0.62%9 Trận
55.56%
Áo Choàng Gai
0.62%9 Trận
33.33%
Giáp Thiên Nhiên
0.55%8 Trận
62.5%
Dao Hung Tàn
0.55%8 Trận
37.5%
Thương Phục Hận Serylda
0.55%8 Trận
37.5%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.48%7 Trận
57.14%
Mãng Xà Kích
0.48%7 Trận
42.86%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo