Tên game + #NA1
Ambessa

AmbessaARAM Build & Runes

  • Bước Chân Long Khuyển
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Tìm mẹo Ambessa ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Ambessa ARAM, runes, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.87%
  • Tỷ lệ chọn3.32%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
24.15%32,991 Trận
50.99%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
4.75%6,494 Trận
48.6%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
4.45%6,074 Trận
47.96%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
4.36%5,957 Trận
50.03%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
4.05%5,531 Trận
52.41%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
2.4%3,283 Trận
54.1%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.2%3,006 Trận
49.67%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
2.18%2,974 Trận
50.44%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.09%2,857 Trận
50.86%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.77%2,419 Trận
52.25%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.75%2,394 Trận
51.59%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.5%2,055 Trận
49.78%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.35%1,838 Trận
55.66%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.32%1,802 Trận
53.16%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.18%1,609 Trận
48.97%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.11%111,288 Trận
47.17%
Giày Thép Gai
29.14%46,929 Trận
47.42%
Giày Khai Sáng Ionia
1.2%1,925 Trận
49.45%
Giày Bạc
0.32%510 Trận
43.14%
Giày Cuồng Nộ
0.23%365 Trận
39.73%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
50.58%90,426 Trận
46.84%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
11.27%20,149 Trận
45.15%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
6.96%12,444 Trận
47.81%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.49%4,444 Trận
48.45%
Giày
Búa Chiến Caulfield
2.41%4,308 Trận
45.84%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.82%3,259 Trận
47.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.41%2,524 Trận
47.54%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
1.05%1,878 Trận
49.36%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.01%1,812 Trận
46.19%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1%1,780 Trận
48.82%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.95%1,691 Trận
47.43%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.93%1,658 Trận
45.17%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.81%1,455 Trận
48.38%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.71%1,267 Trận
53.67%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.66%1,187 Trận
51.47%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
80.67%147,204 Trận
47.47%
Ngọn Giáo Shojin
59.79%109,102 Trận
48.79%
Vũ Điệu Tử Thần
47.5%86,668 Trận
51.8%
Giáo Thiên Ly
37.25%67,963 Trận
49.21%
Rìu Đen
25.52%46,560 Trận
49.47%
Móng Vuốt Sterak
16.24%29,631 Trận
50.44%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14.19%25,888 Trận
49.43%
Chùy Gai Malmortius
9.82%17,920 Trận
54.77%
Giáp Tâm Linh
7.37%13,454 Trận
52.88%
Kiếm Điện Phong
5.93%10,824 Trận
52.19%
Rìu Mãng Xà
4.08%7,451 Trận
51.16%
Trái Tim Khổng Thần
2.45%4,462 Trận
41.98%
Giáp Gai
1.59%2,896 Trận
41.82%
Rìu Tiamat
1.23%2,236 Trận
50.54%
Kiếm Ác Xà
1.15%2,093 Trận
50.26%
Nguyên Tố Luân
1.1%2,001 Trận
56.87%
Gươm Đồ Tể
0.92%1,684 Trận
40.56%
Khiên Băng Randuin
0.9%1,644 Trận
47.38%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.9%1,643 Trận
54.35%
Mãng Xà Kích
0.77%1,414 Trận
57.28%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.77%1,398 Trận
43.42%
Thương Phục Hận Serylda
0.75%1,360 Trận
61.03%
Áo Choàng Gai
0.74%1,348 Trận
38.87%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.74%1,355 Trận
46.35%
Dao Hung Tàn
0.73%1,340 Trận
49.18%
Súng Hải Tặc
0.65%1,194 Trận
48.16%
Giáp Máu Warmog
0.55%1,009 Trận
42.81%
Áo Choàng Diệt Vong
0.54%982 Trận
44.4%
Huyết Kiếm
0.49%901 Trận
50.39%
Áo Choàng Bóng Tối
0.49%901 Trận
58.05%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo