Tên hiển thị + #NA1
Ambessa

AmbessaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Bước Chân Long Khuyển
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Tất cả thông tin về ARAM Ambessa đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ambessa xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.77%
  • Tỷ lệ chọn3.08%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
19.91%2,837 Trận
49.7%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
4.99%711 Trận
52.46%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.02%431 Trận
49.19%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
2.98%425 Trận
54.82%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
2.76%393 Trận
47.84%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.53%360 Trận
47.5%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.2%314 Trận
44.59%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
2.13%304 Trận
53.29%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
1.94%277 Trận
48.01%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.91%272 Trận
51.1%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Liềm Xích Huyết Thực
1.69%241 Trận
55.6%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.59%226 Trận
49.56%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.25%178 Trận
45.51%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.21%172 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.21%172 Trận
49.42%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.35%10,606 Trận
46.33%
Giày Thép Gai
28.15%4,569 Trận
46.38%
Giày Phàm Ăn
5.21%845 Trận
54.2%
Giày Khai Sáng Ionia
0.76%124 Trận
54.03%
Giày Bạc
0.28%45 Trận
55.56%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
48.47%8,840 Trận
46.62%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
10.33%1,884 Trận
45.38%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
6.86%1,252 Trận
46.57%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.34%426 Trận
47.89%
Giày
Búa Chiến Caulfield
2.3%419 Trận
46.06%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.03%370 Trận
46.76%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.47%268 Trận
58.21%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.15%209 Trận
53.59%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.12%204 Trận
38.24%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.06%193 Trận
42.49%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
1.03%187 Trận
52.41%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.98%178 Trận
52.25%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.92%168 Trận
43.45%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.9%164 Trận
46.34%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.84%153 Trận
52.29%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
76.28%14,269 Trận
47.05%
Ngọn Giáo Shojin
50.05%9,363 Trận
47.84%
Vũ Điệu Tử Thần
49.11%9,187 Trận
50.75%
Giáo Thiên Ly
34.09%6,376 Trận
47.55%
Rìu Đen
20.78%3,887 Trận
49.32%
Liềm Xích Huyết Thực
20.62%3,858 Trận
54.04%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.24%3,225 Trận
51.16%
Chùy Gai Malmortius
12.24%2,290 Trận
53.1%
Móng Vuốt Sterak
8.64%1,617 Trận
48.98%
Kiếm Điện Phong
5.16%966 Trận
58.18%
Nguyên Tố Luân
4.68%875 Trận
53.49%
Giáp Tâm Linh
4.4%823 Trận
52.13%
Trái Tim Khổng Thần
2.08%390 Trận
40.51%
Giáp Gai
1.43%267 Trận
42.7%
Kiếm Ác Xà
1.2%224 Trận
55.8%
Khiên Băng Randuin
1.13%212 Trận
47.64%
Gươm Đồ Tể
1.06%199 Trận
36.68%
Mãng Xà Kích
1.02%191 Trận
60.21%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.92%173 Trận
50.29%
Rìu Mãng Xà
0.92%173 Trận
53.76%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.8%149 Trận
36.24%
Súng Hải Tặc
0.79%148 Trận
45.95%
Dao Hung Tàn
0.76%142 Trận
48.59%
Áo Choàng Gai
0.7%131 Trận
41.22%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.66%124 Trận
52.42%
Thương Phục Hận Serylda
0.5%94 Trận
54.26%
Giáp Máu Warmog
0.45%85 Trận
44.71%
Đao Thủy Ngân
0.42%78 Trận
50%
Huyết Kiếm
0.4%74 Trận
37.84%
Giáp Thiên Nhiên
0.4%75 Trận
45.33%