Tên game + #NA1
Ambessa

AmbessaARAM Build & Runes

  • Bước Chân Long Khuyển
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Tìm mẹo Ambessa ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Ambessa ARAM, runes, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.85%
  • Tỷ lệ chọn3.32%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
24.43%29,217 Trận
51.14%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
4.85%5,799 Trận
48.65%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
4.48%5,363 Trận
47.83%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
4.4%5,264 Trận
50.4%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
4.07%4,867 Trận
52.39%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
2.43%2,901 Trận
54.81%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
2.21%2,649 Trận
50.47%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.18%2,608 Trận
49.5%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.09%2,495 Trận
51.06%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.76%2,110 Trận
51.56%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.76%2,100 Trận
51.86%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.49%1,788 Trận
50.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.33%1,590 Trận
55.35%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.32%1,576 Trận
52.6%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.18%1,417 Trận
48.84%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.19%97,690 Trận
47.24%
Giày Thép Gai
29.09%41,070 Trận
47.24%
Giày Khai Sáng Ionia
1.18%1,668 Trận
49.34%
Giày Bạc
0.32%450 Trận
43.78%
Giày Cuồng Nộ
0.21%297 Trận
41.08%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
50.73%79,438 Trận
46.84%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
11.17%17,500 Trận
45.21%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
6.86%10,737 Trận
47.53%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.54%3,973 Trận
48.6%
Giày
Búa Chiến Caulfield
2.42%3,790 Trận
45.94%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.8%2,813 Trận
47.24%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.45%2,270 Trận
47.8%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
1.06%1,653 Trận
49.55%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.02%1,594 Trận
48.75%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.01%1,582 Trận
46.33%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.95%1,487 Trận
44.79%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.94%1,472 Trận
47.69%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.82%1,279 Trận
48.79%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.71%1,105 Trận
52.49%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.67%1,047 Trận
51.67%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
81%129,719 Trận
47.48%
Ngọn Giáo Shojin
60.07%96,200 Trận
48.88%
Vũ Điệu Tử Thần
47.45%75,997 Trận
51.8%
Giáo Thiên Ly
37.16%59,513 Trận
49.17%
Rìu Đen
25.44%40,736 Trận
49.52%
Móng Vuốt Sterak
16.31%26,121 Trận
50.47%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
14%22,420 Trận
49.43%
Chùy Gai Malmortius
9.82%15,730 Trận
54.98%
Giáp Tâm Linh
7.31%11,711 Trận
52.98%
Kiếm Điện Phong
5.86%9,382 Trận
52.15%
Rìu Mãng Xà
4%6,406 Trận
51.34%
Trái Tim Khổng Thần
2.41%3,858 Trận
41.55%
Giáp Gai
1.57%2,514 Trận
42.08%
Rìu Tiamat
1.21%1,936 Trận
50.21%
Kiếm Ác Xà
1.16%1,856 Trận
49.78%
Nguyên Tố Luân
1.09%1,748 Trận
56.92%
Gươm Đồ Tể
0.93%1,482 Trận
40.76%
Khiên Băng Randuin
0.91%1,450 Trận
47.86%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.9%1,442 Trận
53.68%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.77%1,237 Trận
43.33%
Thương Phục Hận Serylda
0.75%1,203 Trận
60.68%
Mãng Xà Kích
0.75%1,209 Trận
57.73%
Áo Choàng Gai
0.74%1,190 Trận
38.15%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.74%1,180 Trận
45.93%
Dao Hung Tàn
0.71%1,132 Trận
49.03%
Súng Hải Tặc
0.62%999 Trận
48.05%
Giáp Máu Warmog
0.55%885 Trận
41.92%
Áo Choàng Diệt Vong
0.54%858 Trận
45.8%
Áo Choàng Bóng Tối
0.49%780 Trận
58.46%
Huyết Kiếm
0.48%761 Trận
49.8%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo