Tên game + #NA1
Ambessa

AmbessaARAM Build & Runes

  • Bước Chân Long Khuyển
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Tìm mẹo Ambessa ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Ambessa ARAM, runes, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.13%
  • Tỷ lệ chọn3.28%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
24.88%21,389 Trận
51.37%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
4.94%4,247 Trận
48.1%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
4.55%3,910 Trận
48.54%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
4.42%3,803 Trận
50.67%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
4.14%3,556 Trận
51.72%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
2.49%2,142 Trận
55.6%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
2.33%2,003 Trận
51.27%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.13%1,832 Trận
52.29%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.12%1,819 Trận
50.08%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.77%1,518 Trận
51.38%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.74%1,499 Trận
51.83%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.52%1,303 Trận
50.65%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.29%1,106 Trận
51.9%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.28%1,097 Trận
57.52%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.17%1,006 Trận
47.42%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.17%70,239 Trận
47.37%
Giày Thép Gai
29.15%29,595 Trận
47.55%
Giày Khai Sáng Ionia
1.16%1,182 Trận
48.82%
Giày Bạc
0.3%306 Trận
47.39%
Giày Cuồng Nộ
0.2%208 Trận
42.79%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
51.16%57,530 Trận
47.02%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
11%12,369 Trận
45.23%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
6.56%7,383 Trận
47.45%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.62%2,944 Trận
49.29%
Giày
Búa Chiến Caulfield
2.44%2,747 Trận
45.36%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.8%2,025 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.53%1,718 Trận
47.79%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.09%1,227 Trận
48.57%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
1.03%1,161 Trận
50.73%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.97%1,092 Trận
45.88%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.96%1,080 Trận
45.56%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.92%1,033 Trận
47.53%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
0.83%934 Trận
49.04%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.7%789 Trận
53.36%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.66%737 Trận
53.6%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
81.89%74,428 Trận
47.68%
Ngọn Giáo Shojin
60.91%55,359 Trận
49.13%
Vũ Điệu Tử Thần
47.46%43,132 Trận
52.15%
Giáo Thiên Ly
37%33,625 Trận
49.55%
Rìu Đen
25.33%23,021 Trận
49.58%
Móng Vuốt Sterak
16.64%15,120 Trận
50.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
13.29%12,076 Trận
49.69%
Chùy Gai Malmortius
9.86%8,961 Trận
56%
Giáp Tâm Linh
7.18%6,525 Trận
53.5%
Kiếm Điện Phong
5.62%5,110 Trận
52.45%
Rìu Mãng Xà
3.83%3,482 Trận
51.61%
Trái Tim Khổng Thần
2.33%2,116 Trận
42.44%
Giáp Gai
1.45%1,316 Trận
42.55%
Rìu Tiamat
1.14%1,040 Trận
52.4%
Kiếm Ác Xà
1.13%1,027 Trận
50.44%
Nguyên Tố Luân
1.03%936 Trận
56.41%
Khiên Băng Randuin
0.94%852 Trận
50.35%
Gươm Đồ Tể
0.93%848 Trận
40.33%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.89%811 Trận
52.28%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.73%662 Trận
40.63%
Áo Choàng Gai
0.72%650 Trận
38.46%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.72%657 Trận
45.97%
Thương Phục Hận Serylda
0.72%654 Trận
57.95%
Mãng Xà Kích
0.7%637 Trận
59.5%
Dao Hung Tàn
0.64%584 Trận
48.63%
Súng Hải Tặc
0.61%551 Trận
48.09%
Áo Choàng Diệt Vong
0.51%463 Trận
44.49%
Giáp Máu Warmog
0.5%457 Trận
40.48%
Áo Choàng Bóng Tối
0.47%423 Trận
57.92%
Huyết Kiếm
0.43%393 Trận
53.18%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo