Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ambessa đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ambessa xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.67%3,224 Trận | 50.06% | |
5%819 Trận | 53.11% | |
3.03%496 Trận | 51.01% | |
2.94%481 Trận | 54.68% | |
2.79%457 Trận | 48.36% | |
2.54%417 Trận | 47% | |
2.2%360 Trận | 45.56% | |
2.06%337 Trận | 52.52% | |
1.93%316 Trận | 49.05% | |
1.9%312 Trận | 50.96% | |
1.61%264 Trận | 56.06% | |
1.56%256 Trận | 50% | |
1.31%215 Trận | 46.51% | |
1.22%200 Trận | 49% | |
1.19%195 Trận | 50.77% |
65.35%12,240 Trận | 46.46% | |
28.14%5,270 Trận | 47.17% | |
5.17%969 Trận | 53.66% | |
0.79%148 Trận | 52.03% | |
0.29%54 Trận | 59.26% |
48.38%10,172 Trận | 46.62% | |
10.45%2,198 Trận | 45.63% | |
6.94%1,460 Trận | 46.92% | |
2.36%497 Trận | 47.48% | |
2.22%467 Trận | 48.18% | |
1.98%416 Trận | 47.84% | |
1.43%301 Trận | 57.14% | |
1.16%243 Trận | 55.97% | |
1.15%241 Trận | 39.42% | |
2 | 1.08%228 Trận | 51.32% |
1.07%224 Trận | 43.3% | |
1.02%215 Trận | 51.63% | |
0.92%193 Trận | 49.22% | |
0.88%185 Trận | 41.08% | |
0.87%183 Trận | 53.01% |
76.23%16,412 Trận | 47.18% | |
49.8%10,721 Trận | 48.18% | |
49.31%10,616 Trận | 50.94% | |
33.91%7,301 Trận | 47.91% | |
20.76%4,470 Trận | 49.71% | |
20.55%4,424 Trận | 54.07% | |
17.46%3,760 Trận | 50.98% | |
12.4%2,669 Trận | 53.5% | |
8.66%1,864 Trận | 49.2% | |
5.01%1,078 Trận | 57.88% | |
4.79%1,032 Trận | 53% | |
4.46%961 Trận | 52.76% | |
2.08%448 Trận | 41.07% | |
1.42%305 Trận | 42.95% | |
1.23%265 Trận | 54.72% | |
1.11%239 Trận | 45.19% | |
1.05%227 Trận | 37.44% | |
0.99%214 Trận | 59.81% | |
0.97%208 Trận | 55.29% | |
0.93%201 Trận | 51.74% | |
0.86%185 Trận | 46.49% | |
0.8%172 Trận | 38.37% | |
0.76%163 Trận | 49.69% | |
0.73%158 Trận | 40.51% | |
0.68%146 Trận | 53.42% | |
0.51%110 Trận | 45.45% | |
0.49%105 Trận | 55.24% | |
0.4%86 Trận | 50% | |
0.4%87 Trận | 45.98% | |
0.38%81 Trận | 51.85% |