Tên hiển thị + #NA1
Ambessa

AmbessaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Bước Chân Long Khuyển
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Tất cả thông tin về ARAM Ambessa đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ambessa xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.45%
  • Tỷ lệ chọn2.77%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
20.10%932 Trận
48.28%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
6.62%307 Trận
58.31%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.30%153 Trận
54.25%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
2.85%132 Trận
45.45%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.76%128 Trận
50.78%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
2.74%127 Trận
55.12%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
2.07%96 Trận
52.08%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
1.96%91 Trận
67.03%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.70%79 Trận
46.84%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.64%76 Trận
47.37%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.49%69 Trận
46.38%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
1.49%69 Trận
55.07%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.44%67 Trận
49.25%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
1.12%52 Trận
59.62%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Liềm Xích Huyết Thực
0.84%39 Trận
41.03%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.31%3,679 Trận
45.75%
Giày Thép Gai
28.01%1,578 Trận
48.48%
Giày Phàm Ăn
5.24%295 Trận
51.53%
Giày Khai Sáng Ionia
0.76%43 Trận
53.49%
Giày Bạc
0.43%24 Trận
45.83%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
47.62%2,977 Trận
46.62%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
9.52%595 Trận
44.03%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
6.64%415 Trận
47.95%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.50%156 Trận
49.36%
Giày
Búa Chiến Caulfield
2.11%132 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.79%112 Trận
53.57%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.58%99 Trận
46.46%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.38%86 Trận
41.86%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
1.26%79 Trận
55.70%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
1.20%75 Trận
52.00%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.06%66 Trận
42.42%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.04%65 Trận
52.31%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.01%63 Trận
39.68%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.01%63 Trận
41.27%
Gậy Hung Ác
0.69%43 Trận
62.79%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
76.94%4,581 Trận
47.04%
Vũ Điệu Tử Thần
53.11%3,162 Trận
51.01%
Ngọn Giáo Shojin
47.78%2,845 Trận
47.80%
Rìu Đen
25.03%1,490 Trận
51.88%
Giáo Thiên Ly
24.64%1,467 Trận
46.83%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
19.62%1,168 Trận
51.37%
Liềm Xích Huyết Thực
19.60%1,167 Trận
54.93%
Chùy Gai Malmortius
12.26%730 Trận
54.66%
Móng Vuốt Sterak
7.78%463 Trận
42.98%
Kiếm Điện Phong
5.44%324 Trận
60.19%
Nguyên Tố Luân
4.90%292 Trận
57.19%
Giáp Tâm Linh
4.62%275 Trận
50.55%
Trái Tim Khổng Thần
2.27%135 Trận
40.74%
Giáp Gai
1.26%75 Trận
42.67%
Kiếm Ác Xà
1.19%71 Trận
46.48%
Mãng Xà Kích
1.11%66 Trận
68.18%
Gươm Đồ Tể
1.09%65 Trận
43.08%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.06%63 Trận
50.79%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.01%60 Trận
43.33%
Rìu Mãng Xà
0.99%59 Trận
49.15%
Dao Hung Tàn
0.89%53 Trận
39.62%
Khiên Băng Randuin
0.87%52 Trận
59.62%
Súng Hải Tặc
0.87%52 Trận
50.00%
Thương Phục Hận Serylda
0.67%40 Trận
65.00%
Áo Choàng Gai
0.66%39 Trận
20.51%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.66%39 Trận
43.59%
Áo Choàng Bóng Tối
0.55%33 Trận
63.64%
Giáp Máu Warmog
0.39%23 Trận
52.17%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.37%22 Trận
31.82%
Giáp Thiên Nhiên
0.37%22 Trận
54.55%