Tên hiển thị + #NA1
Akshan

AkshanARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tất cả thông tin về ARAM Akshan đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Akshan xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.00%
  • Tỷ lệ chọn2.96%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
11.85%3,107 Trận
49.28%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
6.07%1,591 Trận
48.21%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
5.06%1,326 Trận
50.23%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
3.74%980 Trận
53.88%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
3.58%939 Trận
45.58%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
3.28%861 Trận
50.41%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.73%715 Trận
48.95%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
2.71%711 Trận
49.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.10%551 Trận
50.64%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
2.07%543 Trận
48.25%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.77%465 Trận
51.61%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.57%411 Trận
45.01%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
1.50%393 Trận
45.29%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
1.27%334 Trận
50.00%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.25%327 Trận
47.40%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
72.21%20,189 Trận
47.78%
Giày Thủy Ngân
19.59%5,476 Trận
47.44%
Giày Phàm Ăn
5.64%1,576 Trận
54.44%
Giày Thép Gai
1.49%416 Trận
50.00%
Giày Bạc
0.84%235 Trận
49.36%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
35.14%10,971 Trận
45.84%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
7.69%2,401 Trận
48.06%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
6.70%2,091 Trận
46.77%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
5.97%1,865 Trận
51.69%
Giày
Dao Hung Tàn
5.95%1,859 Trận
47.88%
Rìu Nhanh Nhẹn
2.09%651 Trận
49.92%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.83%570 Trận
51.93%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.82%568 Trận
52.29%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.76%551 Trận
53.90%
Kiếm B.F.
1.62%506 Trận
49.21%
Dao Hung Tàn
1.33%415 Trận
43.13%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.90%281 Trận
49.11%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.87%271 Trận
44.28%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.75%235 Trận
50.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.74%232 Trận
47.84%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
77.52%24,041 Trận
47.42%
Vô Cực Kiếm
54.52%16,909 Trận
48.89%
Gươm Suy Vong
47.54%14,745 Trận
50.69%
Móc Diệt Thủy Quái
41.68%12,925 Trận
49.55%
Nỏ Thần Dominik
38.74%12,013 Trận
51.06%
Dao Điện Statikk
19.60%6,077 Trận
49.99%
Đại Bác Liên Thanh
19.20%5,956 Trận
49.24%
Huyết Kiếm
10.84%3,362 Trận
50.42%
Kiếm B.F.
9.73%3,019 Trận
51.74%
Đao Tím
8.47%2,626 Trận
50.23%
Lời Nhắc Tử Vong
8.00%2,480 Trận
47.74%
Mũi Tên Yun Tal
6.48%2,011 Trận
49.48%
Nỏ Tử Thủ
5.75%1,783 Trận
52.27%
Dao Hung Tàn
2.42%749 Trận
48.20%
Gươm Đồ Tể
2.03%631 Trận
45.01%
Cuồng Cung Runaan
1.96%607 Trận
53.05%
Cung Chạng Vạng
1.58%490 Trận
56.73%
Phong Thần Kiếm
1.47%455 Trận
50.99%
Ma Vũ Song Kiếm
1.34%415 Trận
52.77%
Kiếm Ác Xà
1.28%396 Trận
48.74%
Quang Kính Hextech C44
1.27%393 Trận
58.78%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.10%340 Trận
52.06%
Cuồng Đao Guinsoo
1.05%325 Trận
56.00%
Chùy Gai Malmortius
0.90%280 Trận
48.57%
Nước Mắt Nữ Thần
0.82%255 Trận
41.57%
Đao Thủy Ngân
0.76%235 Trận
51.91%
Áo Choàng Bóng Tối
0.51%158 Trận
53.80%
Kiếm Điện Phong
0.49%153 Trận
48.37%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.42%129 Trận
57.36%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.42%129 Trận
46.51%