Tên hiển thị + #NA1
Akshan

AkshanARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tất cả thông tin về ARAM Akshan đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Akshan xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.63%
  • Tỷ lệ chọn3.85%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
12.6%3,479 Trận
49.73%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
6.44%1,778 Trận
49.55%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
5.12%1,414 Trận
51.2%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
4.28%1,182 Trận
51.18%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
3.26%900 Trận
49.56%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
3.1%856 Trận
47.9%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
2.41%665 Trận
48.57%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.38%658 Trận
53.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.16%597 Trận
47.91%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.99%550 Trận
49.27%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.69%467 Trận
52.25%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.67%462 Trận
47.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.31%361 Trận
49.03%
Dao Điện Statikk
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
1.18%326 Trận
56.44%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
1.18%327 Trận
46.48%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
71.98%21,545 Trận
46.79%
Giày Thủy Ngân
19.39%5,802 Trận
47.83%
Giày Phàm Ăn
5.99%1,794 Trận
54.96%
Giày Thép Gai
1.63%488 Trận
51.23%
Giày Bạc
0.8%240 Trận
47.5%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
36.06%12,068 Trận
46.39%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
10.09%3,376 Trận
45.02%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
6.57%2,199 Trận
49.8%
Giày
Dao Hung Tàn
6.24%2,087 Trận
47.53%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
2.94%985 Trận
52.49%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.92%641 Trận
45.87%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.82%609 Trận
44.99%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.71%572 Trận
48.08%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.66%557 Trận
53.32%
Dao Hung Tàn
1.6%537 Trận
47.86%
Kiếm B.F.
1.6%537 Trận
48.23%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.98%328 Trận
56.4%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.88%293 Trận
51.88%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.81%271 Trận
43.17%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.67%225 Trận
44%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
79.33%27,131 Trận
47.57%
Vô Cực Kiếm
56.4%19,289 Trận
49.32%
Gươm Suy Vong
45.01%15,394 Trận
50.58%
Nỏ Thần Dominik
37.11%12,691 Trận
51.66%
Móc Diệt Thủy Quái
36.86%12,605 Trận
48.94%
Dao Điện Statikk
22.34%7,642 Trận
49.91%
Đại Bác Liên Thanh
19.31%6,603 Trận
48.99%
Huyết Kiếm
10.01%3,425 Trận
51.42%
Kiếm B.F.
9.51%3,251 Trận
50.38%
Lời Nhắc Tử Vong
8.2%2,804 Trận
48.07%
Đao Tím
7.66%2,621 Trận
49.83%
Mũi Tên Yun Tal
5.69%1,945 Trận
48.17%
Nỏ Tử Thủ
5.19%1,775 Trận
55.44%
Phong Thần Kiếm
2.91%995 Trận
51.06%
Dao Hung Tàn
2.76%945 Trận
42.43%
Gươm Đồ Tể
2.02%690 Trận
38.55%
Quang Kính Hextech C44
1.79%611 Trận
55.65%
Cuồng Cung Runaan
1.72%588 Trận
50.85%
Cung Chạng Vạng
1.32%450 Trận
47.33%
Ma Vũ Song Kiếm
1.27%436 Trận
46.56%
Kiếm Ác Xà
1.16%396 Trận
46.72%
Chùy Gai Malmortius
0.99%337 Trận
53.12%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.95%326 Trận
50.61%
Cuồng Đao Guinsoo
0.8%273 Trận
52.75%
Nước Mắt Nữ Thần
0.77%263 Trận
43.73%
Đao Thủy Ngân
0.67%230 Trận
50.87%
Kiếm Điện Phong
0.62%211 Trận
55.92%
Áo Choàng Bóng Tối
0.46%159 Trận
45.28%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.42%142 Trận
44.37%
Nguyên Tố Luân
0.34%115 Trận
49.57%