Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Akshan đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Akshan xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.85%3,107 Trận | 49.28% | |
6.07%1,591 Trận | 48.21% | |
5.06%1,326 Trận | 50.23% | |
3.74%980 Trận | 53.88% | |
3.58%939 Trận | 45.58% | |
3.28%861 Trận | 50.41% | |
2.73%715 Trận | 48.95% | |
2.71%711 Trận | 49.09% | |
2.10%551 Trận | 50.64% | |
2.07%543 Trận | 48.25% | |
1.77%465 Trận | 51.61% | |
1.57%411 Trận | 45.01% | |
1.50%393 Trận | 45.29% | |
1.27%334 Trận | 50.00% | |
1.25%327 Trận | 47.40% |
72.21%20,189 Trận | 47.78% | |
19.59%5,476 Trận | 47.44% | |
5.64%1,576 Trận | 54.44% | |
1.49%416 Trận | 50.00% | |
0.84%235 Trận | 49.36% |
2 | 35.14%10,971 Trận | 45.84% |
7.69%2,401 Trận | 48.06% | |
6.70%2,091 Trận | 46.77% | |
5.97%1,865 Trận | 51.69% | |
5.95%1,859 Trận | 47.88% | |
2.09%651 Trận | 49.92% | |
1.83%570 Trận | 51.93% | |
2 | 1.82%568 Trận | 52.29% |
2 | 1.76%551 Trận | 53.90% |
1.62%506 Trận | 49.21% | |
1.33%415 Trận | 43.13% | |
2 | 0.90%281 Trận | 49.11% |
0.87%271 Trận | 44.28% | |
0.75%235 Trận | 50.64% | |
0.74%232 Trận | 47.84% |
77.52%24,041 Trận | 47.42% | |
54.52%16,909 Trận | 48.89% | |
47.54%14,745 Trận | 50.69% | |
41.68%12,925 Trận | 49.55% | |
38.74%12,013 Trận | 51.06% | |
19.60%6,077 Trận | 49.99% | |
19.20%5,956 Trận | 49.24% | |
10.84%3,362 Trận | 50.42% | |
9.73%3,019 Trận | 51.74% | |
8.47%2,626 Trận | 50.23% | |
8.00%2,480 Trận | 47.74% | |
6.48%2,011 Trận | 49.48% | |
5.75%1,783 Trận | 52.27% | |
2.42%749 Trận | 48.20% | |
2.03%631 Trận | 45.01% | |
1.96%607 Trận | 53.05% | |
1.58%490 Trận | 56.73% | |
1.47%455 Trận | 50.99% | |
1.34%415 Trận | 52.77% | |
1.28%396 Trận | 48.74% | |
1.27%393 Trận | 58.78% | |
1.10%340 Trận | 52.06% | |
1.05%325 Trận | 56.00% | |
0.90%280 Trận | 48.57% | |
0.82%255 Trận | 41.57% | |
0.76%235 Trận | 51.91% | |
0.51%158 Trận | 53.80% | |
0.49%153 Trận | 48.37% | |
0.42%129 Trận | 57.36% | |
0.42%129 Trận | 46.51% |