Tên hiển thị + #NA1
Akshan

AkshanARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tất cả thông tin về ARAM Akshan đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Akshan xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.9%
  • Tỷ lệ chọn3.75%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
12.56%3,704 Trận
49.76%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
6.39%1,884 Trận
49.73%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
5.15%1,519 Trận
50.76%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
4.27%1,259 Trận
51.55%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
3.26%963 Trận
49.74%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
3.1%913 Trận
47.75%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
2.41%711 Trận
48.8%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.4%709 Trận
53.31%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.15%633 Trận
48.82%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.98%584 Trận
49.66%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.71%505 Trận
52.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.7%501 Trận
48.3%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.31%386 Trận
48.96%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
1.18%348 Trận
45.98%
Dao Điện Statikk
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
1.17%346 Trận
56.07%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
71.92%22,958 Trận
46.97%
Giày Thủy Ngân
19.44%6,204 Trận
48.23%
Giày Phàm Ăn
6.01%1,919 Trận
55.18%
Giày Thép Gai
1.62%516 Trận
52.13%
Giày Bạc
0.8%255 Trận
47.06%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
35.96%12,834 Trận
46.59%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
10.05%3,587 Trận
45.47%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
6.64%2,370 Trận
49.37%
Giày
Dao Hung Tàn
6.21%2,216 Trận
47.74%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
3.01%1,074 Trận
53.07%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.89%673 Trận
45.47%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.84%657 Trận
45.97%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.72%615 Trận
48.46%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.69%605 Trận
53.39%
Kiếm B.F.
1.6%570 Trận
48.77%
Dao Hung Tàn
1.59%569 Trận
47.28%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.97%345 Trận
56.81%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.86%307 Trận
51.79%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.82%291 Trận
44.67%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.68%242 Trận
44.21%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
79.35%28,908 Trận
47.76%
Vô Cực Kiếm
56.41%20,551 Trận
49.54%
Gươm Suy Vong
45.1%16,431 Trận
50.69%
Nỏ Thần Dominik
37.2%13,554 Trận
51.61%
Móc Diệt Thủy Quái
36.84%13,420 Trận
49.11%
Dao Điện Statikk
22.32%8,130 Trận
50.01%
Đại Bác Liên Thanh
19.27%7,021 Trận
48.98%
Huyết Kiếm
10.07%3,668 Trận
51.5%
Kiếm B.F.
9.49%3,456 Trận
50.61%
Lời Nhắc Tử Vong
8.26%3,008 Trận
48.04%
Đao Tím
7.68%2,798 Trận
50.39%
Mũi Tên Yun Tal
5.73%2,087 Trận
48.59%
Nỏ Tử Thủ
5.26%1,918 Trận
55.32%
Phong Thần Kiếm
2.93%1,067 Trận
51.55%
Dao Hung Tàn
2.74%999 Trận
42.64%
Gươm Đồ Tể
2%727 Trận
38.79%
Quang Kính Hextech C44
1.76%642 Trận
56.07%
Cuồng Cung Runaan
1.74%634 Trận
51.42%
Cung Chạng Vạng
1.33%486 Trận
48.35%
Ma Vũ Song Kiếm
1.27%463 Trận
48.16%
Kiếm Ác Xà
1.17%427 Trận
46.84%
Chùy Gai Malmortius
1%364 Trận
53.02%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.96%348 Trận
51.15%
Cuồng Đao Guinsoo
0.81%295 Trận
53.22%
Nước Mắt Nữ Thần
0.77%280 Trận
43.93%
Đao Thủy Ngân
0.67%243 Trận
51.85%
Kiếm Điện Phong
0.6%220 Trận
55.91%
Áo Choàng Bóng Tối
0.48%174 Trận
44.83%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.42%153 Trận
44.44%
Nguyên Tố Luân
0.34%125 Trận
48%