Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ahri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ahri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.59%5,505 Trận | 49.46% | |
9.69%3,924 Trận | 48.34% | |
9.62%3,897 Trận | 51.53% | |
4.78%1,938 Trận | 52.63% | |
4.29%1,739 Trận | 48.53% | |
3.58%1,449 Trận | 55.90% | |
3.42%1,387 Trận | 49.53% | |
3.35%1,358 Trận | 50.00% | |
2.25%910 Trận | 48.79% | |
2.16%874 Trận | 50.46% | |
2.02%818 Trận | 49.51% | |
1.18%479 Trận | 50.10% | |
1.10%445 Trận | 57.53% | |
0.92%374 Trận | 51.60% | |
0.89%360 Trận | 48.33% |
89.16%42,256 Trận | 51.18% | |
7.08%3,356 Trận | 52.47% | |
2.46%1,165 Trận | 52.27% | |
0.55%262 Trận | 56.11% | |
0.38%181 Trận | 56.35% |
64.27%33,302 Trận | 51.78% | |
11.21%5,810 Trận | 52.60% | |
5.73%2,969 Trận | 49.71% | |
2 | 2.16%1,120 Trận | 52.41% |
2 | 1.61%833 Trận | 52.10% |
4 | 1.48%768 Trận | 48.83% |
1.07%554 Trận | 50.72% | |
1.04%541 Trận | 51.39% | |
0.88%455 Trận | 54.07% | |
0.69%360 Trận | 43.33% | |
0.63%327 Trận | 47.71% | |
0.48%248 Trận | 49.60% | |
0.45%234 Trận | 47.01% | |
3 | 0.44%230 Trận | 46.52% |
0.36%184 Trận | 42.93% |
69.45%35,456 Trận | 51.52% | |
65.26%33,316 Trận | 50.17% | |
43.77%22,346 Trận | 50.36% | |
34.29%17,505 Trận | 52.05% | |
29.76%15,193 Trận | 51.01% | |
20.10%10,262 Trận | 49.42% | |
15.11%7,712 Trận | 50.97% | |
14.81%7,563 Trận | 48.09% | |
6.86%3,503 Trận | 50.81% | |
6.10%3,114 Trận | 46.37% | |
4.91%2,505 Trận | 52.53% | |
4.56%2,329 Trận | 47.87% | |
4.53%2,313 Trận | 54.95% | |
3.39%1,733 Trận | 45.18% | |
3.32%1,694 Trận | 48.94% | |
1.56%797 Trận | 50.56% | |
1.47%752 Trận | 53.86% | |
1.25%636 Trận | 52.20% | |
1.23%630 Trận | 53.65% | |
0.85%434 Trận | 53.23% | |
0.77%393 Trận | 52.16% | |
0.51%259 Trận | 56.37% | |
0.40%205 Trận | 51.22% | |
0.29%150 Trận | 56.67% | |
0.24%121 Trận | 52.89% | |
0.22%112 Trận | 52.68% | |
0.17%87 Trận | 58.62% | |
0.14%74 Trận | 58.11% | |
0.12%59 Trận | 59.32% | |
0.12%60 Trận | 61.67% |