Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ahri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ahri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.99%9,821 Trận | 49.7% | |
8.64%4,716 Trận | 50.68% | |
7.47%4,081 Trận | 50.99% | |
4.69%2,563 Trận | 54.35% | |
4.15%2,265 Trận | 47.64% | |
4.1%2,241 Trận | 53.01% | |
3.52%1,923 Trận | 49.25% | |
2.7%1,476 Trận | 50.2% | |
2.14%1,170 Trận | 48.29% | |
2.09%1,143 Trận | 46.98% | |
2.05%1,117 Trận | 49.6% | |
1.2%655 Trận | 50.53% | |
1.1%600 Trận | 56.17% | |
0.92%503 Trận | 48.91% | |
0.82%450 Trận | 51.33% |
89.12%57,182 Trận | 51.25% | |
7.21%4,629 Trận | 53.06% | |
2.38%1,525 Trận | 53.05% | |
0.59%379 Trận | 55.67% | |
0.36%232 Trận | 51.29% |
63.81%44,993 Trận | 51.87% | |
11.76%8,290 Trận | 51.85% | |
5.65%3,985 Trận | 50.64% | |
2 | 2.27%1,599 Trận | 51.28% |
2 | 1.58%1,113 Trận | 49.78% |
4 | 1.44%1,018 Trận | 52.36% |
1.02%716 Trận | 48.46% | |
0.99%701 Trận | 51.5% | |
0.87%615 Trận | 52.03% | |
0.72%505 Trận | 48.32% | |
0.55%391 Trận | 46.04% | |
0.51%357 Trận | 54.34% | |
0.46%321 Trận | 51.4% | |
3 | 0.44%310 Trận | 52.58% |
0.37%259 Trận | 51.35% |
70.93%50,391 Trận | 51.54% | |
63.2%44,904 Trận | 50.68% | |
47.37%33,657 Trận | 51.13% | |
32.69%23,228 Trận | 52.55% | |
28.15%19,996 Trận | 51.35% | |
19.89%14,129 Trận | 49.64% | |
15%10,654 Trận | 49.79% | |
14.37%10,211 Trận | 47.67% | |
6.58%4,674 Trận | 52.14% | |
6.33%4,495 Trận | 47.7% | |
5.04%3,584 Trận | 52.26% | |
4.71%3,346 Trận | 47.55% | |
4.08%2,897 Trận | 55.06% | |
3.66%2,600 Trận | 46.88% | |
3.34%2,375 Trận | 51.58% | |
1.58%1,120 Trận | 54.02% | |
1.48%1,052 Trận | 54.56% | |
1.4%994 Trận | 52.92% | |
1.21%857 Trận | 53.44% | |
0.85%601 Trận | 49.75% | |
0.79%562 Trận | 51.96% | |
0.57%405 Trận | 53.09% | |
0.37%261 Trận | 51.72% | |
0.28%202 Trận | 48.02% | |
0.25%178 Trận | 59.55% | |
0.22%156 Trận | 55.13% | |
0.19%132 Trận | 59.09% | |
0.13%91 Trận | 61.54% | |
0.13%92 Trận | 56.52% | |
0.12%83 Trận | 45.78% |