Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Ahri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ahri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.45%18,619 Trận | 49.79% | |
8.38%7,626 Trận | 51.43% | |
6.78%6,175 Trận | 53.09% | |
4.12%3,753 Trận | 55.29% | |
3.78%3,438 Trận | 50.17% | |
3.68%3,353 Trận | 48.05% | |
3.28%2,990 Trận | 51.94% | |
2.65%2,415 Trận | 49.65% | |
2.29%2,083 Trận | 50.55% | |
2.28%2,074 Trận | 50.96% | |
2.09%1,901 Trận | 49.13% | |
1.18%1,072 Trận | 50.84% | |
1.09%992 Trận | 55.24% | |
0.91%827 Trận | 50.54% | |
0.9%816 Trận | 48.65% |
88.78%92,734 Trận | 51.55% | |
7.4%7,726 Trận | 52.24% | |
2.37%2,474 Trận | 52.63% | |
0.72%757 Trận | 57.07% | |
0.38%398 Trận | 51.76% |
63.9%73,207 Trận | 52.33% | |
11.34%12,987 Trận | 51.83% | |
5.9%6,759 Trận | 50.24% | |
2 | 2.47%2,832 Trận | 50.95% |
2 | 1.44%1,652 Trận | 52.54% |
4 | 1.37%1,573 Trận | 51.43% |
1.12%1,281 Trận | 51.52% | |
1.06%1,214 Trận | 47.61% | |
0.89%1,021 Trận | 50.73% | |
0.68%775 Trận | 49.81% | |
0.56%642 Trận | 46.57% | |
0.52%601 Trận | 48.42% | |
0.44%500 Trận | 48.8% | |
3 | 0.37%419 Trận | 53.7% |
0.36%415 Trận | 47.23% |
71.89%82,301 Trận | 51.8% | |
63.72%72,952 Trận | 50.71% | |
50.2%57,478 Trận | 51% | |
32.73%37,473 Trận | 52.74% | |
27.39%31,356 Trận | 51.32% | |
20.21%23,143 Trận | 49.28% | |
15.25%17,456 Trận | 51.37% | |
14.49%16,588 Trận | 47.47% | |
6.45%7,390 Trận | 50.93% | |
6.23%7,129 Trận | 46.61% | |
5.21%5,961 Trận | 51.9% | |
4.79%5,481 Trận | 46.6% | |
3.91%4,474 Trận | 53.73% | |
3.5%4,005 Trận | 46.67% | |
3.19%3,656 Trận | 48.63% | |
1.92%2,198 Trận | 54.23% | |
1.44%1,648 Trận | 50.12% | |
1.23%1,411 Trận | 56.77% | |
1%1,146 Trận | 57.24% | |
0.8%917 Trận | 54.85% | |
0.79%907 Trận | 52.48% | |
0.64%731 Trận | 53.63% | |
0.4%462 Trận | 53.25% | |
0.28%323 Trận | 49.54% | |
0.22%255 Trận | 53.73% | |
0.21%244 Trận | 56.15% | |
0.17%196 Trận | 50.51% | |
0.13%151 Trận | 52.98% | |
0.13%151 Trận | 56.29% | |
0.12%134 Trận | 52.24% |