Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ahri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ahri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
19.07%23,529 Trận | 49.77% | |
8.73%10,777 Trận | 50.84% | |
8.28%10,217 Trận | 52.35% | |
4.07%5,019 Trận | 48.08% | |
3.87%4,776 Trận | 50.15% | |
3.69%4,558 Trận | 54.83% | |
2.91%3,587 Trận | 51.35% | |
2.45%3,026 Trận | 49.57% | |
2.28%2,817 Trận | 50.37% | |
2.15%2,650 Trận | 50.72% | |
2.05%2,526 Trận | 48.89% | |
1.17%1,444 Trận | 47.58% | |
1.02%1,254 Trận | 54.78% | |
0.96%1,181 Trận | 54.78% | |
0.91%1,122 Trận | 46.35% |
89.04%127,299 Trận | 51.58% | |
7.2%10,300 Trận | 51.72% | |
2.4%3,431 Trận | 52.26% | |
0.64%908 Trận | 57.27% | |
0.38%537 Trận | 51.02% |
64.57%101,093 Trận | 52.09% | |
11.07%17,337 Trận | 51.52% | |
5.74%8,983 Trận | 50.87% | |
2 | 2.33%3,647 Trận | 50.97% |
2 | 1.52%2,376 Trận | 51.52% |
4 | 1.51%2,363 Trận | 52.94% |
1.06%1,654 Trận | 50.24% | |
1.04%1,633 Trận | 49.85% | |
0.9%1,404 Trận | 53.92% | |
0.67%1,050 Trận | 46.86% | |
0.58%901 Trận | 48.17% | |
0.48%757 Trận | 51.78% | |
0.41%638 Trận | 52.66% | |
3 | 0.4%630 Trận | 53.49% |
0.33%510 Trận | 50.78% |
73.34%115,686 Trận | 51.79% | |
64.37%101,540 Trận | 50.63% | |
48.79%76,972 Trận | 51.03% | |
33.06%52,155 Trận | 52.68% | |
26.39%41,622 Trận | 51.4% | |
20.77%32,763 Trận | 48.99% | |
15.07%23,777 Trận | 51.36% | |
14.76%23,289 Trận | 47.48% | |
6.85%10,806 Trận | 52.43% | |
6.51%10,271 Trận | 47.05% | |
5.03%7,935 Trận | 52.77% | |
4.71%7,433 Trận | 46.27% | |
3.97%6,255 Trận | 54% | |
3.4%5,361 Trận | 46.26% | |
3.22%5,073 Trận | 50.46% | |
1.94%3,068 Trận | 52.57% | |
1.47%2,320 Trận | 54.7% | |
1.17%1,841 Trận | 54.59% | |
1.1%1,732 Trận | 56.24% | |
0.85%1,343 Trận | 53.24% | |
0.75%1,184 Trận | 55.66% | |
0.6%948 Trận | 49.16% | |
0.39%608 Trận | 50.49% | |
0.25%402 Trận | 52.49% | |
0.24%383 Trận | 56.92% | |
0.2%318 Trận | 49.69% | |
0.16%250 Trận | 58.8% | |
0.14%217 Trận | 53% | |
0.13%200 Trận | 51.5% | |
0.12%183 Trận | 57.38% |