Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ahri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ahri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.98%9,482 Trận | 49.85% | |
8.65%4,564 Trận | 50.55% | |
7.51%3,962 Trận | 50.96% | |
4.7%2,477 Trận | 54.34% | |
4.14%2,183 Trận | 47.82% | |
4.11%2,168 Trận | 53.09% | |
3.53%1,862 Trận | 49.25% | |
2.69%1,421 Trận | 50.04% | |
2.15%1,135 Trận | 47.93% | |
2.09%1,100 Trận | 47% | |
2.06%1,085 Trận | 49.49% | |
1.2%631 Trận | 51.19% | |
1.08%569 Trận | 56.41% | |
0.91%481 Trận | 49.69% | |
0.84%444 Trận | 51.13% |
89.1%55,189 Trận | 51.25% | |
7.23%4,481 Trận | 53.09% | |
2.38%1,476 Trận | 52.91% | |
0.59%366 Trận | 55.74% | |
0.36%225 Trận | 52% |
63.8%43,417 Trận | 51.93% | |
11.75%7,996 Trận | 51.79% | |
5.66%3,854 Trận | 50.39% | |
2 | 2.28%1,553 Trận | 51.32% |
2 | 1.58%1,072 Trận | 50.09% |
4 | 1.45%987 Trận | 52.38% |
1.02%693 Trận | 48.05% | |
1.01%690 Trận | 51.74% | |
0.86%586 Trận | 52.05% | |
0.72%488 Trận | 48.36% | |
0.54%367 Trận | 46.59% | |
0.51%348 Trận | 54.31% | |
0.45%309 Trận | 50.81% | |
3 | 0.43%295 Trận | 52.2% |
0.37%250 Trận | 53.6% |
70.91%48,646 Trận | 51.53% | |
63.19%43,351 Trận | 50.72% | |
47.4%32,519 Trận | 51.23% | |
32.76%22,475 Trận | 52.57% | |
28.11%19,287 Trận | 51.39% | |
19.91%13,660 Trận | 49.72% | |
15.07%10,335 Trận | 49.68% | |
14.39%9,869 Trận | 47.5% | |
6.59%4,524 Trận | 52.19% | |
6.32%4,337 Trận | 47.5% | |
5.06%3,470 Trận | 52.22% | |
4.72%3,236 Trận | 47.71% | |
4.1%2,813 Trận | 55.31% | |
3.67%2,516 Trận | 46.98% | |
3.35%2,298 Trận | 52.05% | |
1.57%1,074 Trận | 54.1% | |
1.49%1,021 Trận | 54.85% | |
1.39%952 Trận | 52.63% | |
1.21%832 Trận | 53.73% | |
0.85%581 Trận | 49.91% | |
0.79%545 Trận | 52.48% | |
0.57%392 Trận | 52.81% | |
0.36%250 Trận | 53.2% | |
0.28%192 Trận | 48.44% | |
0.25%171 Trận | 59.06% | |
0.22%149 Trận | 54.36% | |
0.18%126 Trận | 59.52% | |
0.13%89 Trận | 55.06% | |
0.12%82 Trận | 46.34% | |
0.12%85 Trận | 61.18% |