Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Ahri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Ahri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18%11,796 Trận | 49.75% | |
8.7%5,702 Trận | 51.05% | |
7.49%4,905 Trận | 51.01% | |
4.73%3,098 Trận | 54.39% | |
4.11%2,693 Trận | 48.35% | |
4.06%2,659 Trận | 53.18% | |
3.56%2,333 Trận | 48.99% | |
2.68%1,757 Trận | 49.63% | |
2.14%1,401 Trận | 48.68% | |
2.11%1,385 Trận | 46.71% | |
2.04%1,334 Trận | 49.55% | |
1.24%813 Trận | 49.57% | |
1.09%714 Trận | 55.74% | |
0.92%606 Trận | 50.33% | |
0.85%559 Trận | 53.49% |
89.24%68,721 Trận | 51.28% | |
7.13%5,493 Trận | 52.99% | |
2.35%1,808 Trận | 53.04% | |
0.59%457 Trận | 54.7% | |
0.36%274 Trận | 52.19% |
63.85%53,996 Trận | 51.93% | |
11.7%9,898 Trận | 51.82% | |
5.68%4,804 Trận | 50.33% | |
2 | 2.26%1,912 Trận | 52.3% |
2 | 1.59%1,346 Trận | 49.26% |
4 | 1.42%1,197 Trận | 52.72% |
1.03%871 Trận | 47.99% | |
1%846 Trận | 50.35% | |
0.87%734 Trận | 51.91% | |
0.7%596 Trận | 47.65% | |
0.58%491 Trận | 47.45% | |
0.51%429 Trận | 55.24% | |
0.46%393 Trận | 52.93% | |
3 | 0.45%378 Trận | 53.44% |
0.37%315 Trận | 52.06% |
71.16%60,510 Trận | 51.63% | |
63.19%53,728 Trận | 50.71% | |
47.57%40,447 Trận | 51.1% | |
32.74%27,842 Trận | 52.44% | |
28.02%23,823 Trận | 51.21% | |
19.87%16,898 Trận | 49.64% | |
15.05%12,794 Trận | 49.97% | |
14.42%12,260 Trận | 47.88% | |
6.56%5,575 Trận | 51.87% | |
6.27%5,329 Trận | 47.76% | |
5.05%4,291 Trận | 52.58% | |
4.76%4,050 Trận | 47.65% | |
4.1%3,490 Trận | 55.24% | |
3.6%3,065 Trận | 46.36% | |
3.31%2,814 Trận | 51.17% | |
1.56%1,327 Trận | 53.05% | |
1.47%1,252 Trận | 55.03% | |
1.4%1,187 Trận | 53.75% | |
1.22%1,035 Trận | 54.01% | |
0.84%713 Trận | 49.23% | |
0.8%682 Trận | 52.35% | |
0.54%459 Trận | 53.81% | |
0.38%325 Trận | 52.92% | |
0.28%240 Trận | 47.92% | |
0.25%211 Trận | 58.29% | |
0.22%185 Trận | 56.76% | |
0.18%155 Trận | 57.42% | |
0.13%107 Trận | 60.75% | |
0.12%104 Trận | 47.12% | |
0.12%103 Trận | 57.28% |