0%0%6
50%0%6
75%0%4
49.3%59.1%13,118
51.7%0.1%29
49.2%59.1%13,105
0%0%0
48.7%0.3%76
49.3%58.8%13,038
25%0.1%20
46.4%1.4%304
49.2%0.6%130
49.3%57.2%12,700
Chuẩn Xác
0%0%1
50.3%38.3%8,501
54.9%1.9%410
41.5%0.2%53
100%0%2
40%0.1%20
50.4%39.5%8,766
48.9%0.4%94
58.1%0.1%31
Cảm Hứng
49.9%95.4%21,154
49.8%91.4%20,267
49.9%91.6%20,331
Mảnh ngọc
0%0%6
50%0%6
75%0%4
49.3%59.1%13,118
51.7%0.1%29
49.2%59.1%13,105
0%0%0
48.7%0.3%76
49.3%58.8%13,038
25%0.1%20
46.4%1.4%304
49.2%0.6%130
49.3%57.2%12,700
Chuẩn Xác
0%0%1
50.3%38.3%8,501
54.9%1.9%410
41.5%0.2%53
100%0%2
40%0.1%20
50.4%39.5%8,766
48.9%0.4%94
58.1%0.1%31
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4120,918 Trận | 49.97% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 66.13%7,459 Trận | 62.15% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.08%6,129 Trận | 52.77% | |
28.44%5,994 Trận | 47.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.73%8,847 Trận | 51.12% | |
30.26%5,985 Trận | 49.17% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.8%2,251 Trận | 48.02% | |
9.49%1,443 Trận | 53.08% | |
6.47%985 Trận | 65.28% | |
4.82%734 Trận | 52.04% | |
3.59%546 Trận | 46.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.69%1,616 Trận | |
54.33%1,294 Trận | |
64.22%1,174 Trận | |
57.36%842 Trận | |
57.84%733 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.9%455 Trận | |
59.01%383 Trận | |
58.03%274 Trận | |
59.7%268 Trận | |
76.47%255 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
73.91%23 Trận | |
58.82%17 Trận | |
60%15 Trận | |
83.33%12 Trận | |
58.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

