44.7%0.2%94
50.6%40.6%16,786
43.5%0.1%23
51.8%0.7%301
50.5%40.1%16,562
42.5%0.1%40
50.6%39.5%16,311
46.6%0.8%311
48.8%0.7%281
46.4%1%412
50.6%39.6%16,374
49.6%0.3%117
Kiên Định
0%0%3
50.7%36.7%15,173
0%0%0
40%0.1%40
50.9%37%15,273
26.7%0%15
45.7%0.3%140
45.5%0.2%77
48.7%1%423
Chuẩn Xác
50%95.3%39,372
49.8%91.6%37,872
50%91.8%37,928
Mảnh ngọc
44.7%0.2%94
50.6%40.6%16,786
43.5%0.1%23
51.8%0.7%301
50.5%40.1%16,562
42.5%0.1%40
50.6%39.5%16,311
46.6%0.8%311
48.8%0.7%281
46.4%1%412
50.6%39.6%16,374
49.6%0.3%117
Kiên Định
0%0%3
50.7%36.7%15,173
0%0%0
40%0.1%40
50.9%37%15,273
26.7%0%15
45.7%0.3%140
45.5%0.2%77
48.7%1%423
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.3939,814 Trận | 49.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 66.02%14,216 Trận | 61.52% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.44%11,708 Trận | 52.15% | |
28.14%11,190 Trận | 48.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.36%16,530 Trận | 50.93% | |
30.95%11,533 Trận | 49.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.46%4,125 Trận | 48.85% | |
9.29%2,652 Trận | 52.22% | |
6.61%1,887 Trận | 64.39% | |
4.69%1,339 Trận | 51.76% | |
3.68%1,049 Trận | 47.38% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.66%2,935 Trận | |
55.14%2,356 Trận | |
63.89%2,185 Trận | |
57.16%1,592 Trận | |
59.06%1,346 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.6%807 Trận | |
59.8%684 Trận | |
59.81%520 Trận | |
76.91%485 Trận | |
61.94%465 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.12%43 Trận | |
54.55%33 Trận | |
65.52%29 Trận | |
70.83%24 Trận | |
81.82%22 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

