48.8%0.2%80
50.6%40.2%13,680
45.5%0.1%22
52%0.7%244
50.6%39.7%13,508
43.3%0.1%30
50.6%39.1%13,315
50.4%0.7%246
48%0.7%221
47%1%349
50.7%39.2%13,334
51.5%0.3%99
Kiên Định
0%0%3
50.8%36.2%12,317
0%0%0
37%0.1%27
51%36.5%12,425
12.5%0%8
48.6%0.3%109
47.3%0.2%55
52.7%1%338
Chuẩn Xác
50%95.4%32,473
49.7%91.5%31,154
49.9%91.8%31,242
Mảnh ngọc
48.8%0.2%80
50.6%40.2%13,680
45.5%0.1%22
52%0.7%244
50.6%39.7%13,508
43.3%0.1%30
50.6%39.1%13,315
50.4%0.7%246
48%0.7%221
47%1%349
50.7%39.2%13,334
51.5%0.3%99
Kiên Định
0%0%3
50.8%36.2%12,317
0%0%0
37%0.1%27
51%36.5%12,425
12.5%0%8
48.6%0.3%109
47.3%0.2%55
52.7%1%338
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4232,638 Trận | 49.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 66.39%11,688 Trận | 61.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.46%9,577 Trận | 52.53% | |
28.21%9,170 Trận | 47.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.59%13,582 Trận | 50.88% | |
30.63%9,329 Trận | 49.73% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.55%3,406 Trận | 48.53% | |
9.36%2,192 Trận | 51.87% | |
6.51%1,525 Trận | 64.39% | |
4.77%1,116 Trận | 52.6% | |
3.61%844 Trận | 47.27% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.96%2,409 Trận | |
54.86%1,956 Trận | |
63.17%1,800 Trận | |
56.7%1,335 Trận | |
58.33%1,104 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.8%665 Trận | |
59.97%572 Trận | |
58.39%423 Trận | |
76.4%394 Trận | |
61.83%393 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.52%29 Trận | |
55.56%27 Trận | |
68.18%22 Trận | |
70%20 Trận | |
58.82%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

