0%0%5
60%0%5
100%0%2
49.2%59.6%9,391
55%0.1%20
49.2%59.6%9,383
0%0%0
56.8%0.3%44
49.2%59.3%9,344
26.7%0.1%15
45.5%1.4%213
52.2%0.6%90
49.2%57.8%9,100
Chuẩn Xác
0%0%1
50.3%39.3%6,186
56.1%1.9%296
46.5%0.3%43
0%0%0
33.3%0.1%15
50.6%40.5%6,385
42.6%0.4%61
61.9%0.1%21
Cảm Hứng
49.8%95.3%15,010
49.7%91%14,338
49.8%91.7%14,439
Mảnh ngọc
0%0%5
60%0%5
100%0%2
49.2%59.6%9,391
55%0.1%20
49.2%59.6%9,383
0%0%0
56.8%0.3%44
49.2%59.3%9,344
26.7%0.1%15
45.5%1.4%213
52.2%0.6%90
49.2%57.8%9,100
Chuẩn Xác
0%0%1
50.3%39.3%6,186
56.1%1.9%296
46.5%0.3%43
0%0%0
33.3%0.1%15
50.6%40.5%6,385
42.6%0.4%61
61.9%0.1%21
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.3514,604 Trận | 49.9% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 66.11%5,249 Trận | 62.07% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.53%4,512 Trận | 52.75% | |
28.02%4,281 Trận | 47.7% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.43%6,387 Trận | 50.99% | |
30.09%4,326 Trận | 48.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.93%1,633 Trận | 47.15% | |
9.05%990 Trận | 54.65% | |
6.53%714 Trận | 66.95% | |
4.69%513 Trận | 51.46% | |
3.81%417 Trận | 45.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.05%1,133 Trận | |
53.76%943 Trận | |
64.13%867 Trận | |
56.79%567 Trận | |
58.4%524 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.25%317 Trận | |
58.17%263 Trận | |
57.07%205 Trận | |
57.67%189 Trận | |
76.67%180 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%16 Trận | |
61.54%13 Trận | |
54.55%11 Trận | |
62.5%8 Trận | |
42.86%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

