0%0%5
60%0%5
75%0%4
49.2%59.5%11,705
51.7%0.2%29
49.2%59.4%11,690
0%0%0
50%0.3%64
49.2%59.1%11,638
29.4%0.1%17
45.3%1.4%276
50.9%0.6%114
49.3%57.6%11,329
Chuẩn Xác
0%0%1
50.1%38.8%7,628
56.1%1.9%371
43.8%0.2%48
0%0%0
38.9%0.1%18
50.4%40%7,873
44.4%0.4%81
56.7%0.2%30
Cảm Hứng
49.9%95.3%18,759
49.8%91.2%17,957
50%91.6%18,041
Mảnh ngọc
0%0%5
60%0%5
75%0%4
49.2%59.5%11,705
51.7%0.2%29
49.2%59.4%11,690
0%0%0
50%0.3%64
49.2%59.1%11,638
29.4%0.1%17
45.3%1.4%276
50.9%0.6%114
49.3%57.6%11,329
Chuẩn Xác
0%0%1
50.1%38.8%7,628
56.1%1.9%371
43.8%0.2%48
0%0%0
38.9%0.1%18
50.4%40%7,873
44.4%0.4%81
56.7%0.2%30
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4118,458 Trận | 49.94% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 66.1%6,586 Trận | 62.27% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.2%5,495 Trận | 52.67% | |
28.35%5,334 Trận | 47.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.81%7,936 Trận | 51.13% | |
30.24%5,356 Trận | 48.88% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.89%2,011 Trận | 48.14% | |
9.43%1,274 Trận | 53.61% | |
6.53%882 Trận | 66.1% | |
4.84%654 Trận | 52.91% | |
3.63%491 Trận | 45.82% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.06%1,418 Trận | |
54.2%1,155 Trận | |
64.08%1,055 Trận | |
57.47%750 Trận | |
57.83%645 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.41%404 Trận | |
59.34%332 Trận | |
57.66%248 Trận | |
76.09%230 Trận | |
58.7%230 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
76.19%21 Trận | |
58.82%17 Trận | |
53.85%13 Trận | |
54.55%11 Trận | |
40%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

