26.7%0.1%15
30.8%0.1%13
41.2%0.1%17
50.8%61.1%12,932
33.3%0.1%12
50.8%61.3%12,965
0%0%0
33.9%0.3%62
50.9%60.9%12,891
33.3%0.1%24
47.6%1.5%309
55.6%0.8%162
50.8%59.1%12,506
Chuẩn Xác
33.3%0%3
51.5%43.6%9,217
54.7%1.6%331
57.3%0.4%82
42.9%0%7
50%0.1%18
51.6%44.7%9,459
39.1%0.1%23
38.9%0.1%18
Cảm Hứng
51.3%95.4%20,178
51%92.4%19,543
51%89.2%18,861
Mảnh ngọc
26.7%0.1%15
30.8%0.1%13
41.2%0.1%17
50.8%61.1%12,932
33.3%0.1%12
50.8%61.3%12,965
0%0%0
33.9%0.3%62
50.9%60.9%12,891
33.3%0.1%24
47.6%1.5%309
55.6%0.8%162
50.8%59.1%12,506
Chuẩn Xác
33.3%0%3
51.5%43.6%9,217
54.7%1.6%331
57.3%0.4%82
42.9%0%7
50%0.1%18
51.6%44.7%9,459
39.1%0.1%23
38.9%0.1%18
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.29%20,319 Trận | 51.30% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 64.97%6,944 Trận | 62.60% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
32.39%6,687 Trận | 52.39% | |
23.93%4,941 Trận | 51.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.98%9,084 Trận | 51.88% | |
28.97%5,602 Trận | 51.30% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
15.93%2,208 Trận | 51.77% | |
8.51%1,179 Trận | 62.00% | |
7.45%1,033 Trận | 52.95% | |
4.40%610 Trận | 52.46% | |
4.18%579 Trận | 45.94% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.19%1,392 Trận | |
54.80%1,303 Trận | |
63.75%1,040 Trận | |
58.15%791 Trận | |
61.61%521 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.43%350 Trận | |
60.86%350 Trận | |
62.82%234 Trận | |
77.27%220 Trận | |
62.42%149 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
55.56%18 Trận | |
64.29%14 Trận | |
75.00%12 Trận | |
41.67%12 Trận | |
54.55%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

