48.8%0.2%82
50.7%40.2%14,384
45.5%0.1%22
52.1%0.7%259
50.6%39.7%14,198
41.9%0.1%31
50.7%39.1%13,995
50%0.7%258
48.5%0.7%235
47%1%362
50.7%39.2%14,023
51.5%0.3%103
Kiên Định
0%0%3
50.8%36.2%12,955
0%0%0
37%0.1%27
51%36.5%13,066
10%0%10
46.6%0.3%118
47.5%0.2%59
52.3%1%354
Chuẩn Xác
50%95.3%34,121
49.7%91.5%32,765
49.9%91.7%32,838
Mảnh ngọc
48.8%0.2%82
50.7%40.2%14,384
45.5%0.1%22
52.1%0.7%259
50.6%39.7%14,198
41.9%0.1%31
50.7%39.1%13,995
50%0.7%258
48.5%0.7%235
47%1%362
50.7%39.2%14,023
51.5%0.3%103
Kiên Định
0%0%3
50.8%36.2%12,955
0%0%0
37%0.1%27
51%36.5%13,066
10%0%10
46.6%0.3%118
47.5%0.2%59
52.3%1%354
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4234,361 Trận | 49.9% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 66.22%12,294 Trận | 61.53% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.42%10,072 Trận | 52.24% | |
28.1%9,620 Trận | 47.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.52%14,275 Trận | 50.9% | |
30.7%9,842 Trận | 49.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.5%3,571 Trận | 48.5% | |
9.36%2,304 Trận | 51.69% | |
6.55%1,612 Trận | 64.08% | |
4.72%1,161 Trận | 52.54% | |
3.6%887 Trận | 47.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.98%2,540 Trận | |
55.25%2,056 Trận | |
63.06%1,887 Trận | |
56.7%1,395 Trận | |
57.9%1,164 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.52%704 Trận | |
60.4%596 Trận | |
58.71%448 Trận | |
75.89%423 Trận | |
61.58%406 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.86%35 Trận | |
55.56%27 Trận | |
68.18%22 Trận | |
72.73%22 Trận | |
55.56%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

