Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Marvel Rivals stats and insights are now live on OP.GG
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
66%
34%
Rừng
Trên
Rừng
Global
North America
Middle East
Europe West
Europe Nordic & East
Oceania
Korea
Japan
Brazil
LAS
LAN
Russia
Türkiye
Southeast Asia
Taiwan
Vietnam
Global
All Tiers
Challenger
Grandmaster
Master +
Master
Diamond +
Diamond
Emerald +
Emerald
Platinum +
Platinum
Gold +
Gold
Silver
Bronze
Iron
Emerald +
Loại
Chiến Binh
Đỡ Đòn
Xạ Thủ
Loại
vs.
Khắc Chế
Version: 15.24
Version: 15.23
Ver: 15.24
Warwick
Cách Khắc cho Rừng, Bản Vá 15.24
2 Tier
Q
W
E
R
Tỷ lệ thắng
52.27%
Tỷ lệ chọn
2.71%
Tỷ lệ cấm
1.97%
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Warwick dễ chơi với khả năng rượt đuổi và giết mạnh. Anh ta là nỗi khiếp sợ với kẻ địch máu thấp, săn đuổi nhanh chóng khắp bản đồ. Ngăn không cho anh ta giết trên lane và hạn chế phát triển để counter hiệu quả.
Tỷ lệ thắng
52.27%
Tỷ lệ chọn
2.71%
Tỷ lệ cấm
1.97%
Build
Cách Khắc
N
Trang Bị
Đường đi rừng
Tổ hợp tướng
Bảng Ngọc
Kỹ Năng
Mẹo
Xu Hướng
Build Cao Thủ
Build Pro
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
ARAM
Warwick vs Viego
53.33%
46.67%
Warwick
Viego
Viego
Lee Sin
Sylas
Diana
Rengar
Kayn
Jarvan IV
Kha'Zix
Master Yi
Graves
Aatrox
Talon
Briar
Ekko
Malphite
Zed
Qiyana
Jax
Jayce
Shaco
Nocturne
Hecarim
Xin Zhao
Lillia
Volibear
Ngộ Không
Vi
Nidalee
Zac
Kindred
Elise
Evelynn
Zaahen
Dr. Mundo
Nunu & Willump
Amumu
Fiddlesticks
Bel'Veth
Naafiri
Udyr
Ambessa
Rek'Sai
Rammus
Sejuani
Karthus
Ivern
Trundle
Pantheon
Gwen
Cho'Gath
Shyvana
Teemo
Riven
Gragas
Zyra
Skarner
Taliyah
Poppy
2.55 : 1
KDA
2.48 : 1
52.28%
Tham gia giết
52.23%
18,451
Sát thương lên tướng
20,238
53.33%
Tỷ lệ thắng
46.67%
52.27%
Tỷ Lệ Thắng Đường
50.40%
2.71%
Tỷ Lệ Chọn Đường
10.48%
1.97%
Tỷ lệ cấm
8.01%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo