52.3%42.8%17,053
53.2%3.7%1,463
67.4%0.1%43
51%37.3%14,859
46.7%0%15
51.8%83.6%33,321
48.8%0.2%82
53%10.9%4,334
51.6%72.2%28,752
53%0.8%332
52.2%41.3%16,453
52.7%11.8%4,684
50.8%30.8%12,281
Chuẩn Xác
51.8%2.4%950
51.7%58.2%23,209
53%5.9%2,366
53.6%6.6%2,619
100%0%6
53.2%0.1%47
52%3.1%1,245
51.7%64.1%25,555
52.5%0.6%257
Cảm Hứng
51.9%79.8%31,786
51.8%95.6%38,078
51.6%77.2%30,764
Mảnh ngọc
52.3%42.8%17,053
53.2%3.7%1,463
67.4%0.1%43
51%37.3%14,859
46.7%0%15
51.8%83.6%33,321
48.8%0.2%82
53%10.9%4,334
51.6%72.2%28,752
53%0.8%332
52.2%41.3%16,453
52.7%11.8%4,684
50.8%30.8%12,281
Chuẩn Xác
51.8%2.4%950
51.7%58.2%23,209
53%5.9%2,366
53.6%6.6%2,619
100%0%6
53.2%0.1%47
52%3.1%1,245
51.7%64.1%25,555
52.5%0.6%257
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUdyrPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.3134,558 Trận | 51.76% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QRWEQQQEQEQEEEW | 56.24%7,534 Trận | 61.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.81%16,400 Trận | 52.11% | |
29.15%11,166 Trận | 50.9% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.11%15,693 Trận | 52.93% | |
26.61%9,687 Trận | 50.16% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.94%4,109 Trận | 56.51% | |
3.45%948 Trận | 58.76% | |
3.22%886 Trận | 51.24% | |
2.27%623 Trận | 58.43% | |
1.96%540 Trận | 59.81% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.5%2,367 Trận | |
61.31%1,517 Trận | |
62.97%1,272 Trận | |
61.47%1,155 Trận | |
53.81%998 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.01%519 Trận | |
58.99%473 Trận | |
53.66%410 Trận | |
65.54%325 Trận | |
56.37%314 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.5%40 Trận | |
50%14 Trận | |
69.23%13 Trận | |
63.64%11 Trận | |
72.73%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

