51.3%47.4%7,330
49.1%1.8%277
48.3%0.2%29
49.4%35.2%5,434
25%0.1%8
50.5%84.3%13,021
43.9%0.3%41
50.5%9%1,387
50.5%74.8%11,548
52.6%0.9%135
51.3%43.8%6,760
48.9%9.6%1,484
49.8%31.2%4,826
Chuẩn Xác
48.4%3.5%543
51.1%58.1%8,981
49.4%6%921
51.6%7.2%1,111
0%0%0
26.1%0.2%23
45.3%2.7%424
51.1%65.6%10,140
55.9%0.7%111
Cảm Hứng
50.8%81.2%12,545
50.6%95.2%14,713
50.4%77.2%11,920
Mảnh ngọc
51.3%47.4%7,330
49.1%1.8%277
48.3%0.2%29
49.4%35.2%5,434
25%0.1%8
50.5%84.3%13,021
43.9%0.3%41
50.5%9%1,387
50.5%74.8%11,548
52.6%0.9%135
51.3%43.8%6,760
48.9%9.6%1,484
49.8%31.2%4,826
Chuẩn Xác
48.4%3.5%543
51.1%58.1%8,981
49.4%6%921
51.6%7.2%1,111
0%0%0
26.1%0.2%23
45.3%2.7%424
51.1%65.6%10,140
55.9%0.7%111
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUdyrPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.79%13,799 Trận | 50.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QRWEQQQEQEQEEEW | 57.10%2,725 Trận | 60.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.30%6,414 Trận | 51.36% | |
26.29%3,986 Trận | 48.80% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.92%5,869 Trận | 52.79% | |
29.80%4,274 Trận | 48.22% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.14%1,153 Trận | 56.90% | |
4.11%426 Trận | 58.69% | |
3.22%333 Trận | 49.55% | |
2.60%269 Trận | 61.71% | |
2.07%214 Trận | 58.41% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
65.44%709 Trận | |
61.92%520 Trận | |
52.59%483 Trận | |
61.24%467 Trận | |
56.44%404 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
56.98%172 Trận | |
65.58%154 Trận | |
59.86%147 Trận | |
61.54%117 Trận | |
84.04%94 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
64.29%14 Trận | |
80.00%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

