52.3%43.4%21,798
53.1%3.6%1,812
66.7%0.1%45
51.2%37%18,597
47.1%0%17
51.8%83.8%42,122
49.6%0.2%113
52.9%10.9%5,450
51.7%72.4%36,394
52.9%0.8%408
52%41.4%20,787
53.3%12%6,004
51.1%30.8%15,461
Chuẩn Xác
51.9%2.3%1,169
51.8%58.3%29,278
53%5.9%2,975
53.3%6.8%3,407
100%0%6
55.2%0.1%67
52%3.1%1,577
51.9%64.1%32,218
52.3%0.7%329
Cảm Hứng
52%79.9%40,166
51.9%95.5%47,960
51.6%77.1%38,718
Mảnh ngọc
52.3%43.4%21,798
53.1%3.6%1,812
66.7%0.1%45
51.2%37%18,597
47.1%0%17
51.8%83.8%42,122
49.6%0.2%113
52.9%10.9%5,450
51.7%72.4%36,394
52.9%0.8%408
52%41.4%20,787
53.3%12%6,004
51.1%30.8%15,461
Chuẩn Xác
51.9%2.3%1,169
51.8%58.3%29,278
53%5.9%2,975
53.3%6.8%3,407
100%0%6
55.2%0.1%67
52%3.1%1,577
51.9%64.1%32,218
52.3%0.7%329
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUdyrPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.1243,662 Trận | 51.88% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QRWEQQQEQEQEEEW | 56.07%9,418 Trận | 61.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.08%20,490 Trận | 52.22% | |
29.76%14,490 Trận | 50.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.2%19,999 Trận | 53.07% | |
26.36%12,204 Trận | 49.93% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15%5,222 Trận | 56.01% | |
3.35%1,167 Trận | 58.1% | |
3.29%1,144 Trận | 52.53% | |
2.39%832 Trận | 58.41% | |
1.89%659 Trận | 59.03% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.1%2,995 Trận | |
61.25%1,894 Trận | |
62.04%1,599 Trận | |
60.77%1,509 Trận | |
52.93%1,264 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.9%655 Trận | |
59.9%611 Trận | |
54.39%524 Trận | |
64.17%427 Trận | |
58.73%395 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%46 Trận | |
58.82%17 Trận | |
75%16 Trận | |
61.54%13 Trận | |
76.92%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

