51.8%42.9%13,122
54.5%3.6%1,090
62.5%0.1%32
51.3%37.3%11,399
38.5%0%13
51.7%83.7%25,568
46.8%0.2%62
53%11%3,347
51.5%72.1%22,041
52.5%0.8%255
52%41.6%12,701
52.8%11.6%3,536
51%30.8%9,406
Chuẩn Xác
50.5%2.4%730
51.5%58.5%17,884
53.7%5.9%1,818
53.4%6.5%1,972
100%0%3
53.7%0.1%41
52%3.2%967
51.5%64.2%19,614
53.4%0.6%189
Cảm Hứng
51.8%79.5%24,292
51.7%95.8%29,274
51.5%77.4%23,659
Mảnh ngọc
51.8%42.9%13,122
54.5%3.6%1,090
62.5%0.1%32
51.3%37.3%11,399
38.5%0%13
51.7%83.7%25,568
46.8%0.2%62
53%11%3,347
51.5%72.1%22,041
52.5%0.8%255
52%41.6%12,701
52.8%11.6%3,536
51%30.8%9,406
Chuẩn Xác
50.5%2.4%730
51.5%58.5%17,884
53.7%5.9%1,818
53.4%6.5%1,972
100%0%3
53.7%0.1%41
52%3.2%967
51.5%64.2%19,614
53.4%0.6%189
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUdyrPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.3226,308 Trận | 51.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QRWEQQQEQEQEEEW | 56.16%5,747 Trận | 61.08% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.81%12,455 Trận | 52.07% | |
29.04%8,447 Trận | 50.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.01%11,884 Trận | 52.53% | |
26.87%7,426 Trận | 50.46% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.93%3,128 Trận | 56.84% | |
3.7%776 Trận | 57.47% | |
3.06%642 Trận | 51.09% | |
2.28%478 Trận | 58.79% | |
2%420 Trận | 61.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.83%1,833 Trận | |
61.18%1,149 Trận | |
63.51%992 Trận | |
60.29%894 Trận | |
53.13%783 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.51%386 Trận | |
58.38%358 Trận | |
53.72%309 Trận | |
55.82%249 Trận | |
64.46%242 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%34 Trận | |
60%10 Trận | |
70%10 Trận | |
70%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

