0%0%1
0%0%3
51.3%62.9%5,679
51.6%4.6%415
0%0%2
51.4%67.4%6,085
36.4%0.1%11
51.3%65%5,862
52.6%2.6%230
0%0.1%6
50.9%60.7%5,474
54.9%5.1%457
55.1%1.9%167
Chuẩn Xác
0%0%0
50.8%67.3%6,070
51.6%11.2%1,009
52.1%5.7%511
0%0%0
20%0.1%5
51%73.1%6,598
55.6%0.1%9
40%0.1%10
Cảm Hứng
50.8%97.6%8,808
50.7%99.7%8,993
50.7%90.8%8,195
Mảnh ngọc
0%0%1
0%0%3
51.3%62.9%5,679
51.6%4.6%415
0%0%2
51.4%67.4%6,085
36.4%0.1%11
51.3%65%5,862
52.6%2.6%230
0%0.1%6
50.9%60.7%5,474
54.9%5.1%457
55.1%1.9%167
Chuẩn Xác
0%0%0
50.8%67.3%6,070
51.6%11.2%1,009
52.1%5.7%511
0%0%0
20%0.1%5
51%73.1%6,598
55.6%0.1%9
40%0.1%10
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.88%8,645 Trận | 50.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 59.53%3,497 Trận | 58.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
39.91%3,673 Trận | 51.43% | |
30.86%2,840 Trận | 48.31% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.96%3,825 Trận | 54.33% | |
31.06%2,286 Trận | 49.87% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
27.83%2,113 Trận | 55.84% | |
9.87%749 Trận | 55.54% | |
6.92%525 Trận | 50.29% | |
3.41%259 Trận | 56.37% | |
3.24%246 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.48%1,164 Trận | |
57.59%1,061 Trận | |
57.94%875 Trận | |
51.40%430 Trận | |
57.72%246 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.25%427 Trận | |
67.38%374 Trận | |
60.95%274 Trận | |
55.42%249 Trận | |
57.33%232 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
52.13%94 Trận | |
65.63%64 Trận | |
40.00%25 Trận | |
50.00%16 Trận | |
50.00%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

