40.9%0%22
50%0%30
52%45%40,418
49.7%10.3%9,219
46.2%0%26
51.6%55.2%49,580
39.8%0.1%83
51.6%50.6%45,447
51.1%4.6%4,106
50%0.2%136
51.7%48.1%43,224
50.3%2.5%2,251
50.7%4.7%4,214
Chuẩn Xác
30.8%0%13
50.9%58.2%52,319
51.5%9%8,128
52%3.6%3,221
87.5%0%8
49.4%0.2%158
50.9%63.8%57,361
55.7%0.2%194
45.9%0.3%296
Cảm Hứng
50.8%97%87,169
50.7%99.6%89,536
50.7%89.2%80,157
Mảnh ngọc
40.9%0%22
50%0%30
52%45%40,418
49.7%10.3%9,219
46.2%0%26
51.6%55.2%49,580
39.8%0.1%83
51.6%50.6%45,447
51.1%4.6%4,106
50%0.2%136
51.7%48.1%43,224
50.3%2.5%2,251
50.7%4.7%4,214
Chuẩn Xác
30.8%0%13
50.9%58.2%52,319
51.5%9%8,128
52%3.6%3,221
87.5%0%8
49.4%0.2%158
50.9%63.8%57,361
55.7%0.2%194
45.9%0.3%296
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
92.480,747 Trận | 50.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.58%33,126 Trận | 57.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.15%32,321 Trận | 51.92% | |
20.76%18,065 Trận | 48.79% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.97%28,858 Trận | 49.99% | |
38.86%28,059 Trận | 53.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.28%10,627 Trận | 55.16% | |
7.88%5,863 Trận | 52.94% | |
4.71%3,503 Trận | 52.55% | |
4.03%3,002 Trận | 56.03% | |
3.77%2,807 Trận | 49.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.57%17,927 Trận | |
58.5%11,583 Trận | |
51.7%5,050 Trận | |
60.11%4,462 Trận | |
60.15%3,694 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.52%4,951 Trận | |
64.44%4,390 Trận | |
62.11%4,373 Trận | |
53.01%3,009 Trận | |
60.18%2,956 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.13%1,011 Trận | |
63.02%887 Trận | |
53.54%254 Trận | |
51.83%218 Trận | |
46.04%202 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

