41.2%0%17
42.9%0%21
51.8%45%30,859
49.8%10.3%7,051
37.5%0%16
51.5%55.3%37,870
35.5%0.1%62
51.5%50.7%34,733
50.7%4.5%3,108
52.3%0.2%107
51.6%48.1%32,943
49.7%2.6%1,759
51%4.7%3,246
Chuẩn Xác
12.5%0%8
50.8%58%39,718
51.6%8.9%6,079
52.1%3.6%2,473
85.7%0%7
52%0.2%125
50.8%63.4%43,467
52.1%0.2%144
46.4%0.4%239
Cảm Hứng
50.8%97%66,458
50.7%99.6%68,295
50.6%89%60,974
Mảnh ngọc
41.2%0%17
42.9%0%21
51.8%45%30,859
49.8%10.3%7,051
37.5%0%16
51.5%55.3%37,870
35.5%0.1%62
51.5%50.7%34,733
50.7%4.5%3,108
52.3%0.2%107
51.6%48.1%32,943
49.7%2.6%1,759
51%4.7%3,246
Chuẩn Xác
12.5%0%8
50.8%58%39,718
51.6%8.9%6,079
52.1%3.6%2,473
85.7%0%7
52%0.2%125
50.8%63.4%43,467
52.1%0.2%144
46.4%0.4%239
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
92.0660,998 Trận | 50.6% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.69%25,199 Trận | 57.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.42%24,591 Trận | 51.77% | |
20.51%13,480 Trận | 48.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.21%21,952 Trận | 49.9% | |
38.47%21,003 Trận | 53.34% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.12%7,989 Trận | 55.08% | |
7.97%4,508 Trận | 53.06% | |
4.58%2,589 Trận | 52.49% | |
4.12%2,332 Trận | 55.7% | |
3.78%2,137 Trận | 49.98% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.63%13,820 Trận | |
58.32%8,863 Trận | |
50.76%3,885 Trận | |
59.5%3,452 Trận | |
61.22%2,713 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.64%3,827 Trận | |
61.65%3,374 Trận | |
65.05%3,353 Trận | |
54.61%2,287 Trận | |
59.65%2,223 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.3%740 Trận | |
62.76%674 Trận | |
53.3%197 Trận | |
47.7%174 Trận | |
43.31%157 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

