38.9%0%18
46.2%0%26
51.9%45.2%33,992
50.1%10.2%7,689
41.2%0%17
51.6%55.4%41,642
39.4%0.1%66
51.6%50.8%38,201
51.4%4.5%3,409
50.4%0.2%115
51.7%48.2%36,256
50.1%2.6%1,925
51%4.7%3,544
Chuẩn Xác
30%0%10
50.9%58%43,632
51.7%9%6,744
52.3%3.6%2,711
87.5%0%8
51.9%0.2%131
50.9%63.6%47,800
54.7%0.2%161
46%0.4%261
Cảm Hứng
50.9%96.9%72,895
50.8%99.6%74,923
50.7%89.1%66,979
Mảnh ngọc
38.9%0%18
46.2%0%26
51.9%45.2%33,992
50.1%10.2%7,689
41.2%0%17
51.6%55.4%41,642
39.4%0.1%66
51.6%50.8%38,201
51.4%4.5%3,409
50.4%0.2%115
51.7%48.2%36,256
50.1%2.6%1,925
51%4.7%3,544
Chuẩn Xác
30%0%10
50.9%58%43,632
51.7%9%6,744
52.3%3.6%2,711
87.5%0%8
51.9%0.2%131
50.9%63.6%47,800
54.7%0.2%161
46%0.4%261
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
92.267,177 Trận | 50.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.65%27,689 Trận | 58.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.53%27,159 Trận | 51.91% | |
20.47%14,810 Trận | 48.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40%24,040 Trận | 50.03% | |
38.7%23,258 Trận | 53.56% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.2%8,821 Trận | 55.19% | |
7.93%4,926 Trận | 52.98% | |
4.56%2,832 Trận | 52.86% | |
4.16%2,581 Trận | 55.75% | |
3.8%2,360 Trận | 49.58% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.67%15,038 Trận | |
58.29%9,711 Trận | |
51.19%4,212 Trận | |
59.98%3,778 Trận | |
60.55%2,991 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.76%4,187 Trận | |
61.57%3,687 Trận | |
64.55%3,650 Trận | |
53.97%2,507 Trận | |
60.11%2,452 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.65%811 Trận | |
61.88%745 Trận | |
52.56%215 Trận | |
48.4%188 Trận | |
44.12%170 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

