35.7%0%14
47.1%0%17
51.9%44.8%26,361
50.1%10.2%6,019
38.5%0%13
51.6%54.9%32,346
38.5%0.1%52
51.7%50.3%29,630
50.6%4.6%2,686
55.8%0.2%95
51.7%47.8%28,129
49.5%2.6%1,514
51.3%4.7%2,768
Chuẩn Xác
12.5%0%8
51%57.6%33,934
51.7%8.9%5,212
52.4%3.7%2,170
85.7%0%7
54%0.2%113
51%63%37,120
53.1%0.2%130
47.7%0.4%216
Cảm Hứng
50.9%97%57,127
50.8%99.7%58,700
50.7%88.9%52,336
Mảnh ngọc
35.7%0%14
47.1%0%17
51.9%44.8%26,361
50.1%10.2%6,019
38.5%0%13
51.6%54.9%32,346
38.5%0.1%52
51.7%50.3%29,630
50.6%4.6%2,686
55.8%0.2%95
51.7%47.8%28,129
49.5%2.6%1,514
51.3%4.7%2,768
Chuẩn Xác
12.5%0%8
51%57.6%33,934
51.7%8.9%5,212
52.4%3.7%2,170
85.7%0%7
54%0.2%113
51%63%37,120
53.1%0.2%130
47.7%0.4%216
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.9252,074 Trận | 50.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.62%21,527 Trận | 58.02% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.3%20,954 Trận | 51.75% | |
20.57%11,554 Trận | 49.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.51%18,896 Trận | 50.1% | |
38.32%17,875 Trận | 53.56% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.08%6,834 Trận | 55.22% | |
7.91%3,840 Trận | 53.26% | |
4.66%2,262 Trận | 53.14% | |
4.18%2,027 Trận | 56.29% | |
3.8%1,843 Trận | 50.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.81%11,926 Trận | |
58.35%7,596 Trận | |
51.41%3,307 Trận | |
59.85%2,971 Trận | |
61.35%2,326 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.73%3,240 Trận | |
61.77%2,885 Trận | |
65.16%2,870 Trận | |
54.94%1,984 Trận | |
60.28%1,921 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.38%622 Trận | |
62.37%582 Trận | |
52.63%171 Trận | |
46.75%154 Trận | |
42.75%138 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

