42.9%0%21
48.3%0%29
52%45%39,235
49.8%10.3%8,946
50%0%24
51.6%55.2%48,127
40%0.1%80
51.6%50.6%44,130
51.2%4.6%3,969
50%0.2%132
51.8%48.1%41,932
50.1%2.5%2,189
50.8%4.7%4,110
Chuẩn Xác
30.8%0%13
51%58.2%50,752
51.4%9%7,877
51.8%3.6%3,111
87.5%0%8
48.7%0.2%154
51%63.8%55,643
56%0.2%193
46.4%0.3%289
Cảm Hứng
50.9%97%84,607
50.8%99.6%86,913
50.7%89.2%77,803
Mảnh ngọc
42.9%0%21
48.3%0%29
52%45%39,235
49.8%10.3%8,946
50%0%24
51.6%55.2%48,127
40%0.1%80
51.6%50.6%44,130
51.2%4.6%3,969
50%0.2%132
51.8%48.1%41,932
50.1%2.5%2,189
50.8%4.7%4,110
Chuẩn Xác
30.8%0%13
51%58.2%50,752
51.4%9%7,877
51.8%3.6%3,111
87.5%0%8
48.7%0.2%154
51%63.8%55,643
56%0.2%193
46.4%0.3%289
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
92.3978,324 Trận | 50.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.62%32,173 Trận | 57.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.18%31,382 Trận | 51.95% | |
20.69%17,460 Trận | 48.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.99%28,007 Trận | 50.15% | |
38.79%27,167 Trận | 53.54% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.28%10,313 Trận | 55.14% | |
7.9%5,701 Trận | 52.99% | |
4.66%3,366 Trận | 53% | |
4.02%2,906 Trận | 55.92% | |
3.79%2,738 Trận | 49.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.69%17,417 Trận | |
58.31%11,246 Trận | |
51.61%4,922 Trận | |
60.02%4,332 Trận | |
60.12%3,586 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.62%4,812 Trận | |
64.31%4,265 Trận | |
61.97%4,255 Trận | |
53.22%2,920 Trận | |
60.45%2,880 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.83%983 Trận | |
62.38%856 Trận | |
53.23%248 Trận | |
51.63%215 Trận | |
45.41%196 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

