33.3%0%12
50%0%16
52%44.6%24,020
50.2%10.3%5,521
41.7%0%12
51.7%54.8%29,513
36.4%0.1%44
51.7%50.2%27,027
50.7%4.6%2,456
53.5%0.2%86
51.8%47.6%25,643
49.6%2.6%1,396
51.3%4.7%2,530
Chuẩn Xác
14.3%0%7
51.1%57.4%30,913
51.7%8.8%4,741
52%3.7%2,012
80%0%5
54.4%0.2%103
51.1%62.7%33,791
51.7%0.2%116
45.7%0.4%188
Cảm Hứng
51%97%52,223
50.9%99.7%53,665
50.8%88.7%47,780
Mảnh ngọc
33.3%0%12
50%0%16
52%44.6%24,020
50.2%10.3%5,521
41.7%0%12
51.7%54.8%29,513
36.4%0.1%44
51.7%50.2%27,027
50.7%4.6%2,456
53.5%0.2%86
51.8%47.6%25,643
49.6%2.6%1,396
51.3%4.7%2,530
Chuẩn Xác
14.3%0%7
51.1%57.4%30,913
51.7%8.8%4,741
52%3.7%2,012
80%0%5
54.4%0.2%103
51.1%62.7%33,791
51.7%0.2%116
45.7%0.4%188
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.947,431 Trận | 50.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.47%19,560 Trận | 58.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.21%19,049 Trận | 51.83% | |
20.61%10,553 Trận | 49.18% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.59%17,210 Trận | 50.28% | |
38.15%16,176 Trận | 53.79% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.98%6,195 Trận | 55.79% | |
7.81%3,463 Trận | 52.79% | |
4.73%2,095 Trận | 53.56% | |
4.21%1,868 Trận | 56.53% | |
3.81%1,690 Trận | 50.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.07%10,945 Trận | |
58.34%6,971 Trận | |
51.44%3,021 Trận | |
59.53%2,713 Trận | |
61.47%2,123 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.89%2,999 Trận | |
65.15%2,654 Trận | |
61.75%2,638 Trận | |
55.1%1,815 Trận | |
60.28%1,765 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.74%577 Trận | |
62.36%534 Trận | |
52.2%159 Trận | |
46.58%146 Trận | |
42.75%131 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

