40.9%0%22
45.5%0%33
52%45.1%44,233
49.9%10.3%10,072
44.4%0%27
51.6%55.3%54,245
39.8%0.1%88
51.6%50.7%49,735
50.9%4.6%4,480
48.3%0.2%145
51.7%48.2%47,326
50.7%2.5%2,459
51%4.7%4,575
Chuẩn Xác
37.5%0%16
50.9%58.4%57,310
51.6%9.1%8,904
51.6%3.6%3,521
87.5%0%8
50%0.2%162
50.9%64.1%62,862
55.6%0.2%207
46.1%0.3%304
Cảm Hứng
50.8%97%95,174
50.7%99.6%97,745
50.7%89.2%87,532
Mảnh ngọc
40.9%0%22
45.5%0%33
52%45.1%44,233
49.9%10.3%10,072
44.4%0%27
51.6%55.3%54,245
39.8%0.1%88
51.6%50.7%49,735
50.9%4.6%4,480
48.3%0.2%145
51.7%48.2%47,326
50.7%2.5%2,459
51%4.7%4,575
Chuẩn Xác
37.5%0%16
50.9%58.4%57,310
51.6%9.1%8,904
51.6%3.6%3,521
87.5%0%8
50%0.2%162
50.9%64.1%62,862
55.6%0.2%207
46.1%0.3%304
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
92.4688,322 Trận | 50.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.67%36,230 Trận | 57.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.13%35,352 Trận | 52.01% | |
20.83%19,829 Trận | 48.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.86%31,506 Trận | 50.01% | |
39.01%30,835 Trận | 53.58% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.34%11,659 Trận | 54.9% | |
7.88%6,409 Trận | 53.67% | |
4.66%3,791 Trận | 52.41% | |
4.04%3,283 Trận | 56.63% | |
3.77%3,063 Trận | 49.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.48%19,567 Trận | |
58.22%12,623 Trận | |
51.88%5,520 Trận | |
60.21%4,875 Trận | |
60.01%4,081 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.4%5,448 Trận | |
64.44%4,809 Trận | |
62.23%4,760 Trận | |
53.1%3,292 Trận | |
60.17%3,214 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.01%1,113 Trận | |
62.15%967 Trận | |
53.57%280 Trận | |
49.79%243 Trận | |
47.96%221 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

