22.2%0%9
45.5%0.1%33
51.7%47%29,233
50.6%11.2%6,993
58.3%0%12
51.5%58.2%36,211
44.4%0.1%45
51.5%54%33,597
50.7%4.1%2,558
46%0.2%113
51.3%51.2%31,838
52.3%2.8%1,712
52.9%4.4%2,718
Chuẩn Xác
40%0%10
50.7%60.8%37,860
51.1%8.9%5,522
50.1%3.4%2,108
0%0%0
51.6%0.1%64
50.7%66.4%41,338
47.4%0.2%95
55.9%0.2%145
Cảm Hứng
50.9%97.3%60,569
50.7%99.6%61,980
50.7%89.4%55,644
Mảnh ngọc
22.2%0%9
45.5%0.1%33
51.7%47%29,233
50.6%11.2%6,993
58.3%0%12
51.5%58.2%36,211
44.4%0.1%45
51.5%54%33,597
50.7%4.1%2,558
46%0.2%113
51.3%51.2%31,838
52.3%2.8%1,712
52.9%4.4%2,718
Chuẩn Xác
40%0%10
50.7%60.8%37,860
51.1%8.9%5,522
50.1%3.4%2,108
0%0%0
51.6%0.1%64
50.7%66.4%41,338
47.4%0.2%95
55.9%0.2%145
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
92.9355,756 Trận | 50.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.86%22,304 Trận | 57.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
38.46%22,695 Trận | 52.48% | |
20.43%12,056 Trận | 48.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.88%19,537 Trận | 53.14% | |
39.55%19,376 Trận | 49.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.9%7,393 Trận | 53.51% | |
7.12%3,532 Trận | 53.43% | |
3.82%1,896 Trận | 51.21% | |
3.6%1,787 Trận | 49.8% | |
3.4%1,688 Trận | 56.4% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.23%11,708 Trận | |
57.99%7,948 Trận | |
51.86%3,419 Trận | |
59.78%2,946 Trận | |
59.61%2,944 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.76%3,463 Trận | |
60.41%2,945 Trận | |
64.98%2,710 Trận | |
53.05%2,019 Trận | |
61.19%1,935 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.08%716 Trận | |
62.32%544 Trận | |
60.32%189 Trận | |
45.16%155 Trận | |
62.24%143 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

