42.1%0%19
48.3%0%29
52%45.1%36,649
49.9%10.2%8,274
52.2%0%23
51.7%55.2%44,876
41.7%0.1%72
51.7%50.6%41,142
51.4%4.6%3,704
50.4%0.2%125
51.8%48.1%39,103
49.8%2.5%2,045
51.1%4.7%3,823
Chuẩn Xác
30.8%0%13
51%58.1%47,167
51.5%9%7,292
52%3.6%2,886
87.5%0%8
50.3%0.2%145
51%63.7%51,711
57%0.2%179
45.7%0.3%269
Cảm Hứng
50.9%96.9%78,749
50.8%99.6%80,941
50.7%89.1%72,396
Mảnh ngọc
42.1%0%19
48.3%0%29
52%45.1%36,649
49.9%10.2%8,274
52.2%0%23
51.7%55.2%44,876
41.7%0.1%72
51.7%50.6%41,142
51.4%4.6%3,704
50.4%0.2%125
51.8%48.1%39,103
49.8%2.5%2,045
51.1%4.7%3,823
Chuẩn Xác
30.8%0%13
51%58.1%47,167
51.5%9%7,292
52%3.6%2,886
87.5%0%8
50.3%0.2%145
51%63.7%51,711
57%0.2%179
45.7%0.3%269
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
92.3472,789 Trận | 50.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.64%29,942 Trận | 57.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.36%29,291 Trận | 51.95% | |
20.67%16,201 Trận | 49% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.92%25,985 Trận | 50.16% | |
38.72%25,201 Trận | 53.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.22%9,555 Trận | 55.21% | |
7.92%5,325 Trận | 53.13% | |
4.61%3,100 Trận | 53.19% | |
4.09%2,750 Trận | 55.75% | |
3.8%2,553 Trận | 49.75% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.7%16,261 Trận | |
58.4%10,475 Trận | |
51.32%4,546 Trận | |
59.83%4,038 Trận | |
60.47%3,261 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.73%4,468 Trận | |
64.42%3,949 Trận | |
61.81%3,943 Trận | |
53.32%2,708 Trận | |
60.22%2,652 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.64%889 Trận | |
62.2%799 Trận | |
53.48%230 Trận | |
49.25%201 Trận | |
45.25%179 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

