40%0%15
47.1%0%17
51.9%44.8%27,110
50.1%10.2%6,195
38.5%0%13
51.6%55%33,272
38.5%0.1%52
51.6%50.4%30,473
50.5%4.6%2,766
55.1%0.2%98
51.6%47.8%28,929
49.8%2.6%1,558
51.5%4.7%2,850
Chuẩn Xác
12.5%0%8
50.9%57.7%34,884
51.8%8.9%5,356
52.5%3.7%2,216
85.7%0%7
53.9%0.2%115
50.9%63.1%38,169
52.6%0.2%133
48.2%0.4%218
Cảm Hứng
50.8%97%58,686
50.7%99.6%60,281
50.6%88.9%53,759
Mảnh ngọc
40%0%15
47.1%0%17
51.9%44.8%27,110
50.1%10.2%6,195
38.5%0%13
51.6%55%33,272
38.5%0.1%52
51.6%50.4%30,473
50.5%4.6%2,766
55.1%0.2%98
51.6%47.8%28,929
49.8%2.6%1,558
51.5%4.7%2,850
Chuẩn Xác
12.5%0%8
50.9%57.7%34,884
51.8%8.9%5,356
52.5%3.7%2,216
85.7%0%7
53.9%0.2%115
50.9%63.1%38,169
52.6%0.2%133
48.2%0.4%218
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTalonPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.953,528 Trận | 50.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.67%22,166 Trận | 57.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.38%21,590 Trận | 51.7% | |
20.53%11,859 Trận | 48.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.45%19,395 Trận | 50.06% | |
38.37%18,401 Trận | 53.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.1%7,034 Trận | 55.29% | |
7.89%3,937 Trận | 52.78% | |
4.65%2,318 Trận | 52.98% | |
4.14%2,065 Trận | 56.32% | |
3.8%1,897 Trận | 50.08% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.84%12,246 Trận | |
58.32%7,834 Trận | |
51.31%3,403 Trận | |
59.7%3,047 Trận | |
61.07%2,394 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.78%3,354 Trận | |
61.62%2,965 Trận | |
65.06%2,948 Trận | |
54.93%2,050 Trận | |
60.11%1,983 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.81%640 Trận | |
62.81%597 Trận | |
52.57%175 Trận | |
45.86%157 Trận | |
42.45%139 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

