60%0.1%10
42.9%0%7
35.7%0.1%14
48.9%58.9%9,287
20%0.1%10
48.1%1.3%206
48.9%57.7%9,102
31.8%0.1%22
48.9%58.8%9,270
38.5%0.2%26
54.3%0.6%92
48.8%2%322
48.8%56.5%8,904
Chuẩn Xác
45.8%0.2%24
57.1%0%7
50%0.1%8
50%0.3%54
48.5%46.2%7,281
48.4%12%1,895
48.3%11.9%1,881
49%4%626
48.5%42.5%6,704
Kiên Định
49.1%97.2%15,330
49%99.2%15,633
49%76.3%12,021
Mảnh ngọc
60%0.1%10
42.9%0%7
35.7%0.1%14
48.9%58.9%9,287
20%0.1%10
48.1%1.3%206
48.9%57.7%9,102
31.8%0.1%22
48.9%58.8%9,270
38.5%0.2%26
54.3%0.6%92
48.8%2%322
48.8%56.5%8,904
Chuẩn Xác
45.8%0.2%24
57.1%0%7
50%0.1%8
50%0.3%54
48.5%46.2%7,281
48.4%12%1,895
48.3%11.9%1,881
49%4%626
48.5%42.5%6,704
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.2710,457 Trận | 49.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.46%3,173 Trận | 58.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.41%12,756 Trận | 49.11% |
6.07%847 Trận | 48.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.8%5,608 Trận | 51.55% | |
27.01%3,623 Trận | 48.33% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.31%1,797 Trận | 54.81% | |
12.38%846 Trận | 48.35% | |
7.51%513 Trận | 57.12% | |
3.35%229 Trận | 55.46% | |
2.18%149 Trận | 48.32% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.93%710 Trận | |
64.97%471 Trận | |
54.3%256 Trận | |
78.42%139 Trận | |
64.21%95 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.07%112 Trận | |
71.15%52 Trận | |
62.5%48 Trận | |
70.21%47 Trận | |
60%40 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

