50%0.1%8
40%0%5
33.3%0.1%12
48.8%58.5%6,863
14.3%0.1%7
47.9%1.4%167
48.8%57.2%6,714
27.8%0.2%18
48.8%58.4%6,850
35%0.2%20
51.5%0.6%66
47.4%2.1%249
48.8%56%6,573
Chuẩn Xác
45.5%0.2%22
50%0.1%6
40%0%5
50%0.4%46
48.7%45.8%5,377
47.7%11.9%1,399
47.9%12%1,409
48.9%4%468
48.7%42.1%4,932
Kiên Định
49.2%97.2%11,406
49.1%99.2%11,630
49.3%76%8,918
Mảnh ngọc
50%0.1%8
40%0%5
33.3%0.1%12
48.8%58.5%6,863
14.3%0.1%7
47.9%1.4%167
48.8%57.2%6,714
27.8%0.2%18
48.8%58.4%6,850
35%0.2%20
51.5%0.6%66
47.4%2.1%249
48.8%56%6,573
Chuẩn Xác
45.5%0.2%22
50%0.1%6
40%0%5
50%0.4%46
48.7%45.8%5,377
47.7%11.9%1,399
47.9%12%1,409
48.9%4%468
48.7%42.1%4,932
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.377,820 Trận | 49.85% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.7%2,338 Trận | 59.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.24%9,702 Trận | 49.22% |
6.21%660 Trận | 48.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.11%4,302 Trận | 51.53% | |
27.01%2,759 Trận | 48.39% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.89%1,341 Trận | 54.96% | |
12.67%656 Trận | 50.3% | |
7.32%379 Trận | 56.73% | |
3.36%174 Trận | 52.87% | |
2.16%112 Trận | 46.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.77%535 Trận | |
65.62%349 Trận | |
50.55%182 Trận | |
77.36%106 Trận | |
63.38%71 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.06%83 Trận | |
66.67%39 Trận | |
58.33%36 Trận | |
58.82%34 Trận | |
67.74%31 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

