54.5%0.1%88
34.1%0%44
50%0.1%82
49.6%58%92,012
46.1%0.1%102
48.8%1.5%2,304
49.6%56.6%89,820
47%0.2%351
49.6%57.7%91,554
43.3%0.2%321
48.9%0.7%1,110
51.3%1.9%3,026
49.5%55.5%88,090
Chuẩn Xác
46.9%0.1%160
51.2%0%43
42.6%0%68
50.7%0.4%576
49.5%45.5%72,170
50.5%12.4%19,599
51.4%11.8%18,746
49.2%3.6%5,773
49.3%42.6%67,685
Kiên Định
49.7%97%153,997
49.7%99.3%157,677
49.4%76.7%121,756
Mảnh ngọc
54.5%0.1%88
34.1%0%44
50%0.1%82
49.6%58%92,012
46.1%0.1%102
48.8%1.5%2,304
49.6%56.6%89,820
47%0.2%351
49.6%57.7%91,554
43.3%0.2%321
48.9%0.7%1,110
51.3%1.9%3,026
49.5%55.5%88,090
Chuẩn Xác
46.9%0.1%160
51.2%0%43
42.6%0%68
50.7%0.4%576
49.5%45.5%72,170
50.5%12.4%19,599
51.4%11.8%18,746
49.2%3.6%5,773
49.3%42.6%67,685
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.57107,035 Trận | 49.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.48%33,777 Trận | 59.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.48%139,088 Trận | 49.96% |
6.08%9,245 Trận | 46.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.89%60,191 Trận | 50.9% | |
25.28%37,204 Trận | 50.01% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.03%19,995 Trận | 52.54% | |
12.35%9,861 Trận | 51.94% | |
7.01%5,597 Trận | 63.16% | |
2.92%2,330 Trận | 60.17% | |
2.14%1,706 Trận | 51.88% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.43%9,040 Trận | |
62.86%6,367 Trận | |
57.21%3,440 Trận | |
83.22%1,835 Trận | |
57.1%1,506 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.03%1,613 Trận | |
53.97%567 Trận | |
63.16%551 Trận | |
76.85%540 Trận | |
56.61%507 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%21 Trận | |
57.14%14 Trận | |
58.33%12 Trận | |
55.56%9 Trận | |
12.5%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

