53.8%0.1%91
34.8%0%46
50.6%0.1%85
49.6%58%94,930
44.8%0.1%105
48.6%1.5%2,366
49.6%56.6%92,681
46.9%0.2%358
49.6%57.7%94,456
42.9%0.2%338
49%0.7%1,148
51.3%1.9%3,127
49.5%55.5%90,877
Chuẩn Xác
46.7%0.1%165
51.2%0%43
42.9%0%70
50.8%0.4%594
49.5%45.5%74,440
50.5%12.3%20,195
51.4%11.9%19,399
49.2%3.6%5,920
49.3%42.6%69,768
Kiên Định
49.7%97%158,754
49.7%99.3%162,544
49.3%76.7%125,495
Mảnh ngọc
53.8%0.1%91
34.8%0%46
50.6%0.1%85
49.6%58%94,930
44.8%0.1%105
48.6%1.5%2,366
49.6%56.6%92,681
46.9%0.2%358
49.6%57.7%94,456
42.9%0.2%338
49%0.7%1,148
51.3%1.9%3,127
49.5%55.5%90,877
Chuẩn Xác
46.7%0.1%165
51.2%0%43
42.9%0%70
50.8%0.4%594
49.5%45.5%74,440
50.5%12.3%20,195
51.4%11.9%19,399
49.2%3.6%5,920
49.3%42.6%69,768
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.53110,333 Trận | 49.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.43%34,823 Trận | 59.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.48%143,545 Trận | 49.94% |
6.08%9,546 Trận | 46.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.83%62,019 Trận | 50.83% | |
25.31%38,439 Trận | 50.04% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.07%20,659 Trận | 52.51% | |
12.33%10,161 Trận | 51.93% | |
7.01%5,775 Trận | 63.29% | |
2.91%2,400 Trận | 60.29% | |
2.14%1,762 Trận | 51.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.4%9,256 Trận | |
63.06%6,522 Trận | |
57.24%3,531 Trận | |
83.37%1,870 Trận | |
57.25%1,532 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.07%1,652 Trận | |
54.15%578 Trận | |
62.94%564 Trận | |
76.45%552 Trận | |
56.41%523 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%21 Trận | |
57.14%14 Trận | |
58.33%12 Trận | |
22.22%9 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

