50%0.1%4
0%0%2
25%0.1%8
47.6%61.1%4,267
0%0%3
48.9%1.3%88
47.5%60%4,190
16.7%0.2%12
47.7%61%4,259
20%0.1%10
50%0.5%38
49.7%2.1%143
47.4%58.7%4,100
Chuẩn Xác
50%0.1%10
0%0%2
50%0%2
51.9%0.4%27
47.5%47.6%3,325
48%13%911
48.2%13.2%923
47.6%3.9%273
47.3%43.9%3,067
Kiên Định
48.1%97.5%6,815
48%99.2%6,930
48.1%75%5,242
Mảnh ngọc
50%0.1%4
0%0%2
25%0.1%8
47.6%61.1%4,267
0%0%3
48.9%1.3%88
47.5%60%4,190
16.7%0.2%12
47.7%61%4,259
20%0.1%10
50%0.5%38
49.7%2.1%143
47.4%58.7%4,100
Chuẩn Xác
50%0.1%10
0%0%2
50%0%2
51.9%0.4%27
47.5%47.6%3,325
48%13%911
48.2%13.2%923
47.6%3.9%273
47.3%43.9%3,067
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
64.384,409 Trận | 48.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.35%1,371 Trận | 58.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.25%6,187 Trận | 48.34% |
6.17%418 Trận | 48.33% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.95%2,655 Trận | 50.47% | |
27.24%1,766 Trận | 48.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
28.53%898 Trận | 54.45% | |
12.1%381 Trận | 50.13% | |
8.16%257 Trận | 57.98% | |
3.34%105 Trận | 47.62% | |
1.97%62 Trận | 43.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.69%298 Trận | |
65.17%178 Trận | |
53.41%88 Trận | |
79.66%59 Trận | |
61.29%31 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
75.76%33 Trận | |
62.5%24 Trận | |
63.16%19 Trận | |
58.82%17 Trận | |
60%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

