0%0.1%1
0%0%0
0%0.1%1
49.2%65.2%1,130
0%0%0
45.5%1.3%22
49.2%64.1%1,110
0%0.1%1
49.2%65.1%1,127
25%0.2%4
66.7%0.5%9
51.5%1.9%33
48.9%62.9%1,090
Chuẩn Xác
100%0.1%1
0%0%0
0%0.1%1
33.3%0.4%6
49.3%49.4%856
50.8%14%242
48.2%12.9%224
53.4%3.4%58
49.6%47.3%820
Kiên Định
48.6%97.1%1,682
48.5%99.4%1,722
49.6%74.1%1,283
Mảnh ngọc
0%0.1%1
0%0%0
0%0.1%1
49.2%65.2%1,130
0%0%0
45.5%1.3%22
49.2%64.1%1,110
0%0.1%1
49.2%65.1%1,127
25%0.2%4
66.7%0.5%9
51.5%1.9%33
48.9%62.9%1,090
Chuẩn Xác
100%0.1%1
0%0%0
0%0.1%1
33.3%0.4%6
49.3%49.4%856
50.8%14%242
48.2%12.9%224
53.4%3.4%58
49.6%47.3%820
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
58.61,008 Trận | 48.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 57.94%332 Trận | 63.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 92.12%1,671 Trận | 48% |
5.35%97 Trận | 53.61% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.93%715 Trận | 48.81% | |
25.53%446 Trận | 49.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.57%251 Trận | 58.17% | |
11.45%91 Trận | 43.96% | |
8.68%69 Trận | 56.52% | |
3.9%31 Trận | 45.16% | |
1.76%14 Trận | 71.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
41.82%55 Trận | |
65.52%29 Trận | |
76.47%17 Trận | |
85.71%14 Trận | |
60%10 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
20%5 Trận | |
100%5 Trận | |
60%5 Trận | |
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

