55.4%0.2%65
52.6%0.1%19
31.8%0.1%22
50.3%86.3%31,669
40%0%5
50.9%78.9%28,933
44.7%7.7%2,837
48.8%0.5%172
50.3%86%31,556
55.3%0.1%47
50.9%1.7%615
51.9%3%1,092
50.3%82%30,068
Chuẩn Xác
100%0%2
50.4%81.7%29,952
53.1%6.2%2,287
54.8%4.8%1,743
0%0%1
64%0.1%25
50.4%83.9%30,764
39.5%0.1%38
60.7%0.1%28
Cảm Hứng
50.1%95.8%35,156
50.2%99.7%36,573
49.8%87.4%32,075
Mảnh ngọc
55.4%0.2%65
52.6%0.1%19
31.8%0.1%22
50.3%86.3%31,669
40%0%5
50.9%78.9%28,933
44.7%7.7%2,837
48.8%0.5%172
50.3%86%31,556
55.3%0.1%47
50.9%1.7%615
51.9%3%1,092
50.3%82%30,068
Chuẩn Xác
100%0%2
50.4%81.7%29,952
53.1%6.2%2,287
54.8%4.8%1,743
0%0%1
64%0.1%25
50.4%83.9%30,764
39.5%0.1%38
60.7%0.1%28
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.87%35,814 Trận | 50.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWEWEREEQQ | 67.74%11,886 Trận | 59.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.86%16,320 Trận | 50.59% | |
26.17%9,315 Trận | 51.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.77%18,215 Trận | 50.54% | |
24.19%8,046 Trận | 49.71% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
33.07%7,842 Trận | 49.01% | |
14.25%3,378 Trận | 60.81% | |
4.05%961 Trận | 49.12% | |
3.82%906 Trận | 86.64% | |
3.82%906 Trận | 49.01% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.59%3,157 Trận | |
65.45%2,738 Trận | |
54.33%1,872 Trận | |
84.36%1,042 Trận | |
57.23%685 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
64.63%947 Trận | |
53.87%388 Trận | |
62.70%370 Trận | |
78.79%330 Trận | |
70.07%284 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
54.84%31 Trận | |
69.23%26 Trận | |
73.68%19 Trận | |
78.57%14 Trận | |
53.85%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

