54.9%0.1%102
33.9%0%56
50.9%0.1%106
49.5%58.1%112,192
48.4%0.1%126
49.1%1.5%2,832
49.5%56.7%109,498
48.5%0.2%412
49.6%57.8%111,633
42.8%0.2%411
49.1%0.7%1,328
51%1.9%3,680
49.5%55.7%107,448
Chuẩn Xác
46.4%0.1%207
54.9%0%51
46.4%0%84
51.3%0.4%702
49.4%45.6%87,979
50.4%12.2%23,627
51.2%11.9%23,027
49%3.6%6,989
49.3%42.5%82,112
Kiên Định
49.7%97%187,326
49.6%99.3%191,721
49.3%76.6%147,948
Mảnh ngọc
54.9%0.1%102
33.9%0%56
50.9%0.1%106
49.5%58.1%112,192
48.4%0.1%126
49.1%1.5%2,832
49.5%56.7%109,498
48.5%0.2%412
49.6%57.8%111,633
42.8%0.2%411
49.1%0.7%1,328
51%1.9%3,680
49.5%55.7%107,448
Chuẩn Xác
46.4%0.1%207
54.9%0%51
46.4%0%84
51.3%0.4%702
49.4%45.6%87,979
50.4%12.2%23,627
51.2%11.9%23,027
49%3.6%6,989
49.3%42.5%82,112
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.67130,887 Trận | 49.92% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.43%41,352 Trận | 59.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.48%170,246 Trận | 49.9% |
6.09%11,332 Trận | 46.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.76%73,395 Trận | 50.74% | |
25.4%45,736 Trận | 50.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.9%24,400 Trận | 52.45% | |
12.37%12,116 Trận | 51.86% | |
7.02%6,877 Trận | 63.47% | |
2.93%2,866 Trận | 59.67% | |
2.11%2,072 Trận | 51.69% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.53%10,978 Trận | |
63.45%7,748 Trận | |
57.14%4,195 Trận | |
83.92%2,220 Trận | |
57.69%1,815 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.89%1,988 Trận | |
55.31%687 Trận | |
61.94%670 Trận | |
76.48%642 Trận | |
57.05%624 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%28 Trận | |
50%16 Trận | |
60%15 Trận | |
30%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

