54.5%0.1%22
50%0%16
46.7%0.1%45
48.7%58.7%25,146
32.3%0.1%31
49.1%1.4%591
48.7%57.4%24,607
39.2%0.2%79
48.7%58.5%25,079
50.7%0.2%71
51.7%0.7%286
47.7%1.8%789
48.7%56.4%24,154
Chuẩn Xác
37.3%0.1%59
73.7%0%19
47.1%0%17
50%0.3%140
48.4%46.3%19,858
49%11.8%5,063
49.1%11.9%5,080
46.3%3.8%1,635
48.6%42.7%18,301
Kiên Định
48.9%97%41,578
48.9%99.1%42,488
48.8%77.1%33,025
Mảnh ngọc
54.5%0.1%22
50%0%16
46.7%0.1%45
48.7%58.7%25,146
32.3%0.1%31
49.1%1.4%591
48.7%57.4%24,607
39.2%0.2%79
48.7%58.5%25,079
50.7%0.2%71
51.7%0.7%286
47.7%1.8%789
48.7%56.4%24,154
Chuẩn Xác
37.3%0.1%59
73.7%0%19
47.1%0%17
50%0.3%140
48.4%46.3%19,858
49%11.8%5,063
49.1%11.9%5,080
46.3%3.8%1,635
48.6%42.7%18,301
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.6228,280 Trận | 49.49% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.78%8,834 Trận | 58.84% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.52%36,098 Trận | 49.26% |
6.04%2,383 Trận | 45.4% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.85%16,303 Trận | 51% | |
25.89%9,848 Trận | 48.75% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.14%4,975 Trận | 53.19% | |
12.7%2,513 Trận | 50.46% | |
7.1%1,406 Trận | 58.46% | |
3.15%623 Trận | 58.27% | |
2.24%443 Trận | 54.18% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.47%2,247 Trận | |
63.66%1,541 Trận | |
57.28%810 Trận | |
81.97%427 Trận | |
59.51%326 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.91%352 Trận | |
72.26%137 Trận | |
62.02%129 Trận | |
55.2%125 Trận | |
52.5%120 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%6 Trận | |
0%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

