40%0.1%5
0%0%2
36.4%0.2%11
47.9%60.4%4,539
0%0.1%4
53.1%1.3%98
47.8%59.3%4,455
28.6%0.2%14
48%60.3%4,532
18.2%0.2%11
51.3%0.5%39
48.4%2.1%155
47.8%58.1%4,363
Chuẩn Xác
54.5%0.2%11
0%0%2
66.7%0%3
55.2%0.4%29
47.9%46.9%3,529
47.1%13%976
47.9%13%975
46.4%3.9%295
47.7%43.4%3,262
Kiên Định
48.1%97.5%7,324
48.1%99.2%7,452
48%75%5,634
Mảnh ngọc
40%0.1%5
0%0%2
36.4%0.2%11
47.9%60.4%4,539
0%0.1%4
53.1%1.3%98
47.8%59.3%4,455
28.6%0.2%14
48%60.3%4,532
18.2%0.2%11
51.3%0.5%39
48.4%2.1%155
47.8%58.1%4,363
Chuẩn Xác
54.5%0.2%11
0%0%2
66.7%0%3
55.2%0.4%29
47.9%46.9%3,529
47.1%13%976
47.9%13%975
46.4%3.9%295
47.7%43.4%3,262
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.14,792 Trận | 48.66% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.31%1,462 Trận | 58.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.33%6,587 Trận | 48.32% |
6.11%441 Trận | 48.75% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.35%2,854 Trận | 50.28% | |
27.14%1,873 Trận | 48.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
28.07%947 Trận | 54.38% | |
12.18%411 Trận | 48.42% | |
8.03%271 Trận | 59.04% | |
3.38%114 Trận | 49.12% | |
1.96%66 Trận | 45.45% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.42%322 Trận | |
64.65%198 Trận | |
53.92%102 Trận | |
79.37%63 Trận | |
59.46%37 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
76.32%38 Trận | |
62.5%24 Trận | |
60.87%23 Trận | |
58.82%17 Trận | |
64.71%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

