55%0.1%80
21.2%0%33
47.3%0.1%74
49.6%57.9%82,480
42.2%0.1%90
48.7%1.4%2,038
49.6%56.5%80,539
45.7%0.2%311
49.6%57.6%82,075
44.1%0.2%281
48.5%0.7%984
51.3%1.9%2,696
49.5%55.4%78,987
Chuẩn Xác
46.7%0.1%137
56.8%0%37
45.2%0%62
50.2%0.4%500
49.5%45.4%64,709
50.5%12.4%17,633
51.3%11.8%16,854
49.1%3.6%5,189
49.3%42.6%60,679
Kiên Định
49.7%97%138,339
49.6%99.3%141,614
49.3%76.6%109,201
Mảnh ngọc
55%0.1%80
21.2%0%33
47.3%0.1%74
49.6%57.9%82,480
42.2%0.1%90
48.7%1.4%2,038
49.6%56.5%80,539
45.7%0.2%311
49.6%57.6%82,075
44.1%0.2%281
48.5%0.7%984
51.3%1.9%2,696
49.5%55.4%78,987
Chuẩn Xác
46.7%0.1%137
56.8%0%37
45.2%0%62
50.2%0.4%500
49.5%45.4%64,709
50.5%12.4%17,633
51.3%11.8%16,854
49.1%3.6%5,189
49.3%42.6%60,679
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.5695,824 Trận | 49.94% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.39%30,090 Trận | 59.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.5%124,483 Trận | 49.91% |
6.06%8,243 Trận | 46.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.96%53,956 Trận | 50.81% | |
25.17%33,150 Trận | 50.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.03%17,851 Trận | 52.71% | |
12.36%8,817 Trận | 51.97% | |
7.04%5,020 Trận | 63.29% | |
2.9%2,069 Trận | 59.98% | |
2.14%1,528 Trận | 51.83% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.43%8,099 Trận | |
62.77%5,651 Trận | |
57.29%3,121 Trận | |
82.84%1,649 Trận | |
57.13%1,353 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.52%1,427 Trận | |
53.1%516 Trận | |
61.83%503 Trận | |
76.29%485 Trận | |
55.61%446 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.11%19 Trận | |
53.85%13 Trận | |
60%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
14.29%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

