55.6%0.1%9
50%0.1%6
33.3%0.1%12
48.9%58.6%7,139
14.3%0.1%7
48.2%1.4%170
48.9%57.3%6,989
30%0.2%20
48.9%58.4%7,124
36.4%0.2%22
51.5%0.5%66
48.7%2.1%261
48.8%56.1%6,839
Chuẩn Xác
43.5%0.2%23
50%0.1%6
50%0.1%6
51.1%0.4%47
48.7%45.9%5,600
48.1%12%1,457
48.2%12%1,457
48.8%4%484
48.7%42.2%5,148
Kiên Định
49.2%97.2%11,853
49.1%99.2%12,090
49.4%76.2%9,294
Mảnh ngọc
55.6%0.1%9
50%0.1%6
33.3%0.1%12
48.9%58.6%7,139
14.3%0.1%7
48.2%1.4%170
48.9%57.3%6,989
30%0.2%20
48.9%58.4%7,124
36.4%0.2%22
51.5%0.5%66
48.7%2.1%261
48.8%56.1%6,839
Chuẩn Xác
43.5%0.2%23
50%0.1%6
50%0.1%6
51.1%0.4%47
48.7%45.9%5,600
48.1%12%1,457
48.2%12%1,457
48.8%4%484
48.7%42.2%5,148
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSylasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.398,128 Trận | 49.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 59.65%2,433 Trận | 59.27% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.3%10,049 Trận | 49.34% |
6.15%677 Trận | 48.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.11%4,453 Trận | 51.61% | |
26.94%2,849 Trận | 48.51% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.97%1,394 Trận | 55.09% | |
12.57%675 Trận | 50.07% | |
7.45%400 Trận | 57.75% | |
3.33%179 Trận | 53.07% | |
2.2%118 Trận | 46.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.51%565 Trận | |
66.12%366 Trận | |
50.54%186 Trận | |
77.27%110 Trận | |
62.16%74 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.29%84 Trận | |
68.29%41 Trận | |
55.26%38 Trận | |
60%35 Trận | |
70.59%34 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

