Tên hiển thị + #NA1
Skarner

Skarner Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Đòn đánh, Mặt Đất Vụn Vỡ, Chấn Động và Giam Cầm của Skarner sẽ đặt cộng dồn Rung Chấn lên kẻ địch. Ở cộng dồn Rung Chấn tối đa, kẻ địch sẽ phải nhận sát thương phép theo Máu tối đa trong thời gian tác dụng.
Mặt Đất Vụn Vỡ / Chấn ĐộngQ
Pháo Đài Địa ChấnW
Động Đất IxtalE
Giam CầmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Các đòn đánh thường đặt cộng dồn Rung Chấn. Hãy bám sát mục tiêu và liên tục đặt cộng dồn để gây ra lượng sát thương tối đa.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Liệt Sĩ
Đai Nguyên Sinh
11.57%342 Trận
54.68%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Liệt Sĩ
Tụ Bão Zeke
6.36%188 Trận
52.13%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Liệt Sĩ
Kèn Túi Bandle
3.79%112 Trận
56.25%
Rìu Đại Mãng Xà
Đai Nguyên Sinh
Tụ Bão Zeke
2.44%72 Trận
41.67%
Rìu Đại Mãng Xà
Đai Nguyên Sinh
Kèn Túi Bandle
2.37%70 Trận
55.71%
Rìu Đại Mãng Xà
Đai Nguyên Sinh
Giáp Liệt Sĩ
1.56%46 Trận
39.13%
Rìu Đại Mãng Xà
Kèn Túi Bandle
Đai Nguyên Sinh
1.32%39 Trận
58.97%
Rìu Đại Mãng Xà
Đai Nguyên Sinh
Dây Chuyền Iron Solari
1.29%38 Trận
47.37%
Rìu Đại Mãng Xà
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.18%35 Trận
60%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
1.15%34 Trận
41.18%
Rìu Đại Mãng Xà
Dây Chuyền Iron Solari
Đai Nguyên Sinh
1.12%33 Trận
57.58%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
1.05%31 Trận
41.94%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Liệt Sĩ
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.98%29 Trận
58.62%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Liệt Sĩ
Vòng Sắt Cổ Tự
0.95%28 Trận
46.43%
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
0.88%26 Trận
30.77%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
39.79%2,913 Trận
50.46%
Giày Thủy Ngân
28.6%2,094 Trận
51.05%
Giày Thép Gai
25.58%1,873 Trận
49.17%
Giày Khai Sáng Ionia
5.68%416 Trận
50%
Giày Phàm Ăn
0.15%11 Trận
45.45%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
95.66%7,766 Trận
49.65%
Bình Máu
1.93%157 Trận
43.31%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.62%50 Trận
54%
Bình Máu
3
0.59%48 Trận
52.08%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.46%37 Trận
54.05%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.14%11 Trận
54.55%
Giày
Bình Máu
2
0.11%9 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.06%5 Trận
60%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
2
0.05%4 Trận
50%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.04%3 Trận
66.67%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%3 Trận
0%
Bình Máu
4
0.04%3 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%3 Trận
100%
Kiếm Dài
0.02%2 Trận
0%
Hồng Ngọc
Bình Máu
3
0.02%2 Trận
0%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
74.55%6,145 Trận
49.98%
Khiên Vàng Thượng Giới
15.58%1,284 Trận
47.2%
Cỗ Xe Mùa Đông
8.4%692 Trận
48.99%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
74.55%6,145 Trận
49.98%
Rìu Đại Mãng Xà
65.5%5,399 Trận
50.71%
Đai Nguyên Sinh
29.7%2,448 Trận
50.33%
Giáp Liệt Sĩ
29.24%2,410 Trận
50.91%
Kèn Túi Bandle
15.64%1,289 Trận
52.83%
Khiên Vàng Thượng Giới
15.58%1,284 Trận
47.2%
Dây Chuyền Iron Solari
13.89%1,145 Trận
52.31%
Tụ Bão Zeke
12.36%1,019 Trận
52.89%
Cỗ Xe Mùa Đông
8.4%692 Trận
48.99%
Trái Tim Khổng Thần
6.48%534 Trận
49.81%
Áo Choàng Gai
5.94%490 Trận
42.04%
Giáp Gai
4.77%393 Trận
47.84%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.99%329 Trận
53.19%
Kiếm Điện Phong
3.55%293 Trận
41.3%
Khiên Băng Randuin
2.98%246 Trận
42.68%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.96%244 Trận
55.33%
Áo Choàng Bóng Tối
2.4%198 Trận
51.01%
Mặt Nạ Vực Thẳm
2.15%177 Trận
54.8%
Giáp Thiên Nhiên
1.94%160 Trận
55%
Kiếm Âm U
1.93%159 Trận
37.11%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.73%143 Trận
46.15%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.71%141 Trận
58.16%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.64%135 Trận
39.26%
Gươm Đồ Tể
1.61%133 Trận
42.86%
Kiếm Ác Xà
1.48%122 Trận
40.16%
Dao Hung Tàn
1.2%99 Trận
43.43%
Áo Choàng Diệt Vong
1.16%96 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
1.15%95 Trận
56.84%
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.07%88 Trận
55.68%
Tim Băng
1.03%85 Trận
50.59%