42.9%0.1%49
50%0.1%26
48.8%0.8%283
52.5%72.3%25,777
49.6%1.1%401
49.9%2.1%733
52.5%70.1%25,001
50.4%1.8%633
52.5%70.9%25,291
47.9%0.6%211
52.2%50.6%18,067
51.7%1.6%578
52.9%21%7,490
Pháp Thuật
50%0.8%268
52.6%43.3%15,450
51.5%1%355
48.3%0.4%151
44.8%0.6%212
51.5%0.3%103
52%1.6%581
51.5%2.3%815
52.7%41.3%14,737
Chuẩn Xác
52%98%34,969
51.6%53.2%18,974
51.5%54.6%19,465
Mảnh ngọc
42.9%0.1%49
50%0.1%26
48.8%0.8%283
52.5%72.3%25,777
49.6%1.1%401
49.9%2.1%733
52.5%70.1%25,001
50.4%1.8%633
52.5%70.9%25,291
47.9%0.6%211
52.2%50.6%18,067
51.7%1.6%578
52.9%21%7,490
Pháp Thuật
50%0.8%268
52.6%43.3%15,450
51.5%1%355
48.3%0.4%151
44.8%0.6%212
51.5%0.3%103
52%1.6%581
51.5%2.3%815
52.7%41.3%14,737
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
51.39%17,720 Trận | 52.20% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.38%12,041 Trận | 54.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 80.92%28,015 Trận | 52.30% |
10.77%3,729 Trận | 52.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.91%22,030 Trận | 52.63% | |
22.55%7,655 Trận | 51.10% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
18.47%4,426 Trận | 56.21% | |
9.93%2,379 Trận | 54.77% | |
6.11%1,463 Trận | 57.42% | |
3.89%933 Trận | 54.77% | |
3.73%893 Trận | 56.66% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.26%2,506 Trận | |
61.70%1,820 Trận | |
60.04%1,604 Trận | |
54.64%1,153 Trận | |
54.04%742 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.15%681 Trận | |
57.65%340 Trận | |
62.05%332 Trận | |
53.87%297 Trận | |
59.25%292 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
71.43%21 Trận | |
64.29%14 Trận | |
41.67%12 Trận | |
50.00%12 Trận | |
63.64%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

