0%0%1
100%0.1%4
41.7%0.2%12
52.4%77.8%4,652
50.5%1.5%91
52.4%75.3%4,501
55.8%1.3%77
52.4%67.5%4,035
52.7%8.7%520
50%1.9%114
53.9%2.4%141
52.5%1%59
52.3%74.7%4,469
Chuẩn Xác
50%0.3%20
53.8%0.4%26
52.8%61.6%3,684
33.3%0.1%6
52.8%63.8%3,814
50%0.1%6
49.3%5.1%306
50%0.1%6
51.4%3.6%212
Pháp Thuật
52.4%98%5,859
51.9%59.8%3,577
51.6%64.6%3,861
Mảnh Thuộc Tính
0%0%1
100%0.1%4
41.7%0.2%12
52.4%77.8%4,652
50.5%1.5%91
52.4%75.3%4,501
55.8%1.3%77
52.4%67.5%4,035
52.7%8.7%520
50%1.9%114
53.9%2.4%141
52.5%1%59
52.3%74.7%4,469
Chuẩn Xác
50%0.3%20
53.8%0.4%26
52.8%61.6%3,684
33.3%0.1%6
52.8%63.8%3,814
50%0.1%6
49.3%5.1%306
50%0.1%6
51.4%3.6%212
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoSingedPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
50.983,047 Trận | 51.69% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 48.99%2,281 Trận | 55.46% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 79.44%5,046 Trận | 51.96% |
11.81%750 Trận | 52.13% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.52%4,144 Trận | 51.67% | |
22.91%1,427 Trận | 52.98% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
18%799 Trận | 54.57% | |
7.82%347 Trận | 56.48% | |
7.09%315 Trận | 57.46% | |
3.76%167 Trận | 56.29% | |
3.36%149 Trận | 69.13% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
59.34%487 Trận | |
57.36%333 Trận | |
64.89%319 Trận | |
55.29%170 Trận | |
63.87%155 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
59.29%113 Trận | |
65.67%67 Trận | |
62.12%66 Trận | |
54.39%57 Trận | |
46.43%56 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

