45.2%0.1%31
12.5%0.1%24
54.2%0.9%260
52.1%70.6%20,438
47.8%1.3%366
49.4%1.9%539
52.2%68.6%19,848
48.2%2.1%612
52.2%69.1%19,982
40.9%0.5%159
51.7%51.2%14,825
50.3%1.6%473
52.9%18.9%5,455
Pháp Thuật
52.3%0.6%176
52.1%40.9%11,830
44.4%0.9%270
36%0.3%89
49.5%0.6%184
54.1%0.3%85
47.3%1.8%512
50.4%1.9%558
52.3%39.1%11,300
Chuẩn Xác
51.5%98.2%28,416
51.7%55.8%16,158
51.4%33.1%9,568
Mảnh ngọc
45.2%0.1%31
12.5%0.1%24
54.2%0.9%260
52.1%70.6%20,438
47.8%1.3%366
49.4%1.9%539
52.2%68.6%19,848
48.2%2.1%612
52.2%69.1%19,982
40.9%0.5%159
51.7%51.2%14,825
50.3%1.6%473
52.9%18.9%5,455
Pháp Thuật
52.3%0.6%176
52.1%40.9%11,830
44.4%0.9%270
36%0.3%89
49.5%0.6%184
54.1%0.3%85
47.3%1.8%512
50.4%1.9%558
52.3%39.1%11,300
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
48.87%13,611 Trận | 51.60% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.10%9,619 Trận | 54.36% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.88%21,688 Trận | 51.65% |
12.56%3,453 Trận | 51.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.90%17,150 Trận | 51.84% | |
23.30%6,254 Trận | 51.36% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.76%2,828 Trận | 56.22% | |
9.60%1,839 Trận | 55.57% | |
4.43%849 Trận | 55.36% | |
3.63%696 Trận | 58.91% | |
3.45%662 Trận | 57.25% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.18%1,862 Trận | |
60.36%1,380 Trận | |
57.10%1,331 Trận | |
57.36%842 Trận | |
54.18%646 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
56.21%523 Trận | |
63.76%287 Trận | |
62.87%272 Trận | |
53.97%252 Trận | |
58.48%224 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
64.71%17 Trận | |
57.14%14 Trận | |
28.57%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


