0%0.1%1
0%0%0
60%1.4%10
53.4%72.2%532
37.5%1.1%8
57.1%1.9%14
53.6%70.7%521
46.7%2%15
53.7%71.5%527
0%0.1%1
53.2%61.7%455
41.7%1.6%12
56.6%10.3%76
Pháp Thuật
77.8%1.2%9
53.1%46.3%341
100%0.1%1
100%0.1%1
0%0.1%1
100%0.3%2
42.1%2.6%19
45%2.7%20
54.5%42.1%310
Chuẩn Xác
51.4%98.8%728
51.7%59.8%441
48.5%45.3%334
Mảnh ngọc
0%0.1%1
0%0%0
60%1.4%10
53.4%72.2%532
37.5%1.1%8
57.1%1.9%14
53.6%70.7%521
46.7%2%15
53.7%71.5%527
0%0.1%1
53.2%61.7%455
41.7%1.6%12
56.6%10.3%76
Pháp Thuật
77.8%1.2%9
53.1%46.3%341
100%0.1%1
100%0.1%1
0%0.1%1
100%0.3%2
42.1%2.6%19
45%2.7%20
54.5%42.1%310
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
43.69%322 Trận | 51.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQEQEREEWW | 47.20%236 Trận | 51.27% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 80.59%544 Trận | 53.13% |
10.52%71 Trận | 46.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.62%418 Trận | 50.24% | |
22.68%149 Trận | 61.07% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
15.84%67 Trận | 65.67% | |
6.62%28 Trận | 42.86% | |
5.91%25 Trận | 60.00% | |
3.31%14 Trận | 57.14% | |
3.07%13 Trận | 53.85% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.89%36 Trận | |
58.82%34 Trận | |
63.64%22 Trận | |
77.78%18 Trận | |
81.25%16 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
70.00%10 Trận | |
57.14%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
60.00%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



