85.7%0.1%7
20%0.1%10
47.7%1%86
52.9%75.4%6,547
68.4%0.9%76
51.7%2.4%211
52.7%73.2%6,363
57.7%0.8%71
52.8%75.3%6,545
50%0.4%34
52.7%60.6%5,267
49.6%1.5%131
53.8%14.4%1,252
Pháp Thuật
46.4%0.8%69
53.3%48.2%4,185
44.7%0.4%38
35.7%0.3%28
62.5%0.4%32
16.7%0.1%6
43.2%1%88
54.1%2.1%181
53.3%46.7%4,059
Chuẩn Xác
52.7%98.8%8,579
52.6%61%5,299
51.7%62.8%5,459
Mảnh ngọc
85.7%0.1%7
20%0.1%10
47.7%1%86
52.9%75.4%6,547
68.4%0.9%76
51.7%2.4%211
52.7%73.2%6,363
57.7%0.8%71
52.8%75.3%6,545
50%0.4%34
52.7%60.6%5,267
49.6%1.5%131
53.8%14.4%1,252
Pháp Thuật
46.4%0.8%69
53.3%48.2%4,185
44.7%0.4%38
35.7%0.3%28
62.5%0.4%32
16.7%0.1%6
43.2%1%88
54.1%2.1%181
53.3%46.7%4,059
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.554,496 Trận | 52.47% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 49.37%3,190 Trận | 55.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.2%7,021 Trận | 52.7% |
12.26%1,101 Trận | 51.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.04%5,474 Trận | 53.07% | |
20.74%1,830 Trận | 51.04% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.3%1,087 Trận | 56.58% | |
9.28%583 Trận | 54.55% | |
4.55%286 Trận | 57.69% | |
4.06%255 Trận | 53.73% | |
3.36%211 Trận | 67.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.06%608 Trận | |
59.57%470 Trận | |
58.58%437 Trận | |
60.63%221 Trận | |
68.42%209 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.56%153 Trận | |
62%100 Trận | |
59.34%91 Trận | |
64.29%84 Trận | |
58.02%81 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%8 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

