80%0%5
47.4%14.9%1,896
47.9%1.9%236
48.2%78.2%9,962
46.8%4.1%521
0%0%0
48.1%90.9%11,578
50.2%9.7%1,234
49.5%11.7%1,492
47.6%73.6%9,373
47.8%92.9%11,826
42.9%0.1%7
59.8%2.1%266
Pháp Thuật
47.1%0.5%70
50%0.1%12
44.1%2.4%299
47.5%0.3%40
48.1%9.2%1,173
48.1%61.8%7,875
48.1%10.7%1,357
47.1%1.9%238
48.2%56.6%7,212
Kiên Định
48%74.4%9,472
48.2%96.3%12,256
47.9%66.7%8,498
Mảnh ngọc
80%0%5
47.4%14.9%1,896
47.9%1.9%236
48.2%78.2%9,962
46.8%4.1%521
0%0%0
48.1%90.9%11,578
50.2%9.7%1,234
49.5%11.7%1,492
47.6%73.6%9,373
47.8%92.9%11,826
42.9%0.1%7
59.8%2.1%266
Pháp Thuật
47.1%0.5%70
50%0.1%12
44.1%2.4%299
47.5%0.3%40
48.1%9.2%1,173
48.1%61.8%7,875
48.1%10.7%1,357
47.1%1.9%238
48.2%56.6%7,212
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRumblePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
72.568,937 Trận | 48.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 57.74%5,197 Trận | 51.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 89.18%11,347 Trận | 48.61% |
7.96%1,013 Trận | 47.19% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.02%5,289 Trận | 49.71% | |
27.43%3,372 Trận | 49.02% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.58%1,177 Trận | 54.21% | |
9.28%588 Trận | 53.57% | |
4.77%302 Trận | 55.63% | |
4.1%260 Trận | 53.46% | |
3.74%237 Trận | 54.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.56%473 Trận | |
57.33%464 Trận | |
57%293 Trận | |
50.96%208 Trận | |
53.1%145 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.16%123 Trận | |
59.09%88 Trận | |
64.29%42 Trận | |
68.57%35 Trận | |
60.71%28 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
80%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

