Tên hiển thị + #NA1
Riven

Riven Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 2
Các kỹ năng của Riven tích sức mạnh cho thanh kiếm, và đòn đánh của cô dùng sức mạnh tích trữ đó để gây thêm sát thương.
Tam Bộ KiếmQ
Kình LựcW
Anh DũngE
Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Kỹ năng "Đôi Cánh Gãy" nhắm vào tướng mà con trỏ chuột của bạn đang chỉ vào; hãy đặt con trỏ trước kẻ địch nếu bạn muốn di chuyển vượt qua chúng. Kết hợp các kỹ năng để gây sát thương dồn và sử dụng "Anh Dũng" để rút lui khỏi giao tranh và chặn sát thương.
  • Tỉ lệ thắng50.88%
  • Tỷ lệ chọn3.05%
  • Tỷ lệ cấm3.13%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
17.2%3,599 Trận
62.77%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
5.79%1,211 Trận
63.09%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.37%1,123 Trận
57.35%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
4.42%925 Trận
62.38%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.75%784 Trận
57.4%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.17%663 Trận
59.58%
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
3.02%632 Trận
62.66%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Chùy Gai Malmortius
2.22%465 Trận
62.15%
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.59%333 Trận
58.86%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Giáo Thiên Ly
1.36%284 Trận
64.79%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.34%280 Trận
52.86%
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.32%277 Trận
64.62%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.19%250 Trận
58%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.08%225 Trận
50.22%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.07%223 Trận
52.91%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
46.88%14,206 Trận
51.68%
Giày Thép Gai
21.29%6,452 Trận
50.17%
Giày Phàm Ăn
18.63%5,646 Trận
54.69%
Giày Thủy Ngân
12.96%3,928 Trận
52.09%
Giày Bạc
0.22%66 Trận
45.45%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
86.57%27,817 Trận
51.38%
Khiên Doran
Bình Máu
6.83%2,195 Trận
45.79%
Mũ Doran
Bình Máu
2.76%888 Trận
51.8%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.75%240 Trận
49.58%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.62%198 Trận
51.52%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.59%190 Trận
47.37%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.54%172 Trận
51.74%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.42%135 Trận
51.11%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.19%60 Trận
70%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.1%32 Trận
59.38%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.07%23 Trận
56.52%
Kiếm Doran
0.07%22 Trận
31.82%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%13 Trận
76.92%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.04%13 Trận
30.77%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.03%10 Trận
90%
Trang bị
Core Items Table
Vũ Điệu Tử Thần
59.02%18,980 Trận
58.06%
Liềm Xích Huyết Thực
49.31%15,857 Trận
58.86%
Nguyên Tố Luân
43.49%13,984 Trận
52.46%
Nguyệt Đao
35.58%11,441 Trận
49.51%
Giáo Thiên Ly
28.34%9,112 Trận
54.38%
Rìu Đen
19.85%6,384 Trận
52.29%
Chùy Gai Malmortius
19.5%6,272 Trận
57.89%
Thương Phục Hận Serylda
9.44%3,035 Trận
62.83%
Gươm Đồ Tể
4.81%1,548 Trận
42.7%
Lời Nhắc Tử Vong
4.28%1,376 Trận
61.85%
Kiếm Ác Xà
3.37%1,084 Trận
54.06%
Giáp Thiên Thần
3.2%1,028 Trận
68.48%
Rìu Mãng Xà
2.91%937 Trận
52.29%
Nỏ Thần Dominik
2.27%730 Trận
64.38%
Kiếm Âm U
1.9%610 Trận
58.36%
Kiếm B.F.
1.68%540 Trận
63.7%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.15%369 Trận
55.56%
Mãng Xà Kích
1.11%358 Trận
60.34%
Dao Hung Tàn
0.9%291 Trận
48.11%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.9%290 Trận
63.79%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.86%278 Trận
56.47%
Kiếm Điện Phong
0.77%249 Trận
59.04%
Ngọn Giáo Shojin
0.67%216 Trận
58.33%
Rìu Tiamat
0.66%211 Trận
52.61%
Khăn Giải Thuật
0.59%190 Trận
57.37%
Khiên Băng Randuin
0.47%150 Trận
48.67%
Đao Thủy Ngân
0.46%149 Trận
58.39%
Móng Vuốt Sterak
0.39%126 Trận
53.97%
Áo Choàng Bóng Tối
0.3%96 Trận
52.08%
Kiếm Ma Youmuu
0.26%83 Trận
57.83%