Tên hiển thị + #NA1
Riven

Riven Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 2
Các kỹ năng của Riven tích sức mạnh cho thanh kiếm, và đòn đánh của cô dùng sức mạnh tích trữ đó để gây thêm sát thương.
Tam Bộ KiếmQ
Kình LựcW
Anh DũngE
Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Kỹ năng "Đôi Cánh Gãy" nhắm vào tướng mà con trỏ chuột của bạn đang chỉ vào; hãy đặt con trỏ trước kẻ địch nếu bạn muốn di chuyển vượt qua chúng. Kết hợp các kỹ năng để gây sát thương dồn và sử dụng "Anh Dũng" để rút lui khỏi giao tranh và chặn sát thương.
  • Tỉ lệ thắng50.77%
  • Tỷ lệ chọn3.08%
  • Tỷ lệ cấm3.23%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
17.72%5,184 Trận
62.67%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
5.85%1,711 Trận
62.13%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.53%1,617 Trận
57.7%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
4.11%1,201 Trận
61.7%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.66%1,070 Trận
57.76%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.11%910 Trận
58.24%
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
2.97%868 Trận
64.17%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Chùy Gai Malmortius
2.32%680 Trận
59.56%
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.59%466 Trận
60.09%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Giáo Thiên Ly
1.45%423 Trận
63.83%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.25%365 Trận
51.78%
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.25%367 Trận
62.94%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.2%352 Trận
55.97%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.08%316 Trận
51.58%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.07%314 Trận
51.27%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
46.85%20,046 Trận
51.64%
Giày Thép Gai
21.21%9,075 Trận
49.49%
Giày Phàm Ăn
18.9%8,088 Trận
54.64%
Giày Thủy Ngân
12.85%5,497 Trận
52.46%
Giày Bạc
0.19%81 Trận
48.15%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
86.59%39,261 Trận
51.37%
Khiên Doran
Bình Máu
6.74%3,055 Trận
45.2%
Mũ Doran
Bình Máu
2.79%1,267 Trận
50.59%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.71%322 Trận
45.65%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.63%285 Trận
47.02%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.61%277 Trận
52.35%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.56%252 Trận
53.17%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.41%185 Trận
52.43%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.19%87 Trận
64.37%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.1%46 Trận
58.7%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.07%30 Trận
53.33%
Kiếm Doran
0.06%29 Trận
34.48%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.04%20 Trận
45%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%16 Trận
62.5%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.04%17 Trận
47.06%
Trang bị
Core Items Table
Vũ Điệu Tử Thần
59.5%26,893 Trận
57.94%
Liềm Xích Huyết Thực
49.79%22,501 Trận
58.69%
Nguyên Tố Luân
44.1%19,933 Trận
52.62%
Nguyệt Đao
35.24%15,925 Trận
49.33%
Giáo Thiên Ly
28.25%12,768 Trận
54.26%
Rìu Đen
19.67%8,892 Trận
52.05%
Chùy Gai Malmortius
19.64%8,877 Trận
57.78%
Thương Phục Hận Serylda
9.41%4,253 Trận
62.83%
Gươm Đồ Tể
4.81%2,176 Trận
42.46%
Lời Nhắc Tử Vong
4.31%1,950 Trận
62.31%
Kiếm Ác Xà
3.27%1,477 Trận
54.23%
Giáp Thiên Thần
3.22%1,455 Trận
68.59%
Rìu Mãng Xà
2.89%1,304 Trận
51.53%
Nỏ Thần Dominik
2.33%1,052 Trận
63.21%
Kiếm Âm U
1.82%821 Trận
56.39%
Kiếm B.F.
1.67%756 Trận
63.23%
Mãng Xà Kích
1.12%504 Trận
58.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.09%491 Trận
56.82%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.92%418 Trận
55.74%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.89%402 Trận
63.93%
Dao Hung Tàn
0.87%393 Trận
45.55%
Kiếm Điện Phong
0.79%359 Trận
59.05%
Ngọn Giáo Shojin
0.65%293 Trận
56.31%
Rìu Tiamat
0.61%275 Trận
54.18%
Khăn Giải Thuật
0.6%271 Trận
58.67%
Đao Thủy Ngân
0.48%215 Trận
60%
Khiên Băng Randuin
0.43%196 Trận
47.96%
Móng Vuốt Sterak
0.4%179 Trận
55.31%
Áo Choàng Bóng Tối
0.33%148 Trận
52.03%
Vô Cực Kiếm
0.25%111 Trận
63.96%