Tên hiển thị + #NA1
Quinn

Quinn Trang bị cho Middle, Bản vá 16.15

Valor, đại bàng Demacia của Quinn, định kỳ đánh dấu kẻ địch bằng <keywordMajor>Chim Săn Mồi</keywordMajor>. Đòn đánh thường đầu tiên của Quinn lên mục tiêu <keywordMajor>Chim Săn Mồi</keywordMajor> sẽ gây thêm sát thương vật lý.
Không KíchQ
Ưng NhãnW
Đột KíchE
Đi Qua Đồn ĐịchR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Hãy chơi Quinn như một sát thủ dựa trên combo thay vì một xạ thủ truyền thống. Luôn chọn ngọc Sốc Điện để tối đa hóa sát thương dồn. Cân nhắc lên Giáp Thiên Thần làm trang bị thứ hai để mở giao tranh an toàn hơn.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
12.49%580 Trận
62.41%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Súng Hải Tặc
10.23%475 Trận
60.63%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Nỏ Thần Dominik
10.1%469 Trận
56.93%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
8.83%410 Trận
54.39%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
3.44%160 Trận
56.88%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Lời Nhắc Tử Vong
2.78%129 Trận
58.14%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.35%109 Trận
58.72%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nỏ Thần Dominik
2.24%104 Trận
50.96%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
2.07%96 Trận
69.79%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.61%75 Trận
50.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
1.38%64 Trận
57.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.33%62 Trận
62.9%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Mãng Xà Kích
Nỏ Thần Dominik
1.29%60 Trận
61.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Áo Choàng Bóng Tối
Súng Hải Tặc
1.05%49 Trận
44.9%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.01%47 Trận
55.32%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
49.23%3,071 Trận
54.71%
Giày Cuồng Nộ
19.62%1,224 Trận
48.69%
Giày Phàm Ăn
15.74%982 Trận
54.18%
Giày Thủy Ngân
10.24%639 Trận
50.55%
Giày Thép Gai
5.05%315 Trận
56.19%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
54.74%3,542 Trận
52.68%
Cung Doran
Bình Máu
2
36.45%2,358 Trận
52.88%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
5.8%375 Trận
51.47%
Mũ Doran
Bình Máu
0.36%23 Trận
47.83%
Khiên Doran
Bình Máu
0.32%21 Trận
28.57%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.29%19 Trận
57.89%
Cung Doran
Bình Máu
0.23%15 Trận
60%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.23%15 Trận
33.33%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.22%14 Trận
57.14%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.22%14 Trận
21.43%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.14%9 Trận
44.44%
Kiếm Doran
0.11%7 Trận
42.86%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.08%5 Trận
40%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.08%5 Trận
0%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.06%4 Trận
75%
Trang bị
Core Items Table
Mãng Xà Kích
65.87%4,266 Trận
53.28%
Súng Hải Tặc
62.04%4,018 Trận
54.68%
Áo Choàng Bóng Tối
53.41%3,459 Trận
56.52%
Nỏ Thần Dominik
37.8%2,448 Trận
58.13%
Vô Cực Kiếm
22.36%1,448 Trận
59.12%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
19.89%1,288 Trận
54.04%
Dao Hung Tàn
13.03%844 Trận
48.22%
Lời Nhắc Tử Vong
10.82%701 Trận
60.06%
Kiếm B.F.
10.15%657 Trận
56.16%
Móc Diệt Thủy Quái
5.22%338 Trận
52.66%
Phong Thần Kiếm
4.71%305 Trận
53.11%
Nỏ Tử Thủ
4.49%291 Trận
59.11%
Kiếm Ác Xà
4.26%276 Trận
52.9%
Kiếm Điện Phong
3.74%242 Trận
61.16%
Giáp Thiên Thần
3.21%208 Trận
66.83%
Kiếm Ma Youmuu
3.17%205 Trận
60%
Gươm Đồ Tể
3.01%195 Trận
36.41%
Chùy Gai Malmortius
2.27%147 Trận
54.42%
Gươm Suy Vong
2.07%134 Trận
50%
Kiếm Âm U
1.99%129 Trận
51.16%
Rìu Tiamat
1.39%90 Trận
42.22%
Quang Kính Hextech C44
1.37%89 Trận
66.29%
Ma Vũ Song Kiếm
1.08%70 Trận
67.14%
Lưỡi Hái Công Phá
1.08%70 Trận
51.43%
Huyết Kiếm
0.76%49 Trận
46.94%
Mũi Tên Yun Tal
0.69%45 Trận
53.33%
Đao Thủy Ngân
0.57%37 Trận
70.27%
Khăn Giải Thuật
0.46%30 Trận
43.33%
Dao Điện Statikk
0.42%27 Trận
40.74%
Đao Tím
0.23%15 Trận
73.33%