51%86%64,024
49.3%0.7%542
33.3%0%9
50.6%68%50,613
52.4%18.6%13,839
48.8%0.2%123
50.2%23.7%17,673
52.3%24.2%18,017
50.6%38.8%28,885
50.9%83.2%61,948
49.2%0.4%315
52.6%3.1%2,312
Kiên Định
12.5%0%8
50.8%32.8%24,406
51.4%3.1%2,317
49.3%0.5%341
39%0.1%59
51.1%36.1%26,865
50.2%5%3,693
50.5%1.3%983
52.4%0.1%84
Cảm Hứng
50.6%79.3%59,019
51%89.6%66,742
50.9%88.6%65,999
Mảnh ngọc
51%86%64,024
49.3%0.7%542
33.3%0%9
50.6%68%50,613
52.4%18.6%13,839
48.8%0.2%123
50.2%23.7%17,673
52.3%24.2%18,017
50.6%38.8%28,885
50.9%83.2%61,948
49.2%0.4%315
52.6%3.1%2,312
Kiên Định
12.5%0%8
50.8%32.8%24,406
51.4%3.1%2,317
49.3%0.5%341
39%0.1%59
51.1%36.1%26,865
50.2%5%3,693
50.5%1.3%983
52.4%0.1%84
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOrnnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
81.8559,462 Trận | 50.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 62.8%19,678 Trận | 55.7% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.78%39,441 Trận | 50.7% | |
28.97%20,859 Trận | 50.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.09%46,501 Trận | 51.65% | |
29.91%20,423 Trận | 51.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
4.55%1,702 Trận | 58.93% | |
2.92%1,093 Trận | 62.67% | |
2.55%955 Trận | 59.9% | |
2.21%827 Trận | 60.1% | |
1.56%585 Trận | 61.88% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.18%2,179 Trận | |
62.23%2,060 Trận | |
59.42%1,841 Trận | |
60.5%1,448 Trận | |
66.72%1,175 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.53%371 Trận | |
59.11%313 Trận | |
62.42%306 Trận | |
57.66%248 Trận | |
57.5%240 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
30.77%13 Trận | |
50%8 Trận | |
25%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

