49.9%84.2%2,673
34.6%0.8%26
0%0%0
48.5%64.5%2,047
54%20.3%644
37.5%0.3%8
47.1%22.2%703
52.5%27.2%864
49.3%35.7%1,132
49.9%81.6%2,589
44.4%0.3%9
47.5%3.2%101
Kiên Định
0%0%0
50.6%30.2%959
43.6%3%94
35.7%0.4%14
66.7%0.1%3
49.9%33.4%1,059
53.9%6%191
48.1%0.9%27
20%0.2%5
Cảm Hứng
49%77.5%2,460
50%89.8%2,849
49.4%89.1%2,827
Mảnh ngọc
49.9%84.2%2,673
34.6%0.8%26
0%0%0
48.5%64.5%2,047
54%20.3%644
37.5%0.3%8
47.1%22.2%703
52.5%27.2%864
49.3%35.7%1,132
49.9%81.6%2,589
44.4%0.3%9
47.5%3.2%101
Kiên Định
0%0%0
50.6%30.2%959
43.6%3%94
35.7%0.4%14
66.7%0.1%3
49.9%33.4%1,059
53.9%6%191
48.1%0.9%27
20%0.2%5
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOrnnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.05%2,461 Trận | 49.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 61.07%767 Trận | 52.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.43%1,762 Trận | 50.74% | |
27.90%856 Trận | 48.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
72.07%2,095 Trận | 49.55% | |
26.18%761 Trận | 53.75% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
3.99%61 Trận | 63.93% | |
3.60%55 Trận | 65.45% | |
2.94%45 Trận | 57.78% | |
1.90%29 Trận | 79.31% | |
1.57%24 Trận | 70.83% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.77%88 Trận | |
67.95%78 Trận | |
61.02%59 Trận | |
72.00%50 Trận | |
66.67%42 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
53.33%15 Trận | |
60.00%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
62.50%8 Trận | |
42.86%7 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

