51%85.9%68,369
49%0.7%586
40%0%10
50.6%67.9%54,020
52.4%18.6%14,816
48.1%0.2%129
50.3%23.7%18,885
52.3%24.3%19,320
50.6%38.7%30,760
50.9%83.2%66,165
49.6%0.4%343
52.7%3.1%2,457
Kiên Định
12.5%0%8
50.9%32.7%26,011
51.6%3.1%2,474
50%0.5%362
44.1%0.1%68
51.1%35.9%28,597
50.5%5%3,939
50.9%1.3%1,053
50%0.1%92
Cảm Hứng
50.7%79.4%63,192
51%89.7%71,372
51%88.7%70,551
Mảnh ngọc
51%85.9%68,369
49%0.7%586
40%0%10
50.6%67.9%54,020
52.4%18.6%14,816
48.1%0.2%129
50.3%23.7%18,885
52.3%24.3%19,320
50.6%38.7%30,760
50.9%83.2%66,165
49.6%0.4%343
52.7%3.1%2,457
Kiên Định
12.5%0%8
50.9%32.7%26,011
51.6%3.1%2,474
50%0.5%362
44.1%0.1%68
51.1%35.9%28,597
50.5%5%3,939
50.9%1.3%1,053
50%0.1%92
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOrnnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
81.7363,502 Trận | 50.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 62.85%21,097 Trận | 55.73% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.9%42,313 Trận | 50.71% | |
28.87%22,254 Trận | 51.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.09%49,780 Trận | 51.67% | |
29.9%21,856 Trận | 51.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
4.61%1,848 Trận | 58.93% | |
2.9%1,161 Trận | 62.53% | |
2.55%1,021 Trận | 59.65% | |
2.19%879 Trận | 60.18% | |
1.55%622 Trận | 61.9% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.31%2,308 Trận | |
62.64%2,179 Trận | |
59.81%1,953 Trận | |
60.3%1,539 Trận | |
66.5%1,236 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.36%393 Trận | |
59.88%329 Trận | |
62.27%326 Trận | |
58.04%255 Trận | |
56.97%251 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
30.77%13 Trận | |
50%8 Trận | |
50%8 Trận | |
25%8 Trận | |
62.5%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

