49.9%85%3,943
39%0.9%41
0%0%0
48.8%64.4%2,985
53.1%21.4%991
37.5%0.2%8
48.5%22.5%1,041
51.8%27.7%1,284
49.1%35.8%1,659
50.1%82.4%3,820
35.7%0.3%14
45.3%3.2%150
Kiên Định
0%0%0
50.1%29.7%1,378
47.6%2.7%126
37.5%0.3%16
66.7%0.1%3
49.8%32.8%1,522
52.8%5.4%252
46.9%1.1%49
37.5%0.2%8
Cảm Hứng
49%77%3,569
49.8%90.5%4,198
49.6%88.9%4,123
Mảnh ngọc
49.9%85%3,943
39%0.9%41
0%0%0
48.8%64.4%2,985
53.1%21.4%991
37.5%0.2%8
48.5%22.5%1,041
51.8%27.7%1,284
49.1%35.8%1,659
50.1%82.4%3,820
35.7%0.3%14
45.3%3.2%150
Kiên Định
0%0%0
50.1%29.7%1,378
47.6%2.7%126
37.5%0.3%16
66.7%0.1%3
49.8%32.8%1,522
52.8%5.4%252
46.9%1.1%49
37.5%0.2%8
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOrnnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.84%3,544 Trận | 49.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 62.31%1,154 Trận | 55.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.05%2,556 Trận | 50.74% | |
28.50%1,277 Trận | 49.02% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
71.72%3,040 Trận | 50.16% | |
26.47%1,122 Trận | 53.12% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
3.80%85 Trận | 68.24% | |
3.44%77 Trận | 66.23% | |
2.68%60 Trận | 60.00% | |
2.01%45 Trận | 75.56% | |
1.88%42 Trận | 57.14% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.90%133 Trận | |
66.95%118 Trận | |
59.57%94 Trận | |
71.95%82 Trận | |
64.29%56 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.67%21 Trận | |
73.33%15 Trận | |
73.33%15 Trận | |
61.54%13 Trận | |
100.00%11 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

