46.2%0.2%91
46.8%0.2%62
52.5%87.6%34,218
51.8%1.1%446
63.2%0.1%19
52.5%88.8%34,705
44.1%0.2%93
50.4%0.7%268
52.5%88%34,372
45.8%0.5%177
52.7%2.6%1,014
52.6%75.8%29,631
51.2%10.7%4,172
Chuẩn Xác
44.1%0.1%34
52.7%80.7%31,544
51.7%5.8%2,270
50.8%0.6%252
40%0%5
47.5%4%1,546
50.2%2.6%1,002
52.6%88%34,395
36.1%0.1%36
Cảm Hứng
52.5%88.2%34,464
52.4%74.6%29,158
52.7%79.6%31,112
Mảnh ngọc
46.2%0.2%91
46.8%0.2%62
52.5%87.6%34,218
51.8%1.1%446
63.2%0.1%19
52.5%88.8%34,705
44.1%0.2%93
50.4%0.7%268
52.5%88%34,372
45.8%0.5%177
52.7%2.6%1,014
52.6%75.8%29,631
51.2%10.7%4,172
Chuẩn Xác
44.1%0.1%34
52.7%80.7%31,544
51.7%5.8%2,270
50.8%0.6%252
40%0%5
47.5%4%1,546
50.2%2.6%1,002
52.6%88%34,395
36.1%0.1%36
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.4831,026 Trận | 52.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 63.38%12,855 Trận | 63.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.04%16,809 Trận | 52.78% | |
40.12%14,971 Trận | 51.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.19%15,896 Trận | 54.1% | |
27.76%9,764 Trận | 52.72% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.17%7,328 Trận | 57.51% | |
12.24%3,428 Trận | 58.02% | |
6.03%1,690 Trận | 59.64% | |
5.3%1,483 Trận | 57.65% | |
3.16%886 Trận | 59.26% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.75%3,479 Trận | |
62.12%3,271 Trận | |
62.79%2,819 Trận | |
57.84%1,907 Trận | |
56.59%1,647 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.86%1,511 Trận | |
61.8%1,021 Trận | |
58.06%782 Trận | |
66.22%518 Trận | |
68.96%509 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.94%77 Trận | |
50%32 Trận | |
63.33%30 Trận | |
43.48%23 Trận | |
47.62%21 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

