44.6%0.2%65
46.9%0.2%49
52.5%87.6%23,930
51.8%1.2%326
53.3%0.1%15
52.5%88.9%24,293
46.8%0.2%62
48.7%0.7%197
52.6%88.1%24,050
45.5%0.5%123
52.3%2.5%694
52.7%76.2%20,810
50.9%10.5%2,866
Chuẩn Xác
44.4%0.1%18
52.7%81.1%22,151
52%5.7%1,545
47.5%0.7%183
25%0%4
46%3.8%1,027
48.4%2.6%698
52.6%88.1%24,049
30.4%0.1%23
Cảm Hứng
52.7%88.4%24,148
52.4%74.8%20,436
52.7%79.8%21,800
Mảnh ngọc
44.6%0.2%65
46.9%0.2%49
52.5%87.6%23,930
51.8%1.2%326
53.3%0.1%15
52.5%88.9%24,293
46.8%0.2%62
48.7%0.7%197
52.6%88.1%24,050
45.5%0.5%123
52.3%2.5%694
52.7%76.2%20,810
50.9%10.5%2,866
Chuẩn Xác
44.4%0.1%18
52.7%81.1%22,151
52%5.7%1,545
47.5%0.7%183
25%0%4
46%3.8%1,027
48.4%2.6%698
52.6%88.1%24,049
30.4%0.1%23
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.0121,500 Trận | 52.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 63.46%8,888 Trận | 63.55% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.64%12,169 Trận | 52.7% | |
39.55%10,545 Trận | 51.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.44%11,441 Trận | 54.09% | |
27.47%6,915 Trận | 52.29% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.52%5,237 Trận | 57.57% | |
12.42%2,453 Trận | 58.3% | |
6.15%1,214 Trận | 59.64% | |
5.28%1,043 Trận | 58.29% | |
3.15%623 Trận | 59.87% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64%2,403 Trận | |
62.33%2,246 Trận | |
62.71%1,979 Trận | |
57.37%1,302 Trận | |
55.66%1,114 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.05%1,007 Trận | |
61.67%694 Trận | |
56.28%549 Trận | |
68.77%349 Trận | |
68.6%344 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.09%47 Trận | |
52.38%21 Trận | |
61.11%18 Trận | |
35.29%17 Trận | |
33.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

