55.5%0.3%362
46.9%0.2%179
53.4%90.1%104,646
51.6%0.8%972
40%0.1%65
53.4%91.1%105,902
48.4%0.2%192
48.6%0.6%667
53.4%90.4%105,055
51.9%0.4%437
51.3%2.4%2,735
53.7%80.6%93,628
51.2%8.4%9,796
Chuẩn Xác
54.5%0.1%88
53.7%85.4%99,223
52.3%5.3%6,208
51.6%0.6%671
45.5%0%11
46.8%2.3%2,669
51.2%2.7%3,152
53.5%90.4%105,074
57.9%0.1%140
Cảm Hứng
53.4%89.9%104,498
53.2%72.6%84,343
53.7%83.5%97,002
Mảnh ngọc
55.5%0.3%362
46.9%0.2%179
53.4%90.1%104,646
51.6%0.8%972
40%0.1%65
53.4%91.1%105,902
48.4%0.2%192
48.6%0.6%667
53.4%90.4%105,055
51.9%0.4%437
51.3%2.4%2,735
53.7%80.6%93,628
51.2%8.4%9,796
Chuẩn Xác
54.5%0.1%88
53.7%85.4%99,223
52.3%5.3%6,208
51.6%0.6%671
45.5%0%11
46.8%2.3%2,669
51.2%2.7%3,152
53.5%90.4%105,074
57.9%0.1%140
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.2597,268 Trận | 53.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 66.16%42,822 Trận | 64.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
52.5%59,894 Trận | 53.92% | |
37.64%42,947 Trận | 52.53% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.78%55,879 Trận | 55.27% | |
24.18%26,089 Trận | 53.42% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.92%26,817 Trận | 58.43% | |
13.59%11,420 Trận | 59.19% | |
5.36%4,505 Trận | 58.87% | |
5.16%4,336 Trận | 59.06% | |
3.5%2,943 Trận | 59.16% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.35%10,123 Trận | |
63.96%9,866 Trận | |
64.36%9,775 Trận | |
58.64%5,428 Trận | |
57.7%4,782 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.09%4,975 Trận | |
60.69%3,119 Trận | |
59.88%2,044 Trận | |
62.13%1,471 Trận | |
64.75%1,458 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.36%197 Trận | |
50.6%83 Trận | |
48%75 Trận | |
59.02%61 Trận | |
51.02%49 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

