44%0.2%84
47.5%0.2%59
52.4%87.6%33,117
51.7%1.1%431
63.2%0.1%19
52.4%88.8%33,582
43.3%0.2%90
51%0.7%261
52.4%88%33,258
45.3%0.5%172
52.4%2.6%972
52.6%75.9%28,697
51%10.6%4,022
Chuẩn Xác
44.1%0.1%34
52.7%80.8%30,533
51.6%5.8%2,206
51.4%0.7%247
40%0%5
47.4%3.9%1,485
50.2%2.6%975
52.5%88.1%33,288
33.3%0.1%33
Cảm Hứng
52.5%88.2%33,356
52.3%74.6%28,198
52.7%79.6%30,104
Mảnh ngọc
44%0.2%84
47.5%0.2%59
52.4%87.6%33,117
51.7%1.1%431
63.2%0.1%19
52.4%88.8%33,582
43.3%0.2%90
51%0.7%261
52.4%88%33,258
45.3%0.5%172
52.4%2.6%972
52.6%75.9%28,697
51%10.6%4,022
Chuẩn Xác
44.1%0.1%34
52.7%80.8%30,533
51.6%5.8%2,206
51.4%0.7%247
40%0%5
47.4%3.9%1,485
50.2%2.6%975
52.5%88.1%33,288
33.3%0.1%33
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.630,021 Trận | 52.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 63.39%12,435 Trận | 63.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.33%16,387 Trận | 52.77% | |
39.95%14,441 Trận | 51.19% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.21%15,430 Trận | 54% | |
27.78%9,479 Trận | 52.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.13%7,076 Trận | 57.45% | |
12.3%3,332 Trận | 57.89% | |
6.03%1,634 Trận | 59.79% | |
5.3%1,436 Trận | 57.52% | |
3.21%868 Trận | 59.1% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.84%3,368 Trận | |
62.13%3,158 Trận | |
62.68%2,725 Trận | |
57.68%1,843 Trận | |
56.48%1,590 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.09%1,451 Trận | |
62.13%993 Trận | |
58.15%755 Trận | |
66.06%498 Trận | |
69.03%494 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.86%74 Trận | |
48.39%31 Trận | |
64.29%28 Trận | |
43.48%23 Trận | |
45%20 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

