54.3%0.3%304
48.1%0.1%129
53.5%90.1%84,321
51.7%0.9%795
42.2%0.1%45
53.5%91.2%85,348
48.1%0.2%156
49.4%0.5%496
53.5%90.5%84,677
53.2%0.4%376
51.6%2.4%2,256
53.7%80.6%75,432
51.4%8.4%7,861
Chuẩn Xác
54.5%0.1%77
53.7%85.5%80,005
52.1%5.4%5,029
52.9%0.6%561
44.4%0%9
47%2.3%2,125
51.2%2.9%2,666
53.5%90.5%84,609
56.5%0.1%115
Cảm Hứng
53.4%89.9%84,129
53.1%72.3%67,625
53.7%83.5%78,121
Mảnh ngọc
54.3%0.3%304
48.1%0.1%129
53.5%90.1%84,321
51.7%0.9%795
42.2%0.1%45
53.5%91.2%85,348
48.1%0.2%156
49.4%0.5%496
53.5%90.5%84,677
53.2%0.4%376
51.6%2.4%2,256
53.7%80.6%75,432
51.4%8.4%7,861
Chuẩn Xác
54.5%0.1%77
53.7%85.5%80,005
52.1%5.4%5,029
52.9%0.6%561
44.4%0%9
47%2.3%2,125
51.2%2.9%2,666
53.5%90.5%84,609
56.5%0.1%115
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.2978,181 Trận | 53.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 66.27%34,442 Trận | 64.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
53.07%48,612 Trận | 53.98% | |
37.34%34,208 Trận | 52.61% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.03%45,090 Trận | 55.42% | |
23.93%20,737 Trận | 53.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.89%21,494 Trận | 58.64% | |
13.63%9,190 Trận | 59.1% | |
5.51%3,713 Trận | 59.01% | |
5.18%3,493 Trận | 58.57% | |
3.54%2,384 Trận | 59.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.04%8,124 Trận | |
64.09%7,862 Trận | |
64.5%7,695 Trận | |
58.61%4,339 Trận | |
58.23%3,833 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.85%3,969 Trận | |
60.68%2,449 Trận | |
59.94%1,645 Trận | |
64.44%1,167 Trận | |
62.49%1,165 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.9%154 Trận | |
49.32%73 Trận | |
44.26%61 Trận | |
58.33%48 Trận | |
55.56%36 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

