41.4%0.2%70
48%0.2%50
52.7%87.6%25,933
50.1%1.2%345
53.3%0.1%15
52.6%88.9%26,312
43.7%0.2%71
50.2%0.7%211
52.6%88%26,055
45.5%0.5%132
51.9%2.5%753
52.8%76.1%22,538
50.9%10.5%3,107
Chuẩn Xác
42.1%0.1%19
52.9%81.1%23,995
52.5%5.7%1,684
48.7%0.7%195
40%0%5
45.7%3.8%1,120
49.1%2.6%766
52.7%88%26,059
28%0.1%25
Cảm Hứng
52.8%88.3%26,142
52.5%74.8%22,133
52.8%79.8%23,617
Mảnh ngọc
41.4%0.2%70
48%0.2%50
52.7%87.6%25,933
50.1%1.2%345
53.3%0.1%15
52.6%88.9%26,312
43.7%0.2%71
50.2%0.7%211
52.6%88%26,055
45.5%0.5%132
51.9%2.5%753
52.8%76.1%22,538
50.9%10.5%3,107
Chuẩn Xác
42.1%0.1%19
52.9%81.1%23,995
52.5%5.7%1,684
48.7%0.7%195
40%0%5
45.7%3.8%1,120
49.1%2.6%766
52.7%88%26,059
28%0.1%25
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.8723,338 Trận | 52.35% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 63.38%9,645 Trận | 63.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.67%13,131 Trận | 52.85% | |
39.67%11,404 Trận | 51.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.32%12,307 Trận | 54.28% | |
27.61%7,498 Trận | 52.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.36%5,629 Trận | 57.7% | |
12.45%2,658 Trận | 58.39% | |
6.14%1,311 Trận | 59.95% | |
5.23%1,117 Trận | 58.1% | |
3.17%677 Trận | 60.86% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.14%2,613 Trận | |
62.67%2,443 Trận | |
62.91%2,138 Trận | |
57.43%1,414 Trận | |
56.37%1,224 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.79%1,099 Trận | |
61.41%754 Trận | |
57.02%591 Trận | |
68.32%382 Trận | |
69.71%373 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%51 Trận | |
65.22%23 Trận | |
54.55%22 Trận | |
38.89%18 Trận | |
42.86%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

