55.5%0.3%375
46.3%0.2%190
53.4%90.1%111,351
50.9%0.8%1,030
39.4%0.1%66
53.4%91.1%112,676
48.5%0.2%204
49.1%0.6%725
53.4%90.4%111,748
51.4%0.4%473
51.2%2.4%2,911
53.6%80.6%99,622
51.4%8.4%10,413
Chuẩn Xác
52.7%0.1%93
53.6%85.4%105,544
52.5%5.3%6,600
52%0.6%712
45.5%0%11
46.7%2.3%2,853
51.4%2.7%3,324
53.4%90.4%111,813
56.1%0.1%148
Cảm Hứng
53.3%89.9%111,165
53.1%72.7%89,882
53.7%83.5%103,285
Mảnh ngọc
55.5%0.3%375
46.3%0.2%190
53.4%90.1%111,351
50.9%0.8%1,030
39.4%0.1%66
53.4%91.1%112,676
48.5%0.2%204
49.1%0.6%725
53.4%90.4%111,748
51.4%0.4%473
51.2%2.4%2,911
53.6%80.6%99,622
51.4%8.4%10,413
Chuẩn Xác
52.7%0.1%93
53.6%85.4%105,544
52.5%5.3%6,600
52%0.6%712
45.5%0%11
46.7%2.3%2,853
51.4%2.7%3,324
53.4%90.4%111,813
56.1%0.1%148
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.24103,545 Trận | 53.39% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 66.14%45,616 Trận | 64.39% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
52.44%63,695 Trận | 53.82% | |
37.62%45,699 Trận | 52.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.75%59,468 Trận | 55.2% | |
24.26%27,875 Trận | 53.31% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.99%28,641 Trận | 58.41% | |
13.6%12,176 Trận | 59.16% | |
5.33%4,769 Trận | 59.03% | |
5.15%4,612 Trận | 59.04% | |
3.5%3,138 Trận | 59.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.22%10,724 Trận | |
63.9%10,506 Trận | |
64.32%10,445 Trận | |
58.76%5,808 Trận | |
57.85%5,101 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.16%5,276 Trận | |
60.71%3,344 Trận | |
59.73%2,183 Trận | |
62.6%1,567 Trận | |
64.5%1,552 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.81%213 Trận | |
50%86 Trận | |
48%75 Trận | |
56.25%64 Trận | |
50.98%51 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

