48.7%1.2%622
48.9%79%42,210
38.5%0.1%39
45.1%0.5%266
49.1%2.8%1,494
48.9%76.4%40,825
48.7%1.5%818
48.9%75.6%40,386
48.4%1.6%847
50.1%3.6%1,904
48.9%75.3%40,244
48.5%0.2%97
48.3%5.2%2,796
Pháp Thuật
48.7%54.6%29,142
44.2%0.5%258
50%0.1%62
49.5%0.2%111
54.6%0.2%97
47.5%0.7%385
51.7%0.8%443
48%1.3%700
48.6%53.4%28,548
Áp Đảo
49%92.6%49,452
48.9%95.6%51,077
48.9%83%44,346
Mảnh ngọc
48.7%1.2%622
48.9%79%42,210
38.5%0.1%39
45.1%0.5%266
49.1%2.8%1,494
48.9%76.4%40,825
48.7%1.5%818
48.9%75.6%40,386
48.4%1.6%847
50.1%3.6%1,904
48.9%75.3%40,244
48.5%0.2%97
48.3%5.2%2,796
Pháp Thuật
48.7%54.6%29,142
44.2%0.5%258
50%0.1%62
49.5%0.2%111
54.6%0.2%97
47.5%0.7%385
51.7%0.8%443
48%1.3%700
48.6%53.4%28,548
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLuxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
49.9824,848 Trận | 49.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 56.29%7,735 Trận | 56.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.87%47,785 Trận | 48.78% |
2.28%1,137 Trận | 49.52% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
80.2%37,832 Trận | 49.74% | |
15.62%7,369 Trận | 48.41% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
88.06%44,722 Trận | 49.08% | |
5.62%2,853 Trận | 49.11% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.84%2,746 Trận | 50.76% | |
4.79%887 Trận | 54% | |
3.91%724 Trận | 49.03% | |
3.61%669 Trận | 54.56% | |
3.34%619 Trận | 51.05% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.82%1,011 Trận | |
50.96%783 Trận | |
52.45%530 Trận | |
56.16%463 Trận | |
55.1%294 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50.67%75 Trận | |
50%32 Trận | |
58.62%29 Trận | |
50%20 Trận | |
37.5%16 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

