49.4%1.1%524
48.8%79.3%36,376
37.8%0.1%37
46.8%0.5%218
49.8%2.8%1,272
48.8%76.7%35,175
47.6%1.5%708
48.8%75.9%34,809
48.2%1.6%732
50.2%3.5%1,614
48.8%75.6%34,699
48.8%0.2%84
48.6%5.2%2,372
Pháp Thuật
48.5%54.7%25,072
42.6%0.5%230
46.3%0.1%54
46.9%0.2%96
56.1%0.2%82
46%0.7%328
51.4%0.8%387
47.3%1.4%619
48.4%53.6%24,566
Áp Đảo
48.8%92.8%42,571
48.8%95.7%43,905
48.8%83%38,067
Mảnh ngọc
49.4%1.1%524
48.8%79.3%36,376
37.8%0.1%37
46.8%0.5%218
49.8%2.8%1,272
48.8%76.7%35,175
47.6%1.5%708
48.8%75.9%34,809
48.2%1.6%732
50.2%3.5%1,614
48.8%75.6%34,699
48.8%0.2%84
48.6%5.2%2,372
Pháp Thuật
48.5%54.7%25,072
42.6%0.5%230
46.3%0.1%54
46.9%0.2%96
56.1%0.2%82
46%0.7%328
51.4%0.8%387
47.3%1.4%619
48.4%53.6%24,566
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLuxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.521,404 Trận | 49.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 56.64%6,597 Trận | 56.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.93%41,441 Trận | 48.67% |
2.24%967 Trận | 48.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
80.2%32,727 Trận | 49.61% | |
15.62%6,374 Trận | 48.56% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
87.98%38,405 Trận | 48.97% | |
5.62%2,454 Trận | 48.9% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.81%2,341 Trận | 50.7% | |
4.88%771 Trận | 54.09% | |
3.88%614 Trận | 46.74% | |
3.6%569 Trận | 55.36% | |
3.3%521 Trận | 50.48% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.18%849 Trận | |
50.52%669 Trận | |
49.66%447 Trận | |
56.52%391 Trận | |
54.44%248 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
51.52%66 Trận | |
50%28 Trận | |
66.67%24 Trận | |
53.33%15 Trận | |
38.46%13 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

