Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee Sin Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.14

Bậc 2
Sau khi Lee Sin sử dụng một kỹ năng, 2 đòn đánh kế tiếp tăng Tốc độ Đánh và hồi Nội Năng.
Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
Địa Chấn / Dư ChấnE
Nộ Long CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Bạn nên thực hiện gank ở cấp độ 3 với Lee Sin. Hiệu suất của vị tướng này phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của người chơi.
  • Tỉ lệ thắng49.41%
  • Tỷ lệ chọn13.86%
  • Tỷ lệ cấm15.86%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
24.01%18,595 Trận
55.58%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
16.86%13,055 Trận
52.7%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
6.1%4,724 Trận
55.82%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
5.62%4,355 Trận
62.96%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.51%4,269 Trận
53.74%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
2.94%2,276 Trận
61.07%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.65%2,054 Trận
54.19%
Mãng Xà Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.43%1,105 Trận
56.56%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.25%970 Trận
55.88%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.11%860 Trận
49.77%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.08%836 Trận
55.74%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.02%792 Trận
54.92%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.83%641 Trận
53.2%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
0.79%611 Trận
54.17%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
0.7%542 Trận
52.58%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
48.03%50,218 Trận
50.92%
Giày Thép Gai
45.93%48,018 Trận
49.43%
Giày Khai Sáng Ionia
3.96%4,144 Trận
51.18%
Giày Phàm Ăn
1.7%1,779 Trận
55.54%
Giày Bạc
0.34%353 Trận
57.79%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
51.71%60,627 Trận
49.43%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
22.71%26,622 Trận
49.9%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
14.22%16,666 Trận
49.41%
Linh Hồn Phong Hồ
6.03%7,066 Trận
49.33%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
2.88%3,378 Trận
47.39%
Linh Hồn Mộc Long
1.88%2,199 Trận
47.43%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.18%214 Trận
50.93%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.11%127 Trận
48.82%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.06%65 Trận
52.31%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.06%74 Trận
45.95%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%47 Trận
72.34%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%21 Trận
33.33%
Kiếm Dài
2
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%11 Trận
72.73%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.01%14 Trận
42.86%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.01%8 Trận
37.5%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
76.72%90,260 Trận
50.5%
Nguyệt Đao
72.15%84,879 Trận
49.72%
Vũ Điệu Tử Thần
34.05%40,062 Trận
54.87%
Rìu Đen
32.92%38,729 Trận
51.2%
Giáp Thiên Thần
17.41%20,478 Trận
62.07%
Chùy Gai Malmortius
12.71%14,953 Trận
54.38%
Mãng Xà Kích
7.44%8,758 Trận
51.2%
Kiếm Điện Phong
6.86%8,070 Trận
51.88%
Kiếm B.F.
5.78%6,796 Trận
60.71%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.58%5,390 Trận
52.91%
Móng Vuốt Sterak
3.95%4,649 Trận
54.59%
Nguyên Tố Luân
2.46%2,889 Trận
54.41%
Kiếm Ác Xà
2.24%2,638 Trận
49.43%
Áo Choàng Bóng Tối
2.14%2,518 Trận
56.43%
Gươm Đồ Tể
1.74%2,051 Trận
38.76%
Dao Hung Tàn
1.1%1,297 Trận
42.33%
Nỏ Thần Dominik
1%1,176 Trận
56.72%
Thương Phục Hận Serylda
0.94%1,104 Trận
58.24%
Liềm Xích Huyết Thực
0.9%1,057 Trận
58.09%
Khiên Băng Randuin
0.88%1,036 Trận
51.35%
Rìu Mãng Xà
0.86%1,011 Trận
46.09%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.78%919 Trận
48.42%
Giáp Tâm Linh
0.69%806 Trận
56.33%
Súng Hải Tặc
0.65%766 Trận
50.91%
Rìu Tiamat
0.6%702 Trận
42.45%
Kiếm Âm U
0.42%494 Trận
48.79%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.38%447 Trận
56.38%
Lời Nhắc Tử Vong
0.36%427 Trận
50.12%
Kiếm Ma Youmuu
0.31%370 Trận
52.97%
Áo Choàng Gai
0.3%351 Trận
42.17%