Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee Sin Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.14

Bậc 2
Sau khi Lee Sin sử dụng một kỹ năng, 2 đòn đánh kế tiếp tăng Tốc độ Đánh và hồi Nội Năng.
Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
Địa Chấn / Dư ChấnE
Nộ Long CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Bạn nên thực hiện gank ở cấp độ 3 với Lee Sin. Hiệu suất của vị tướng này phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của người chơi.
  • Tỉ lệ thắng49.35%
  • Tỷ lệ chọn13.81%
  • Tỷ lệ cấm15.33%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
24.13%26,792 Trận
55.34%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
16.74%18,591 Trận
52.26%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
6.05%6,720 Trận
55.04%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
5.62%6,237 Trận
63.22%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.54%6,156 Trận
53.87%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
2.89%3,213 Trận
60.85%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.68%2,980 Trận
53.86%
Mãng Xà Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.44%1,602 Trận
54.62%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.22%1,356 Trận
55.6%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.07%1,186 Trận
51.18%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.04%1,156 Trận
55.71%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.04%1,160 Trận
54.4%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.87%962 Trận
54.26%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
0.78%863 Trận
53.3%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
0.69%771 Trận
52.4%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
47.87%70,858 Trận
50.74%
Giày Thép Gai
46%68,091 Trận
49.48%
Giày Khai Sáng Ionia
4%5,918 Trận
50.96%
Giày Phàm Ăn
1.75%2,586 Trận
55.76%
Giày Bạc
0.35%519 Trận
57.61%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
51.46%85,719 Trận
49.32%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
23.11%38,493 Trận
49.85%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
14.14%23,546 Trận
48.93%
Linh Hồn Phong Hồ
5.95%9,916 Trận
49.28%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
2.91%4,849 Trận
47.51%
Linh Hồn Mộc Long
1.86%3,096 Trận
48.16%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.18%306 Trận
50.98%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.1%166 Trận
50%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.06%99 Trận
48.48%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.06%94 Trận
55.32%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%62 Trận
67.74%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%26 Trận
30.77%
Kiếm Dài
2
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%16 Trận
68.75%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.01%19 Trận
52.63%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.01%10 Trận
40%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
76.59%129,095 Trận
50.34%
Nguyệt Đao
72.14%121,584 Trận
49.56%
Vũ Điệu Tử Thần
34.49%58,126 Trận
54.74%
Rìu Đen
32.95%55,536 Trận
51.09%
Giáp Thiên Thần
17.5%29,490 Trận
62.22%
Chùy Gai Malmortius
12.76%21,505 Trận
54.02%
Mãng Xà Kích
7.58%12,780 Trận
50.95%
Kiếm Điện Phong
7%11,793 Trận
52.65%
Kiếm B.F.
5.8%9,776 Trận
60.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.62%7,792 Trận
52.96%
Móng Vuốt Sterak
3.98%6,712 Trận
54.8%
Nguyên Tố Luân
2.49%4,196 Trận
55.2%
Kiếm Ác Xà
2.26%3,804 Trận
49.55%
Áo Choàng Bóng Tối
2.16%3,648 Trận
56.5%
Gươm Đồ Tể
1.72%2,899 Trận
37.98%
Dao Hung Tàn
1.1%1,850 Trận
42.05%
Nỏ Thần Dominik
1.02%1,720 Trận
57.09%
Thương Phục Hận Serylda
0.94%1,582 Trận
59.17%
Rìu Mãng Xà
0.91%1,526 Trận
45.67%
Liềm Xích Huyết Thực
0.87%1,474 Trận
58.55%
Khiên Băng Randuin
0.87%1,471 Trận
50.44%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.78%1,313 Trận
48.29%
Giáp Tâm Linh
0.73%1,236 Trận
55.18%
Súng Hải Tặc
0.66%1,107 Trận
52.39%
Rìu Tiamat
0.6%1,005 Trận
41.49%
Kiếm Âm U
0.43%722 Trận
50.28%
Lời Nhắc Tử Vong
0.38%646 Trận
52.01%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.37%631 Trận
55.94%
Áo Choàng Gai
0.32%531 Trận
40.49%
Kiếm Ma Youmuu
0.32%540 Trận
53.7%