45.6%4.4%147
50.9%60.1%1,991
49.7%5.1%169
51.3%28.1%931
55.6%0.3%9
50.8%97.2%3,221
12.5%0.2%8
50.8%86.3%2,860
50%10.7%354
50%0.7%24
50.4%85.1%2,820
57.9%0.6%19
52.6%12%399
Pháp Thuật
0%0.1%2
33.3%0.1%3
50%13.5%448
0%0%1
50.3%74%2,453
0%0%0
52.5%3.1%101
50.2%75.6%2,505
33.3%0.1%3
Chuẩn Xác
50%83.7%2,773
50.9%84.3%2,794
51.2%75.4%2,500
Mảnh ngọc
45.6%4.4%147
50.9%60.1%1,991
49.7%5.1%169
51.3%28.1%931
55.6%0.3%9
50.8%97.2%3,221
12.5%0.2%8
50.8%86.3%2,860
50%10.7%354
50%0.7%24
50.4%85.1%2,820
57.9%0.6%19
52.6%12%399
Pháp Thuật
0%0.1%2
33.3%0.1%3
50%13.5%448
0%0%1
50.3%74%2,453
0%0%0
52.5%3.1%101
50.2%75.6%2,505
33.3%0.1%3
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHweiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.20%2,956 Trận | 51.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 53.52%1,148 Trận | 55.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.97%2,937 Trận | 50.36% |
2 | 1.17%35 Trận | 48.57% |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.11%1,679 Trận | 51.04% | |
30.03%883 Trận | 50.85% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.93%203 Trận | 53.20% | |
10.93%186 Trận | 59.14% | |
4.94%84 Trận | 52.38% | |
3.88%66 Trận | 71.21% | |
3.88%66 Trận | 57.58% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.90%192 Trận | |
52.84%176 Trận | |
56.92%65 Trận | |
50.00%58 Trận | |
74.47%47 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
48.28%29 Trận | |
54.17%24 Trận | |
55.00%20 Trận | |
66.67%15 Trận | |
50.00%12 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


