53.1%3.5%913
51%54.2%14,054
54.3%0.5%129
51%38.2%9,922
45.5%0.8%209
51.2%95.5%24,794
46.7%0.1%15
51.1%87.7%22,750
52%7.7%2,003
48.3%1%265
51.2%84.6%21,963
60%0%5
50.3%11.8%3,050
Pháp Thuật
42.9%0%7
42.5%0.2%40
53.1%9.7%2,507
16.7%0%6
51.1%74.8%19,405
0%0%2
51.7%3.1%815
51.1%73.1%18,975
28.6%0.1%21
Chuẩn Xác
50.9%81.9%21,258
50.9%86%22,308
51%77.9%20,221
Mảnh ngọc
53.1%3.5%913
51%54.2%14,054
54.3%0.5%129
51%38.2%9,922
45.5%0.8%209
51.2%95.5%24,794
46.7%0.1%15
51.1%87.7%22,750
52%7.7%2,003
48.3%1%265
51.2%84.6%21,963
60%0%5
50.3%11.8%3,050
Pháp Thuật
42.9%0%7
42.5%0.2%40
53.1%9.7%2,507
16.7%0%6
51.1%74.8%19,405
0%0%2
51.7%3.1%815
51.1%73.1%18,975
28.6%0.1%21
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHweiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.0221,463 Trận | 50.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 52.15%8,599 Trận | 55.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.05%24,639 Trận | 51.14% |
2 | 1.7%432 Trận | 47.69% |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.63%14,024 Trận | 52.12% | |
31.26%7,742 Trận | 50.48% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.16%2,077 Trận | 52.43% | |
8.05%1,270 Trận | 54.49% | |
6.44%1,017 Trận | 52.51% | |
3.61%570 Trận | 57.54% | |
3.54%559 Trận | 57.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.2%1,732 Trận | |
53.06%1,387 Trận | |
52.25%645 Trận | |
56.19%509 Trận | |
61.67%480 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.11%323 Trận | |
56.52%276 Trận | |
55.94%202 Trận | |
55.56%153 Trận | |
52.8%125 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
100%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

