Tên game + #NA1
Graves

Graves Trang Bị cho Rừng, Bản Vá 16.01

4 Tier
Khẩu shotgun của Graves có một vài điểm đặc biệt. Graves phải nạp lại khi bắn hết đạn. Phát bắn sẽ bắn ra 4 viên đạn và không thể xuyên qua mục tiêu. Những mục tiêu không phải tướng khi dính nhiều đạn cùng lúc sẽ bị đẩy lùi.
Đạn Xuyên Mục TiêuQ
Bom MùW
Rút Súng NhanhE
Đạn Nổ Thần CôngR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Graves là tướng đòi hỏi tài nguyên cao; chuẩn bị lấy tài nguyên lane (XP, vàng) và chấp nhận khiếu nại tiềm năng từ đồng đội. Anh ta đòi hỏi kiến thức rừng và game cao; luyện tập và thành thạo đầy đủ rất quan trọng để tránh trở thành gánh nặng cho đội. Thay vì chỉ tập trung vào phản rừng mạnh, hãy nhắm đến đóng góp cho chiến thắng đội qua kiểm soát mục tiêu và gank.
  • Tỷ lệ thắng49.79%
  • Tỷ lệ chọn4.40%
  • Tỷ lệ cấm2.75%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
32.11%8,974 Trận
55.79%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
15.23%4,255 Trận
52.06%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
7.19%2,010 Trận
55.22%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.05%1,131 Trận
60.48%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
2.93%819 Trận
54.95%
Súng Hải Tặc
Kiếm Ma Youmuu
Nỏ Thần Dominik
2.03%567 Trận
57.32%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.96%549 Trận
60.47%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Tử Thủ
1.67%467 Trận
61.03%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.58%441 Trận
57.14%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Kiếm Ác Xà
1.4%390 Trận
50.51%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Chùy Gai Malmortius
1.3%363 Trận
49.04%
Kiếm Âm U
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.18%329 Trận
58.36%
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.93%259 Trận
54.83%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.92%258 Trận
57.36%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.84%234 Trận
52.56%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
51.09%13,927 Trận
51.3%
Giày Thủy Ngân
42.15%11,489 Trận
52.92%
Giày Bạc
4.64%1,266 Trận
61.22%
Giày Cuồng Nộ
1.77%483 Trận
51.76%
Giày Khai Sáng Ionia
0.32%88 Trận
55.68%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
40.73%14,932 Trận
50.16%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
31.37%11,500 Trận
50.83%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
13.92%5,104 Trận
48.22%
Linh Hồn Phong Hồ
12.17%4,462 Trận
49.24%
Linh Hồn Mộc Long
0.79%291 Trận
45.7%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.71%260 Trận
45.77%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.1%37 Trận
54.05%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.07%24 Trận
62.5%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.03%12 Trận
41.67%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%10 Trận
50%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
3
0.01%2 Trận
100%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.01%3 Trận
33.33%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.01%2 Trận
50%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.01%3 Trận
0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.01%5 Trận
100%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
85.78%31,719 Trận
51.5%
Kiếm Ma Youmuu
70.71%26,146 Trận
50.08%
Nỏ Thần Dominik
42.46%15,699 Trận
56.14%
Nỏ Tử Thủ
31.48%11,639 Trận
58.52%
Vô Cực Kiếm
31.17%11,524 Trận
59.95%
Lời Nhắc Tử Vong
19.78%7,314 Trận
52.63%
Kiếm B.F.
10.61%3,922 Trận
57.8%
Huyết Kiếm
7.11%2,630 Trận
61.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
6.04%2,233 Trận
52.75%
Dao Hung Tàn
5.44%2,013 Trận
32.04%
Rìu Đen
5.2%1,924 Trận
53.12%
Chùy Gai Malmortius
5.2%1,924 Trận
55.56%
Kiếm Ác Xà
4.84%1,789 Trận
50.59%
Giáp Thiên Thần
4.3%1,591 Trận
64.55%
Kiếm Âm U
3.39%1,252 Trận
51.36%
Giáo Thiên Ly
3.31%1,223 Trận
55.44%
Gươm Đồ Tể
2.34%864 Trận
30.79%
Mãng Xà Kích
1.78%659 Trận
54.32%
Đao Thủy Ngân
0.96%354 Trận
59.89%
Lưỡi Hái Công Phá
0.96%356 Trận
53.93%
Vũ Điệu Tử Thần
0.87%323 Trận
56.35%
Áo Choàng Bóng Tối
0.87%321 Trận
59.19%
Tam Hợp Kiếm
0.85%314 Trận
51.91%
Kiếm Điện Phong
0.65%239 Trận
48.54%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.57%210 Trận
59.05%
Khăn Giải Thuật
0.56%208 Trận
57.69%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.55%202 Trận
49.01%
Gươm Thức Thời
0.48%179 Trận
56.42%
Ma Vũ Song Kiếm
0.48%177 Trận
59.32%
Khiên Băng Randuin
0.41%152 Trận
56.58%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo