Tên game + #NA1
Cho'Gath

Cho'Gath Trang Bị cho Hỗ Trợ, Bản Vá 15.24

Bất cứ khi nào Cho'Gath tiêu diệt một đơn vị, hắn được hồi lại Máu và Năng lượng. Giá trị này gia tăng dựa trên cấp của Cho'Gath.
Rạn NứtQ
Tiếng Gầm Hoang DãW
Phóng GaiE
Xơi TáiR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Mặc dù có vẻ yếu đầu tiên, stack đúng cách biến anh ta thành tank và dame dealer ghê gớm. Dùng chiêu cuối 'Feast' lên tướng địch hoặc quái vật sử thi để lớn lên vô hạn về kích thước và sức mạnh. Anh ta chủ yếu phát triển ở top hoặc rừng; quản lý mana cẩn thận đầu game.
Kích thước mẫu không đủ lớn.
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
3.78%45 Trận
57.78%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
3.36%40 Trận
52.5%
Vương Miện Shurelya
Hành Trang Thám Hiểm
Giáp Thiên Nhiên
1.85%22 Trận
72.73%
Đai Tên Lửa Hextech
Vương Miện Shurelya
Quyền Trượng Ác Thần
1.68%20 Trận
45%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Áo Choàng Diệt Vong
1.68%20 Trận
60%
Vương Miện Shurelya
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
1.6%19 Trận
68.42%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Liệt Sĩ
1.51%18 Trận
61.11%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Gai
1.34%16 Trận
50%
Đai Tên Lửa Hextech
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.01%12 Trận
16.67%
Đai Tên Lửa Hextech
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
0.92%11 Trận
54.55%
Vương Miện Shurelya
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
0.92%11 Trận
54.55%
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
0.92%11 Trận
54.55%
Đai Tên Lửa Hextech
Vương Miện Shurelya
Giáp Liệt Sĩ
0.84%10 Trận
60%
Đai Tên Lửa Hextech
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
0.76%9 Trận
55.56%
Đai Tên Lửa Hextech
Áo Choàng Diệt Vong
Quyền Trượng Ác Thần
0.76%9 Trận
66.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
29.29%913 Trận
48.19%
Giày Thép Gai
27.21%848 Trận
47.17%
Giày Thủy Ngân
24.32%758 Trận
47.76%
Giày Đồng Bộ
7.76%242 Trận
52.89%
Giày Khai Sáng Ionia
7.15%223 Trận
47.09%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
92.74%3,015 Trận
46.4%
Bình Máu
5.44%177 Trận
50.28%
Giày
Bình Máu
2
0.83%27 Trận
62.96%
Bình Máu
3
0.25%8 Trận
62.5%
Giày
Bình Máu
3
0.12%4 Trận
100%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.09%3 Trận
33.33%
Ngọc Lục Bảo
Bình Máu
2
0.09%3 Trận
0%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.06%2 Trận
50%
Khiên Doran
Bình Máu
0.06%2 Trận
0%
Bình Máu
4
0.03%1 Trận
100%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.03%1 Trận
0%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.03%1 Trận
100%
Giày
Bình Máu
0.03%1 Trận
100%
Hồng Ngọc
0.03%1 Trận
100%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.03%1 Trận
100%
Trang Bị Hỗ Trợ
Core Items Table
Khiên Vàng Thượng Giới
40.72%1,121 Trận
46.57%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
21.36%588 Trận
42.18%
Cỗ Xe Mùa Đông
19.91%548 Trận
49.64%
Huyết Trảo
15.55%428 Trận
50.93%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Khiên Vàng Thượng Giới
40.72%1,121 Trận
46.57%
Đai Tên Lửa Hextech
39.59%1,090 Trận
46.61%
Trái Tim Khổng Thần
30.08%828 Trận
50.36%
Vương Miện Shurelya
23.65%651 Trận
49.62%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
21.36%588 Trận
42.18%
Cỗ Xe Mùa Đông
19.91%548 Trận
49.64%
Giáp Gai
18.05%497 Trận
46.28%
Giáp Liệt Sĩ
17.65%486 Trận
51.85%
Áo Choàng Diệt Vong
16.24%447 Trận
51.68%
Huyết Trảo
15.55%428 Trận
50.93%
Quyền Trượng Ác Thần
11.81%325 Trận
54.46%
Áo Choàng Gai
10.28%283 Trận
46.64%
Phong Ấn Hắc Ám
4.47%123 Trận
45.53%
Giáp Thiên Nhiên
4.4%121 Trận
58.68%
Tim Băng
4.1%113 Trận
47.79%
Hành Trang Thám Hiểm
4%110 Trận
56.36%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.81%105 Trận
40.95%
Giáp Máu Warmog
3.56%98 Trận
62.24%
Súng Lục Luden
3.45%95 Trận
51.58%
Khiên Băng Randuin
3.31%91 Trận
41.76%
Trượng Trường Sinh
3.16%87 Trận
39.08%
Dây Chuyền Iron Solari
2.87%79 Trận
43.04%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.83%78 Trận
46.15%
Nước Mắt Nữ Thần
2.76%76 Trận
46.05%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.22%61 Trận
47.54%
Dây Chuyền Chuộc Tội
2%55 Trận
49.09%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.96%54 Trận
48.15%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.74%48 Trận
62.5%
Động Cơ Vũ Trụ
1.63%45 Trận
51.11%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.56%43 Trận
48.84%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo