Tên hiển thị + #NA1
Cho'Gath

Cho'Gath Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Bất cứ khi nào Cho'Gath tiêu diệt một đơn vị, hắn được hồi lại Máu và Năng lượng. Giá trị này gia tăng dựa trên cấp của Cho'Gath.
Rạn NứtQ
Tiếng Gầm Hoang DãW
Phóng GaiE
Xơi TáiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng hoạt ảnh đòn đánh thường để đánh lừa đối thủ trước khi tung Q. Cho đến khi kẻ địch có giày, hãy nhắm Q thẳng vào trung tâm mà không cần dự đoán di chuyển. 'Grasp of the Undying' hiệu quả hơn 'Hail of Blades'.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Liệt Sĩ
1.86%25 Trận
56%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.63%22 Trận
63.64%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.48%20 Trận
50%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Gai
1.34%18 Trận
38.89%
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.19%16 Trận
62.5%
Đai Tên Lửa Hextech
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
1.04%14 Trận
50%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
1.04%14 Trận
50%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
1.04%14 Trận
64.29%
Đai Tên Lửa Hextech
Áo Choàng Diệt Vong
Vòng Sắt Cổ Tự
0.89%12 Trận
41.67%
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
0.89%12 Trận
58.33%
Đai Tên Lửa Hextech
Trái Tim Khổng Thần
Vòng Sắt Cổ Tự
0.89%12 Trận
33.33%
Trái Tim Khổng Thần
Vòng Sắt Cổ Tự
Giáp Gai
0.82%11 Trận
54.55%
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
0.82%11 Trận
63.64%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Áo Choàng Diệt Vong
0.74%10 Trận
30%
Trái Tim Khổng Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Gai
0.74%10 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
30.52%800 Trận
45.38%
Giày Bạc
27.55%722 Trận
52.77%
Giày Thủy Ngân
25.94%680 Trận
47.79%
Giày Khai Sáng Ionia
11.87%311 Trận
44.69%
Giày Pháp Sư
4.01%105 Trận
43.81%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
94.18%2,590 Trận
47.3%
Bình Máu
3.67%101 Trận
51.49%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.29%8 Trận
25%
Bình Máu
3
0.29%8 Trận
25%
Giày
Bình Máu
2
0.18%5 Trận
40%
Bình Máu
4
0.18%5 Trận
60%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%4 Trận
0%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.15%4 Trận
75%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.15%4 Trận
50%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%3 Trận
33.33%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.07%2 Trận
50%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.04%1 Trận
100%
Giày
0.04%1 Trận
100%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%1 Trận
0%
Giày
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
2
0.04%1 Trận
100%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Khiên Vàng Thượng Giới
39.59%1,110 Trận
47.75%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
24.36%683 Trận
45.1%
Cỗ Xe Mùa Đông
22.82%640 Trận
49.06%
Huyết Trảo
10.81%303 Trận
47.19%
Trang bị
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
45.65%1,280 Trận
47.27%
Khiên Vàng Thượng Giới
39.59%1,110 Trận
47.75%
Trái Tim Khổng Thần
31.95%896 Trận
49.33%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
24.36%683 Trận
45.1%
Cỗ Xe Mùa Đông
22.82%640 Trận
49.06%
Trát Lệnh Đế Vương
19.97%560 Trận
43.39%
Giáp Gai
18.9%530 Trận
49.81%
Giáp Liệt Sĩ
14.73%413 Trận
51.82%
Vòng Sắt Cổ Tự
13.05%366 Trận
51.64%
Quyền Trượng Ác Thần
10.84%304 Trận
49.67%
Huyết Trảo
10.81%303 Trận
47.19%
Áo Choàng Diệt Vong
9.99%280 Trận
52.86%
Áo Choàng Gai
9.27%260 Trận
36.15%
Kèn Túi Bandle
6.46%181 Trận
51.38%
Vương Miện Shurelya
6.13%172 Trận
46.51%
Tim Băng
5.88%165 Trận
49.09%
Giáp Thiên Nhiên
5.17%145 Trận
54.48%
Khiên Băng Randuin
4.64%130 Trận
49.23%
Động Cơ Vũ Trụ
4.53%127 Trận
55.91%
Giáp Máu Warmog
4.28%120 Trận
55.83%
Dây Chuyền Iron Solari
4.03%113 Trận
56.64%
Phong Ấn Hắc Ám
3.42%96 Trận
48.96%
Đai Nguyên Sinh
3.35%94 Trận
50%
Mặt Nạ Vực Thẳm
3.1%87 Trận
56.32%
Vọng Âm Luden
2.75%77 Trận
46.75%
Trượng Trường Sinh
2.71%76 Trận
47.37%
Ngọc Quên Lãng
2.6%73 Trận
35.62%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.57%72 Trận
54.17%
Áo Choàng Hắc Quang
2.28%64 Trận
46.88%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.1%59 Trận
61.02%