Tên hiển thị + #NA1
Camille

Camille Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.21

Bậc 5
Đòn đánh lên tướng giúp tạo lá chắn tỉ lệ theo máu tối đa của Camille dựa trên loại sát thương của mục tiêu (Vật lý hoặc Phép) trong một khoảng thời gian ngắn.
Giao Thức Chuẩn XácQ
Đá Quét Chiến ThuậtW
Bắn Dây MócE
Tối Hậu ThưR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng sự cơ động của Camille để bắt các tướng có độ linh hoạt cao. Tập trung hạ gục các pháp sư và sát thủ địch trong giao tranh tổng.
  • Tỉ lệ thắng47.22%
  • Tỷ lệ chọn1.17%
  • Tỷ lệ cấm1.96%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
9.21%93 Trận
50.54%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
4.75%48 Trận
62.50%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
2.77%28 Trận
35.71%
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
2.57%26 Trận
61.54%
Nguyệt Đao
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
2.28%23 Trận
34.78%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Giáp Thiên Thần
2.28%23 Trận
39.13%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.98%20 Trận
45.00%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.58%16 Trận
62.50%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Giáp Thiên Thần
1.39%14 Trận
64.29%
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
Giáp Thiên Thần
1.29%13 Trận
76.92%
Nguyệt Đao
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
1.29%13 Trận
61.54%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Kiếm Âm U
1.19%12 Trận
50.00%
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
Giáo Thiên Ly
1.19%12 Trận
75.00%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
1.09%11 Trận
81.82%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Tụ Bão Zeke
Móng Vuốt Sterak
0.99%10 Trận
40.00%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
52.55%1,564 Trận
48.66%
Giày Thủy Ngân
22.78%678 Trận
48.38%
Giày Khai Sáng Ionia
13.10%390 Trận
50.26%
Giày Bạc
10.92%325 Trận
50.46%
Giày Phàm Ăn
0.57%17 Trận
58.82%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
93.61%3,221 Trận
47.28%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
2.47%85 Trận
50.59%
Bình Máu
1.28%44 Trận
43.18%
Bình Máu
3
0.76%26 Trận
46.15%
Giày
Bình Máu
2
0.38%13 Trận
69.23%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.35%12 Trận
50.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.20%7 Trận
57.14%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.12%4 Trận
50.00%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.12%4 Trận
25.00%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.12%4 Trận
25.00%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%3 Trận
100.00%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%3 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%2 Trận
50.00%
Giày
Bình Máu
3
0.06%2 Trận
0.00%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.06%2 Trận
50.00%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
84.29%3,170 Trận
47.73%
Khiên Vàng Thượng Giới
10.02%377 Trận
44.30%
Cỗ Xe Mùa Đông
4.31%162 Trận
40.74%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
84.29%3,170 Trận
47.73%
Nguyệt Đao
48.13%1,810 Trận
47.29%
Giáo Thiên Ly
40.12%1,509 Trận
46.12%
Kiếm Âm U
24.86%935 Trận
48.98%
Móng Vuốt Sterak
23.13%870 Trận
49.54%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
17.28%650 Trận
51.08%
Kiếm Điện Phong
11.17%420 Trận
48.33%
Khiên Vàng Thượng Giới
10.02%377 Trận
44.30%
Tụ Bão Zeke
6.33%238 Trận
50.42%
Kiếm Ác Xà
6.25%235 Trận
48.94%
Giáp Thiên Thần
5.74%216 Trận
59.72%
Dao Hung Tàn
5.21%196 Trận
50.51%
Gươm Đồ Tể
4.81%181 Trận
38.12%
Cỗ Xe Mùa Đông
4.31%162 Trận
40.74%
Áo Choàng Bóng Tối
4.12%155 Trận
49.03%
Tam Hợp Kiếm
3.48%131 Trận
46.56%
Kiếm B.F.
2.87%108 Trận
59.26%
Vũ Điệu Tử Thần
2.87%108 Trận
51.85%
Rìu Đại Mãng Xà
1.94%73 Trận
41.10%
Chùy Gai Malmortius
1.81%68 Trận
47.06%
Lưỡi Hái Công Phá
1.33%50 Trận
58.00%
Khiên Băng Randuin
1.14%43 Trận
62.79%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.01%38 Trận
50.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.80%30 Trận
46.67%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.69%26 Trận
57.69%
Ngọn Giáo Shojin
0.61%23 Trận
60.87%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.58%22 Trận
45.45%
Rìu Mãng Xà
0.56%21 Trận
52.38%
Rìu Đen
0.56%21 Trận
19.05%
Rìu Tiamat
0.48%18 Trận
50.00%