Tên hiển thị + #NA1
Camille

Camille Trang bị cho Support, Bản vá 16.16

Bậc 4
Đòn đánh lên tướng giúp tạo lá chắn tỉ lệ theo máu tối đa của Camille dựa trên loại sát thương của mục tiêu (Vật lý hoặc Phép) trong một khoảng thời gian ngắn.
Giao Thức Chuẩn XácQ
Đá Quét Chiến ThuậtW
Bắn Dây MócE
Tối Hậu ThưR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Camille có tầm sử dụng xa và khả năng kích hoạt nhanh với kỹ năng E. Sử dụng Q kết hợp với 'Mưa Kiếm' ở cấp độ 2 để trao đổi chiêu thức mạnh mẽ. Camille phụ thuộc vào việc ra vào giao tranh, vì vậy hãy chú ý đến thời gian hồi chiêu của E.
  • Tỉ lệ thắng46.64%
  • Tỷ lệ chọn5.68%
  • Tỷ lệ cấm21.25%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Giáp Thiên Thần
12.07%261 Trận
50.96%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
6.71%145 Trận
54.48%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
5.41%117 Trận
44.44%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Nguyệt Đao
5.37%116 Trận
51.72%
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
3.15%68 Trận
48.53%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Kiếm Điện Phong
2.5%54 Trận
53.7%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
2.31%50 Trận
48%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Kiếm Ác Xà
2.17%47 Trận
53.19%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
1.48%32 Trận
34.38%
Giáo Thiên Ly
Kiếm Âm U
Móng Vuốt Sterak
1.39%30 Trận
53.33%
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
1.3%28 Trận
42.86%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Tụ Bão Zeke
1.3%28 Trận
67.86%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
1.3%28 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Kiếm Âm U
1.3%28 Trận
57.14%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
1.25%27 Trận
48.15%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
52.18%4,191 Trận
47.34%
Giày Thủy Ngân
26.1%2,096 Trận
49.05%
Giày Bạc
12.1%972 Trận
51.13%
Giày Khai Sáng Ionia
9.01%724 Trận
46.41%
Giày Phàm Ăn
0.54%43 Trận
48.84%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
93.74%8,427 Trận
46.49%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
2.05%184 Trận
46.74%
Bình Máu
2.01%181 Trận
45.3%
Bình Máu
3
0.65%58 Trận
39.66%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.33%30 Trận
60%
Giày
Bình Máu
2
0.23%21 Trận
38.1%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.19%17 Trận
41.18%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.1%9 Trận
44.44%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%6 Trận
50%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%5 Trận
60%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.06%5 Trận
60%
Giày
Bình Máu
3
0.04%4 Trận
50%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.04%4 Trận
100%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%4 Trận
75%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
2
0.04%4 Trận
75%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
86.61%8,246 Trận
47.3%
Khiên Vàng Thượng Giới
7.76%739 Trận
42.9%
Cỗ Xe Mùa Đông
3.87%368 Trận
46.74%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
86.61%8,246 Trận
47.3%
Giáo Thiên Ly
80.47%7,662 Trận
48.11%
Móng Vuốt Sterak
38.6%3,675 Trận
51.29%
Nguyệt Đao
30.41%2,895 Trận
45.91%
Kiếm Âm U
16.29%1,551 Trận
47.2%
Khiên Vàng Thượng Giới
7.76%739 Trận
42.9%
Giáp Thiên Thần
6.5%619 Trận
51.37%
Kiếm Điện Phong
6.4%609 Trận
51.23%
Gươm Đồ Tể
5.18%493 Trận
39.76%
Dao Hung Tàn
4.57%435 Trận
42.76%
Kiếm Ác Xà
4.13%393 Trận
46.31%
Cỗ Xe Mùa Đông
3.87%368 Trận
46.74%
Kiếm B.F.
3.84%366 Trận
57.65%
Tụ Bão Zeke
2.58%246 Trận
58.94%
Vũ Điệu Tử Thần
2.03%193 Trận
47.15%
Chùy Gai Malmortius
1.91%182 Trận
43.41%
Tam Hợp Kiếm
1.55%148 Trận
44.59%
Áo Choàng Bóng Tối
1.2%114 Trận
50.88%
Rìu Đại Mãng Xà
0.98%93 Trận
45.16%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.96%91 Trận
48.35%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.51%49 Trận
55.1%
Khiên Băng Randuin
0.48%46 Trận
58.7%
Lưỡi Hái Công Phá
0.47%45 Trận
53.33%
Rìu Đen
0.41%39 Trận
58.97%
Rìu Mãng Xà
0.4%38 Trận
36.84%
Rìu Tiamat
0.36%34 Trận
32.35%
Áo Choàng Gai
0.35%33 Trận
42.42%
Dây Chuyền Iron Solari
0.33%31 Trận
51.61%
Giáp Liệt Sĩ
0.29%28 Trận
60.71%
Tim Băng
0.29%28 Trận
53.57%