Tên hiển thị + #NA1
Briar

Briar Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.13

Bậc 1
Đòn đánh và kỹ năng của Briar tạo cộng dồn chảy máu, giúp hồi máu cho cô bằng một phần sát thương gây ra. Luôn luôn trong cơn đói, cô được tăng khả năng hồi phục theo Máu đã mất, nhưng không có Hồi Máu Cơ Bản.
Vồ MồiQ
Cuồng Huyết / Cắn Miếng NàoW
Tiếng Thét Ghê RợnE
Không Lối ThoátR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q lên lính để kiểm soát trạng thái cuồng nộ hoặc vượt tường.\nTận dụng E để chặn kỹ năng của kẻ địch hoặc đẩy chúng vào tường.\nDùng R để dự đoán đường đi của kẻ địch hoặc bảo vệ đồng đội đang rút lui.
  • Tỉ lệ thắng52.24%
  • Tỷ lệ chọn4.75%
  • Tỷ lệ cấm7.64%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Nỏ Thần Dominik
16.34%2,838 Trận
55.11%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
6.98%1,212 Trận
55.69%
Súng Hải Tặc
Mãng Xà Kích
Nỏ Thần Dominik
6.44%1,118 Trận
51.7%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.92%854 Trận
57.49%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
2.93%509 Trận
55.21%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.32%403 Trận
62.28%
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.12%368 Trận
55.16%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Lời Nhắc Tử Vong
1.96%341 Trận
52.79%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nỏ Thần Dominik
1.87%324 Trận
57.72%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
1.62%282 Trận
52.48%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.49%258 Trận
58.53%
Súng Hải Tặc
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
1.37%238 Trận
55.46%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
1.07%186 Trận
57.53%
Súng Hải Tặc
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
1.06%185 Trận
59.46%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.05%183 Trận
54.64%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
48.97%9,131 Trận
51.39%
Giày Thủy Ngân
36.57%6,819 Trận
51.36%
Giày Phàm Ăn
11.34%2,115 Trận
57.83%
Giày Bạc
1.43%267 Trận
57.68%
Giày Khai Sáng Ionia
1.01%189 Trận
51.32%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
28.4%6,373 Trận
52.97%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
21.21%4,760 Trận
50%
Linh Hồn Mộc Long
16.68%3,744 Trận
52.16%
Linh Hồn Phong Hồ
16.16%3,626 Trận
51.93%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
9.53%2,139 Trận
51.01%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
7.53%1,689 Trận
52.34%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.13%29 Trận
72.41%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.08%17 Trận
70.59%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.06%14 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.04%10 Trận
50%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%9 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.02%5 Trận
80%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
2
0.02%4 Trận
50%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.01%3 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.01%3 Trận
66.67%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
67.06%14,365 Trận
51.95%
Rìu Đại Mãng Xà
42.5%9,103 Trận
52.27%
Nỏ Thần Dominik
35.16%7,532 Trận
54.86%
Vũ Điệu Tử Thần
33.03%7,076 Trận
57.41%
Rìu Đen
27.24%5,836 Trận
53.41%
Gươm Suy Vong
22.45%4,810 Trận
53.39%
Vô Cực Kiếm
14.13%3,026 Trận
58.03%
Mãng Xà Kích
13.96%2,990 Trận
51%
Giáp Thiên Thần
13.08%2,801 Trận
64.73%
Giáp Tâm Linh
10.34%2,216 Trận
55.55%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
9.42%2,017 Trận
55.83%
Kiếm Điện Phong
7.85%1,681 Trận
53.96%
Lời Nhắc Tử Vong
6.88%1,473 Trận
52.89%
Kiếm B.F.
6.26%1,342 Trận
57.15%
Áo Choàng Bóng Tối
6.02%1,290 Trận
55.81%
Nỏ Tử Thủ
4.95%1,061 Trận
56.74%
Liềm Xích Huyết Thực
4.66%998 Trận
62.02%
Kiếm Ác Xà
2.54%545 Trận
54.31%
Dao Hung Tàn
2.53%541 Trận
44.36%
Móc Diệt Thủy Quái
2.51%538 Trận
52.97%
Gươm Đồ Tể
2.44%523 Trận
41.3%
Chùy Gai Malmortius
2.35%503 Trận
51.49%
Rìu Tiamat
2.29%491 Trận
40.94%
Móng Vuốt Sterak
2.29%490 Trận
56.33%
Giáo Thiên Ly
2.26%485 Trận
59.79%
Khiên Băng Randuin
1.42%305 Trận
46.56%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.81%173 Trận
53.18%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.79%170 Trận
47.65%
Nguyệt Đao
0.62%132 Trận
54.55%
Đao Chớp Navori
0.46%98 Trận
60.2%