52.4%68.4%8,331
54.6%2.1%260
50%0%2
47.1%4.1%495
42.9%0.1%7
52.2%74.6%9,081
0%0%0
51.9%60.9%7,417
53.2%13.2%1,606
56.9%0.5%65
52%66.1%8,039
52.9%2.7%331
53.1%5.9%718
Chuẩn Xác
57.1%0.1%14
60%0.2%25
52.7%54.9%6,677
51.7%0.5%58
0%0%1
50%0%2
52.7%53.6%6,529
53.2%0.4%47
54.2%1.1%131
Áp Đảo
51.9%93.5%11,375
51.8%99%12,044
51.7%88.5%10,774
Mảnh ngọc
52.4%68.4%8,331
54.6%2.1%260
50%0%2
47.1%4.1%495
42.9%0.1%7
52.2%74.6%9,081
0%0%0
51.9%60.9%7,417
53.2%13.2%1,606
56.9%0.5%65
52%66.1%8,039
52.9%2.7%331
53.1%5.9%718
Chuẩn Xác
57.1%0.1%14
60%0.2%25
52.7%54.9%6,677
51.7%0.5%58
0%0%1
50%0%2
52.7%53.6%6,529
53.2%0.4%47
54.2%1.1%131
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBriarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.05%11,936 Trận | 51.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWQWQRQQEE | 61.35%4,426 Trận | 60.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
25.75%2,841 Trận | 54.07% | |
25.20%2,780 Trận | 50.83% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.18%4,495 Trận | 51.68% | |
39.48%3,537 Trận | 51.29% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.07%1,012 Trận | 58.50% | |
11.52%966 Trận | 53.93% | |
7.06%592 Trận | 53.38% | |
5.02%421 Trận | 56.29% | |
3.92%329 Trận | 53.19% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.12%1,294 Trận | |
59.45%656 Trận | |
65.58%642 Trận | |
56.65%579 Trận | |
60.08%471 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
67.48%658 Trận | |
62.88%229 Trận | |
58.68%167 Trận | |
63.86%166 Trận | |
64.15%106 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
72.53%91 Trận | |
54.17%24 Trận | |
75.00%20 Trận | |
50.00%12 Trận | |
36.36%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


