51%60.6%39,223
53.4%2.2%1,400
54.5%0%11
51.3%2.7%1,748
48.4%0.1%31
51.1%65.4%42,351
0%0%0
51.1%55.2%35,750
51.2%9.7%6,252
51.1%0.6%380
51.1%59.5%38,556
48.1%2%1,302
52.6%3.9%2,524
Chuẩn Xác
52.6%0.1%78
44.7%0.2%103
51.4%45.8%29,670
47.2%0.4%286
46.2%0.1%39
50%0%22
51.5%43.6%28,259
44.4%0.4%268
49.7%1.9%1,209
Áp Đảo
51.6%93%60,252
51.6%99.2%64,237
51.5%90.1%58,346
Mảnh ngọc
51%60.6%39,223
53.4%2.2%1,400
54.5%0%11
51.3%2.7%1,748
48.4%0.1%31
51.1%65.4%42,351
0%0%0
51.1%55.2%35,750
51.2%9.7%6,252
51.1%0.6%380
51.1%59.5%38,556
48.1%2%1,302
52.6%3.9%2,524
Chuẩn Xác
52.6%0.1%78
44.7%0.2%103
51.4%45.8%29,670
47.2%0.4%286
46.2%0.1%39
50%0%22
51.5%43.6%28,259
44.4%0.4%268
49.7%1.9%1,209
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBriarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.8260,724 Trận | 51.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWQWQRQQEE | 56.16%21,965 Trận | 59.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.89%16,526 Trận | 51.82% | |
21.86%13,436 Trận | 50.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.55%24,132 Trận | 50.42% | |
38.71%19,649 Trận | 52.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.12%7,543 Trận | 55.44% | |
7.58%3,782 Trận | 54.73% | |
6.24%3,115 Trận | 56.34% | |
5.25%2,619 Trận | 56.59% | |
3.4%1,699 Trận | 55.09% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.05%7,480 Trận | |
60.87%4,431 Trận | |
64.13%3,429 Trận | |
56.61%3,243 Trận | |
60.18%2,589 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.66%4,124 Trận | |
60.28%1,634 Trận | |
62.48%1,394 Trận | |
61.61%1,042 Trận | |
62.99%689 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.89%565 Trận | |
61.96%163 Trận | |
57.66%111 Trận | |
55.86%111 Trận | |
64.84%91 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

