51.3%59.9%22,012
54.2%2.1%755
50%0%8
51.1%2.8%1,021
54.5%0.1%22
51.4%64.7%23,774
0%0%0
51.2%54.6%20,073
52.4%9.5%3,505
50.9%0.6%218
51.4%58.8%21,633
47.9%1.9%710
52.7%4%1,453
Chuẩn Xác
48.6%0.1%35
46.3%0.2%67
51.5%45.1%16,590
48.8%0.5%166
52.9%0.1%17
25%0%4
51.6%43.1%15,854
48.1%0.4%135
48.3%1.8%656
Áp Đảo
51.7%93.3%34,296
51.7%99.2%36,475
51.6%90%33,093
Mảnh ngọc
51.3%59.9%22,012
54.2%2.1%755
50%0%8
51.1%2.8%1,021
54.5%0.1%22
51.4%64.7%23,774
0%0%0
51.2%54.6%20,073
52.4%9.5%3,505
50.9%0.6%218
51.4%58.8%21,633
47.9%1.9%710
52.7%4%1,453
Chuẩn Xác
48.6%0.1%35
46.3%0.2%67
51.5%45.1%16,590
48.8%0.5%166
52.9%0.1%17
25%0%4
51.6%43.1%15,854
48.1%0.4%135
48.3%1.8%656
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBriarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.9533,660 Trận | 51.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWQWQRQQEE | 55.83%12,205 Trận | 59.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.72%9,487 Trận | 51.4% | |
22.24%7,897 Trận | 50.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.76%14,002 Trận | 50.59% | |
38.59%11,314 Trận | 52.67% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.18%4,334 Trận | 54.64% | |
7.68%2,194 Trận | 53.83% | |
6.14%1,754 Trận | 56.39% | |
5.21%1,488 Trận | 58.33% | |
3.39%967 Trận | 57.08% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.34%4,368 Trận | |
60.16%2,558 Trận | |
63.53%1,958 Trận | |
58%1,850 Trận | |
58.92%1,446 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.4%2,381 Trận | |
58.09%933 Trận | |
61.63%774 Trận | |
59.93%599 Trận | |
62.85%393 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.33%314 Trận | |
59.3%86 Trận | |
58.21%67 Trận | |
57.81%64 Trận | |
64.15%53 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

