49.5%90.3%36,211
41.7%0.2%84
47.2%0.2%72
49.4%88%35,296
50.4%2.3%920
43%0.4%151
49%1.8%708
47.3%2%807
49.5%86.9%34,852
49.9%47.2%18,919
49%40.3%16,154
48.2%3.2%1,294
Áp Đảo
44.4%0.1%36
49.6%60.8%24,373
46.9%1.5%595
52.6%0.4%156
43.8%0.1%48
50.5%3.2%1,299
48.6%26.4%10,562
44.5%0.4%173
50%35.7%14,310
Cảm Hứng
49.3%92.7%37,161
49.3%68.7%27,558
49.1%54.8%21,968
Mảnh ngọc
49.5%90.3%36,211
41.7%0.2%84
47.2%0.2%72
49.4%88%35,296
50.4%2.3%920
43%0.4%151
49%1.8%708
47.3%2%807
49.5%86.9%34,852
49.9%47.2%18,919
49%40.3%16,154
48.2%3.2%1,294
Áp Đảo
44.4%0.1%36
49.6%60.8%24,373
46.9%1.5%595
52.6%0.4%156
43.8%0.1%48
50.5%3.2%1,299
48.6%26.4%10,562
44.5%0.4%173
50%35.7%14,310
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBardPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.3224,706 Trận | 48.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 77.63%7,790 Trận | 62.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.67%36,818 Trận | 49.11% |
2.04%785 Trận | 46.37% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.89%28,070 Trận | 49.89% | |
9.42%3,484 Trận | 51.09% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
60.77%23,366 Trận | 49.92% | |
19.5%7,499 Trận | 49.87% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.02%1,028 Trận | 53.89% | |
5.27%772 Trận | 54.66% | |
4.66%682 Trận | 56.45% | |
3.05%447 Trận | 56.38% | |
2.82%413 Trận | 62.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.69%605 Trận | |
54.43%327 Trận | |
55.81%310 Trận | |
59.42%276 Trận | |
47.33%262 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%6 Trận | |
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

