Tên hiển thị + #NA1
Akshan

Akshan Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.19

Bậc 3
Mỗi ba lần gây sát thương từ Đòn Đánh hoặc Kỹ Năng gây thêm sát thương và cho một Lá Chắn nếu mục tiêu là Tướng.<br><br>Khi Akshan tấn công, gã sẽ bắn ra thêm một Đòn Đánh phụ gây ít sát thương hơn. Nếu hủy đòn đánh phụ, gã được tăng Tốc Độ Di Chuyển.
Boomerang Hàng HiệuQ
Len Lén Báo ThùW
Đu Kiểu Anh HùngE
Phát Bắn Nhớ ĐờiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng di chuyển để chiếm vị trí chiến lược trong giao tranh. Tận dụng khả năng tàng hình để bất ngờ tấn công kẻ địch và hồi sinh đồng minh.
  • Tỉ lệ thắng49.73%
  • Tỷ lệ chọn2.10%
  • Tỷ lệ cấm2.01%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
30.96%9,568 Trận
57.13%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
11.39%3,519 Trận
55.13%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
5.07%1,568 Trận
56.63%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.54%1,404 Trận
60.97%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.18%1,292 Trận
56.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.36%1,039 Trận
56.30%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.09%954 Trận
52.20%
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
2.05%632 Trận
52.37%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.56%483 Trận
61.08%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.48%457 Trận
59.08%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
1.08%334 Trận
53.89%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.88%273 Trận
61.54%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.71%220 Trận
50.00%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.71%220 Trận
50.45%
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
0.68%210 Trận
52.86%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
51.60%23,130 Trận
50.33%
Giày Thủy Ngân
17.38%7,791 Trận
47.88%
Giày Phàm Ăn
16.29%7,301 Trận
52.79%
Giày Thép Gai
9.41%4,218 Trận
51.23%
Giày Bạc
5.14%2,305 Trận
49.20%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
78.59%36,612 Trận
49.88%
Cung Doran
Bình Máu
2
14.26%6,645 Trận
48.19%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
4.19%1,953 Trận
49.92%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.56%262 Trận
56.11%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.39%183 Trận
47.54%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.21%99 Trận
47.47%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.19%88 Trận
53.41%
Mũ Doran
Bình Máu
0.16%76 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.14%63 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%54 Trận
61.11%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.11%51 Trận
56.86%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.10%45 Trận
40.00%
Khiên Doran
Bình Máu
0.10%48 Trận
39.58%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%39 Trận
48.72%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%27 Trận
62.96%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.20%37,265 Trận
50.61%
Vô Cực Kiếm
65.19%29,918 Trận
54.13%
Nỏ Thần Dominik
49.08%22,525 Trận
54.89%
Đại Bác Liên Thanh
18.38%8,437 Trận
59.23%
Móc Diệt Thủy Quái
18.11%8,309 Trận
48.01%
Kiếm B.F.
13.12%6,021 Trận
50.01%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
12.08%5,543 Trận
52.17%
Lời Nhắc Tử Vong
10.24%4,698 Trận
51.72%
Quang Kính Hextech C44
9.74%4,471 Trận
54.93%
Nỏ Tử Thủ
8.07%3,705 Trận
55.30%
Phong Thần Kiếm
6.46%2,965 Trận
53.56%
Dao Điện Statikk
4.03%1,848 Trận
47.40%
Giáp Thiên Thần
4.02%1,845 Trận
62.87%
Dao Hung Tàn
2.75%1,262 Trận
40.49%
Huyết Kiếm
2.31%1,062 Trận
59.60%
Gươm Đồ Tể
2.29%1,049 Trận
37.37%
Kiếm Điện Phong
2.19%1,003 Trận
50.55%
Kiếm Ác Xà
2.03%930 Trận
45.48%
Gươm Suy Vong
1.85%847 Trận
52.30%
Chùy Gai Malmortius
0.99%453 Trận
51.21%
Đao Thủy Ngân
0.78%358 Trận
53.07%
Cung Chạng Vạng
0.75%342 Trận
49.12%
Khăn Giải Thuật
0.74%339 Trận
51.03%
Đao Tím
0.71%325 Trận
52.00%
Kiếm Âm U
0.68%311 Trận
55.63%
Cuồng Đao Guinsoo
0.61%281 Trận
49.47%
Áo Choàng Bóng Tối
0.58%268 Trận
58.21%
Mũi Tên Yun Tal
0.57%263 Trận
58.56%
Lưỡi Hái Công Phá
0.36%163 Trận
53.99%
Kiếm Ma Youmuu
0.32%149 Trận
47.65%