Tên hiển thị + #NA1
Zeri

Zeri Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 2
Đòn Đánh của Zeri gây sát thương phép và được tính như một Kỹ Năng. Di chuyển và sử dụng Súng Điện Liên Hoàn sẽ tích trữ năng lượng cho Ba Lô Tụ Điện của Zeri. Khi sạc đầy, Đòn Đánh kế tiếp của cô sẽ gây thêm sát thương.
Súng Điện Liên HoànQ
Xung Điện Cao ThếW
Nhanh Như ĐiệnE
Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng khả năng lướt qua tường để thoát thân hoặc chọn vị trí. Giữ khoảng cách và liên tục di chuyển để tối đa hóa hiệu quả chiến đấu.
  • Tỉ lệ thắng51.90%
  • Tỷ lệ chọn3.97%
  • Tỷ lệ cấm0.44%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
35.11%5,724 Trận
58.79%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
12.66%2,064 Trận
59.69%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
10.79%1,759 Trận
55.77%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
7.21%1,175 Trận
56.51%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.74%772 Trận
52.46%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.49%406 Trận
60.34%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.98%322 Trận
49.07%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.88%307 Trận
52.77%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.66%271 Trận
62.36%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.42%232 Trận
56.03%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
0.96%157 Trận
66.88%
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
0.93%151 Trận
60.93%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.86%140 Trận
57.86%
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
0.81%132 Trận
62.88%
Quang Kính Hextech C44
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
0.67%109 Trận
58.72%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
53.73%10,991 Trận
50.38%
Giày Phàm Ăn
40.34%8,252 Trận
54.92%
Giày Thép Gai
3.41%698 Trận
52.72%
Giày Bạc
1.43%292 Trận
48.29%
Giày Thủy Ngân
1.07%218 Trận
58.72%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
80.94%17,073 Trận
51.89%
Mũ Doran
Bình Máu
8.19%1,727 Trận
50.61%
Kiếm Doran
Bình Máu
7.06%1,490 Trận
50.94%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.63%133 Trận
58.65%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.49%103 Trận
55.34%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%56 Trận
57.14%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.24%50 Trận
46%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.2%42 Trận
52.38%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%37 Trận
40.54%
Cung Doran
Bình Máu
0.15%32 Trận
53.13%
Giày
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%24 Trận
75%
Khiên Doran
Bình Máu
0.09%20 Trận
40%
Dao Găm
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%18 Trận
77.78%
Cung Doran
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.09%20 Trận
45%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%16 Trận
37.5%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
70.64%15,696 Trận
58.44%
Cuồng Cung Runaan
64.41%14,313 Trận
54.68%
Mũi Tên Yun Tal
55.47%12,327 Trận
51.91%
Phong Thần Kiếm
36.76%8,168 Trận
52.57%
Nỏ Thần Dominik
28.84%6,409 Trận
60.15%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
24.13%5,362 Trận
51.86%
Kiếm B.F.
18.79%4,175 Trận
53.13%
Lời Nhắc Tử Vong
14.57%3,238 Trận
56.3%
Giáp Thiên Thần
10.76%2,391 Trận
66%
Quang Kính Hextech C44
9.17%2,038 Trận
56.28%
Huyết Kiếm
9.1%2,023 Trận
62.23%
Nỏ Tử Thủ
7.1%1,577 Trận
60.05%
Đao Thủy Ngân
4.61%1,024 Trận
63.67%
Ma Vũ Song Kiếm
4.59%1,021 Trận
56.22%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.05%900 Trận
57.44%
Gươm Đồ Tể
3.69%820 Trận
36.71%
Khăn Giải Thuật
3.4%756 Trận
54.89%
Chùy Gai Malmortius
1.56%346 Trận
65.03%
Khiên Băng Randuin
0.98%217 Trận
53.46%
Rìu Đen
0.9%201 Trận
60.7%
Dao Điện Statikk
0.64%143 Trận
50.35%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.53%117 Trận
55.56%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.52%115 Trận
60.87%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.4%89 Trận
58.43%
Vũ Điệu Tử Thần
0.33%73 Trận
50.68%
Kiếm Ác Xà
0.29%65 Trận
52.31%
Đao Tím
0.22%49 Trận
42.86%
Gươm Suy Vong
0.19%43 Trận
51.16%
Súng Hải Tặc
0.19%43 Trận
53.49%
Rìu Đại Mãng Xà
0.18%39 Trận
56.41%