Tên hiển thị + #NA1
Samira

Samira Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 3
Samira xây dựng combo của mình bằng cách tung ra đòn đánh hoặc kỹ năng độc nhất và không trùng với cái trước đó. Đòn đánh cận chiến của Samira gây thêm sát thương phép. Đòn đánh lên các kẻ địch chịu ảnh hưởng của hiệu ứng <status>Bất Động</status> sẽ giúp Samira lướt tới tầm đánh của mình. Nếu kẻ địch đang bị <status>Hất Tung</status>, cô sẽ tiếp tục giữ chúng trong trạng thái <status>Hất Tung</status> thêm một khoảng ngắn.
Ứng BiếnQ
Lốc KiếmW
Đánh LiềuE
Hỏa Ngục Liên XạR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh chọn Samira nếu bạn không có hỗ trợ có kỹ năng khống chế mạnh như Leona. Samira gặp rất nhiều khó khăn khi đối đầu với các tướng có khả năng khống chế cứng như Alistar.
  • Tỉ lệ thắng50.09%
  • Tỷ lệ chọn4.20%
  • Tỷ lệ cấm5.45%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
43.92%20,589 Trận
57.69%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
18.52%8,683 Trận
59%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
8.6%4,032 Trận
52.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
7.49%3,513 Trận
55.02%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.25%1,525 Trận
60.92%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.97%1,394 Trận
56.53%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.31%612 Trận
49.84%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1%468 Trận
53.21%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.96%452 Trận
53.76%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.67%314 Trận
45.54%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Chùy Gai Malmortius
0.64%299 Trận
57.53%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vô Cực Kiếm
0.57%269 Trận
60.97%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.54%254 Trận
51.18%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.46%217 Trận
53%
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.45%211 Trận
47.39%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
46.53%25,891 Trận
53.54%
Giày Thép Gai
32.82%18,264 Trận
49.28%
Giày Thủy Ngân
18.6%10,352 Trận
49.51%
Giày Cuồng Nộ
1.06%589 Trận
49.07%
Giày Bạc
0.94%521 Trận
52.78%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
93.41%57,516 Trận
50.08%
Cung Doran
Bình Máu
2
2.51%1,544 Trận
51.23%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.84%516 Trận
54.84%
Mũ Doran
Bình Máu
0.78%483 Trận
50.93%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.29%176 Trận
48.3%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.26%159 Trận
57.86%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.19%115 Trận
43.48%
Khiên Doran
Bình Máu
0.18%110 Trận
42.73%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.15%92 Trận
45.65%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.14%86 Trận
53.49%
Kiếm Dài
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%81 Trận
65.43%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%74 Trận
47.3%
Cuốc Chim
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%56 Trận
62.5%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%48 Trận
56.25%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.07%41 Trận
36.59%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
97.13%60,377 Trận
50.46%
Vô Cực Kiếm
85.71%53,279 Trận
53.15%
Nỏ Thần Dominik
47.15%29,306 Trận
58.33%
Nỏ Tử Thủ
41.75%25,951 Trận
59.13%
Huyết Kiếm
20.19%12,547 Trận
60.01%
Kiếm B.F.
14.26%8,865 Trận
53.51%
Lời Nhắc Tử Vong
12.31%7,653 Trận
53.27%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
10.57%6,572 Trận
49.01%
Giáp Thiên Thần
7.64%4,748 Trận
64.55%
Liềm Xích Huyết Thực
3.91%2,430 Trận
62.59%
Đao Thủy Ngân
3.22%2,003 Trận
58.71%
Gươm Đồ Tể
3.16%1,963 Trận
34.13%
Khăn Giải Thuật
2.32%1,441 Trận
54.82%
Chùy Gai Malmortius
2.08%1,290 Trận
56.74%
Vũ Điệu Tử Thần
1.54%956 Trận
57.11%
Dao Hung Tàn
1.43%888 Trận
37.84%
Kiếm Ác Xà
1.15%716 Trận
49.58%
Khiên Băng Randuin
0.64%396 Trận
54.8%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.53%327 Trận
57.49%
Giáp Tâm Linh
0.46%285 Trận
56.84%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.34%211 Trận
57.82%
Áo Choàng Bóng Tối
0.11%68 Trận
60.29%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.11%70 Trận
60%
Phong Thần Kiếm
0.08%52 Trận
75%
Quang Kính Hextech C44
0.07%46 Trận
69.57%
Kiếm Điện Phong
0.06%37 Trận
62.16%
Giáp Thiên Nhiên
0.06%36 Trận
44.44%
Ma Vũ Song Kiếm
0.06%36 Trận
63.89%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.05%32 Trận
50%
Tim Băng
0.05%28 Trận
57.14%