54.7%0.2%86
52%89.4%39,385
53.4%0.7%309
47.8%0.3%134
51.7%6.5%2,848
52%83.6%36,798
50.9%2.5%1,095
53.5%8.3%3,642
51.9%79.6%35,043
51.6%4.2%1,837
54.7%1.7%735
52%84.5%37,208
Kiên Định
51.9%66.2%29,151
52.6%3.2%1,400
48.7%0.4%191
55.6%0.1%36
32%0.1%25
52.2%3.9%1,698
51.9%70.4%30,981
49.7%0.3%145
59.2%0.2%71
Cảm Hứng
51.8%94.5%41,628
51.4%69.2%30,486
51.2%67.4%29,693
Mảnh ngọc
54.7%0.2%86
52%89.4%39,385
53.4%0.7%309
47.8%0.3%134
51.7%6.5%2,848
52%83.6%36,798
50.9%2.5%1,095
53.5%8.3%3,642
51.9%79.6%35,043
51.6%4.2%1,837
54.7%1.7%735
52%84.5%37,208
Kiên Định
51.9%66.2%29,151
52.6%3.2%1,400
48.7%0.4%191
55.6%0.1%36
32%0.1%25
52.2%3.9%1,698
51.9%70.4%30,981
49.7%0.3%145
59.2%0.2%71
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRellPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.4123,716 Trận | 51.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWEWEREEQQ | 77.66%4,942 Trận | 67.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.09%39,798 Trận | 51.92% |
1.06%436 Trận | 45.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.11%18,342 Trận | 51.68% | |
23.46%9,332 Trận | 52.25% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
65.84%27,999 Trận | 51.28% | |
26.04%11,073 Trận | 53.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.03%2,042 Trận | 61.61% | |
6.28%914 Trận | 60.61% | |
4.5%655 Trận | 60.46% | |
4.49%653 Trận | 55.13% | |
4.41%642 Trận | 61.84% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.91%557 Trận | |
60.93%540 Trận | |
58.55%468 Trận | |
63.58%346 Trận | |
58.79%165 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50%8 Trận | |
40%5 Trận | |
100%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

