Tên hiển thị + #NA1
Miss Fortune

Miss Fortune Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Miss Fortune gây thêm sát thương vật lý mỗi khi đánh thường một mục tiêu mới.
Bắn Một Được HaiQ
Sải BướcW
Mưa ĐạnE
Bão ĐạnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Haste thay vì Versatility. Nếu bạn quản lý năng lượng tốt, hãy đổi Manaflow Band lấy Axiom Arc để tăng sát thương.
  • Tỉ lệ thắng49.58%
  • Tỷ lệ chọn6.10%
  • Tỷ lệ cấm0.66%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
27.15%9,035 Trận
55.36%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
15.68%5,217 Trận
54.82%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.48%1,490 Trận
53.56%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.41%1,467 Trận
52.69%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vô Cực Kiếm
4.03%1,341 Trận
55.33%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.02%673 Trận
53.05%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.98%659 Trận
47.95%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.91%636 Trận
48.43%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.54%514 Trận
59.53%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.43%476 Trận
48.74%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.18%392 Trận
52.04%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.96%320 Trận
49.38%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
0.89%295 Trận
57.63%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.81%268 Trận
53.36%
Huyết Kiếm
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
0.74%245 Trận
52.24%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
54.35%21,117 Trận
50.59%
Giày Cuồng Nộ
24.22%9,411 Trận
49.84%
Giày Phàm Ăn
12.07%4,688 Trận
53.67%
Giày Thép Gai
6.23%2,420 Trận
52.27%
Giày Thủy Ngân
2.65%1,028 Trận
49.71%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
63.58%27,715 Trận
49.63%
Cung Doran
Bình Máu
2
31.48%13,721 Trận
49.88%
Mũ Doran
Bình Máu
0.69%301 Trận
43.19%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.53%231 Trận
48.05%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.51%224 Trận
47.32%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.47%206 Trận
57.28%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.32%140 Trận
44.29%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.32%138 Trận
40.58%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.18%80 Trận
43.75%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.14%60 Trận
65%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.12%52 Trận
46.15%
Cung Doran
Bình Máu
0.11%50 Trận
54%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.11%48 Trận
52.08%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%42 Trận
54.76%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.1%43 Trận
51.16%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
83.94%37,808 Trận
50.91%
Vô Cực Kiếm
63.3%28,511 Trận
54.21%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
49.12%22,125 Trận
50.96%
Huyết Kiếm
42.28%19,046 Trận
51.49%
Nỏ Thần Dominik
34.69%15,628 Trận
56.87%
Kiếm B.F.
16.34%7,362 Trận
51.05%
Lời Nhắc Tử Vong
14.85%6,689 Trận
50.77%
Đại Bác Liên Thanh
10.07%4,537 Trận
56.98%
Áo Choàng Bóng Tối
8.49%3,824 Trận
57.87%
Giáp Thiên Thần
8.38%3,776 Trận
61.2%
Dao Hung Tàn
7.17%3,229 Trận
42.18%
Kiếm Ma Youmuu
6.38%2,876 Trận
53.58%
Lưỡi Hái Linh Hồn
5.38%2,422 Trận
52.27%
Gươm Đồ Tể
4.46%2,008 Trận
37.7%
Kiếm Ác Xà
3.95%1,779 Trận
49.97%
Nỏ Tử Thủ
2.7%1,218 Trận
57.96%
Thương Phục Hận Serylda
2.14%962 Trận
59.56%
Quang Kính Hextech C44
2.13%961 Trận
55.25%
Móc Diệt Thủy Quái
1.81%817 Trận
51.04%
Nguyên Tố Luân
1.77%797 Trận
58.59%
Chùy Gai Malmortius
1.09%491 Trận
57.03%
Ma Vũ Song Kiếm
0.8%360 Trận
59.17%
Lưỡi Hái Công Phá
0.75%336 Trận
63.39%
Kiếm Điện Phong
0.73%329 Trận
61.4%
Đao Thủy Ngân
0.68%306 Trận
59.8%
Khăn Giải Thuật
0.56%253 Trận
52.57%
Kiếm Âm U
0.55%246 Trận
58.54%
Gươm Suy Vong
0.41%184 Trận
50.54%
Mũi Tên Yun Tal
0.38%170 Trận
55.29%
Phong Thần Kiếm
0.38%170 Trận
55.29%