Tên hiển thị + #NA1
Irelia

Irelia Trang bị cho Middle, Bản vá 16.16

Bậc 4
Khi Irelia dùng kỹ năng trúng kẻ địch, cô nhận thêm Tốc độ Đánh cộng dồn. Ở số cộng dồn tối đa, cô gây thêm sát thương trên mỗi đòn đánh.
Đâm KiếmQ
Vũ Điệu Thách ThứcW
Bước Nhảy Hoàn VũE
Thanh Kiếm Tiên PhongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Irelia dựa vào Q để lướt giữa các lính và tích lũy điểm cộng dồn nội tại. Sử dụng W để giảm sát thương nhận vào trong những khoảnh khắc giao tranh quan trọng. Irelia mạnh nhất ở giai đoạn giữa trận, hãy tận dụng thời điểm mua 'Gươm Của Vua Vô Danh' để thống trị đường của bạn.
  • Tỉ lệ thắng47.33%
  • Tỷ lệ chọn2.31%
  • Tỷ lệ cấm11.48%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
27.36%2,622 Trận
55.8%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
11.2%1,073 Trận
47.9%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Vũ Điệu Tử Thần
9.68%928 Trận
54.85%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Đao Tím
7.35%704 Trận
50.71%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
5.59%536 Trận
52.24%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Búa Tiến Công
4.92%472 Trận
51.48%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Búa Tiến Công
3.69%354 Trận
52.54%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móc Diệt Thủy Quái
2.81%269 Trận
55.76%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
2.56%245 Trận
48.57%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.95%187 Trận
44.39%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Móc Diệt Thủy Quái
1.67%160 Trận
52.5%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Liềm Xích Huyết Thực
1.34%128 Trận
57.03%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Búa Tiến Công
1.25%120 Trận
57.5%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Chùy Gai Malmortius
1.22%117 Trận
60.68%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Chùy Gai Malmortius
0.74%71 Trận
49.3%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
47.23%6,251 Trận
46.04%
Giày Thép Gai
33.52%4,437 Trận
48.59%
Giày Phàm Ăn
17.4%2,303 Trận
50.93%
Giày Cuồng Nộ
1.17%155 Trận
41.29%
Giày Pháp Sư
0.33%44 Trận
29.55%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
81.91%11,235 Trận
48.05%
Cung Doran
Bình Máu
2
10.44%1,432 Trận
44.55%
Khiên Doran
Bình Máu
4.62%633 Trận
40.92%
Mũ Doran
Bình Máu
0.41%56 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.41%56 Trận
57.14%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.36%49 Trận
51.02%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.28%39 Trận
38.46%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.22%30 Trận
56.67%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.15%21 Trận
33.33%
Kiếm Doran
0.13%18 Trận
22.22%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.12%16 Trận
25%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%17 Trận
52.94%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%9 Trận
33.33%
Cung Doran
Bình Máu
0.07%10 Trận
40%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%9 Trận
55.56%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
98.08%13,981 Trận
47.52%
Vũ Điệu Tử Thần
51.85%7,391 Trận
52.66%
Móc Diệt Thủy Quái
45.82%6,531 Trận
51.51%
Đao Tím
38.56%5,496 Trận
47.65%
Búa Tiến Công
29.68%4,230 Trận
50.73%
Giáp Thiên Thần
11.23%1,601 Trận
56.84%
Liềm Xích Huyết Thực
5.86%835 Trận
56.53%
Chùy Gai Malmortius
4.5%642 Trận
53.27%
Kiếm B.F.
4.38%624 Trận
58.97%
Móng Vuốt Sterak
3.58%511 Trận
52.45%
Giáo Thiên Ly
2.8%399 Trận
46.87%
Gươm Đồ Tể
2.79%398 Trận
35.18%
Cung Chạng Vạng
2.55%363 Trận
52.62%
Tim Băng
2.27%324 Trận
49.07%
Khiên Băng Randuin
2.13%303 Trận
42.9%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.01%144 Trận
42.36%
Khăn Giải Thuật
0.85%121 Trận
38.84%
Lời Nhắc Tử Vong
0.72%103 Trận
47.57%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.72%102 Trận
46.08%
Đao Thủy Ngân
0.57%81 Trận
53.09%
Giáp Gai
0.54%77 Trận
46.75%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.51%72 Trận
47.22%
Tam Hợp Kiếm
0.5%71 Trận
46.48%
Áo Choàng Gai
0.46%65 Trận
43.08%
Kiếm Súng Hextech
0.46%66 Trận
34.85%
Kiếm Tai Ương
0.33%47 Trận
38.3%
Rìu Đen
0.32%46 Trận
47.83%
Giáp Thiên Nhiên
0.28%40 Trận
60%
Kiếm Ác Xà
0.28%40 Trận
55%
Giáp Tâm Linh
0.25%36 Trận
58.33%