50.1%75.5%32,374
52.9%0.2%85
18.2%0%11
50.2%72.6%31,103
47.5%3%1,292
49.3%0.2%75
50.9%6.4%2,754
50%64.7%27,720
50.4%4.7%1,996
53.1%3.4%1,468
50%71%30,407
47.6%1.4%595
Áp Đảo
100%0%1
48.6%0.2%74
50.6%64.4%27,581
50.8%0.2%65
52.4%4.9%2,117
60%0%5
50.4%47.7%20,456
51.2%16.3%6,964
51.2%0.3%123
Chuẩn Xác
50.2%81.1%34,738
50.2%88.5%37,927
49.9%75.3%32,284
Mảnh ngọc
50.1%75.5%32,374
52.9%0.2%85
18.2%0%11
50.2%72.6%31,103
47.5%3%1,292
49.3%0.2%75
50.9%6.4%2,754
50%64.7%27,720
50.4%4.7%1,996
53.1%3.4%1,468
50%71%30,407
47.6%1.4%595
Áp Đảo
100%0%1
48.6%0.2%74
50.6%64.4%27,581
50.8%0.2%65
52.4%4.9%2,117
60%0%5
50.4%47.7%20,456
51.2%16.3%6,964
51.2%0.3%123
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAniviaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.7131,682 Trận | 49.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEEWEREQEQRQQWW | 42.78%10,650 Trận | 54.55% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 90.61%36,976 Trận | 50.56% |
2 | 7.85%3,202 Trận | 49.59% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.61%16,432 Trận | 50.49% | |
32.03%12,648 Trận | 51.99% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.21%3,856 Trận | 52.83% | |
11.41%2,893 Trận | 54.48% | |
10.38%2,632 Trận | 52.74% | |
8.35%2,117 Trận | 54.32% | |
7.34%1,860 Trận | 54.41% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.22%3,439 Trận | |
51.89%1,929 Trận | |
54.63%1,772 Trận | |
48.37%734 Trận | |
53.13%448 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.77%669 Trận | |
51.32%417 Trận | |
53.06%360 Trận | |
48%275 Trận | |
55.21%163 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%5 Trận | |
60%5 Trận | |
0%4 Trận | |
25%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

