Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum III
  • S16 Platinum I
  • S15 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV37 LP
15W 15LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi30 Trận
Vị trí trung bình4.3 th / 8
  • #1 4
  • #2 3
  • #3 4
  • #4 4
  • #5 7
  • #6 3
  • #7 2
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
18#3.56
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
13#3.69
Thích Ứng
Thích ỨngClass
8#4.5
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
8#4.38
Thực Vật
Thực VậtOrigin
8#3.63
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
11#4.09
Vi
11#4.36
Krug
11#5.27
Kog'Maw
8#4.38
Soraka
8#3.63