Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver III
  • S14 Bronze I
  • S13 Bronze IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV69 LP
9W 12LTỉ lệ top 4 43%
Tổng số trận đã chơi21 Trận
Vị trí trung bình5.25 th / 8
  • #1 2
  • #2 4
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 0
  • #6 3
  • #7 2
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#4.82
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
14#4.21
Thích Ứng
Thích ỨngClass
14#4.07
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
13#4
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
13#3.85
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
18#4.94
Yorick
14#4.14
Master Yi
13#3.85
Krug
13#3.85
Kog'Maw
13#3.85