Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum IV
  • S15 Platinum II
  • S14 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV75 LP
26W 24LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi50 Trận
Vị trí trung bình4.1 th / 8
  • #1 8
  • #2 6
  • #3 9
  • #4 2
  • #5 8
  • #6 8
  • #7 2
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
22#3.68
Vệ Quân
Vệ QuânClass
18#4.83
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
16#4.06
Thực Vật
Thực VậtOrigin
16#3.44
Thuật Sư
Thuật SưClass
15#3.27
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
15#3.67
Amumu
14#4.36
Taric
14#3.57
Fiddlesticks
13#3.69
Krug
12#3.25
Berry#686 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số